| 32001 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên Thôn - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Từ Nhà ông DânThôn 2 - đến nhà ông Việt thôn 4
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32002 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên Thôn - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Từ Trụ sở UBND xã - đến cổng ông Xương
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32003 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên Thôn - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Từ Trạm y tế - đến cổng ông Xương
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32004 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên Thôn - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Từ Nhà Ông Cừ - đến nhà ông Tùy (Đường thôn 5)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32005 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32006 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Minh (nay là xã Minh Tâm) |
Từ giáp đường 515 - đến Bến Giặt (Trục đường B7)
|
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32007 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Minh (nay là xã Minh Tâm) |
Từ Trục đường chính các thôn + ven đê sông Chu
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32008 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Minh (nay là xã Minh Tâm) |
Đường nhánh từ trục chính các thôn
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32009 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Minh (nay là xã Minh Tâm) |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32010 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ Nhà ông Năm Sánh dốc đê T W Quản Xá - đến nhà ông Tám Đàm Quản Xá 1
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32011 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ ông Năm Hồng dốc đê TW Quản Xá - đến nhà ông Tám Đàm Quản Xá 1
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32012 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Bà Phấn dôc đê Nam Bằng 1 - đến nhà Hân Dung Nam Bằng 2
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32013 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Ông Lưu Cấu dốc đê TW - đến nhà văn hóa Nam Bằng 2
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32014 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ dốc đê Trường tiểu học - đến cống Nam Bắc
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32015 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ Nhà Thường Vận - đến Nhà văn hóa Bắc Bằng
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32016 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ Gốc bàng Chấn long 1 - đến ngã ba ông Đáo CL2
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32017 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ Dôc đê Mạo khê khu tái định cư - đến nhà ông Thảo Bình
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32018 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ Nhà ông Đáo Chấn Long 2 - đến nhà ông Lịch Chấn Long 2
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32019 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ ông Khải Thắng Long - đến nhà ông Thịnh Lâm và đến cống 2 cửa Thắng Long
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32020 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các ngõ chính thôn Nam Bằng 1+2 và thôn Bắc Bằng - Xã Thiệu Hợp |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32021 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các ngõ hẻm thôn Nam Bằng 1+2 và thôn Bắc Bằng - Xã Thiệu Hợp |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32022 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các ngõ chính thôn Chấn.Long và Quản Xá - Xã Thiệu Hợp |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32023 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các ngõ hẻm thôn Chấn.Long và Quản Xá - Xã Thiệu Hợp |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32024 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các ngõ chính Thắng Long + Hợp Thắng - Xã Thiệu Hợp |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32025 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ ông Dũng Chanh trở lên đên dốc Trường THCS
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32026 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ cống 01 cửa - đến trường tiểu học
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32027 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ dốc Trường tiểu học - đến ông Ba Thân ( ngã ba chợ Chệnh)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32028 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ Trường Mần non - đến nhà ông Hào Nghệ
|
1.150.000
|
920.000
|
690.000
|
460.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32029 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ dốc nhà ông Hào Nghệ - đến dốc nhà ông Hòng tuyển
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32030 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ Dốc Nhà Lan Phương - đến ông Dũng Chanh
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32031 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Quản Xá - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ nhà ông Tỵ - đến dốc nhà ông Năm Hồng Quản xá 2 cũ
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32032 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Quản Xá - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ ông Tám Đàm - đến nhà ông Hà Nghị
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32033 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Quản Xá - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ nhà ông Sỹ Quản Xá 2 cũ - đến ông Năm Sánh
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32034 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Quản Xá - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ ông Năm Sánh - đến nhà ông Thụ
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32035 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Chấn Long - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ Dốc tái định cư - đến Dôc BT cống 10 cửa
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32036 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường Cửa Nghè - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
từ hộ ông Loan đên ông Khóa
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32037 |
Huyện Thiệu Hóa |
Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ nhà Bà Hiền tuẩn (đê Mậu Khê) - đến nhà bà Thư Huy Hợp Thắng
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32038 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường Bê tông liên thôn - Xã Thiệu Nguyên |
Tù Dốc đê TW - đến hết ĐH.TH Nguyên Thắng
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32039 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường Bê tông liên thôn - Xã Thiệu Nguyên |
Từ Cầu ông Mẫn - đến dốc đê
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32040 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục đường chính trong thôn - Xã Thiệu Nguyên |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32041 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đê TW - Xã Thiệu Nguyên |
Ao Anh Chuyên - hết Thiệu Nguyên
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32042 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường nhánh từ trục chính thôn - Xã Thiệu Nguyên |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32043 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Nguyên |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32044 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Nhà ông Vân Tân Bình - đến cầu Trắng
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32045 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Trạm biến thế làng Mới - đến Nhà Ông Thái Thôn Ngọc Sơn
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32046 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Ngã tư nhà Ô.Vân - đến Đê sông Chu
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32047 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Ngã tư nhà Ô.Vân - đến nhà anh Lý
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32048 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Ngã tư nhà Ô.Vân - đến mương N4
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32049 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Nhà bà Lân Thạo - đến chân đê sông Chu
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32050 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Nhà bà Lân Thạo - đến Nhà ông Cộng Xuyên
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32051 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Nhà Ông Vang T.Phong - đến nhà ông Lưu
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32052 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Ngõ anh An Tân Bình 1 - đến Chợ lăng
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32053 |
Huyện Thiệu Hóa |
Dọc đê Sông Chu - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Nhà anh Thảo - đếnn hết C.Xuyên
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32054 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục giao thông chính các thôn còn lại + Cụm dân cư thôn Tân Bình và thôn Triệu Phong - Xã Thiệu Ngọc |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32055 |
Huyện Thiệu Hóa |
Cụm dân cư thôn Làng Mới, Ngọc Sơn, Ngọc Thiện - Xã Thiệu Ngọc |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32056 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường ngõ còn lại tại xã +Cụm dân cư thôn Chẩn Xuyên - Xã Thiệu Ngọc |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32057 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ UBND xã - đến Bà Vui thôn Thành Đức
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32058 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ Bà Vui thôn Thành Đức - đến Thôn T.Giang
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32059 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ Nhà anh Nam - đến Nhà anh Đức Thành Bảo
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32060 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ Nhà ông Minh - đến Nhà ông Tạo T.Tiến
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32061 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ Nhà ông Việt - đến Nhà ông Thường T.Tiến
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32062 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ Cồn Bún T.Đông - đến Cổ Bái T.Thượng
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32063 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục chính các thôn + Dọc đê Cầu Chày - Xã Thiệu Thành |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32064 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh từ trục chính các thôn - Xã Thiệu Thành |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32065 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ông Quế đi ông Sử Thành Tiến - Xã Thiệu Thành |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32066 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Thành |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32067 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Thành |
Đường từ nhà ông Quế - đến nhà ông Sử, thôn Thành Tiến
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32068 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Thành |
Đường từ nhà ông Biền thôn Thành Đông đi thôn Xuân Quan
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32069 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Công ty XD Ngọc Sơn - đến Bưu điện xã
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32070 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Ngã ba anh Biểu - đến Bưu Điện xã
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32071 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Dốc nhà ông Trung - đến nhà anh Hậu
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32072 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Dốc nhà ông Ngọt - đến Bưu điện xã
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32073 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Nhà anh Chuẩn - đến ông Điện
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32074 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Đình Yên Lộ - đến trạm biến áp
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32075 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn Lam Vĩ - Xã Thiệu Vũ |
Từ Nhà anh Quế - đến Nhà anh Khanh
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32076 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn + đê TW - Xã Thiệu Vũ |
Từ giáp thôn Cẩm Vân hết thôn Yên Lộ
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32077 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục đường chính còn lại của các thôn - Xã Thiệu Vũ |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32078 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục đường nhánh của các thôn - Xã Thiệu Vũ |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32079 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Vũ |
Từ TBA Yên Lộ - đến đường Thống Nhất
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32080 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Vũ |
Từ dốc ông Soi - đến Ông Linh Kế
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32081 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Vũ |
Từ ông Linh Kế - đến cây xăng
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32082 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Vũ |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32083 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường qua UB - Xã Thiệu Tiến |
Từ giáp kênh Nam - đến dốc đê sông Chu
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32084 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục đường chính liên thôn và trong thôn - Xã Thiệu Tiến |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32085 |
Huyện Thiệu Hóa |
Dọc đê TW - Xã Thiệu Tiến |
Từ giáp T.Phúc - đến giáp Thiệu Vũ
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32086 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường Quan Gia - Xã Thiệu Tiến |
Từ giáp kênh Nam - đến nhà anh Quyền Phúc lộc 2
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32087 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Tiến |
từ Ngã tư Kênh Nam - đến Dốc Chợ Là
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32088 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh từ trục chính các thôn - Xã Thiệu Tiến |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32089 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Tiến |
Giáp xã Thiệu Phúc - đến giáp xã Thiệu Vũ
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32090 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Tiến |
Từ Anh Thịnh - đến kênh nam (Đường vào nhà thờ Họ Vương Phúc Lộc 1 (506B)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32091 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Tiến |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32092 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Công |
Từ Chợ Vước - đến nhà anh Khương
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32093 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Công |
Từ Chợ Vước - đến nhà anh Kim
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32094 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Công |
Từ Nhà anh Hoàng - đến nhà anh Trung
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32095 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Công |
Từ Nhà anh Việt - đến nhà VH Liên Minh
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32096 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Công |
Từ Nhà Kim - đến nhà anh Tiến
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32097 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Công |
Từ Nhà VH Liên Minh - đến nhà anh Chung
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32098 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Công |
Từ Nhà anh Tiến - đến nhà anh Khánh
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32099 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Công |
Từ Nhà anh Khánh - đến giáp trại giống
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32100 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đoạn liên thôn còn lại - Xã Thiệu Công |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |