| 31901 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ ông Năm Hồng dốc đê TW Quản Xá - đến nhà ông Tám Đàm Quản Xá 1
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31902 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ Nhà ông Năm Sánh dốc đê T W Quản Xá - đến nhà ông Tám Đàm Quản Xá 1
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31903 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Minh (nay là xã Minh Tâm) |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31904 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Minh (nay là xã Minh Tâm) |
Đường nhánh từ trục chính các thôn
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31905 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Minh (nay là xã Minh Tâm) |
Từ Trục đường chính các thôn + ven đê sông Chu
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31906 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Minh (nay là xã Minh Tâm) |
Từ giáp đường 515 - đến Bến Giặt (Trục đường B7)
|
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31907 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31908 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên Thôn - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Từ Nhà Ông Cừ - đến nhà ông Tùy (Đường thôn 5)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31909 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên Thôn - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Từ Trạm y tế - đến cổng ông Xương
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31910 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên Thôn - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Từ Trụ sở UBND xã - đến cổng ông Xương
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31911 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên Thôn - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Từ Nhà ông DânThôn 2 - đến nhà ông Việt thôn 4
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31912 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Từ Cống Nghè - đến giáp xã Thiệu vân
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31913 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Từ Trường THCS - đến giáp xã Thiệu Khánh
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31914 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đê dân sinh - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Đê dân sinh: Từ Trường THCS - đến giáp xã T.Châu (cũ)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31915 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Thịnh |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31916 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục đường trong thôn - Xã Thiệu Thịnh |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31917 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục chính trong thôn - Xã Thiệu Thịnh |
Tù Bưu điện VH xã - đến nhà anh Tiến Lài
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31918 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục chính trong thôn - Xã Thiệu Thịnh |
Từ Nhà ông Đức - đến nhà chị Đào
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31919 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục chính trong thôn - Xã Thiệu Thịnh |
từ Nhà ông Dung len - đến cổng Bi Đô
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31920 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục chính trong thôn - Xã Thiệu Thịnh |
Từ Nhà VH Đương Phong - đến nhà anh Bằng
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31921 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường bê tông ven làng - Xã Thiệu Thịnh |
Từ nhà canh đê - đến Dôc Lầu
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31922 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường bê tông ven làng - Xã Thiệu Thịnh |
Từ Cống Doãng Nỗ - đến ngã ba Trạm xá
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31923 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường bê tông ven làng - Xã Thiệu Thịnh |
Từ nhà canh đê - đến Cống Doãng Nỗ
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31924 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục nhựa chính liên thôn - Xã Thiệu Thịnh |
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31925 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Hòa |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31926 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh - Xã Thiệu Hòa |
từ Trục đường chính các thôn
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31927 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường Kênh N5 - Xã Thiệu Hòa |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31928 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường xã UBND đi Thọ Phú - Xã Thiệu Hòa |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31929 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường xã Trạm ytế đi Dân Quyền - Xã Thiệu Hòa |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31930 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường xã UBND đi cổng làng Dân Ái - Xã Thiệu Hòa |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31931 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường xã thôn Thái Hanh đi Dân Lực - Xã Thiệu Hòa |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31932 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường xã thôn Thái Dương - Xã Thiệu Hòa |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31933 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Viên |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31934 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh - Xã Thiệu Viên |
từ trục chính các thôn
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31935 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Viên |
Từ Thôn 1, thôn 7
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31936 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Viên |
Từ Thôn 2 - đến thôn 6
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31937 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Viên |
Từ Trường Tiểu học - đến ngã ba Đ Xẩm
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31938 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Viên |
Từ Cống ông Đợi - đến nhà ông Cúc T8
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31939 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Viên |
Từ Cầu anh Trổi - đến cổng nổ đào 2
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31940 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Viên |
Từ Cầu Thôn 2 - đến hết thôn 1
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31941 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Viên |
Từ sát trụ sở UB - đến cầu Anh Trỗi
|
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31942 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Viên |
Từ Ngã ba xã - đến hết trụ sở UB
|
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31943 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Viên |
Từ giáp Thiệu Lý - đến Cầu thôn 2
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31944 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Phúc |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31945 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Phúc |
Đoạn từ đường 506B - đến hết UBND xã
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31946 |
Huyện Thiệu Hóa |
Dọc đê TW Dọc hai phía đê Sông Chu - Xã Thiệu Phúc |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31947 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh - Xã Thiệu Phúc |
từ Trục đường chính các thôn
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31948 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường chính các thôn - Xã Thiệu Phúc |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31949 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Giao |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31950 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh từ trục chính các thôn - Xã Thiệu Giao |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31951 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Giao |
Từ Ngã tư Chợ Đại Bái - đến nhà ông Minh thôn Bình Minh
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31952 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Giao |
Từ Nhà ông Ngọc - đến nhà ông Bình thôn Giao Đông
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31953 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Giao |
Từ Nhà ông Lương - đến nhà ông Út thôn Giao Thành
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31954 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Giao |
Từ Nhà ông Thiết - đến nhà ông Hiền thôn Giao Thành
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31955 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Giao |
Từ Nhà ông Trinh - đến nhà ông Kỳ thôn Giao Sơn
|
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31956 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Giao |
Trục đường chính các thôn Liên Minh, Giao Sơn
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31957 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Giao |
Trục đường chính các thôn Đại Đồng, Đồng Lực, Đồng Tâm
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31958 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Giao |
Từ Nhà văn hóa thôn Giao Sơn - đến đường Thống Nhất
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31959 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Giao |
Từ ngã tư chợ Đại Bái - đến đường đi Đông Thanh
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31960 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Giao |
Từ đường Thống Nhất - đến ngã tư chợ Đại Bái
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31961 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Giao |
Từ Cầu ông Tái - đến giáp xã Thiệu Châu
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31962 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Giang |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31963 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh - Xã Thiệu Giang |
từ Trục đường chính các thôn
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31964 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường chính các thôn + Ven đê Xuống các xóm - Xã Thiệu Giang |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31965 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường ngõ còn lại - Làng Chấu Trướng - Xã Thiệu Quang |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31966 |
Huyện Thiệu Hóa |
Ven đê Sông Cầu Chày và trục chính còn lại - Làng Chấu Trướng - Xã Thiệu Quang |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31967 |
Huyện Thiệu Hóa |
Ven đê Sông Mã - Làng Chấu Trướng - Xã Thiệu Quang |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31968 |
Huyện Thiệu Hóa |
Làng Chấu Trướng - Xã Thiệu Quang |
Từ Ông Thám - đến Ông Tĩnh
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31969 |
Huyện Thiệu Hóa |
Làng Chấu Trướng - Xã Thiệu Quang |
Trục Chính đình làng - đến ao chùa
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31970 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường ngõ còn lại - Làng Nhân Cao - Xã Thiệu Quang |
Các đường ngõ còn lại
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31971 |
Huyện Thiệu Hóa |
Ven đê Sông Cầu Chày và trục chính còn lại - Làng Nhân Cao - Xã Thiệu Quang |
Ven đê Sông Cầu Chày và trục chính còn lại
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31972 |
Huyện Thiệu Hóa |
Ven đê Sông Mã - Làng Nhân Cao - Xã Thiệu Quang |
Ven đê Sông Mã
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31973 |
Huyện Thiệu Hóa |
Làng Nhân Cao - Xã Thiệu Quang |
Từ ông Khanh - đến ông Thạnh thôn Nhân Cao 1
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31974 |
Huyện Thiệu Hóa |
Làng Nhân Cao - Xã Thiệu Quang |
Từ Nhà ông Bôi - đến Trạm y tế xã
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31975 |
Huyện Thiệu Hóa |
Làng Nhân Cao - Xã Thiệu Quang |
Từ Dốc Bàng - đến nhà ông Lới
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31976 |
Huyện Thiệu Hóa |
Làng Nhân Cao - Xã Thiệu Quang |
Từ Trường cấp 1 - đến Dốc bàng
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31977 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường ngõ còn lại - Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Các đường ngõ còn lại
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31978 |
Huyện Thiệu Hóa |
Ven đê Sông Cầu Chày và trục chính còn lại - Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Ven đê Sông Cầu Chày và trục chính còn lại
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31979 |
Huyện Thiệu Hóa |
Ven đê Sông Mã - Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Ven đê Sông Mã
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31980 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường chính Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Từ Nhà ông Lai - đến nhà ông Chức
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31981 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường chính Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Từ bà Gióng - đến trường tiểu học
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31982 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường chính Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Từ bà Gióng - đến đê cầu chày thôn Chí Cường1
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31983 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường chính Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Từ Nhà ông Hùng Sậy - đến nhà bà Gióng
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31984 |
Huyện Thiệu Hóa |
Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Từ Chợ Thiệu Quang giáp đê TW
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31985 |
Huyện Thiệu Hóa |
Làng Chí Cường - Xã Thiệu Quang |
Từ Chợ Thiệu Quang - đến Trạm bơm
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31986 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Duy |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31987 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục đường chính các thôn - Xã Thiệu Duy |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31988 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xóm Đồng Mũ + Các trục đường nội 516 C - Xã Thiệu Duy |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31989 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đê Cự Khánh , Phú Điền - Xã Thiệu Duy |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31990 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Duy |
Từ Nhà VH Thôn Đông Hoà - đến nhà ông Chức
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31991 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Duy |
Từ Nhà ông Chức - đến nhà ông Long
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31992 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Duy |
Từ giáp đê Mậu Khê - đến đường 516C (Đ.Mỹ)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31993 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Duy |
Tuyến đê Mậu Khê Khánh Hội
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31994 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Duy |
Từ Đường 516 C - đến nhà VH thôn Khánh Hội
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31995 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đê TW đi UB xã - Xã Thiệu Duy |
Hai bờ kênh tiêu thôn Xử Nhân
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31996 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đê TW đi UB xã - Xã Thiệu Duy |
Từ giáp đê nhà ông Hải thôn Xữ Nhân
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31997 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đê TW đi UB xã - Xã Thiệu Duy |
Từ Nhà ông Lan - đến Bãi Kê
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31998 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đê TW đi UB xã - Xã Thiệu Duy |
Từ Nhà ông Kề - đến nhà ông Lan
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31999 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đê TW đi UB xã - Xã Thiệu Duy |
Từ giáp đê - đến nhà ông Kinh
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32000 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trạm Bơm tiêu đến UBND xã - Xã Thiệu Duy |
Trạm Bơm tiêu - đến UBND xã
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |