| 31001 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các vị trí nêu trên - Xã Thành Tiến |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31002 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành Tiến |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31003 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Thọ |
Đoạn từ UBND xã đi thôn Phú Cốc .
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31004 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Thọ |
Đoạn từ Cống Thọ Trường đi hội trường thôn, đường liên thôn Đự, Cầu Rồng, Đồng Khanh.
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31005 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 523, Tỉnh lộ 522 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên - Xã Thành Thọ |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31006 |
Huyện Thạch Thành |
Đường liên thôn - Xã Thành Thọ |
từ hộ ông Lựu thôn TRạc - đến hộ ông Cường thôn Thọ Trường
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31007 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 523, Tỉnh lộ 522 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên - Xã Thành Thọ |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31008 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp vói ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên - Xã Thành Thọ |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31009 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành Thọ |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31010 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Trực |
Đoạn từ ngã ba đá bàn - đến giáp chân Dốc Lim thôn Xuân Thành
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31011 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Trực |
Đất từ chân Dốc Lim thôn Xuân Thành - đến giáp đập Tràn
|
64.000
|
51.200
|
38.400
|
25.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31012 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Trực |
Từ đập Tràn - đến giáp Thành Công
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31013 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Trực |
Đoạn từ Thành Trực đi cầu Thạch Tân
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31014 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Trực |
Đoạn từ cổng chào thôn Vọng Thủy - đến hộ ông Tỵ thôn Chính Thành
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31015 |
Huyện Thạch Thành |
Đất bám mặt đường - Xã Thành Trực |
từ Nhà văn hoá thôn Thủ Chính - đến Trạm biến thế thôn Thủ Chính
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31016 |
Huyện Thạch Thành |
Đất bám mặt đường - Xã Thành Trực |
từ Trạm biến thế thôn Thủ Chính - đến giáp Thành Công
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31017 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 523 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên - Xã Thành Trực |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31018 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 523 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên - Xã Thành Trực |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31019 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên - Xã Thành Trực |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31020 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành Trực |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31021 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Vinh |
Đường từ giáp Quốc lộ 217B ra cầu phao thôn Lộc Phượng 1
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31022 |
Huyện Thạch Thành |
Đường liên thôn - Xã Thành Vinh |
Đường liên thôn từ Nhà văn hoá thôn Quyết Thắng đi hồ Bai cái
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31023 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Vinh |
Đường đoạn từ UBND xã Thành Vinh đi xã Thành Minh
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31024 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Vinh |
Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 217B vào Nhà văn hóa thôn Anh Thành đi thôn Lệ Cẩm, xã Thành Mỹ.
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31025 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt ngõ, hẻm từ 3m trở lên chưa được nêu trên - Xã Thành Vinh |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31026 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3m chưa được nêu trên - Xã Thành Vinh |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31027 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên - Xã Thành Vinh |
|
64.000
|
51.200
|
38.400
|
25.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31028 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành Vinh |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31029 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Mỹ |
Đường từ gốc gạo ngã ba Thành Mỹ - đến cầu Phao Thành Mỹ - Thạch Quảng
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31030 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3m trở lên - Xã Thành Mỹ |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31031 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ. hẻm nối trực tiếp với các đườngTỉnh lộ 523 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m - Xã Thành Mỹ |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31032 |
Huyện Thạch Thành |
Các ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3m trở lên - Xã Thành Mỹ |
Các ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3m trở lên
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31033 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành Mỹ |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31034 |
Huyện Thạch Thành |
Đường liên thôn - Xã Thạch Lâm |
từ nhà ông Đạm thôn Thống Nhất - đến nhà ông Thanh thôn Thống Nhất, dọc tuyến đường liên thôn.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31035 |
Huyện Thạch Thành |
Đường liên thôn - Xã Thạch Lâm |
từ nhà ông nhà ông Thanh thôn Thống Nhất - đến nhà bà Doanh thôn Thống Nhất
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31036 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Lâm |
từ nhà bà Doanh thôn Thống Nhất - đến đến nhà ông Nguyên khu vực Thác Mây
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31037 |
Huyện Thạch Thành |
Đường gom dân sinh - Xã Thạch Lâm |
từ đất nhà ông Đinh Văn Toàn - đến đất nhà ông Bùi Văn Mùa
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31038 |
Huyện Thạch Thành |
Dọc theo tuyến đường - Xã Thạch Lâm |
từ đất nhà ông Bùi Quang ảnh thôn Biện - đến giáp đất nhà ông Bùi Văn Hòa khu vực Tái định cư. Đường vào thôn Đồi khu Bái Vô
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31039 |
Huyện Thạch Thành |
Đường vào thôn Nội Thành khu hội trường thôn, đường vào thôn Nghéo chưa qua sông Bưởi - Xã Thạch Lâm |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31040 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Hồ Chí Minh (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ. hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên - Xã Thạch Lâm |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31041 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Hồ Chí Minh (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên - Xã Thạch Lâm |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31042 |
Huyện Thạch Thành |
Thửa đất tiếp giáp vói ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên - Xã Thạch Lâm |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31043 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Lâm |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31044 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Quảng |
Đường đoạn từ đường HCM - đến giáp xã Thạch Tượng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31045 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Quảng |
Đường đoạn từ đường HCM - đến trường Cấp III Thạch Thành 4
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31046 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Quảng |
Đường đoạn từ đường HCM - đến nhà ông Hanh thôn Quảng Cư xã Thạch Quảng.
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31047 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Quảng |
Đường từ trường cấp 3 đi cầu phao Thành Mỹ
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31048 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Hồ Chí Minh, đường Quốc lộ 217b và Tỉnh lộ 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên - Xã Thạch Quảng |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31049 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Hồ Chí Minh, đường Quốc lộ 217b và Tỉnh lộ 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2 đến dưới 3 m chưa được nêu trên - Xã Thạch Quảng |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31050 |
Huyện Thạch Thành |
Đường trong khu tái định cư đường Hồ Chí Minh - Xã Thạch Quảng |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31051 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thạch Quảng |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31052 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Quảng |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31053 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tượng |
Đất tiếp giáp xã Thạch Quảng - đến nhà ông Ngọt thôn Tượng Liên dọc theo tuyến đường trục xã
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31054 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tượng |
Đất tính từ nhà ông Ngọt thôn Tượng Liên dọc theo tuyến đường trục xã - đến nhà ông Tiển thôn Tượng Sơn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31055 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tượng |
Tuyến đường từ nhà ông Định thôn Tượng Phong đi thôn Lâm Thành xã Thạch Quảng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31056 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tượng |
Tuyến đường từ nhà ông Thao Thôn Tượng Liên đi Cẩm Quý Cẩm Thủy
|
36.000
|
28.800
|
21.600
|
14.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31057 |
Huyện Thạch Thành |
Đất bám mặt đường - Xã Thạch Tượng |
từ ngã ba Hồ Vốc Lậm đi thôn Tượng Phong
|
36.000
|
28.800
|
21.600
|
14.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31058 |
Huyện Thạch Thành |
Đường đoạn đường bê tông - Xã Thạch Tượng |
từ đất ông Chắc - đến đất hộ bà Bắm
|
36.000
|
28.800
|
21.600
|
14.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31059 |
Huyện Thạch Thành |
Đất mặt đường dọc theo tuyến đường thôn Tượng Liên đến Trường mầm non Tượng Sơn - Xã Thạch Tượng |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31060 |
Huyện Thạch Thành |
Đất doc theo tuyến đường - Xã Thạch Tượng |
từ hội trường thôn Tượng liên 1 đi làng Rong sau 40m
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31061 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tượng |
Đất từ Trường mầm non Tượng Sơn đi nhà ông Hiệp
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31062 |
Huyện Thạch Thành |
Đất bám mặt ngõ rộng từ 3m trở lên nối với trụcđưòng liên thôn liên xã chưa nêu trên - Xã Thạch Tượng |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31063 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Tượng |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31064 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đường từ ngã tư thôn Thạch Yến và thôn Đồng Tiến - đến giáp xã Cẩm Tú huyện Cẩm Thủy
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31065 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên - Xã Thạch Cẩm |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31066 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên - Xã Thạch Cẩm |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31067 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên - Xã Thạch Cẩm |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31068 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Cẩm |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31069 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Cẩm |
đoạn từ nhà ông Lâm thôn Minh Sơn - đến Cổng trạm y tế xã có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 100m.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31070 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Cẩm |
đoạn từ cổng Trạm y tế - đến ngã 3 mương vó ấm có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 50m
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31071 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Cẩm |
đoạn từ nhà ông Lâm thôn Minh Sơn - đến giáp ranh xã Thạch Bình
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31072 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp mặt ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Cẩm |
đoạn từ ngã 3 mương vó ấm - đến ngã 3 đường vào Hồ Hón Giáng có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 50m.
|
112.000
|
89.600
|
67.200
|
44.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31073 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Cẩm |
đoạn từ ngã 3 đường vào Hồ Hón Giáng - đến Km 10 ngã 3 vào thôn Bái Đằng có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 50m.
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31074 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Cẩm |
đoạn từ Km 10 ngã 3 vào thôn Bái Đằng - đến giáp ranh xã Thạch Cẩm có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 50m.
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31075 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đoạn từ ngã 3 gốc đa thôn Minh Sơn - đến ngã 3 đường vào đập đống cốc thôn Đồng Hương không thuộc các vị trí nêu trên.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31076 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đoạn từ ngã 3 hộ ông Tài thôn Minh Sơn - đến Hội trường thôn Bình Sậy không thuộc các vị trí nêu trên.
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31077 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đoạn từ ngã 3 gốc đa thôn Minh Sơn - đến ngã 3 đường vào thôn Bình Sậy không thuộc các vị trí nêu trên.
|
88.000
|
70.400
|
52.800
|
35.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31078 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đoạn từ ngã 3 hộ Ông Phương - đến đập Đống Cốc không thuộc các vị trí nêu trên.
|
88.000
|
70.400
|
52.800
|
35.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31079 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp mặt đường - Xã Thạch Cẩm |
từ ngã 3 hộ Ông Ngần - đến ngã 3 hộ Ông Thứ không thuộc các vị trí nêu trên.
|
88.000
|
70.400
|
52.800
|
35.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31080 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đoạn từ ngã 3 Hội trường thôn Liên Sơn - đến mương vó ấm không thuộc các vị trí nêu trên.
|
88.000
|
70.400
|
52.800
|
35.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31081 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đoạn từ ngã 3 hộ Ông Hải - đến ngã 3 đường ngang xóm 2 Liên Sơn không thuộc các vị trí nêu trên.
|
88.000
|
70.400
|
52.800
|
35.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31082 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đoạn từ ngã 3 hộ Ông Thìn - đến cổng nhà Ông Chung không thuộc các vị trí nêu trên.
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31083 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp với các trục đường còn lại trong xã có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các vị trí nêu trên - Xã Thạch Cẩm |
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31084 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Cẩm |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31085 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ cửa hàng Thương nghiệp (giáp Tỉnh lộ 516) - đến cầu Bờ Đa
|
128.000
|
102.400
|
76.800
|
51.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31086 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ giáp tỉnh lộ 516 qua UBND xã - đến ngã ba thôn án Long
|
96.000
|
76.800
|
57.600
|
38.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31087 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn nhà ông Sáu thôn án Sơn - đến nhà bà Kết thôn án Sơn
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31088 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ Nhà văn hoá thôn án Long - đến Đình Tam Thánh
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31089 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ Cống đá thôn án Đình - đến đầu Đê án Long
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31090 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn ngã ba thôn án Long - đến Nhà văn hoá thôn án Kim
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31091 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn ngã ba thôn án Long - đến Nhà văn hoá thôn án Long
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31092 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã ba thôn án Phượng - đến Cống Vòng
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31093 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã ba thôn án Kim - đến giếng Đồng Lúng
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31094 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn giáp Cống tiêu thôn án Đình - đến ngã 5 thôn án Đình
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31095 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Gò La - đến Giếng Thép thôn Bằng Phú
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31096 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã ba Đống xây - đến Nhà văn hoá thôn Gò La
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31097 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ nhà thờ họ thôn Bằng Lợi - đến Gốc Đa thôn Bằng Lợi
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31098 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã năm thôn án Đình - đến nhà ông Duyên thôn án Đình
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31099 |
Huyện Thạch Thành |
Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thạch Bình |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31100 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Bình |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |