| 30901 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm có mặt cắt từ 2 đến dưới 3 m nối trực tiếp với các đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thành Minh |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30902 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm rộng từ 3 m trở lên nối trực tiếp với trục đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thành Minh |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30903 |
Huyện Thạch Thành |
Đường thôn Minh Hải đi thôn Minh Lộc, Cẩm Bộ. - Xã Thành Minh |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30904 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm rộng từ 2 đến dưới 3 m nối với đường QL 217B có chiều sâu từ Tỉnh lộ vào đến 100 m - Xã Thành Minh |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30905 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm rộng từ 3 m trở lên nối với đường QL 217B có chiều sâu từ Tỉnh lộ vào đến 100 m - Xã Thành Minh |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30906 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành Yên |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30907 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thành Yên |
Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30908 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ sân bóng Thành Tân - đến đỉnh dốc Thung Lược
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30909 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ nhà ông Quế Thành Trung - đến nhà ông Hà thung Lim
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30910 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ nhà ông Đạn - đến Lống Thụ
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30911 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ Trạm y tế xã - đến Bạn Sút
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30912 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ đập Thành Trung - đến Quốn Giang
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30913 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ Trạm y tế xã - đến đỉnh dốc Zơ
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30914 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Yên |
Đoạn từ đập Trạm y tế xã - đến đập Thành Trung
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30915 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Long |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30916 |
Huyện Thạch Thành |
Đường có mặt cắt từ 2 đến dưới 3 m không thuộc các trường hợp nêu trên và nối trực tiếp với trục đường chính trong xã - Xã Thạch Long |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30917 |
Huyện Thạch Thành |
Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên và nối trực tiếp với trục đường chính trong xã - Xã Thạch Long |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30918 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Long |
Từ hộ ông Vũ Văn Hai - đến giáp Tỉnh lộ 523C
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30919 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Long |
Đoạn từ ngã 3 QL 45 - đến hộ ông Vũ Văn Hai .
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30920 |
Huyện Thạch Thành |
Các ngõ, hẻm còn lại - Xã Thạch Đồng |
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
28.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30921 |
Huyện Thạch Thành |
Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên nối với trục đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thạch Đồng |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30922 |
Huyện Thạch Thành |
Đất mặt đường các trục đường còn lại trong xã có chiều rộng từ 4 m trở lên - Xã Thạch Đồng |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30923 |
Huyện Thạch Thành |
Đường liên thôn Đồng Trạch đi Đại Dương - Xã Thạch Đồng |
Đường từ cổng nhà ông Đỗ Đức Lự thôn Phú An - đến giáp thôn Án Đình xã Thạch Bình
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30924 |
Huyện Thạch Thành |
Đường liên thôn Đồng Trạch đi Đại Dương - Xã Thạch Đồng |
từ Trạm y tế - đến Tỉnh lộ 523c
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30925 |
Huyện Thạch Thành |
Đất mặt đường trong thôn - Xã Thạch Đồng |
từ Nhà thờ họ giáo Dương giao - đến nhà ông Nguyễn Quốc Hùng thôn Đồng Thịnh
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30926 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Thạch Long, Thạch Định - Xã Thạch Đồng |
từ nhà ông Đồng thôn Đồng Trạch - đến cổng sảnh giáp xã Thạch Long
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30927 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Thạch Long, Thạch Định - Xã Thạch Đồng |
từ nhà ông Đồng thôn Đồng Trạch - đến ngã ba trụ sở UBND xã + 100m về phía Đông +200 m về phía Tây
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30928 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Định |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30929 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các vị trí nêu trên và ngõ hẻm nối trực tiếp với đường 516 có mặt cắt dưới 2 m - Xã Thạch Định |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30930 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với Đường 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m - Xã Thạch Định |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30931 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với Đường 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên - Xã Thạch Định |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30932 |
Huyện Thạch Thành |
Đê Thạch Định về phía sông và phía đồng ở các thôn Định Tân và Thạch An - Xã Thạch Định |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30933 |
Huyện Thạch Thành |
Đê Thạch Định về phía sông và phía đồng ở các thôn Định Hưng - Xã Thạch Định |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30934 |
Huyện Thạch Thành |
Đất giáp đê hữu - Xã Thạch Định |
đoạn từ cầu Cứng Thạch Định giáp Thành Trực - đến hộ ông Tran Minh Tâm Thạch An.
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30935 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Cẩm |
đoạn từ nhà ông Lâm thôn Minh Sơn - đến Cổng trạm y tế xã có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 100m.
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30936 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Cẩm |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30937 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên - Xã Thạch Cẩm |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30938 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên - Xã Thạch Cẩm |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30939 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên - Xã Thạch Cẩm |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30940 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Cẩm |
Đường từ ngã tư thôn Thạch Yến và thôn Đồng Tiến - đến giáp xã Cẩm Tú huyện Cẩm Thủy
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30941 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Tượng |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30942 |
Huyện Thạch Thành |
Đất bám mặt ngõ rộng từ 3m trở lên nối với trụcđưòng liên thôn liên xã chưa nêu trên - Xã Thạch Tượng |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30943 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30944 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại trong xã có mặt cắt từ 3m tở lên không thuộc các trường hợp nêu trên - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
|
85.000
|
68.000
|
51.000
|
34.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30945 |
Huyện Thạch Thành |
Đường mới khu quy hoạch dân cư tại khu 3 - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30946 |
Huyện Thạch Thành |
Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên nối trực tiếp với đường 516 có chiều sâu đến 100 m không thuộc các vị trí nêu trên - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30947 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ Mốc lộ giới 3X khu 4 giáp xã Thạch Bình - đến khu mặt lẻ giáp khu 2 và đi đồi cao khu 4.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30948 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đất đoạn từ hộ ông Tài khu 4 - đến chân Đê Mốc Láo
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30949 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đất đoạn từ chân đồi Cây Sữa khu 3 - đến nhà văn hoá khu 3.
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30950 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ ngã 3 Bà Lanh - đến chân cầu sang Thành Trực
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30951 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ nhà bà Huê Kỳ khu 1 - đến Nhà văn hoá khu 2.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30952 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ nhà ông Lan Hiếu khu 1 - đến ngã ba hộ ông Tùng Thìn khu 2
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30953 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ nhà bà Thâu khu 1 - đến Nhà văn hoá khu 1
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30954 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ nhà ông Kim tuyến khu 3 - đến Nhà văn hoá khu 3
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30955 |
Huyện Thạch Thành |
Đoạn ngõ, hẻm có chiều rộng từ 3 m trở lên nối trực tiếp với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
đoạn từ ngã 3 Bà Lanh (khu 1) - đến cống Bầu Khuyên (khu 4) đến cây xăng Thạch Bình có chiều sâu ngõ hẻm không quá 50 m.
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30956 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm có chiều rộng từ 3 m trở lên nối trực tiếp với đường Tỉnh lộ 516 - Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
đoạn từ tiếp giáp xã Thạch Định - đến ngã 3 Bà Lanh (khu 1) có chiều sâu ngõ hẻm không quá 50 m.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30957 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn ngã ba nhà Sơn Ban khu 2 đi nhà ông Thông khu 2 giáp xã Thạch Đồng.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30958 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ ngã ba bà cẩm và ngã ba ông Tùng đi Thạch Bình
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30959 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ đất bà Hoan Thìn khu 3 - đến hết xóm Bầu Lẹn ra cầu cứng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30960 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Tang Mang khu 1
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30961 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ trụ sở khu 1 đi Đồi
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30962 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ trụ sở khu 3 đi đồi than xã Thạch Đồng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30963 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Tân ( nay là xã Thạch Bình) |
Đoạn từ trụ sở khu 2 đi đồi than xã Thạch Đồng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30964 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thạch Bình |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30965 |
Huyện Thạch Thành |
Đường gom dân sinh - Xã Thạch Lâm |
từ đất nhà ông Đinh Văn Toàn - đến đất nhà ông Bùi Văn Mùa
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30966 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thạch Lâm |
từ nhà bà Doanh thôn Thống Nhất - đến đến nhà ông Nguyên khu vực Thác Mây
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30967 |
Huyện Thạch Thành |
Đường liên thôn - Xã Thạch Lâm |
từ nhà ông nhà ông Thanh thôn Thống Nhất - đến nhà bà Doanh thôn Thống Nhất
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30968 |
Huyện Thạch Thành |
Đường liên thôn - Xã Thạch Lâm |
từ nhà ông Đạm thôn Thống Nhất - đến nhà ông Thanh thôn Thống Nhất, dọc tuyến đường liên thôn.
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30969 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành Mỹ |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30970 |
Huyện Thạch Thành |
Các ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3m trở lên - Xã Thành Mỹ |
Các ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3m trở lên
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30971 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ. hẻm nối trực tiếp với các đườngTỉnh lộ 523 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m - Xã Thành Mỹ |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30972 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3m trở lên - Xã Thành Mỹ |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30973 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Mỹ |
Đường từ gốc gạo ngã ba Thành Mỹ - đến cầu Phao Thành Mỹ - Thạch Quảng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30974 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành Vinh |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30975 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên - Xã Thành Vinh |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30976 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3m chưa được nêu trên - Xã Thành Vinh |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30977 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt ngõ, hẻm từ 3m trở lên chưa được nêu trên - Xã Thành Vinh |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30978 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Vinh |
Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 217B vào Nhà văn hóa thôn Anh Thành đi thôn Lệ Cẩm, xã Thành Mỹ.
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30979 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Vinh |
Đường đoạn từ UBND xã Thành Vinh đi xã Thành Minh
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30980 |
Huyện Thạch Thành |
Đường liên thôn - Xã Thành Vinh |
Đường liên thôn từ Nhà văn hoá thôn Quyết Thắng đi hồ Bai cái
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30981 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Vinh |
Đường từ giáp Quốc lộ 217B ra cầu phao thôn Lộc Phượng 1
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30982 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành Trực |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30983 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên - Xã Thành Trực |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30984 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường tỉnh lộ 523 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2 đến dưới 3 m chưa được nêu trên - Xã Ngọc Trạo |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30985 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên - Xã Ngọc Trạo |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30986 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Ngọc Trạo |
|
28.000
|
22.400
|
16.800
|
11.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30987 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành An |
Đoạn từ ngã 3 nhà ông Bùi Văn Lộc - đến nhà ông Bùi Văn Đinh
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30988 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành An |
Đoạn từ nhà ông Bùi văn Đinh - đến nhà ông Bùi Văn Tính thôn Dỹ Tiến
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30989 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành An |
Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Thạch Cừ - đến giáp ranh xã Ngọc Trạo
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30990 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành An |
Đoạn ngã ba thôn Đồng Ngư đi thôn Thạch Cừ
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30991 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành An |
Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Thạch Cừ - đến hết đường nhựa của thôn (theo hướng tây đi Đồng Ngư)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30992 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành An |
đoạn ngã ba nhà ông Thoại thôn Dỹ Tiến đi thôn Phú Cốc xã Thành Thọ
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30993 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành An |
Đoạn từ ngã ba thôn Dỹ Tiến đi thôn Thạch Cừ
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30994 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 523 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên - Xã Thành An |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30995 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 523 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên - Xã Thành An |
|
76.000
|
60.800
|
45.600
|
30.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30996 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các vị trí nêu tren. - Xã Thành An |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30997 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thành An |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30998 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Tiến |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn 3 - đến ngã ba rẽ vào hội trường thôn 1.
|
64.000
|
51.200
|
38.400
|
25.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30999 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Tiến |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn 4 - đến hội trường thôn 4.
|
64.000
|
51.200
|
38.400
|
25.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31000 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Tiến |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn 5 - đến hội trường thôn 5.
|
64.000
|
51.200
|
38.400
|
25.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |