| 25401 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25402 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Ngòi: Nhánh I - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Phong (Thửa: 158- Tờ BĐ: 7) - Đến nhà ông Dương (Thửa: 39- Tờ BĐ: 34)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25403 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Ngòi: Nhánh II - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Xuân (Thửa: 299- Tờ BĐ: 7) - Đến nhà bà Tuyết (Thửa: 119- Tờ BĐ: 34)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25404 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Nghiụ - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Tuyến (Thửa: 108- Tờ BĐ: 9) - Đến nhà ông Bương (Thửa: 58- Tờ BĐ: 36)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25405 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Giăng - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Oi (Thửa: 275- Tờ BĐ: 9) - Đến (Thửa: 502- Tờ BĐ: 36)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25406 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Đồng Trình - Xã Xuân Hòa |
Từ ngã ba đường Hồ Chí Minh - Đến nhà ông Bình (Thửa: 18 và 32- Tờ BĐ: 27)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25407 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn 8 - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà bà Hồng (Thửa: 46 và 45- Tờ BĐ: 7) - Đến nhà ông Hạnh (Thửa: 126- Tờ BĐ: 8)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25408 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Thanh Niên: Cụm I - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Mạnh - Đến nhà ông Hùng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25409 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Thanh Niên: Cụm III - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Mỹ - Đến nhà ông Hùng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25410 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Thanh Niên: Cụm III - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Chuẩn - Đến nhà ông Duy
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25411 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Hòa |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25412 |
Huyện Như Xuân |
Đường trung tâm cụm xã: Đường 135 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà Ông Vân (Thửa: 579 và 590- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà Ông Hiệp (Thửa: 118 và 152- Tờ BĐ: 20)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25413 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 1 - Đường nội thôn 10 - Xã Bãi Thành |
Từ C2 đi xóm 7: Đoạn Từ nhà ông Đức (thửa 24 và 25 TBĐ 15) - Đến hết nhà ông Sanh (thửa 52 và 56 TBĐ 15)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25414 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 2 - Đường nội thôn 10 - Xã Bãi Thành |
Tiếp theo (thửa 63 và 52 TBĐ 15), qua Nhà văn hóa thôn Má cũ - Đến hết ranh giới xã Bãi Trành đi Nghệ An
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25415 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 3 - Đường nội thôn 10 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Thịnh (thửa 68 TBĐ 23) - Đến nhà ông Năm (thửa 87 TbĐ 23)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25416 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 4 - Đường nội thôn 10 - Xã Bãi Thành |
Từ đất ông Ươm (thửa 75 TBĐ 23) - Đến nhà ông Uẩn (thửa 87 TbĐ 23)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25417 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 1 - Đường nội thôn 3 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà bà Long (thửa 81 và 87 TBĐ 12) - Đến nhà bà Tuyết (thửa 65 và 71 TBĐ 12)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25418 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 2 - Đường nội thôn 3 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Nghề (thửa 124 TBĐ 12) - Đến nhà ông Đoan (thửa 115 và 145 TBĐ 12)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25419 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 3 - Đường nội thôn 3 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà bà Huê (thửa 113 và 114 TBĐ 12) - Đến nhà bà Thược (thửa 111 và 112 TBĐ 12)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25420 |
Huyện Như Xuân |
Xã Bãi Thành |
Từ thôn Chôi Trờn đi thôn Me: Đoạn Từ nhà ông Đẩu (Thửa 202 và 228- Tờ BĐ: 27) - Đến ông Hùng (Thửa: 325- Tờ BĐ: 28)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25421 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 1 - Đường nội thôn Me - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Hùng (Thửa: 325- Tờ BĐ: 28) - Đến nhà Bà Lệ (Thửa: 147 và 115- Tờ BĐ: 28)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25422 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 2 - Đường nội thôn Me - Xã Bãi Thành |
Từ nhà Bà Lệ (Thửa: 147 và 115- Tờ BĐ: 28) - Đến nhà ông Dậu (Thửa: 40- Tờ BĐ: 28).
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25423 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 3 - Đường nội thôn Me - Xã Bãi Thành |
Từ bà Lệ (Thửa: 147 và 115- Tờ BĐ: 28) - Đến nhà ông Nghĩa (Thửa: 233- T ờ BĐ: 28).
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25424 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 4 - Đường nội thôn Me - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Chức (Thửa: 38 và 66- Tờ BĐ: 28) - Đến nhà ông Trung (Thửa: 64 - Tờ BĐ: 21)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25425 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 1 - Đường nội bộ thôn Xuân Khánh - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Thỏa (Thửa 250 và 251- Tờ BĐ: 27) - Đến nhà ông Công (Thửa 32 và 33- Tờ Bđ: 27)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25426 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 2 - Đường nội bộ thôn Xuân Khánh - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Hà (Thửa: 277 và 278- Tờ BĐ: 27) theo trục chính qua tràn Xuân Khánh - Đến hết khu dân cư thuộc thôn Xuân Khánh
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25427 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 3 - Đường nội bộ thôn Xuân Khánh - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Bình (Thửa: 221- Tờ BĐ: 27) - Đến nhà ông Vui (Thửa: 172- Tờ bĐ 27)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25428 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 1 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà bà Diên (Thửa: 48- Tờ BĐ:13) - Đến nhà Bà Bích (Thửa: 21- Tờ BĐ: 13)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25429 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 2 - Xã Bãi Thành |
Từ thửa 48 nhà bà Diên - Đến hết nhà ông Hạnh (Thửa 22 và 25- Tờ BĐ: 13)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25430 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Cầu - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Vinh (Thửa: 204 và 195- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà ông Sơn (Thửa: 16 - Tờ BĐ: 20)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25431 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Hồ - Xã Bãi Thành |
Từ nhà Bà Soạn (Thửa: 494- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà ông Thông (Thửa: 423 - Tờ BĐ: 20)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25432 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 1 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Thông (Thửa: 423- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà Bà Chưu (Thửa: 373 - Tờ BĐ: 20)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25433 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 2 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Thông (Thửa: 423 - Tờ BĐ: 20) - Đến nhà Bà Thơm (Thửa: 310 - Tờ BĐ: 20)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25434 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 1 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Hiệp (Thửa: 175- Tờ BĐ: 9) - Đến nhà ông Hậu (Thửa: 208 - Tờ BĐ: 9)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25435 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 2 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Hiệp (Thửa: 175- Tờ BĐ: 9) - Đến nhà bà Hường (Thửa: 194 - Tờ BĐ: 9)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25436 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Bãi Thành |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25437 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Thanh Hòa |
Từ ranh giới trại giam Thanh Lâm - Đến nhà ông Tiến thôn Tân Hiệp (Thửa: 703- Tờ BĐ: 12)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25438 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Tâm (Thửa: 673- Tờ BĐ: 12) - Đến nhà ông Tuấn (Thửa: 309- Tờ BĐ: 12).
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25439 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Thanh Hòa |
Đoạn tiếp theo (Thửa: 250- Tờ BĐ: 12) - Đến ranh giới xã Thanh Phong.
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25440 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Thanh Sơn - Xã Thanh Hòa |
Từ Trại giam Thanh Lâm - Phân trại C3 - Đến hết thôn
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25441 |
Huyện Như Xuân |
Đường Thanh Hòa - Thanh Lâm - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà bà Liên (thửa số 10 - Tờ BĐ: 4) - Đến giáp ranh giới xã Thanh Lâm
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25442 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Thành - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Hồng (thửa 278 - Tờ BĐ số 4) đi theo trục đường bê tông - Đến hết nhà ông Tiến (thửa số 131 - Tờ BĐ: 11)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25443 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Thành - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Chính (thửa 37 - Tờ BĐ: 11) đi qua Nhà văn hoá thôn - Đến hết nhà nhà ông Hiển (thửa số 161 - Tờ BĐ: 4)
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25444 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Thành - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Quyền (thửa 135 - Tờ BĐ: 4) - Đến hết nhà ông Quang (thửa số 2 - Tờ BĐ: 5)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25445 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Hiệp - Xã Thanh Hòa |
Đoạn nhà ông Thành (thửa 464 - Tờ BĐ 12) đi qua Nhà văn hoá thôn Tân Hiệp cũ - Đến hết nhà ông Thân (thửa 290 - Tờ BĐ: 11)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25446 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Hiệp - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Cảnh (thửa 339 - Tờ BĐ: 12) - Đến hết nhà ông Khiều (thửa 366 - Tờ BĐ: 12)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25447 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Hiệp - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Thạch (thửa số 42 - Tờ BĐ: 12) - Đến hết nhà ông Đức (thửa 314 - Tờ BĐ: 12)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25448 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Hòa - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Thanh (thửa số 154 - Tờ BĐ: 19) - Đến hết nhà ông Tươi (thửa số 383 - Tờ BĐ: 19)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25449 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thanh Hòa |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25450 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Từ ranh giới xã Cát Vân - Đến cầu ông ThanhThụ
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25451 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Từ cầu ông Thanh Thụ - Đến dốc đá mỏm mồ thửa 230 tờ 26
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25452 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Đoạn tiếp theo (Thửa: 460- Tờ BĐ: 26) - Đến Cầu đá Anh Vương (Thửa: 78- Tờ BĐ:16)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25453 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Từ Cầu đá Anh Vương (Thửa: 78- Tờ BĐ:16) - Đến cầu Xuân Hòa
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25454 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Từ cầu Xuân Hòa - Đến hết ranh giới xã Thanh Xuân
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25455 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Đường đi thôn Thanh Bình (Thửa: 87- Tờ BĐ: 16) - Đến (Thửa: 233- Tờ BĐ: 23)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25456 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ ngã ba ông Thắng Thủy (Thửa: 235- Tờ BĐ: 13) - Đến ranh giới xã Thanh Lâm.
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25457 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ ngã ba ông Thắng Thủy (Thửa: 234- Tờ BĐ: 13) - Đến ranh giới xã Thanh Phong.
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25458 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Thanh Thủy (Thửa: 318- Tờ BĐ: 17) đến hết thôn |
Đường đi thôn Thanh Thủy (Thửa: 318- Tờ BĐ: 17) - Đến hết thôn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25459 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Đường thôn Đồng Phống (Thửa: 189- Tờ BĐ: 27) - Đến thôn Thanh Thủy (Thửa: 16- Tờ BĐ: 19)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25460 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Đường đi làng Cảng (Thửa: 705- Tờ BĐ: 27) - Đến hết làng
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25461 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ nhà ông Lương thôn Lâm Chính (thửa 298 tờ BĐ 17) - Đến nhà ông May thôn Thanh Thủy (thửa 309, tờ BĐ 17)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25462 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ nhà ông Mến (thửa 357, tờ 26) - Đến hộ ông Ý (thửa 643, tờ 27)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25463 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ nhà ông Tương (thửa 367, tờ 17) - Đến hộ ông Khuyến (thửa 199, tờ 25)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25464 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thanh Xuân |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25465 |
Huyện Như Xuân |
Thị trấn |
|
30.000
|
25.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 25466 |
Huyện Như Xuân |
Xã miền núi |
|
30.000
|
25.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 25467 |
Huyện Như Xuân |
Thị trấn |
|
12.000
|
8.000
|
6.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 25468 |
Huyện Như Xuân |
Xã miền núi |
|
12.000
|
8.000
|
6.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 25469 |
Huyện Như Xuân |
Thị trấn |
|
30.000
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 25470 |
Huyện Như Xuân |
Xã miền núi |
|
30.000
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 25471 |
Huyện Như Xuân |
Thị trấn |
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 25472 |
Huyện Như Xuân |
Xã miền núi |
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 25473 |
Huyện Như Xuân |
Huyện Như Xuân |
Toàn huyện
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 25474 |
Huyện Như Xuân |
Thị trấn |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 25475 |
Huyện Như Xuân |
Xã miền núi |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 25476 |
Huyện Như Xuân |
Thị trấn |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 25477 |
Huyện Như Xuân |
Xã miền núi |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 25478 |
Huyện Như Xuân |
Thị trấn |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 25479 |
Huyện Như Xuân |
Xã miền núi |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 25480 |
Huyện Như Xuân |
Thị trấn |
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 25481 |
Huyện Như Xuân |
Xã miền núi |
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 25482 |
Huyện Như Xuân |
Đường Z - Thị trấn Yên Cát |
Đoạn Từ (Thửa: 99 và 107 - Tờ BĐ: 09) - Đến (Thửa: 116 và 135- Tờ BĐ: 09)
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25483 |
Huyện Như Xuân |
Đường Z đi thôn Yên Thắng, xã Yên Lễ - Thị trấn Yên Cát |
Đoạn Từ (Thửa: 163 tờ BĐ: 4; thửa: 32 tờ BĐ: 03) - Đến thửa 206 tờ 25 - BĐ địa chính xã Yên Lễ)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25484 |
Huyện Như Xuân |
Đường Thanh Niên - Thị trấn Yên Cát |
Đoạn Từ (Thửa: 12 và 17 - Tờ BĐ: 12) - Đến (Thửa: 267 và 269 - Tờ BĐ: 9)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25485 |
Huyện Như Xuân |
Đường từ Khu Phố 4 đến ranh giới xã Bình Lương - Thị trấn Yên Cát |
Đoạn Từ (Thửa: 114- Tờ BĐ: 16) - Đến (Thửa: 17 - Tờ BĐ: 16) và cả địa phận xã Yên Lễ.
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25486 |
Huyện Như Xuân |
Đường 135 đi Thôn Lúng - Thị trấn Yên Cát |
Đoạn Từ (Thửa: 135 và140 - Tờ BĐ: 4) - Đến Ao Xí (Thửa: 24 và 39- Tờ BĐ: 05)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25487 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Lúng - Thị trấn Yên Cát |
Từ (Thửa: 127 và 86- Tờ BĐ: 04) nối đường Hồ Chí Minh (Thửa: 84- Tờ BĐ: 04)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25488 |
Huyện Như Xuân |
Đường từ Khu Phố I - Thị trấn Yên Cát |
Đoạn Từ (Thửa: 285- Tờ BĐ: 09) - Đến ranh giới xã Bình Lương (Thửa: 37- Tờ BĐ: 17)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25489 |
Huyện Như Xuân |
Đường QL45 nối với đường Thanh Niên - Thị trấn Yên Cát |
Từ liên đoàn lao động (Thửa: 132- Tờ BĐ: 10) - Đến (Thửa: 216 và 220 - Tờ BĐ: 10)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25490 |
Huyện Như Xuân |
Đường đôi nối đường Thanh Niên - Thị trấn Yên Cát |
Từ Quốc 45 (Thửa: 02- Tờ BĐ: 11) - Đến (Thửa: 235 và 232- Tờ BĐ: 11)
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25491 |
Huyện Như Xuân |
Đường 30a đi thôn Thăng Bình - Thị trấn Yên Cát |
Từ đường Thanh Niên (Thửa: 356 và 375- Tờ BĐ: 11) - Đến nhà văn hoá thôn Thăng Bình (Thửa: 225 và 220- Tờ BĐ: 11)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25492 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào nghĩa địa Khu Phố 4 - Thị trấn Yên Cát |
Từ (Thửa 93 và 94- Tờ BĐ: 16) - Đến (Thửa: 97 và 98 - Tờ BĐ: 16)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25493 |
Huyện Như Xuân |
Thị trấn Yên Cát |
Từ tiếp theo Từ (Thửa 154- Tờ BĐ: 16) - Đến (Thửa: 102- Tờ BĐ: 16).
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25494 |
Huyện Như Xuân |
Đường QL45 nối với đường Thanh Niên - Thị trấn Yên Cát |
Từ Huyện Đội (Thửa: 56 và 64 - Tờ BĐ: 11) - Đến ngã tư đường Thanh Niên (thửa: 115 và 777 - Tờ BĐ: 11) và đi hết địa phận xã Yên Lễ.
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25495 |
Huyện Như Xuân |
Thị trấn Yên Cát |
Từ đường Thanh Niên vào trại giam Thanh Lâm: Từ (thửa 194 và 186 tờ BĐ 11) - Đến Nhà văn hóa thôn Thăng Bình (thửa 103 và 113 tờ BĐ 12)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25496 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Thị trấn Yên Cát |
Từ (Thửa: 230 và 115 - Tờ BĐ: 12) - Đến cổng Trại Giam (Thửa: 311- Tờ BĐ: 12)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25497 |
Huyện Như Xuân |
Đường một chiều (đường đôi) - Thị trấn Yên Cát |
Từ QL45 nối đường HCM
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25498 |
Huyện Như Xuân |
Đường hai chiều (đường đơn) - Thị trấn Yên Cát |
Từ QL45 nối đường HCM
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25499 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Thị trấn Yên Cát |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25500 |
Huyện Như Xuân |
Quốc lộ 45 - Địa phận TT Yên Cát |
Đoạn Từ cầu Yên Cát I - Đến đường 15A (Gồm cả địa phận xã Yên Lễ)
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |