| 31101 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ trụ sở khu 2 đi đồi than xã Thạch Đồng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31102 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ trụ sở khu 3 đi đồi than xã Thạch Đồng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31103 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ trụ sở khu 1 đi Đồi
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31104 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Tang Mang khu 1
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31105 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ đất bà Hoan Thìn khu 3 - đến hết xóm Bầu Lẹn ra cầu cứng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31106 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ ngã ba bà cẩm và ngã ba ông Tùng đi Thạch Bình
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31107 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn ngã ba nhà Sơn Ban khu 2 đi nhà ông Thông khu 2 giáp xã Thạch Đồng.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31108 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm có chiều rộng từ 3 m trở lên nối trực tiếp với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
đoạn từ tiếp giáp xã Thạch Định - đến ngã 3 Bà Lanh (khu 1) có chiều sâu ngõ hẻm không quá 50 m.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31109 |
Huyện Thạch Thành |
Đoạn ngõ, hẻm có chiều rộng từ 3 m trở lên nối trực tiếp với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
đoạn từ ngã 3 Bà Lanh (khu 1) - đến cống Bầu Khuyên (khu 4) đến cây xăng Thạch Bình có chiều sâu ngõ hẻm không quá 50 m.
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31110 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ nhà ông Kim tuyến khu 3 - đến Nhà văn hoá khu 3
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31111 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ nhà bà Thâu khu 1 - đến Nhà văn hoá khu 1
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31112 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ nhà ông Lan Hiếu khu 1 - đến ngã ba hộ ông Tùng Thìn khu 2
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31113 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ nhà bà Huê Kỳ khu 1 - đến Nhà văn hoá khu 2.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31114 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ ngã 3 Bà Lanh - đến chân cầu sang Thành Trực
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31115 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đất đoạn từ chân đồi Cây Sữa khu 3 - đến nhà văn hoá khu 3.
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31116 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đất đoạn từ hộ ông Tài khu 4 - đến chân Đê Mốc Láo
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31117 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ Mốc lộ giới 3X khu 4 giáp xã Thạch Bình - đến khu mặt lẻ giáp khu 2 và đi đồi cao khu 4.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31118 |
Huyện Thạch Thành |
Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên nối trực tiếp với đường 516 có chiều sâu đến 100 m không thuộc các vị trí nêu trên - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31119 |
Huyện Thạch Thành |
Đường mới khu quy hoạch dân cư tại khu 3 - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31120 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại trong xã có mặt cắt từ 3m tở lên không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
|
34.000
|
27.200
|
20.400
|
13.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31121 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31122 |
Huyện Thạch Thành |
Đất giáp đê hữu - Xã Thạch Định |
đoạn từ cầu Cứng Thạch Định giáp Thành Trực - đến hộ ông Tran Minh Tâm Thạch An.
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31123 |
Huyện Thạch Thành |
Đê Thạch Định về phía sông và phía đồng ở các thôn Định Hưng - Xã Thạch Định |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31124 |
Huyện Thạch Thành |
Đê Thạch Định về phía sông và phía đồng ở các thôn Định Tân và Thạch An - Xã Thạch Định |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31125 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với Đường 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên - Xã Thạch Định |
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31126 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với Đường 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m - Xã Thạch Định |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31127 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các vị trí nêu trên và ngõ hẻm nối trực tiếp với đường 516 có mặt cắt dưới 2 m - Xã Thạch Định |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31128 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Định |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31129 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Thạch Long, Thạch Định - Xã Thạch Đồng |
từ nhà ông Đồng thôn Đồng Trạch - đến ngã ba trụ sở UBND xã + 100m về phía Đông +200 m về phía Tây
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31130 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Thạch Long, Thạch Định - Xã Thạch Đồng |
từ nhà ông Đồng thôn Đồng Trạch - đến cổng sảnh giáp xã Thạch Long
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31131 |
Huyện Thạch Thành |
Đất mặt đường trong thôn - Xã Thạch Đồng |
từ Nhà thờ họ giáo Dương giao - đến nhà ông Nguyễn Quốc Hùng thôn Đồng Thịnh
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31132 |
Huyện Thạch Thành |
Đường liên thôn Đồng Trạch đi Đại Dương - Xã Thạch Đồng |
từ Trạm y tế - đến Tỉnh lộ 523c
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31133 |
Huyện Thạch Thành |
Đường liên thôn Đồng Trạch đi Đại Dương - Xã Thạch Đồng |
Đường từ cổng nhà ông Đỗ Đức Lự thôn Phú An - đến giáp thôn Án Đình xã Thạch Bình
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31134 |
Huyện Thạch Thành |
Đất mặt đường các trục đường còn lại trong xã có chiều rộng từ 4 m trở lên - Xã Thạch Đồng |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31135 |
Huyện Thạch Thành |
Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên nối với trục đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thạch Đồng |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31136 |
Huyện Thạch Thành |
Các ngõ, hẻm còn lại - Xã Thạch Đồng |
|
28.000
|
22.400
|
16.800
|
11.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31137 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Long |
Đoạn từ ngã 3 QL 45 - đến hộ ông Vũ Văn Hai .
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31138 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Long |
Từ hộ ông Vũ Văn Hai - đến giáp Tỉnh lộ 523C
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31139 |
Huyện Thạch Thành |
Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên và nối trực tiếp với trục đường chính trong xã - Xã Thạch Long |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31140 |
Huyện Thạch Thành |
Đường có mặt cắt từ 2 đến dưới 3 m không thuộc các trường hợp nêu trên và nối trực tiếp với trục đường chính trong xã - Xã Thạch Long |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31141 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Long |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31142 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ đập Trạm y tế xã - đến đập Thành Trung
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31143 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ Trạm y tế xã - đến đỉnh dốc Zơ
|
64.000
|
51.200
|
38.400
|
25.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31144 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ đập Thành Trung - đến Quốn Giang
|
56.000
|
44.800
|
33.600
|
22.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31145 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ Trạm y tế xã - đến Bạn Sút
|
56.000
|
44.800
|
33.600
|
22.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31146 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ nhà ông Đạn - đến Lống Thụ
|
56.000
|
44.800
|
33.600
|
22.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31147 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ nhà ông Quế Thành Trung - đến nhà ông Hà thung Lim
|
56.000
|
44.800
|
33.600
|
22.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31148 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ sân bóng Thành Tân - đến đỉnh dốc Thung Lược
|
56.000
|
44.800
|
33.600
|
22.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31149 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thành Yên |
Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31150 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành Yên |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31151 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm rộng từ 3 m trở lên nối với đường QL 217B có chiều sâu từ Tỉnh lộ vào đến 100 m - Xã Thành Minh |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31152 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm rộng từ 2 đến dưới 3 m nối với đường QL 217B có chiều sâu từ Tỉnh lộ vào đến 100 m - Xã Thành Minh |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31153 |
Huyện Thạch Thành |
Đường thôn Minh Hải đi thôn Minh Lộc, Cẩm Bộ. - Xã Thành Minh |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31154 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm rộng từ 3 m trở lên nối trực tiếp với trục đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thành Minh |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31155 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm có mặt cắt từ 2 đến dưới 3 m nối trực tiếp với các đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thành Minh |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31156 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành Minh |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31157 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Công |
Đường từ ngã tư Bông Bụt - đến cổng Trường THCS Thành Công
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31158 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Công |
Đoạn đường từ ngã ba Chùa Trường Châu - đến ngã ba cổng Nhà Diêu
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31159 |
Huyện Thạch Thành |
Đất giáp mặt đường - Xã Thành Công |
đoạn từ giáp ranh xã Thành Trực - đến giáp ranh xã Thành Minh.
|
34.000
|
27.200
|
20.400
|
13.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31160 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt ngõ, hẻm từ 3m trở lên chưa được nêu trên - Xã Thành Công |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31161 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3m chưa được nêu trên - Xã Thành Công |
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31162 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thành Công |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31163 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành Công |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31164 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Tân |
Đường đoạn từ thôn Đồng Phú đi Dốc Đâm tiếp giáp với Lâm Trường.
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31165 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Tân |
Đường từ ngã ba hộ ông Lực thôn Bái Đang đi Đồng Hội xã Thành Công.
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31166 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Tân |
Đoạn từ ngã ba hộ ông sắc thôn Tiên Hương đi Cát Thành - đến giáp danh xã Thành Trực.
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31167 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Tân |
Đường đoạn từ Dốc Giang đi Thạch Lỗi - đến đê Cảnh Yên Thành Kim.
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31168 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên - Xã Thành Tân |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31169 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường QL 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên - Xã Thành Tân |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31170 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại không thuộc trường hợp nêu trên có mặt cắt từ 3 m trở lên - Xã Thành Tân |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31171 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm có mặt cắt từ 2m đến dưới 3 m nối trực tiếp với đường chính trong xã không thuộc trường hợp nêu trên - Xã Thành Tân |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31172 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành Tân |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31173 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm rộng từ 3 m trở lên nối trực tiếp với QL 217b có chiều sâu vào đến 100 m - Xã Thành Tâm |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31174 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm rộng từ 2m đến dưới 3 m nối trực tiếp với QL 217b có chiều sâu vào đến 100 m - Xã Thành Tâm |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31175 |
Huyện Thạch Thành |
Đường vào thôn Ngọc Thành - Xã Thành Tâm |
từ giáp ranh thôn Yên Thịnh đi vào thôn Ngọc Tâm
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31176 |
Huyện Thạch Thành |
Đường vào máng tràn thôn Tân Liên - Xã Thành Tâm |
từ giáp QL 217b - đến giáp danh thôn Minh Ba
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31177 |
Huyện Thạch Thành |
Đường vào máng tràn thôn Vạn Bảo - Xã Thành Tâm |
từ giáp QL 217b - đến giáp danh xã Ngọc Trạo
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31178 |
Huyện Thạch Thành |
Đường vào đồng Bèo thôn Tân Lý - Xã Thành Tâm |
từ giáp QL 217b trên - đến bãi Đồng Bèo
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31179 |
Huyện Thạch Thành |
Đường rộng trên 3m trở lên nối trực tiếp với đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thành Tâm |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31180 |
Huyện Thạch Thành |
Đường rộng từ 2 đến dưới 3m nối trực tiếp với đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thành Tâm |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31181 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành Tâm |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31182 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn Từ Dốc Giang - đến giáp Đền Phố Cát xã Thành Vân (xã Thành Vân, cũ)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31183 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn Từ đền Phố Cát - đến giáp đất Nhà văn hoá thôn Phố Cát
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31184 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ đất Nhà văn hoá thôn Phố Cát - đến giáp cây xăng Thành Vân
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31185 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ cây xăng Thành Vân - đến giáp kho của thôn xóm Yên
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31186 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ kho của thôn xóm Yên - đến giáp danh xã Thành Thọ (xã Thành Vân, cũ)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31187 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ giáp ranh xã Thành Vân - đến giáp hộ ông Phạm Văn Tuấn thôn Đồng Khanh xã Thành Thọ
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31188 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ hộ ông Phạm Văn Tuấn thôn Đồng Khanh - đến giáp danh xã Thành Kim (Thành Thọ)
|
440.000
|
352.000
|
264.000
|
176.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31189 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ giáp ranh xã Thành Thọ - đến ngã ba Dốc Trầu (xã Thành Kim, cũ)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31190 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ ngã 3 Dốc Trầu - đến giáp cầu Nổ Soái (xã Thành Kim, cũ)
|
1.680.000
|
1.344.000
|
1.008.000
|
672.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31191 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ cầu Nổ Soái - đến giáp đường rẽ vào UBND xã Thành Kim địa phận thị trấn Kim Tân
|
2.240.000
|
1.792.000
|
1.344.000
|
896.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31192 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ đường rẽ vào UBND xã Thành Kim - đến giáp đất Chi cục Thuế Thạch Thành (Kim Tân)
|
2.880.000
|
2.304.000
|
1.728.000
|
1.152.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31193 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ Chi cục Thuế - đến giáp trụ sở UBND huyện (Kim Tân)
|
2.040.000
|
1.632.000
|
1.224.000
|
816.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31194 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ trụ sở UBND huyện - đến giáp xã Thành Hưng (Kim Tân)
|
1.280.000
|
1.024.000
|
768.000
|
512.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31195 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ giáp thị trấn Kim Tân - đến giáp đất bà Ngọc thôn Hợp Thành, xã Thành Hưng
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31196 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn đường từ hộ bà Ngọc (cuối thôn Hợp Thành) - đến hết khu Gò Than thôn Phú Thành
|
440.000
|
352.000
|
264.000
|
176.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31197 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ giáp khu Gò Than thôn Phú Thành - đến giáp cầu Cổ Tế (Thành Hưng)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31198 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ cầu Cổ Tế - đến hết hộ ông Phạm Văn Huân xã Thạch Long
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31199 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ giáp hộ ông Phạm văn Huân - đến Cống Bèo (Thạch Long)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31200 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Hồ Chí Minh |
Đoạn từ giáp Hoà Bình - đến giáp xã Thạch Quảng
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |