| 30101 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Thạch Nham - Xã Quảng Nham |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30102 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Nham |
Từ ngã ba đường 4B Quảng Thạch - Từ ngã ba đường 4B Quảng Thạch đến đường 257 xã Quảng Nham
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30103 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Nham |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30104 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Khê |
Đường từ Âu Hòa Trường đi cầu xã
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30105 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Khê |
Từ giáp địa phận xã Quảng Lĩnh, cũ (QL 1A) - đến cầu sông Lý (UBND xã)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30106 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Khê |
Từ giáp âu Hoà Trường (xã Quảng Trường) - Đến UBND xã
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30107 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Khê |
Từ đầu cầu xã đi thôn T6
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30108 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Khê |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30109 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Hợp |
Đường tiếp giáp địa phận xã Quảng Hòa đi qua UBND xã Quảng Hợp - Đến ngã ba đầu núi Văn Trinh
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30110 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Hợp |
từ UBND xã - Đến SVĐ thôn Hợp Lực
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30111 |
Huyện Quảng Xương |
Đường cụm làng nghề - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30112 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Hợp Lực - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30113 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Hợp Ém Giang - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30114 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Bình Danh - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30115 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Phương Cỏ - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30116 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Linh Hưng - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30117 |
Huyện Quảng Xương |
Đường từ nhà thờ giáo sư Gia Hà đi Quảng Ngọc - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30118 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường MB 5959 - Xã Quảng Hợp |
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30119 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Hợp |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30120 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lưu - Bình -Thái - Xã Quảng Bình |
Từ QL 1A - Đến trạm bơm làng Xa Thư xã Quảng Bình
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30121 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Bình Trường - Xã Quảng Bình |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30122 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Trần Cầu - Xã Quảng Bình |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30123 |
Huyện Quảng Xương |
Đường giao thông Quảng Bình - Quảng Thái - Xã Quảng Bình |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 30124 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Đường vào cổng chợ Thành Kim - đến kênh N5
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30125 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Đường vào bệnh viện huyện - đến kênh N5
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30126 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ nhà Ô.Tuấn đi Đồi lau - đến giáp xã Thành Kim (cũ)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30127 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà Ô. Phàn - đến kênh N5
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30128 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà Ô. Hậu Dung - đến kênh N5
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30129 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà bà Hạnh Bắc - đến kênh N5
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30130 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp hạt Kiểm lâm - đến kênh N5
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30131 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà Ô.Thủy - đến kênh N5
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30132 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp cửa hàng T. Nghiệp - đến kênh N5
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30133 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Kiên Lương - đến kênh N5
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30134 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp Bưu điện huyện vào khu phố 4
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30135 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ Trạm thực vật - đến nhà may Tiên Sơn
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30136 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Cảnh KP4 - đến giáp xã Thành Kim (cũ) về phía đường
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30137 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ nhà ông Cảnh KP4 - đến giáp xã Thành Kim (cũ) về phía mương N1
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30138 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ Đài truyền hình - đến giáp Trường tiểu học thị trấn
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30139 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ nhà bà Hạnh KP2 - đến nhà ông Ba KP2
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30140 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Đoạn từ giáp nhà bà Hồng Xuyên - đến nhà ông Giao khu phố 2
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30141 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Thống - đến nhà ông Trường KP2
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30142 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Khôi KP2 - đến nhà ông Bình KP2
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30143 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Chi - đến nhà ông Trương KP2
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30144 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Tước KP2 - đến nhà ông Yên KP2
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30145 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Lanh - đến nhà bà Hậu KP1
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30146 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp Đài truyền hình - đến nhà ông Lược KP4
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30147 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà bà Lan KP4 - đến nhà ông Truỳ KP4
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30148 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Việt KP6 - đến trạm bơm Kim Hưng về phía đồng
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30149 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Đường từ nhà ông Biên - đến giáp nhà ông Nghê KP5
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30150 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Thành Ngân - đến nhà ông Thành Tuyết KP6
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30151 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Lưu KP6 - đến nhà ông Chính KP6
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30152 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà bà Giang KP6 - đến lô 41
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30153 |
Huyện Thạch Thành |
Đường nhánh dọc kênh N6 - Thị trấn Kim Tân |
Đường nhánh dọc kênh N6 từ nhà ông Tân - đến nhà Yến Ba KP4
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30154 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Ư KP4 - đến giáp nhà ông Thuấn KP4
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30155 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Thân KP2 - đến giáp xã Thành Kim
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30156 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà bà Trang KP6 - đến trạm bom Kim Hung
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30157 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Hoàn KP4 - đến giáp đất nhà ông Quang KP 4
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30158 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà bà Điểm KP3 - đến nhà ông Tâm KP3
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30159 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà bà Chiến KP2 - đến nhà ông Tình KP2
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30160 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Nghĩa KP3 - đến nhà ông Trường tới KP3
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30161 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Hân KP3 - đến nhà ông Thành Thủy khu phố 3
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30162 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Đức KP3 - đến nhà ông Long khu phố 3
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30163 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Niệm KP1 - đến nhà ông Tiến Vui KP1
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30164 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà Văn hoá KP1 - đến nhà ông Trung KP1
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30165 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ vào nhà ông Kiệm và nhà ông Phong KP5 - Thị trấn Kim Tân |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30166 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ vào nhà ông Tự KP5 - Thị trấn Kim Tân |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30167 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp với các đường nhánh nối trực tiếp với các đoạn đường nêu trên - Thị trấn Kim Tân |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30168 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Lân khu B đồng hậu - đến nhà ông Hạnh
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30169 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Hùng Phượng KP3 - đến nhà ông Ba KP3
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30170 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Đường giáp nhà Bà Thảo - đến giáp xã Thành Kim
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30171 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp với các đường nhánh nối trực tiếp với QL 45, Tỉnh lộ 516B không thuộc các đoạn đường đã nêu trên - Thị trấn Kim Tân |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30172 |
Huyện Thạch Thành |
Đường dọc kênh N5 - Thị trấn Kim Tân |
từ Bưu Điện huyện - đến Bệnh viện huyện Thạch Thành
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30173 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ giáp nhà bà Duyên KP1 - đến nhà ông Khang KP1
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30174 |
Huyện Thạch Thành |
Thị trấn Kim Tân |
Từ lô số 13 - đến lô số 40 (khu đất đấu giá đồng sâu xa)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30175 |
Huyện Thạch Thành |
Đất tiếp giáp với các đường nhánh nối trực tiếp với các đoạn đường nêu trên - Thị trấn Kim Tân |
Đất tiếp giáp với các đường nhánh nối trực tiếp với các đoạn đường nêu trên
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30176 |
Huyện Thạch Thành |
Đường phân lô khu phố 3 (khu đất đấu giá Đồng Giặc), đoạn từ giáp đường - Thị trấn Kim Tân |
Đường phân lô khu phố 3 (khu đất đấu giá Đồng Giặc), đoạn từ giáp đường
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30177 |
Huyện Thạch Thành |
Đường quy hoạch - Thị trấn Kim Tân |
từ lô số 25 - đến lô số 36. Khu đấu giá Đồng Sáu Đa KP6
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30178 |
Huyện Thạch Thành |
Đường nhánh quy hoạch Lô 2 - Thị trấn Kim Tân |
từ giáp đất nhà ông Minh KP5 - đến giáp đất nhà ông Cường KP5
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30179 |
Huyện Thạch Thành |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Thị trấn Kim Tân |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30180 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn từ cống tiêu (ông Chín) qua Trạm y tế - đến công tiêu (giáp ông Tư) thôn 11iên Sơn
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30181 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn từ cống tiêu (ông Chín) dọc kênh N5 - đến Bệnh viện cũ
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30182 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn từ cống mương N5 giáp Trường Tiểu học Thành Kim - đến ngã ba nhà ông Tuyên Thôn 5 Tân Sơn
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30183 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn từ cống mương N5 giáp đất ông Bình thôn 5 Tân Sơn - đến giáp đất ông Hà thôn 6 Tân Sơn
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30184 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn từ cống mương N5 giáp đất ông Văn - đến giáp đất ông Huy thôn 5 Tân Sơn
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30185 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn từ Trường Phạm Văn Hinh - đến ngã ba giáp đất Bà Hải
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30186 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn từ ngã ba bà Hải qua ngã ba giáp đất ông Xá - đến ngã ba bà Chắt thôn 2 Liên Sơn
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30187 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoàn từ Ngã ba ông Xá - đến giáp đất ông Hành thôn 11iên Sơn
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30188 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Từ trụ sở UBND xã qua Nhà văn hoá thôn 6 Tân Sơn - đến ngã ba nhà Thanh Đan
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30189 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn từ giáp hộ ông Lợi Sử - đến Ngã ba NVH thôn 7 Tân Sơn
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30190 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn từ ngã ba NVH thôn 7 Tân Sơn rẽ trái - đến chân đê Đồi Cà
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30191 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn từ ngã ba NVH thôn 7 Tân Sơn rẽ phải - đến chân đê Đồi Cà
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30192 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn giáp ranh khu 1 thị trấn Kim Tân qua ngã ba Đồng Kéo - đến ngã tư giáp đất ông Hợp thôn 2 Tân Sơn
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30193 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn từ ngã tư ông Hợp qua NVH thôn 2 Tân Sơn - đến đầu đê Đồi Lau giáp đất ông Hoành
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30194 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn giáp đất thị trấn Kim Tân (cạnh đất ông Dũng) qua ngã ba giáp đất ông Thắng - đến công tiêu Hón Bầu thôn 2 Tân Sơn
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30195 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn từ Trạm Bơm Ngọc Sơn qua NVH thôn 3 Tân Sơn (cũ) - đến giáp đất ông Kim
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30196 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn từ Nhà máy nước thị trấn Kim Tân - đến NVH thôn Phú Sơn
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30197 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn giáp thị trấn Kim Tân (cạnh đất ông Lam) - đến ngã ba đường rẽ Bái Khoai
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30198 |
Huyện Thạch Thành |
Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
Đoạn từ ngã ba Bái Khoai - đến đầu đê thôn 2 Liên Sơn giáp đất ông Thuỳ
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30199 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Quốc lộ 45. đường Phạm Văn Hinh, tỉnh lộ 516B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên - Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30200 |
Huyện Thạch Thành |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Quốc lộ 45, đường Phạm Văn Hinh, Tỉnh lộ 516B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2 đến dưới 3 m chưa được nêu trên - Xã Thành Kim ( nay là thị trấn Kim Tân) |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |