| 29101 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Lang tính 2 bên đường vào - Đến đất Bản Xanh
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29102 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Lang tính 2 bên đường vào - Đến hết đất bản Lang
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29103 |
Huyện Quan Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Xuân |
|
36.000
|
28.800
|
21.600
|
14.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29104 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Xuân |
Đoạn từ giáp đường đi Quan Hóa tính hai bên đường vào - Đến giáp đất bản Phú Nam
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29105 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Xuân |
Đoạn từ đầu bản Cạn tính hai bên đường - Đến giáp đất xã Trung Hạ (đường bên kia sông)
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29106 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Xuân |
Đoạn từ Đập thủy điện tính hai bên đường - Đến giáp đất huyện Quan Hóa
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29107 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Xuân |
Đoạn từ đầu bản Cạn tính 2 bên đường - Đến hết đất bản Muống (đường bên kia Sông Lò)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29108 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Xuân |
Đoạn từ đầu bản Cạn tính 2 bên đường - Đến hết đất bản cạn
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29109 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Xuân |
Đoạn từ đầu đất bản La tính 2 bên đường - Đến hết đất bản La
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29110 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Xuân |
Đoạn từ đầu bản Phụn tính 2 bên đường - Đến đập thủy điện Trung Xuân
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29111 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Xuân |
Đoạn từ đầu bản Phú Nam tính 2 bên đường - Đến hết đất bản Phú Nam
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29112 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Xuân |
Đoạn từ đầu bản Piềng Phố tính 2 bên đường - Đến hết đất bản Piềng Phố
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29113 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Xuân |
Đoạn từ giáp đất xã Trung Hạ theo trục chính đường vào xã Trung Xuân - Đến giáp đất bản Piềng Phố
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29114 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ giáp đất xã Mường Mìn tính hai bên đường lên - Đến giáp đất bản Sộp Huối xã Na Mèo
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29115 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ cấu Suối Ấu bản Na Mèo, xã Na Mèo giáp nhà ông Xuân tính 2 bên đường lên - Đến CK Na Mèo
|
960.000
|
768.000
|
576.000
|
384.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29116 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ dưới đường vào phân viện bản Na Mèo xã Na Mèo 300 m (ba trăm mét) tính 2 bên đường lên - Đến cống Suối Ấu bản Na Mèo, xã Na Mèo
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29117 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đầu Km 83 xã Na Mèo tính 2 bên đường lên - Đến giáp đất Bản Na Mèo
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29118 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đầu bản Sộp Huối xã Na Mèo tính 2 bên đường lên - Đến hết bản Sộp Huối xã Na Mèo
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29119 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đầu bản Mìn xã Mường Mìn tính 2 bên đường lên - Đến hết đất bản Mìn xã Mường Mìn
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29120 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ cầu Suối Yên xã Mường Mìn tính 2 bên đường lên - Đến hết đất bản Luốc Lầu xã Mường Mìn
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29121 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đập tràn bản Nhài xã Sơn Điện tính 2 bên đường lên - Đến cầu suối Yên xã Mường Mìn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29122 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đầu bản Na Nghịu xã Sơn Điện tính 2 bên đường - Đến hết bản Na Nghịu xã Sơn Điện
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29123 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ dưới cây xăng xã Sơn Điện tính 2 bên đường lên - Đến qua nhà ông Hiền trạm truyền hình 100 m (một trăm mét)
|
640.000
|
512.000
|
384.000
|
256.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29124 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đầu bản Na Lộc xã Sơn Điện tính 2 bên đường lên - Đến cây xăng xã Sơn Điện
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29125 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ qua Hạt giao thông bản Ban xã Sơn Điện tính 2 bên đường lên - Đến hết đất bản Ban xã Sơn Điện
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29126 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đập tràn Km 54 xã Sơn Điện tính 2 bên đường lên - Đến hạt giao thông xã Sơn Điện
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29127 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đầu đất bản Bun xã Sơn Điện tính 2 bên đường lên - Đến cầu Km 54 xã Sơn Điện
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29128 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đầu đất khu Hẹ thị trấn Sơn Lư tính 2 bên đường lên - đến hết đất thị trấn Sơn Lư
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29129 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đầu đất khu Bon thị trấn Sơn Lư tính 2 bên đường lên - đến hết đất Khu Hao thị trấn Sơn Lư
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29130 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ Suối Sún (km38) Khu Păng thị trấn Sơn Lư lên - đến hết đất Khu Păng, thị trấn Sơn Lư
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29131 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ giáp đất khu I thị trấn Sơn Lư tính 2 bên đường lên - đến Suối Sún (km38) Khu Păng thị trấn Sơn Lư
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29132 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ Trường mầm non khu I thị trấn Sơn Lư tính 2 bên đường lên - đến giáp đất Khu Păng thị trấn Sơn Lư
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29133 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đầu đất bản Bôn xã Trung Thượng, tính 2 bên đường lên - Đến hết đất bản Bôn xã Trung Thượng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29134 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đầu bản Ngàm xã Trung Thượng, tính 2 bên đường lên - Đến hết bản Ngàm xã Trung Thượng
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29135 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đầu bản Bách xã Trung Thượng, tính 2 bên đường lên - Đến hết đất bản Bách xã Trung thượng
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29136 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đường sang Bản Lầm xã Trung Tiến, tính 2 bên đường lên - Đến hết đất bản Chè xã Trung Tiến.
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29137 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đầu bản Lốc xã Trung Tiến, tính 2 bên đường lên - Đến đường sang bản Lầm xã Trung Tiến
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29138 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ cầu km 22 tính 2 bên đường lên qua đường sang bản Toong xã Trung Tiến 500m (năm trăm mét)
|
640.000
|
512.000
|
384.000
|
256.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29139 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đầu đất bản Din xã Trung Hạ, tính 2 bên đường - Đến cầu ranh giới hai xã Trung Hạ và xã Trung Tiến
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29140 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đầu đất bản Bá xã Trung Hạ, tính 2 bên đường - s
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29141 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đầu bản Lang xã Trung Hạ, tính 2 bên đường - Đến hết bản Lang xã Trung Hạ.
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29142 |
Huyện Quan Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Na Mèo |
|
36.000
|
28.800
|
21.600
|
14.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29143 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Na Mèo |
Từ hộ bà Vi Thị Ten bản Na Mèo - Đến hộ Vi Văn Áo bản Na Mèo
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29144 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Na Mèo |
Đoạn từ cổng Biên phòng cửa Khẩu Na Mèo ra - Đến đường QL 217 Và từ đường QL 217 vào qua phân viện Na Mèo.
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29145 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Na Mèo |
Đoạn từ cầu bản Na Mèo - Đến tính 2 bên Đến đường vào bãi rác bản Na Mèo
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29146 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Na Mèo |
Đoạn từ hộ Vi Văn Tấm bản Na Mèo - Đến hộ Lữ Văn Thể bản Na Mèo
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29147 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Na Mèo |
Đoạn từ giáp đất bản Pọng - Đến hết đất bản Cha Khót
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29148 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Tiến |
Đoạn từ giáp Cầu Đe tính hai bên đường vào - Đến giáp đất xã Trung Thượng (đường cứu hộ)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29149 |
Huyện Quan Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Trung Tiến |
|
36.000
|
28.800
|
21.600
|
14.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29150 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Thượng |
Đoạn từ UBND xã Trung Thượng tính 2 bên đường vào - Đến hết đất bản Ngàm
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29151 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Thượng |
Đoạn từ hộ ông Lữ Văn Sắng thửa 86, tờ 112) bản Ngàm vào - Đến hộ ông Lữ Văn Loan (thửa 710, tờ 112) bản Ngàm xã Trung Thượng
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29152 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Thượng |
Đoạn từ QL 217 đi qua bản Mẩy tính 2 bên đường vào - Đến hết đất bản Bàng xã Trung Thượng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29153 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Thượng |
Đoạn từ hộ ông Lương Văn Hào (thửa 19, tờ 108) bản Mẩy - Đến hộ ông Ngân Văn Chợt (thửa 01, tờ 109) bản Mảy xã Trung Thượng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29154 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Thượng |
Đoạn từ đầu bản Khạn tính 2 bên đường vào - Đến hết đất bản Khạn xã Trung Thượng
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29155 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Thượng |
Đoạn từ giáp đất xã Trung Tiến tính hai bên đường vào - Đến giáp đất bản Ngàm (đường cứu hộ)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29156 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Trung Thượng |
Đoạn từ giáp đất bản Bách xã Trung Thượng tính hai bên đường ra - Đến đất bản Mảy (đường cứu hộ)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29157 |
Huyện Quan Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Trung Thượng |
|
36.000
|
28.800
|
21.600
|
14.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29158 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Hà |
Đoạn từ cầu Sơn Hà tính 2 bên đường - Đến cầu Bản Hạ
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29159 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Hà |
Đoạn từ hộ Bà Vi Thị Hân (thửa 118, tờ 142) bản Hạ tính 2 bên đường - Đến giáp ranh giới bản Làng
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29160 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Hà |
Đoạn từ hộ Lộc Văn Quang (thửa 11, tờ 143) bản Hạ tính 2 bên đường - Đến Bưu điện văn hoá xã Sơn Hà
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29161 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Hà |
Đoạn từ hộ ông Ngân Văn Điểm (thửa 61, tờ 143) bản Hạ 2 tính 2 bên đường - Đến hết đất bản Na Ơi
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29162 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Hà |
Đoạn từ hộ ông Lò Văn Thân (thửa 113, tờ 143) bản Hạ 2 tính 2 bên đường - Đến hết đất bản Lầu
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29163 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Hà |
Đoạn từ cầu bản Hạ tính 2 bên đường - Đến hết đất bản Xum
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29164 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Hà |
Đoạn từ giáp đất thị trấn - Đến hết đất bản Làng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29165 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Hà |
Đoạn từ hộ bà Hà Thị Định (thửa 65, tờ 133) bản Làng - Đến giáp đất Sơn Lư
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29166 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Hà |
Đoạn từ giáp đất khu 2 thị trấn tính hai bên đường ra - Đến giáo đất bản Păng xã Sơn Lư
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29167 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Hà |
Đoạn từ đầu bản Nà Sắng tính hai bên đường vào - Đến hết đất bản Nà Sắng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29168 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Tam Lư |
Đoạn từ câù treo xã Tam Lư - Đến hết đất bản Piềng Khoé
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29169 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Tam Lư |
Đoạn từ câù treo xã Tam Lư - Đến hết đất bản Muống
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29170 |
Huyện Quan Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Tam Lư |
|
36.000
|
28.800
|
21.600
|
14.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29171 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Tam Thanh |
Đoạn từ bên dưới Đồn 501 xã Tam Thanh 400 m - Đến đập tràn bản Piềng Pa
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29172 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Tam Thanh |
Đoạn từ hộ ông Lò Văn Mun bản Piềng Pa - Đến cầu treo xã Tam Thanh bản Piềng Pa
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29173 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Tam Thanh |
Đoạn từ ông Lò Văn Tiệm bản Piềng Pa - Đến hết đất bản Piềng Pa
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29174 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Tam Thanh |
Đoạn từ đầu bản Phe đi qua bản Cha Lung - Đến hết đất bản Pa
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29175 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Tam Thanh |
Đoạn từ đầu cầu treo xã Tam Thanh - Đến hết đất Bản Ngàm
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29176 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Tam Thanh |
Đoạn từ giáp đất bản Ngàm - Đến hết đất Bản Mò
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29177 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Tam Thanh |
Đoạn từ đập tràn bản Bôn - Đến cầu cứng bản Kham
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29178 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Tam Thanh |
Đoan từ cầu cứng bản Kham tính 2 bên đường lên - Đến suối Khua bản Kham.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29179 |
Huyện Quan Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Tam Thanh |
|
36.000
|
28.800
|
21.600
|
14.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29180 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Điện |
Đoạn từ đập tràn Suối Bun - Đến hết đất Bản Bun
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29181 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Điện |
Đoạn từ nhà Ông Hà Văn Tự bản Sủa - Đến nhà ông Ngân Văn Tiến bản Sủa; Từ nhà Ông Hà Văn Tự bản Sủa Đến Nhà ông Lương Văn Tình bản Sủa
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29182 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Điện |
Đoạn từ đầu đất bản Ngàm - Đến hết đất bản Ngàm
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29183 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Điện |
Đoạn từ đường QL 217 đi vào - Đến hết đất bản Sa Mang
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29184 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Điện |
Đoạn từ hộ ông Phạm Hồng Sâm bản Nhài vào - Đến hết đất bản Nhài
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29185 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Điện |
Đoạn từ hộ ông Lương Văn Nấn bản Tân Sơn vào - Đến hết bản Tân Sơn
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29186 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Điện |
Đoạn từ hộ ông Hà Ngọc Thiết bản Na Nghịu vào - Đến hết bản Na Nghịu
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29187 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Điện |
Đoạn từ hộ ông Lộc Văn Liên bản Na Nghịu vào - Đến hộ ông Nguyễn Văn Toàn bản Na Nghịu
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29188 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Điện |
Đoạn từ hộ ông Len Văn Thương bản Na Lộc vào - Đến hết đất bản Na Lộc
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29189 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Điện |
Đoạn từ hộ ông Len Văn Toan bản Na Lộc vào - Đến Lương Văn Lưu bản Na Lộc
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29190 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Điện |
Đoạn từ hộ ông Lộc Văn Sơn bản Na Phường vào - Đến hết đất bản Na Phường
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29191 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Điện |
Đoạn từ đầu bản Na Hồ - Đến hết đất bản Na Hồ
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29192 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Điện |
Đoạn từ đầu bản Ngàm tính hai bên đường - Đến giáp đất bản Na Hồ
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29193 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Điện |
Đoạn từ trường cấp 2 xã Sơn Điện (Km 61) tính hai bên đường ra - Đến Sông Luồng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29194 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Điện |
Đoạn từ sân bóng đá UBND xã Sơn Điện tính hai bên đường chạy sau UBND xã - Đến vườn ươm BQL rừng phòng hộ Na Mèo
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29195 |
Huyện Quan Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Sơn Điện |
|
36.000
|
28.800
|
21.600
|
14.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29196 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Mường Mìn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 217 đi xã Sơn Thủy vào - Đến tượng đài liệt sĩ xã Mường Mìn.
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29197 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Mường Mìn |
Đoạn từ hộ ông Lương Văn Miên Bản Luốc Lầu - Đến đất bản Luốc Lầu.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29198 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Mường Mìn |
Đoạn từ đường QL 217 đường đi vào Đồn 499 vào hết đất bản Mìn (Đường vào bản Yên)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29199 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Mường Mìn |
Đoạn từ giáp đất bản Mìn vào - Đến Đồn 499
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29200 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Mường Mìn |
Đoạn từ cầu treo Bản Bơn - Đến hết đất bản Bơn
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |