| 25501 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Vân Sơn - Xã Cát Vân |
Đường đi thôn Vân Sơn:Từ nhà ông Công thôn Vân Sơn (Thửa: 155- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà Thành thôn Vân Sơn (Thửa: 03- Tờ BĐ: 21)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25502 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Vân Hòa ông Thi đi Đập Vân Hòa - Xã Cát Vân |
Từ (thửa: 160 - Đến thửa 241-Tờ BĐ:
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25503 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Cát Vân |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25504 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Lễ - Cát Vân - Xã Hóa Quỳ |
Đoạn thuộc ranh giới xã Hoá Quỳ (Thửa: 91- Tờ BĐ: 08) - Đến (Thửa: 02- Tờ BĐ: 08)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25505 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Hóa Quỳ |
Từ Đường Hồ Chí Minh (Thửa: 281 - Tờ BĐ: 24) - Đến cổng Nhà máy Sắn (Thửa: 379 - Tờ BĐ: 24)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25506 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Hóa Quỳ |
Đường Hóa Qùy Cát Tân đoạn giáp đường Hồ Chí Minh (Thửa: 204- Tờ BĐ: 24) - Đến thửa số 45 bản đồ 20
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25507 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hóa Qùy Cát Tân - Xã Hóa Quỳ |
Từ ngã ba Lèn Ớt - Đến hết làng mới Tân Thịnh (Thửa:134-Tờ BD: 23 và 292-Tờ BĐ: 24)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25508 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hóa Qùy Cát Tân - Xã Hóa Quỳ |
Từ thửa 35 bản đồ 19 - Đến đập tràn Xóm Đon (Thửa: 67- Tờ BĐ: 18)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25509 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hóa Qùy - Cát Tân đoạn - Xã Hóa Quỳ |
Từ đập tràn Xóm Đon (Thửa: 68- Tờ BĐ: 18) - Đến đập tràn thôn Đồng Tâm (Thửa: 81- Tờ BĐ: 08)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25510 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hóa Qùy - Cát Tân - Xã Hóa Quỳ |
đoạn tiếp đập tràn thôn Đồng Tâm (Thửa: 80- Tờ BĐ: 08) - Đến (Thửa: 78- Tờ BĐ: 08)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25511 |
Huyện Như Xuân |
Xã Hóa Quỳ |
Từ cuối làng mới Tân Thịnh (Thửa: 13- Tờ BĐ: 23) - Đến hết Làng Lũ Liên Hiệp (Thửa: 165 - Tờ BĐ: 18)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25512 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn vào Làng Quảng Giao - Xã Hóa Quỳ |
Từ (Thửa: 93- Tờ BĐ: 29 ) - Đến Khe Quyền (Thửa: 686 -Tờ BĐ: 29)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25513 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn vào Trạm chế biến mủ Cao Su - Xã Hóa Quỳ |
Từ (Thửa: 769- Tờ BĐ: 29) - Đến (Thửa: 713 và 829- Tờ BĐ: 29)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25514 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn ngã ba Luống Đồng - Xã Hóa Quỳ |
Từ (Thửa: 427- Tờ BĐ: 30) - Đến Dốc Lụy (Thửa: 135- Tờ BĐ: 34)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25515 |
Huyện Như Xuân |
Xã Hóa Quỳ |
Từ Dốc Luỵ (Thửa: 136- Tờ BĐ: 34) - Đến Dốc Thất Tình (Thửa: 21- Tờ BĐ: 40)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25516 |
Huyện Như Xuân |
Xã Hóa Quỳ |
Từ ngã ba Luống Đồng (Thửa: 143- Tờ BĐ: 34) - Đến hết Làng Ngọc Re (Thửa: 303, 467- Tờ BĐ: 34)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25517 |
Huyện Như Xuân |
Xã Hóa Quỳ |
Từ cuối Hạt 8 cũ (Thửa: 205- Tờ BĐ: 25) - Đến đường vào đập Hón Man (Thửa: 261- Tờ BĐ: 25)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25518 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Hóa Quỳ |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25519 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ ngã ba thôn Xuân Thành (Thửa: 275- Tờ BĐ: 17) - Đến tràn Hón Tráng (Thửa: 149- Tờ BĐ: 17)
|
560.000
|
448.000
|
336.000
|
224.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25520 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ (Thửa: 81- Tờ BĐ: 17) - Đến ngã ba Sông Quyền (Thửa: 305- Tờ BĐ: 16)
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25521 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ ngã ba Sông Quyền (Thửa: 284 - Tờ BĐ: 16) - Đến Cống cuối đồng (Thửa 410 - Tờ BĐ 16)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25522 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ Cống cuối đồng (Thửa: 434 - Tờ BĐ: 16) - Đến Khe ông Nguyên (Thửa 126 - Tờ BĐ 15)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25523 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ khe ông Nguyên (Thửa: 108- Tờ BĐ: 15) - Đến Cống khe ông Học Hường (Thửa: 6 - Tờ BĐ: 14)
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25524 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ Cống khe ông Học Hường (Thửa: 16 - Tờ BĐ: 14) - Đến nhà ông Vấn (Thửa: 59- Tờ BĐ: 14)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25525 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ Làng Quyền đi Xóm Chuối: Đoạn Từ (Thửa: 247- Tờ BĐ: 16) - Đến đường vào nghĩa điạ làng Quyền (Thửa: 127- Tờ BĐ: 16)
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25526 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ (Thửa: 156- Tờ BĐ: 16) - Đến Nhà văn hoá xóm Chuối (Thửa: 422- Tờ BĐ: 11)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25527 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ nhà ông Toàn (Thửa: 410- Tờ BĐ: 11) - Đến nhà ông Than đường Vành Đai (Thửa: 167- Tờ BĐ: 11)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25528 |
Huyện Như Xuân |
Đường vành đai - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ nhà ông Khoa (Thửa: 133- Tờ BĐ: 11) - Đến nhà bà Danh thôn Xuân Hương (Thửa: 77- Tờ BĐ: 10)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25529 |
Huyện Như Xuân |
Đường vành đai - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ Tràn Ba Khe thôn Xuân Thành (Thửa: 29 - Tờ BĐ 18) - Đến nhà ông Nguyệt (Thửa: 319 - Tờ BĐ 17)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25530 |
Huyện Như Xuân |
Đường vành đai - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ nhà ông Lương Xuân Hoan thôn Xuân Thành (Thửa: 480 - Tờ BĐ 16) - Đến nhà ông Nguyễn Huy Lực ( Thửa: 502 - Tờ BĐ 16)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25531 |
Huyện Như Xuân |
Đường vành đai - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ nhà ông Lương Xuân Tuấn thôn Xóm Chuối (Thửa: 249 - Tờ BĐ 11) - Đến nhà ông Trương Văn Vân ( Thửa: 108 - Tờ BĐ 11)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25532 |
Huyện Như Xuân |
Đường vành đai - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ nhà ông Bắc Nghĩa thôn Xuân Thành (Thửa: 747 - Tờ BĐ 16) - Đến nhà ông Lương Xuân Sơn (Thửa: 774 - Tờ BĐ 16)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25533 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25534 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Ngòi: Nhánh I - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Phong (Thửa: 158- Tờ BĐ: 7) - Đến nhà ông Dương (Thửa: 39- Tờ BĐ: 34)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25535 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Ngòi: Nhánh II - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Xuân (Thửa: 299- Tờ BĐ: 7) - Đến nhà bà Tuyết (Thửa: 119- Tờ BĐ: 34)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25536 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Nghiụ - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Tuyến (Thửa: 108- Tờ BĐ: 9) - Đến nhà ông Bương (Thửa: 58- Tờ BĐ: 36)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25537 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Giăng - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Oi (Thửa: 275- Tờ BĐ: 9) - Đến (Thửa: 502- Tờ BĐ: 36)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25538 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Đồng Trình - Xã Xuân Hòa |
Từ ngã ba đường Hồ Chí Minh - Đến nhà ông Bình (Thửa: 18 và 32- Tờ BĐ: 27)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25539 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn 8 - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà bà Hồng (Thửa: 46 và 45- Tờ BĐ: 7) - Đến nhà ông Hạnh (Thửa: 126- Tờ BĐ: 8)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25540 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Thanh Niên: Cụm I - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Mạnh - Đến nhà ông Hùng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25541 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Thanh Niên: Cụm III - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Mỹ - Đến nhà ông Hùng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25542 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Thanh Niên: Cụm III - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Chuẩn - Đến nhà ông Duy
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25543 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Hòa |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25544 |
Huyện Như Xuân |
Đường trung tâm cụm xã: Đường 135 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà Ông Vân (Thửa: 579 và 590- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà Ông Hiệp (Thửa: 118 và 152- Tờ BĐ: 20)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25545 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 1 - Đường nội thôn 10 - Xã Bãi Thành |
Từ C2 đi xóm 7: Đoạn Từ nhà ông Đức (thửa 24 và 25 TBĐ 15) - Đến hết nhà ông Sanh (thửa 52 và 56 TBĐ 15)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25546 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 2 - Đường nội thôn 10 - Xã Bãi Thành |
Tiếp theo (thửa 63 và 52 TBĐ 15), qua Nhà văn hóa thôn Má cũ - Đến hết ranh giới xã Bãi Trành đi Nghệ An
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25547 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 3 - Đường nội thôn 10 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Thịnh (thửa 68 TBĐ 23) - Đến nhà ông Năm (thửa 87 TbĐ 23)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25548 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 4 - Đường nội thôn 10 - Xã Bãi Thành |
Từ đất ông Ươm (thửa 75 TBĐ 23) - Đến nhà ông Uẩn (thửa 87 TbĐ 23)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25549 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 1 - Đường nội thôn 3 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà bà Long (thửa 81 và 87 TBĐ 12) - Đến nhà bà Tuyết (thửa 65 và 71 TBĐ 12)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25550 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 2 - Đường nội thôn 3 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Nghề (thửa 124 TBĐ 12) - Đến nhà ông Đoan (thửa 115 và 145 TBĐ 12)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25551 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 3 - Đường nội thôn 3 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà bà Huê (thửa 113 và 114 TBĐ 12) - Đến nhà bà Thược (thửa 111 và 112 TBĐ 12)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25552 |
Huyện Như Xuân |
Xã Bãi Thành |
Từ thôn Chôi Trờn đi thôn Me: Đoạn Từ nhà ông Đẩu (Thửa 202 và 228- Tờ BĐ: 27) - Đến ông Hùng (Thửa: 325- Tờ BĐ: 28)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25553 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 1 - Đường nội thôn Me - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Hùng (Thửa: 325- Tờ BĐ: 28) - Đến nhà Bà Lệ (Thửa: 147 và 115- Tờ BĐ: 28)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25554 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 2 - Đường nội thôn Me - Xã Bãi Thành |
Từ nhà Bà Lệ (Thửa: 147 và 115- Tờ BĐ: 28) - Đến nhà ông Dậu (Thửa: 40- Tờ BĐ: 28).
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25555 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 3 - Đường nội thôn Me - Xã Bãi Thành |
Từ bà Lệ (Thửa: 147 và 115- Tờ BĐ: 28) - Đến nhà ông Nghĩa (Thửa: 233- T ờ BĐ: 28).
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25556 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 4 - Đường nội thôn Me - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Chức (Thửa: 38 và 66- Tờ BĐ: 28) - Đến nhà ông Trung (Thửa: 64 - Tờ BĐ: 21)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25557 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 1 - Đường nội bộ thôn Xuân Khánh - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Thỏa (Thửa 250 và 251- Tờ BĐ: 27) - Đến nhà ông Công (Thửa 32 và 33- Tờ Bđ: 27)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25558 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 2 - Đường nội bộ thôn Xuân Khánh - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Hà (Thửa: 277 và 278- Tờ BĐ: 27) theo trục chính qua tràn Xuân Khánh - Đến hết khu dân cư thuộc thôn Xuân Khánh
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25559 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 3 - Đường nội bộ thôn Xuân Khánh - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Bình (Thửa: 221- Tờ BĐ: 27) - Đến nhà ông Vui (Thửa: 172- Tờ bĐ 27)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25560 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 1 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà bà Diên (Thửa: 48- Tờ BĐ:13) - Đến nhà Bà Bích (Thửa: 21- Tờ BĐ: 13)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25561 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 2 - Xã Bãi Thành |
Từ thửa 48 nhà bà Diên - Đến hết nhà ông Hạnh (Thửa 22 và 25- Tờ BĐ: 13)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25562 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Cầu - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Vinh (Thửa: 204 và 195- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà ông Sơn (Thửa: 16 - Tờ BĐ: 20)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25563 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Hồ - Xã Bãi Thành |
Từ nhà Bà Soạn (Thửa: 494- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà ông Thông (Thửa: 423 - Tờ BĐ: 20)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25564 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 1 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Thông (Thửa: 423- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà Bà Chưu (Thửa: 373 - Tờ BĐ: 20)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25565 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 2 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Thông (Thửa: 423 - Tờ BĐ: 20) - Đến nhà Bà Thơm (Thửa: 310 - Tờ BĐ: 20)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25566 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 1 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Hiệp (Thửa: 175- Tờ BĐ: 9) - Đến nhà ông Hậu (Thửa: 208 - Tờ BĐ: 9)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25567 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 2 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Hiệp (Thửa: 175- Tờ BĐ: 9) - Đến nhà bà Hường (Thửa: 194 - Tờ BĐ: 9)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25568 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Bãi Thành |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25569 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Thanh Hòa |
Từ ranh giới trại giam Thanh Lâm - Đến nhà ông Tiến thôn Tân Hiệp (Thửa: 703- Tờ BĐ: 12)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25570 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Tâm (Thửa: 673- Tờ BĐ: 12) - Đến nhà ông Tuấn (Thửa: 309- Tờ BĐ: 12).
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25571 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Thanh Hòa |
Đoạn tiếp theo (Thửa: 250- Tờ BĐ: 12) - Đến ranh giới xã Thanh Phong.
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25572 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Thanh Sơn - Xã Thanh Hòa |
Từ Trại giam Thanh Lâm - Phân trại C3 - Đến hết thôn
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25573 |
Huyện Như Xuân |
Đường Thanh Hòa - Thanh Lâm - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà bà Liên (thửa số 10 - Tờ BĐ: 4) - Đến giáp ranh giới xã Thanh Lâm
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25574 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Thành - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Hồng (thửa 278 - Tờ BĐ số 4) đi theo trục đường bê tông - Đến hết nhà ông Tiến (thửa số 131 - Tờ BĐ: 11)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25575 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Thành - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Chính (thửa 37 - Tờ BĐ: 11) đi qua Nhà văn hoá thôn - Đến hết nhà nhà ông Hiển (thửa số 161 - Tờ BĐ: 4)
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25576 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Thành - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Quyền (thửa 135 - Tờ BĐ: 4) - Đến hết nhà ông Quang (thửa số 2 - Tờ BĐ: 5)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25577 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Hiệp - Xã Thanh Hòa |
Đoạn nhà ông Thành (thửa 464 - Tờ BĐ 12) đi qua Nhà văn hoá thôn Tân Hiệp cũ - Đến hết nhà ông Thân (thửa 290 - Tờ BĐ: 11)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25578 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Hiệp - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Cảnh (thửa 339 - Tờ BĐ: 12) - Đến hết nhà ông Khiều (thửa 366 - Tờ BĐ: 12)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25579 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Hiệp - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Thạch (thửa số 42 - Tờ BĐ: 12) - Đến hết nhà ông Đức (thửa 314 - Tờ BĐ: 12)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25580 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Hòa - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Thanh (thửa số 154 - Tờ BĐ: 19) - Đến hết nhà ông Tươi (thửa số 383 - Tờ BĐ: 19)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25581 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thanh Hòa |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25582 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Từ ranh giới xã Cát Vân - Đến cầu ông ThanhThụ
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25583 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Từ cầu ông Thanh Thụ - Đến dốc đá mỏm mồ thửa 230 tờ 26
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25584 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Đoạn tiếp theo (Thửa: 460- Tờ BĐ: 26) - Đến Cầu đá Anh Vương (Thửa: 78- Tờ BĐ:16)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25585 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Từ Cầu đá Anh Vương (Thửa: 78- Tờ BĐ:16) - Đến cầu Xuân Hòa
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25586 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Từ cầu Xuân Hòa - Đến hết ranh giới xã Thanh Xuân
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25587 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Đường đi thôn Thanh Bình (Thửa: 87- Tờ BĐ: 16) - Đến (Thửa: 233- Tờ BĐ: 23)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25588 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ ngã ba ông Thắng Thủy (Thửa: 235- Tờ BĐ: 13) - Đến ranh giới xã Thanh Lâm.
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25589 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ ngã ba ông Thắng Thủy (Thửa: 234- Tờ BĐ: 13) - Đến ranh giới xã Thanh Phong.
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25590 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Thanh Thủy (Thửa: 318- Tờ BĐ: 17) đến hết thôn |
Đường đi thôn Thanh Thủy (Thửa: 318- Tờ BĐ: 17) - Đến hết thôn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25591 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Đường thôn Đồng Phống (Thửa: 189- Tờ BĐ: 27) - Đến thôn Thanh Thủy (Thửa: 16- Tờ BĐ: 19)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25592 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Đường đi làng Cảng (Thửa: 705- Tờ BĐ: 27) - Đến hết làng
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25593 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ nhà ông Lương thôn Lâm Chính (thửa 298 tờ BĐ 17) - Đến nhà ông May thôn Thanh Thủy (thửa 309, tờ BĐ 17)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25594 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ nhà ông Mến (thửa 357, tờ 26) - Đến hộ ông Ý (thửa 643, tờ 27)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25595 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ nhà ông Tương (thửa 367, tờ 17) - Đến hộ ông Khuyến (thửa 199, tờ 25)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25596 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thanh Xuân |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25597 |
Huyện Như Xuân |
Thị trấn |
|
30.000
|
25.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 25598 |
Huyện Như Xuân |
Xã miền núi |
|
30.000
|
25.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 25599 |
Huyện Như Xuân |
Thị trấn |
|
12.000
|
8.000
|
6.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 25600 |
Huyện Như Xuân |
Xã miền núi |
|
12.000
|
8.000
|
6.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |