| 32501 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Phú |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32502 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Long |
Từ giáp QL 45 - đến Trạm Bơm Phú Lai
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32503 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Long |
Từ giáp QL 45 - đến thôn Minh Đức
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
162.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32504 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục đường chính của các thôn - Xã Thiệu Long |
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32505 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường nhánh từ trục chính các thôn - Xã Thiệu Long |
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32506 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Long |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32507 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Toán |
Từ giáp Tỉnh lộ 515 - đến Nhà V.Hoá các thôn
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32508 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Toán |
Từ Nhà V.Hoá các thôn - đến trục chính trong thôn
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32509 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Toán |
Các đường nhánh từ trục chính các thôn
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32510 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Toán |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32511 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Chính |
Từ cống Đa Quán - đến giáp xã Thiệu Hòa
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
162.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32512 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường chính các thôn - Xã Thiệu Chính |
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32513 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường nhánh các thôn - Xã Thiệu Chính |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32514 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Chính |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32515 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
Từ Ngã ba chợ - đến cầu Kênh Bắc
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32516 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
Từ Cầu Kênh Bắc - đến Trường THCS
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32517 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
Từ Trường THCS - đến cầu màng Thái Lai
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32518 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
Từ giáp xã Thiệu Viên nhà VH Đồng Tiến 1
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32519 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
Từ Nhà VH Đồng Tiến 1 - đến Trạm xá
|
383.000
|
306.400
|
229.800
|
153.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32520 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
Từ Nhà ông Năm Trân - đến ông Ngung thôn Thái Ninh
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32521 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
Từ ông Ngung thôn Thái Ninh - đến ông Ba Bình thôn Thái Bình
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32522 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
Từ cầu Thái Bình - đến giáp Thiệu Hòa
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32523 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các tuyến rẽ từ trục chính các thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32524 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32525 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường Châu Giao - Xã Thiệu Châu ( nay là xã Tân Châu) |
Từ Cầu đá Thôn 7 đén giáp Thiệu Giao
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32526 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Châu ( nay là xã Tân Châu) |
Từ Cầu đá Thôn 7 - đến Trường Mầm non
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
162.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32527 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Châu ( nay là xã Tân Châu) |
Từ Trường THCS - đến nhà ông Tân Thôn 1
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32528 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đê dân sinh - Xã Thiệu Châu ( nay là xã Tân Châu) |
Từ Nhà Anh Văn T.9 - đến nhà chị Nhàn T5
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32529 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường chính các thônXã Thiệu Châu ( nay là xã Tân Châu) |
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32530 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh từ Trục đường chính các thôn - Xã Thiệu Châu ( nay là xã Tân Châu) |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32531 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Châu ( nay là xã Tân Châu) |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32532 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - xã Thiệu Lý |
Từ Ngã tư UB xã - đến Trường THCS
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32533 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - xã Thiệu Lý |
Từ Trường THCS - đến nhà bà Năm thôn 3
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
162.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32534 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - xã Thiệu Lý |
Từ Nhà bà năm thôn 3 - đến giáp Thiệu Viên
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32535 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường chính liên thôn, nội thôn - xã Thiệu Lý |
Trục đường chính liên thôn, nội thôn
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32536 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh - xã Thiệu Lý |
từ Trục đường chính liên thôn
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32537 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - xã Thiệu Lý |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32538 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trạm Bơm tiêu đến UBND xã - Xã Thiệu Duy |
Trạm Bơm tiêu - đến UBND xã
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32539 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đê TW đi UB xã - Xã Thiệu Duy |
Từ giáp đê - đến nhà ông Kinh
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32540 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đê TW đi UB xã - Xã Thiệu Duy |
Từ Nhà ông Kề - đến nhà ông Lan
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32541 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đê TW đi UB xã - Xã Thiệu Duy |
Từ Nhà ông Lan - đến Bãi Kê
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32542 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đê TW đi UB xã - Xã Thiệu Duy |
Từ giáp đê nhà ông Hải thôn Xữ Nhân
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32543 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đê TW đi UB xã - Xã Thiệu Duy |
Hai bờ kênh tiêu thôn Xử Nhân
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32544 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Duy |
Từ Đường 516 C - đến nhà VH thôn Khánh Hội
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32545 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Duy |
Tuyến đê Mậu Khê Khánh Hội
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32546 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Duy |
Từ giáp đê Mậu Khê - đến đường 516C (Đ.Mỹ)
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32547 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Duy |
Từ Nhà ông Chức - đến nhà ông Long
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32548 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Duy |
Từ Nhà VH Thôn Đông Hoà - đến nhà ông Chức
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32549 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đê Cự Khánh , Phú Điền - Xã Thiệu Duy |
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32550 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xóm Đồng Mũ + Các trục đường nội 516 C - Xã Thiệu Duy |
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32551 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục đường chính các thôn - Xã Thiệu Duy |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32552 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Duy |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32553 |
Huyện Thiệu Hóa |
Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Từ Chợ Thiệu Quang - đến Trạm bơm
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32554 |
Huyện Thiệu Hóa |
Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Từ Chợ Thiệu Quang giáp đê TW
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32555 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường chính Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Từ Nhà ông Hùng Sậy - đến nhà bà Gióng
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32556 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường chính Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Từ bà Gióng - đến đê cầu chày thôn Chí Cường1
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32557 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường chính Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Từ bà Gióng - đến trường tiểu học
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32558 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường chính Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Từ Nhà ông Lai - đến nhà ông Chức
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32559 |
Huyện Thiệu Hóa |
Ven đê Sông Mã - Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Ven đê Sông Mã
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32560 |
Huyện Thiệu Hóa |
Ven đê Sông Cầu Chày và trục chính còn lại - Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Ven đê Sông Cầu Chày và trục chính còn lại
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32561 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường ngõ còn lại - Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Các đường ngõ còn lại
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32562 |
Huyện Thiệu Hóa |
Làng Nhân Cao - Xã Thiệu Quang |
Từ Trường cấp 1 - đến Dốc bàng
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32563 |
Huyện Thiệu Hóa |
Làng Nhân Cao - Xã Thiệu Quang |
Từ Dốc Bàng - đến nhà ông Lới
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32564 |
Huyện Thiệu Hóa |
Làng Nhân Cao - Xã Thiệu Quang |
Từ Nhà ông Bôi - đến Trạm y tế xã
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32565 |
Huyện Thiệu Hóa |
Làng Nhân Cao - Xã Thiệu Quang |
Từ ông Khanh - đến ông Thạnh thôn Nhân Cao 1
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32566 |
Huyện Thiệu Hóa |
Ven đê Sông Mã - Làng Nhân Cao - Xã Thiệu Quang |
Ven đê Sông Mã
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32567 |
Huyện Thiệu Hóa |
Ven đê Sông Cầu Chày và trục chính còn lại - Làng Nhân Cao - Xã Thiệu Quang |
Ven đê Sông Cầu Chày và trục chính còn lại
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32568 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường ngõ còn lại - Làng Nhân Cao - Xã Thiệu Quang |
Các đường ngõ còn lại
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32569 |
Huyện Thiệu Hóa |
Làng Chấu Trướng - Xã Thiệu Quang |
Trục Chính đình làng - đến ao chùa
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32570 |
Huyện Thiệu Hóa |
Làng Chấu Trướng - Xã Thiệu Quang |
Từ Ông Thám - đến Ông Tĩnh
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32571 |
Huyện Thiệu Hóa |
Ven đê Sông Mã - Làng Chấu Trướng - Xã Thiệu Quang |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32572 |
Huyện Thiệu Hóa |
Ven đê Sông Cầu Chày và trục chính còn lại - Làng Chấu Trướng - Xã Thiệu Quang |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32573 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường ngõ còn lại - Làng Chấu Trướng - Xã Thiệu Quang |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32574 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường chính các thôn + Ven đê Xuống các xóm - Xã Thiệu Giang |
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32575 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh - Xã Thiệu Giang |
từ Trục đường chính các thôn
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32576 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Giang |
|
113.000
|
90.400
|
67.800
|
45.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32577 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Giao |
Từ Cầu ông Tái - đến giáp xã Thiệu Châu
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32578 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Giao |
Từ đường Thống Nhất - đến ngã tư chợ Đại Bái
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32579 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Giao |
Từ ngã tư chợ Đại Bái - đến đường đi Đông Thanh
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32580 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Giao |
Từ Nhà văn hóa thôn Giao Sơn - đến đường Thống Nhất
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
162.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32581 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Giao |
Trục đường chính các thôn Đại Đồng, Đồng Lực, Đồng Tâm
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32582 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Giao |
Trục đường chính các thôn Liên Minh, Giao Sơn
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32583 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Giao |
Từ Nhà ông Trinh - đến nhà ông Kỳ thôn Giao Sơn
|
383.000
|
306.400
|
229.800
|
153.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32584 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Giao |
Từ Nhà ông Thiết - đến nhà ông Hiền thôn Giao Thành
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32585 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Giao |
Từ Nhà ông Lương - đến nhà ông Út thôn Giao Thành
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32586 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Giao |
Từ Nhà ông Ngọc - đến nhà ông Bình thôn Giao Đông
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32587 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Giao |
Từ Ngã tư Chợ Đại Bái - đến nhà ông Minh thôn Bình Minh
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32588 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh từ trục chính các thôn - Xã Thiệu Giao |
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32589 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Giao |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32590 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường chính các thôn - Xã Thiệu Phúc |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32591 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh - Xã Thiệu Phúc |
từ Trục đường chính các thôn
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32592 |
Huyện Thiệu Hóa |
Dọc đê TW Dọc hai phía đê Sông Chu - Xã Thiệu Phúc |
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32593 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Phúc |
Đoạn từ đường 506B - đến hết UBND xã
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32594 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Phúc |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32595 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Viên |
Từ giáp Thiệu Lý - đến Cầu thôn 2
|
495.000
|
396.000
|
297.000
|
198.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32596 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Viên |
Từ Ngã ba xã - đến hết trụ sở UB
|
383.000
|
306.400
|
229.800
|
153.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32597 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Viên |
Từ sát trụ sở UB - đến cầu Anh Trỗi
|
383.000
|
306.400
|
229.800
|
153.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32598 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Viên |
Từ Cầu Thôn 2 - đến hết thôn 1
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32599 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Viên |
Từ Cầu anh Trổi - đến cổng nổ đào 2
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32600 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Viên |
Từ Cống ông Đợi - đến nhà ông Cúc T8
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |