| 31401 |
Huyện Thạch Thành |
Đường đoạn đường bê tông - Xã Thạch Tượng |
từ đất ông Chắc - đến đất hộ bà Bắm
|
36.000
|
28.800
|
21.600
|
14.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31402 |
Huyện Thạch Thành |
Đất mặt đường dọc theo tuyến đường thôn Tượng Liên đến Trường mầm non Tượng Sơn - Xã Thạch Tượng |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31403 |
Huyện Thạch Thành |
Đất doc theo tuyến đường - Xã Thạch Tượng |
từ hội trường thôn Tượng liên 1 đi làng Rong sau 40m
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31404 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tượng |
Đất từ Trường mầm non Tượng Sơn đi nhà ông Hiệp
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31405 |
Huyện Thạch Thành |
Đất bám mặt ngõ rộng từ 3m trở lên nối với trụcđưòng liên thôn liên xã chưa nêu trên - Xã Thạch Tượng |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31406 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Tượng |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31407 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đường từ ngã tư thôn Thạch Yến và thôn Đồng Tiến - đến giáp xã Cẩm Tú huyện Cẩm Thủy
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31408 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên - Xã Thạch Cẩm |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31409 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên - Xã Thạch Cẩm |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31410 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên - Xã Thạch Cẩm |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31411 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Cẩm |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31412 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Cẩm |
đoạn từ nhà ông Lâm thôn Minh Sơn - đến Cổng trạm y tế xã có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 100m.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31413 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Cẩm |
đoạn từ cổng Trạm y tế - đến ngã 3 mương vó ấm có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 50m
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31414 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Cẩm |
đoạn từ nhà ông Lâm thôn Minh Sơn - đến giáp ranh xã Thạch Bình
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31415 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp mặt ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Cẩm |
đoạn từ ngã 3 mương vó ấm - đến ngã 3 đường vào Hồ Hón Giáng có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 50m.
|
112.000
|
89.600
|
67.200
|
44.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31416 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Cẩm |
đoạn từ ngã 3 đường vào Hồ Hón Giáng - đến Km 10 ngã 3 vào thôn Bái Đằng có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 50m.
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31417 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Cẩm |
đoạn từ Km 10 ngã 3 vào thôn Bái Đằng - đến giáp ranh xã Thạch Cẩm có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 50m.
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31418 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đoạn từ ngã 3 gốc đa thôn Minh Sơn - đến ngã 3 đường vào đập đống cốc thôn Đồng Hương không thuộc các vị trí nêu trên.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31419 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đoạn từ ngã 3 hộ ông Tài thôn Minh Sơn - đến Hội trường thôn Bình Sậy không thuộc các vị trí nêu trên.
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31420 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đoạn từ ngã 3 gốc đa thôn Minh Sơn - đến ngã 3 đường vào thôn Bình Sậy không thuộc các vị trí nêu trên.
|
88.000
|
70.400
|
52.800
|
35.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31421 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đoạn từ ngã 3 hộ Ông Phương - đến đập Đống Cốc không thuộc các vị trí nêu trên.
|
88.000
|
70.400
|
52.800
|
35.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31422 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp mặt đường - Xã Thạch Cẩm |
từ ngã 3 hộ Ông Ngần - đến ngã 3 hộ Ông Thứ không thuộc các vị trí nêu trên.
|
88.000
|
70.400
|
52.800
|
35.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31423 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đoạn từ ngã 3 Hội trường thôn Liên Sơn - đến mương vó ấm không thuộc các vị trí nêu trên.
|
88.000
|
70.400
|
52.800
|
35.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31424 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đoạn từ ngã 3 hộ Ông Hải - đến ngã 3 đường ngang xóm 2 Liên Sơn không thuộc các vị trí nêu trên.
|
88.000
|
70.400
|
52.800
|
35.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31425 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đoạn từ ngã 3 hộ Ông Thìn - đến cổng nhà Ông Chung không thuộc các vị trí nêu trên.
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31426 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp với các trục đường còn lại trong xã có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các vị trí nêu trên - Xã Thạch Cẩm |
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31427 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Cẩm |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31428 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ cửa hàng Thương nghiệp (giáp Tỉnh lộ 516) - đến cầu Bờ Đa
|
128.000
|
102.400
|
76.800
|
51.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31429 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ giáp tỉnh lộ 516 qua UBND xã - đến ngã ba thôn án Long
|
96.000
|
76.800
|
57.600
|
38.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31430 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn nhà ông Sáu thôn án Sơn - đến nhà bà Kết thôn án Sơn
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31431 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ Nhà văn hoá thôn án Long - đến Đình Tam Thánh
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31432 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ Cống đá thôn án Đình - đến đầu Đê án Long
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31433 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn ngã ba thôn án Long - đến Nhà văn hoá thôn án Kim
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31434 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn ngã ba thôn án Long - đến Nhà văn hoá thôn án Long
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31435 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã ba thôn án Phượng - đến Cống Vòng
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31436 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã ba thôn án Kim - đến giếng Đồng Lúng
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31437 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn giáp Cống tiêu thôn án Đình - đến ngã 5 thôn án Đình
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31438 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Gò La - đến Giếng Thép thôn Bằng Phú
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31439 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã ba Đống xây - đến Nhà văn hoá thôn Gò La
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31440 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ nhà thờ họ thôn Bằng Lợi - đến Gốc Đa thôn Bằng Lợi
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31441 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã năm thôn án Đình - đến nhà ông Duyên thôn án Đình
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31442 |
Huyện Thạch Thành |
Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thạch Bình |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31443 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Bình |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31444 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ trụ sở khu 2 đi đồi than xã Thạch Đồng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31445 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ trụ sở khu 3 đi đồi than xã Thạch Đồng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31446 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ trụ sở khu 1 đi Đồi
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31447 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Tang Mang khu 1
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31448 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ đất bà Hoan Thìn khu 3 - đến hết xóm Bầu Lẹn ra cầu cứng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31449 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ ngã ba bà cẩm và ngã ba ông Tùng đi Thạch Bình
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31450 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn ngã ba nhà Sơn Ban khu 2 đi nhà ông Thông khu 2 giáp xã Thạch Đồng.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31451 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm có chiều rộng từ 3 m trở lên nối trực tiếp với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
đoạn từ tiếp giáp xã Thạch Định - đến ngã 3 Bà Lanh (khu 1) có chiều sâu ngõ hẻm không quá 50 m.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31452 |
Huyện Thạch Thành |
Đoạn ngõ, hẻm có chiều rộng từ 3 m trở lên nối trực tiếp với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
đoạn từ ngã 3 Bà Lanh (khu 1) - đến cống Bầu Khuyên (khu 4) đến cây xăng Thạch Bình có chiều sâu ngõ hẻm không quá 50 m.
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31453 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ nhà ông Kim tuyến khu 3 - đến Nhà văn hoá khu 3
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31454 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ nhà bà Thâu khu 1 - đến Nhà văn hoá khu 1
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31455 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ nhà ông Lan Hiếu khu 1 - đến ngã ba hộ ông Tùng Thìn khu 2
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31456 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ nhà bà Huê Kỳ khu 1 - đến Nhà văn hoá khu 2.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31457 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ ngã 3 Bà Lanh - đến chân cầu sang Thành Trực
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31458 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đất đoạn từ chân đồi Cây Sữa khu 3 - đến nhà văn hoá khu 3.
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31459 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đất đoạn từ hộ ông Tài khu 4 - đến chân Đê Mốc Láo
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31460 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ Mốc lộ giới 3X khu 4 giáp xã Thạch Bình - đến khu mặt lẻ giáp khu 2 và đi đồi cao khu 4.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31461 |
Huyện Thạch Thành |
Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên nối trực tiếp với đường 516 có chiều sâu đến 100 m không thuộc các vị trí nêu trên - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31462 |
Huyện Thạch Thành |
Đường mới khu quy hoạch dân cư tại khu 3 - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31463 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại trong xã có mặt cắt từ 3m tở lên không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
|
34.000
|
27.200
|
20.400
|
13.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31464 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31465 |
Huyện Thạch Thành |
Đất giáp đê hữu - Xã Thạch Định |
đoạn từ cầu Cứng Thạch Định giáp Thành Trực - đến hộ ông Tran Minh Tâm Thạch An.
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31466 |
Huyện Thạch Thành |
Đê Thạch Định về phía sông và phía đồng ở các thôn Định Hưng - Xã Thạch Định |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31467 |
Huyện Thạch Thành |
Đê Thạch Định về phía sông và phía đồng ở các thôn Định Tân và Thạch An - Xã Thạch Định |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31468 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với Đường 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên - Xã Thạch Định |
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31469 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với Đường 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m - Xã Thạch Định |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31470 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các vị trí nêu trên và ngõ hẻm nối trực tiếp với đường 516 có mặt cắt dưới 2 m - Xã Thạch Định |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31471 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Định |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31472 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Thạch Long, Thạch Định - Xã Thạch Đồng |
từ nhà ông Đồng thôn Đồng Trạch - đến ngã ba trụ sở UBND xã + 100m về phía Đông +200 m về phía Tây
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31473 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Thạch Long, Thạch Định - Xã Thạch Đồng |
từ nhà ông Đồng thôn Đồng Trạch - đến cổng sảnh giáp xã Thạch Long
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31474 |
Huyện Thạch Thành |
Đất mặt đường trong thôn - Xã Thạch Đồng |
từ Nhà thờ họ giáo Dương giao - đến nhà ông Nguyễn Quốc Hùng thôn Đồng Thịnh
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31475 |
Huyện Thạch Thành |
Đường liên thôn Đồng Trạch đi Đại Dương - Xã Thạch Đồng |
từ Trạm y tế - đến Tỉnh lộ 523c
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31476 |
Huyện Thạch Thành |
Đường liên thôn Đồng Trạch đi Đại Dương - Xã Thạch Đồng |
Đường từ cổng nhà ông Đỗ Đức Lự thôn Phú An - đến giáp thôn Án Đình xã Thạch Bình
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31477 |
Huyện Thạch Thành |
Đất mặt đường các trục đường còn lại trong xã có chiều rộng từ 4 m trở lên - Xã Thạch Đồng |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31478 |
Huyện Thạch Thành |
Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên nối với trục đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thạch Đồng |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31479 |
Huyện Thạch Thành |
Các ngõ, hẻm còn lại - Xã Thạch Đồng |
|
28.000
|
22.400
|
16.800
|
11.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31480 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Long |
Đoạn từ ngã 3 QL 45 - đến hộ ông Vũ Văn Hai .
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31481 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Long |
Từ hộ ông Vũ Văn Hai - đến giáp Tỉnh lộ 523C
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31482 |
Huyện Thạch Thành |
Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên và nối trực tiếp với trục đường chính trong xã - Xã Thạch Long |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31483 |
Huyện Thạch Thành |
Đường có mặt cắt từ 2 đến dưới 3 m không thuộc các trường hợp nêu trên và nối trực tiếp với trục đường chính trong xã - Xã Thạch Long |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31484 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Long |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31485 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ đập Trạm y tế xã - đến đập Thành Trung
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31486 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ Trạm y tế xã - đến đỉnh dốc Zơ
|
64.000
|
51.200
|
38.400
|
25.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31487 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ đập Thành Trung - đến Quốn Giang
|
56.000
|
44.800
|
33.600
|
22.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31488 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ Trạm y tế xã - đến Bạn Sút
|
56.000
|
44.800
|
33.600
|
22.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31489 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ nhà ông Đạn - đến Lống Thụ
|
56.000
|
44.800
|
33.600
|
22.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31490 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ nhà ông Quế Thành Trung - đến nhà ông Hà thung Lim
|
56.000
|
44.800
|
33.600
|
22.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31491 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ sân bóng Thành Tân - đến đỉnh dốc Thung Lược
|
56.000
|
44.800
|
33.600
|
22.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31492 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thành Yên |
Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31493 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành Yên |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31494 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm rộng từ 3 m trở lên nối với đường QL 217B có chiều sâu từ Tỉnh lộ vào đến 100 m - Xã Thành Minh |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31495 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm rộng từ 2 đến dưới 3 m nối với đường QL 217B có chiều sâu từ Tỉnh lộ vào đến 100 m - Xã Thành Minh |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31496 |
Huyện Thạch Thành |
Đường thôn Minh Hải đi thôn Minh Lộc, Cẩm Bộ. - Xã Thành Minh |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31497 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm rộng từ 3 m trở lên nối trực tiếp với trục đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thành Minh |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31498 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm có mặt cắt từ 2 đến dưới 3 m nối trực tiếp với các đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thành Minh |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31499 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành Minh |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31500 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Công |
Đường từ ngã tư Bông Bụt - đến cổng Trường THCS Thành Công
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |