| 25301 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Bãi Thành |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25302 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Thanh Hòa |
Từ ranh giới trại giam Thanh Lâm - Đến nhà ông Tiến thôn Tân Hiệp (Thửa: 703- Tờ BĐ: 12)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25303 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Tâm (Thửa: 673- Tờ BĐ: 12) - Đến nhà ông Tuấn (Thửa: 309- Tờ BĐ: 12).
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25304 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Thanh Hòa |
Đoạn tiếp theo (Thửa: 250- Tờ BĐ: 12) - Đến ranh giới xã Thanh Phong.
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25305 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Thanh Sơn - Xã Thanh Hòa |
Từ Trại giam Thanh Lâm - Phân trại C3 - Đến hết thôn
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25306 |
Huyện Như Xuân |
Đường Thanh Hòa - Thanh Lâm - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà bà Liên (thửa số 10 - Tờ BĐ: 4) - Đến giáp ranh giới xã Thanh Lâm
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25307 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Thành - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Hồng (thửa 278 - Tờ BĐ số 4) đi theo trục đường bê tông - Đến hết nhà ông Tiến (thửa số 131 - Tờ BĐ: 11)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25308 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Thành - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Chính (thửa 37 - Tờ BĐ: 11) đi qua Nhà văn hoá thôn - Đến hết nhà nhà ông Hiển (thửa số 161 - Tờ BĐ: 4)
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25309 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Thành - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Quyền (thửa 135 - Tờ BĐ: 4) - Đến hết nhà ông Quang (thửa số 2 - Tờ BĐ: 5)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25310 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Hiệp - Xã Thanh Hòa |
Đoạn nhà ông Thành (thửa 464 - Tờ BĐ 12) đi qua Nhà văn hoá thôn Tân Hiệp cũ - Đến hết nhà ông Thân (thửa 290 - Tờ BĐ: 11)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25311 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Hiệp - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Cảnh (thửa 339 - Tờ BĐ: 12) - Đến hết nhà ông Khiều (thửa 366 - Tờ BĐ: 12)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25312 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Hiệp - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Thạch (thửa số 42 - Tờ BĐ: 12) - Đến hết nhà ông Đức (thửa 314 - Tờ BĐ: 12)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25313 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Hòa - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Thanh (thửa số 154 - Tờ BĐ: 19) - Đến hết nhà ông Tươi (thửa số 383 - Tờ BĐ: 19)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25314 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thanh Hòa |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25315 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Từ ranh giới xã Cát Vân - Đến cầu ông ThanhThụ
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25316 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Từ cầu ông Thanh Thụ - Đến dốc đá mỏm mồ thửa 230 tờ 26
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25317 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Đoạn tiếp theo (Thửa: 460- Tờ BĐ: 26) - Đến Cầu đá Anh Vương (Thửa: 78- Tờ BĐ:16)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25318 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Từ Cầu đá Anh Vương (Thửa: 78- Tờ BĐ:16) - Đến cầu Xuân Hòa
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25319 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Từ cầu Xuân Hòa - Đến hết ranh giới xã Thanh Xuân
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25320 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Đường đi thôn Thanh Bình (Thửa: 87- Tờ BĐ: 16) - Đến (Thửa: 233- Tờ BĐ: 23)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25321 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ ngã ba ông Thắng Thủy (Thửa: 235- Tờ BĐ: 13) - Đến ranh giới xã Thanh Lâm.
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25322 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ ngã ba ông Thắng Thủy (Thửa: 234- Tờ BĐ: 13) - Đến ranh giới xã Thanh Phong.
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25323 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Thanh Thủy (Thửa: 318- Tờ BĐ: 17) đến hết thôn |
Đường đi thôn Thanh Thủy (Thửa: 318- Tờ BĐ: 17) - Đến hết thôn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25324 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Đường thôn Đồng Phống (Thửa: 189- Tờ BĐ: 27) - Đến thôn Thanh Thủy (Thửa: 16- Tờ BĐ: 19)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25325 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Đường đi làng Cảng (Thửa: 705- Tờ BĐ: 27) - Đến hết làng
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25326 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ nhà ông Lương thôn Lâm Chính (thửa 298 tờ BĐ 17) - Đến nhà ông May thôn Thanh Thủy (thửa 309, tờ BĐ 17)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25327 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ nhà ông Mến (thửa 357, tờ 26) - Đến hộ ông Ý (thửa 643, tờ 27)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25328 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ nhà ông Tương (thửa 367, tờ 17) - Đến hộ ông Khuyến (thửa 199, tờ 25)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25329 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thanh Xuân |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25330 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thượng Ninh |
Đoạn Từ ranh giới huyện Thường Xuân - Đến (thửa 68 - Tờ BĐ: 33)
|
560.000
|
448.000
|
336.000
|
224.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25331 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thượng Ninh |
Đoạn tiếp theo Từ (thửa: 120 - tờ BĐ: 33) - Đến cầu Thượng Ninh 2 (thửa: 539- tờ BĐ: 46)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25332 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thượng Ninh |
Đoạn tiếp theo Từ (thửa: 624 - tờ BĐ: 46) - Đến ranh giới xã Yên Lễ
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25333 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận thị trấn Yên Cát |
Đoạn Từ ranh giới xã Yên Lễ - Đến cầu Chui
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25334 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận thị trấn Yên Cát |
Tiếp theo Từ Cầu Chui - Đến cầu Xuân Chính 1
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25335 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Hóa Quỳ |
Đoạn Từ ranh Yên Lễ - Đến cầu Luống Đồng ( Thửa 699 Đến thửa 726 tờ bản đồ 29)
|
640.000
|
512.000
|
384.000
|
256.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25336 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Hóa Quỳ |
Đoạn cầu Luống Đồng - Đến đỉnh dốc 3 tầng (Thửa 317 tờ bản đô 29 Đến thửa 119 tờ bản đồ 33)
|
560.000
|
448.000
|
336.000
|
224.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25337 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn đỉnh dốc 3 tầng đến giáp xã Xuân Quỳ - Địa phận xã Hóa Quỳ |
Từ giáp thửa 199 tờ bản đồ 33 - Đến hết địa phận xã
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25338 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Xuân Quỳ (cũ) |
Đoạn Từ ranh giới xã Hóa Quỳ (Thửa: 124- Tờ BĐ: 18) - Đến cống khe Hón Tráng (Thửa: 73- Tờ BĐ: 17)
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25339 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Xuân Quỳ (cũ) |
Đoạn tiếp theo cống khe Hón Tráng (Thửa: 234- Tờ BĐ: 17) - Đến cầu Lá Sơ (Thửa: 777 - Tờ BĐ: 16)
|
560.000
|
448.000
|
336.000
|
224.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25340 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Xuân Quỳ (cũ) |
Đoạn tiếp theo - Đến cầu Xà Manh Đến hết ranh giới xã Xuân Quỳ
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25341 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Xuân Hòa |
Đoạn Từ ranh giới xã Xuân Quỳ - Đến đường vào Đá Chai (Thửa: 19- Tờ BĐ:1)
|
440.000
|
352.000
|
264.000
|
176.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25342 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Xuân Hòa |
Đoạn Từ (Thửa: 9 - Tờ BĐ: 3) - Đến nhánh II đường vào thôn Ngòi (Thửa: 27- Tờ BĐ: 7)
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25343 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Xuân Hòa |
Đoạn Từ (Thửa: 32- Tờ BĐ: 7) - Đến đường vào thôn Giăng (Thửa: 69- Tờ BĐ. 9)
|
560.000
|
448.000
|
336.000
|
224.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25344 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Xuân Hòa |
Đoạn Từ (Thửa: 52- Tờ BĐ: 9) - Đến hết ranh giới xã Xuân Hòa.
|
440.000
|
352.000
|
264.000
|
176.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25345 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Bãi Trành |
Đoạn Từ ranh giới xã Xuân Hòa - Đến (Thửa: 70 và 115- Tờ BĐ: 4)
|
440.000
|
352.000
|
264.000
|
176.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25346 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Bãi Trành |
Đoạn tiếp theo Từ cầu ông Đông (thửa 89 và 100 - TBĐ số 4) - Đến Cống nhà ông Sơn (thửa 65 và thửa 90 TBĐ số 10)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25347 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Bãi Trành |
Đoạn tiếp theọ (thửa 76 và 87 TBĐ 10) - Đến đường rẽ vào khu sản xuất thôn 3 (thửa 119 TBĐ 12 và thửa số 6 TBĐ 19)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25348 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Bãi Trành |
Đoạn tiếp theo nhà bà Nhung thôn 3 (thửa 1 và thửa 15 TBĐ 19) - Đến cống nhà ông Bình Liên thôn cầu (thửa 491 và thửa 769 TBĐ 20)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25349 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Bãi Trành |
Đoạn tiếp theo Từ nhà Vân Phượng (thửa 504 và thửa 548 TBĐ 20) - Đến hết ranh giới
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25350 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Xuân Bình |
Đoạn Từ giáp xã Bãi Trành - Đến hết địa phận xã Xuân Bình
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25351 |
Huyện Như Xuân |
Tỉnh Lộ 514 - Xã Thượng Ninh |
Đoạn Từ Đội Thuế (Thửa: 467 và 488- Tờ BĐ: 34) - Đến cầu nhà Bà (Nhà ông Thành) (Thửa: 277 và 299- Tờ BĐ: 35)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25352 |
Huyện Như Xuân |
Tỉnh Lộ 514 - Xã Thượng Ninh |
Đoạn tiếp theo Từ (Thửa: 268 và 285- Tờ BĐ: 35) - Đến ngã ba thôn Khe Khoai Nhà ông Hân (Thửa: 80 và 84- Tờ BĐ: 24 )
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25353 |
Huyện Như Xuân |
Tỉnh Lộ 514 - Xã Thượng Ninh |
Đoạn tiếp theo Từ (Thửa: 58 và 79- Tờ BĐ: 24) - Đến đỉnh Dốc Mó (Thửa: 3- Tờ BĐ: 15)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25354 |
Huyện Như Xuân |
Đường Bãi Thành - Nghi Sơn - Xã Xuân Bình |
Đoạn Từ ranh giới xã Bãi Trành (Thửa: 47- Tờ BĐ: 39) - Đến Cống Vòm (Thửa: 132- Tờ BĐ: 39)
|
680.000
|
544.000
|
408.000
|
272.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25355 |
Huyện Như Xuân |
Đường Bãi Thành - Nghi Sơn - Xã Xuân Bình |
Đoạn tiếp theo Từ (Thửa: 204- Tờ BĐ: 39) - Đến hết thôn 12 (Thửa: 148- Tờ BĐ: 19); Bản đồ hiện trạng sử dụng đất Nông trường Bãi Trành
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25356 |
Huyện Như Xuân |
Đường Bãi Thành - Nghi Sơn - Xã Xuân Bình |
Đoạn tiếp theo Từ (Thửa: 148- Tờ BĐ: 19); Bản đồ hiện trạng sử dụng đất Nông trường Bãi Trành - Đến hết ranh giới xã Xuân Bình
|
380.000
|
304.000
|
228.000
|
152.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25357 |
Huyện Như Xuân |
Đường Bãi Thành - Nghi Sơn - Xã Bãi Trành |
Ngã ba đường Hồ Chí Minh (Thửa: 133- Tờ BĐ: 19 và (Thửa: 430- Tờ BĐ: 20) - Đến cống nhà ông Hảo Minh (thửa 81 và thửa 171 TBĐ 20)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25358 |
Huyện Như Xuân |
Đường Bãi Thành - Nghi Sơn - Xã Bãi Trành |
Đoạn tiếp theo Từ nhà ông Việt Hoa - Đến Cống Vòm (thửa 104 TBĐ 21)
|
680.000
|
544.000
|
408.000
|
272.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25359 |
Huyện Như Xuân |
Đường Bãi Thành - Nghi Sơn - Xã Bãi Trành |
Đoạn tiếp theo - Đến hết ranh giới xã Bãi Trành
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25360 |
Huyện Như Xuân |
Đường Tân Bình đi Xuân Khang - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ dốc Trực (Thửa: 360- Tờ BĐ:19) - Đến dốc ông Nhân thôn Tân Lập (Thửa: 248- Tờ BĐ: 20)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25361 |
Huyện Như Xuân |
Đường Tân Bình đi Xuân Khang - Xã Tân Bình |
Đoạn tiếp theo (Thửa: 205, 206- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà bà Khâm thôn Tân Thắng (Thửa: 123- Tờ BĐ: 20)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25362 |
Huyện Như Xuân |
Đường Tân Bình đi Xuân Khang - Xã Tân Bình |
Đoạn tiếp theo Từ (Thửa: 46, 48- Tờ BĐ: 20) - Đến Tràn lô 4 thôn Đức Bình (Thửa: 126, 128 - Tờ BĐ: 22)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25363 |
Huyện Như Xuân |
Đường Tân Bình đi Xuân Khang - Xã Tân Bình |
Đoạn tiếp theo (Thửa:109 - Tờ BĐ: 22) - Đến hết ranh giới xã Tân Bình.
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25364 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Tân Sơn - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ UBND xã (Thửa: 111, 115- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà ông Hiền thôn Tân Sơn (Thửa:381, 408 - Tờ BĐ: 12)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25365 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Tân Sơn - Xã Tân Bình |
Đoạn tiếp theo (Thửa: 335, 356 - Tờ BĐ: 12) - Đến hết ranh giới xã Tân Bình.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25366 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ ngã ba thôn Tân Sơn (Thửa: 06- Tờ BĐ: 06) đi dốc Nầm (Thửa: 16- Tờ BĐ: 01)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25367 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ ngã ba đường đi Dốc Vả (Thửa: 153, 186 - Tờ BĐ: 12) - Đến chân dốc Vả (Thửa:12- Tờ BĐ: 11)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25368 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ ngã ba thôn Tân Lập (Thửa: 98,105- Tờ BĐ:26) đi hết thôn Mai Thắng (Thửa: 45 - Tờ BĐ: 41)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25369 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ dốc ông Ninh (Thửa: 76, 77- Tờ BĐ: 20) đi Đồng Bừa (Thửa: 168, 170- Tờ BĐ: 13)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25370 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ ngã ba thôn Thanh Bình (Thửa: 144, 146- Tờ BĐ: 29) đi - Đến thôn Mai Thắng (Thửa: 116, 187- Tờ BĐ: 27)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25371 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ ngã ba nhà anh Chúc (Thửa: 109, 110 - Tờ BĐ: 23) - Đến nhà bà Vượng (Thửa: 12- Tờ BĐ: 37)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25372 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ nhà bà Hoa (thửa 109 và thửa 110- Tờ BĐ 23) - Đến nhà bà Bài (thửa 12- Tờ BĐ 37)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25373 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Tân Bình |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25374 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát đi Tân Bình - Xã Bình Lương |
Đoạn giáp TT Yên Cát (Thửa số: 10 Tờ BĐ 1) - Đến Cống Đồng Nàu
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25375 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát đi Tân Bình - Xã Bình Lương |
Đoạn tiếp theo Từ cống Đồng Nàu - Đến Nhà văn hóa thôn Thắng Lộc
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25376 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát đi Tân Bình - Xã Bình Lương |
Đoạn tiếp theo - Đến ranh giới xã Tân Bình.
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25377 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bình Lương |
Đoạn ranh giới TT Yên Cát (Thửa: 14 - Tờ BĐ: 02) - Đến trạm Y Tế cũ (Thửa 628 - Tờ BD: 02)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25378 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bình Lương |
Đoạn Quang Trung vào Làng Gió (Thửa 25 - Tờ BĐ 7) - Đến Sân vận động Làng Gió (Thửa số 391 - Tờ BĐ 7)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25379 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bình Lương |
Đoạn Từ Cống Đồng Nàu - Đến Sân Vận Động thôn Làng Gió (Số thửa 391 - Tờ BĐ số 07)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25380 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bình Lương |
Đoạn tiếp Từ sân vận động vào - Đến Nhà văn hóa Đồng Thổ (Thửa đất 104 - Tờ BĐ số 17)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25381 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bình Lương |
Đoạn tiếp - Đến thôn Làng Sao
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25382 |
Huyện Như Xuân |
Đường Vào Làng Lườn - Xã Bình Lương |
Đoạn Từ Cột điện 500KV - Đến giáp ranh giới xã Hóa Quỳ
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25383 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào Đồng Cần - Xã Bình Lương |
Đoạn Từ Ngã ba đường nhựa thửa đất số 24 - Tờ BĐ 15 - Đến (Thửa số 220 và 289 - Tờ BĐ 14)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25384 |
Huyện Như Xuân |
Đường từ Thôn Thắng Lộc đi thôn Làng Mài - Xã Bình Lương |
Đoạn Từ ngã Ba Thắng Lộc (Thửa số 456 - Tờ BĐ 8) - Đến Cống Khe Đồng Cò Làng Sao.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25385 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bình Lương |
Đoạn tiếp theo Từ Khe Đồng Cò - Đến đầu Dốc Bươn (Thửa đất số 124- Tờ BĐ số 23)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25386 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bình Lương |
Đoạn tiếp theo Từ Chân Dốc Bươn số thửa 145 - Tờ BĐ số 23) - Đến Cầu nước ngập (Số thửa 431 - Tờ BĐ số 39).
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25387 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bình Lương |
Đoạn tiếp theo - Đến hết thôn Làng Mài
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25388 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Bình Lương |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25389 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Cát Tân |
Từ ranh giới xã Yên Lễ (Thửa: 819 và 825- Tờ BĐ:24) - Đến nhà ông Khoa thôn Cát Xuân (Thửa: 514 và 513- Tờ BĐ: 24 )
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25390 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Cát Tân |
Từ (Thửa: 479 và 515- Tờ BĐ: 24) - Đến nhà ông Muôn (Thửa: 708- Tờ BĐ 19)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25391 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Cát Tân |
Từ ( Thửa: 631 và 604 - Tờ BĐ: 19) - Đến nhà ông Vinh thôn Tân Lợi (Thửa: 175 và 209 - Tờ BĐ: 19)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25392 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Cát Tân |
Từ (Thửa: 201 - Tờ BĐ: 19) - Đến nhà ông Giáp thôn Cát Lợi (Thửa: 372, 388 - Tờ BĐ: 19)
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25393 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Cát Tân |
Từ (Thửa: 511 - Tờ BĐ: 19) - Đến ranh giới xã Cát Vân
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25394 |
Huyện Như Xuân |
Đường Quốc phòng - Xã Cát Tân |
Từ ông Hưng (Thửa: 146 và 31- Tờ BĐ: 19) - Đến nhà ông Thành thôn Tân Lợi (Thửa: 11 - Tờ BĐ:19)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25395 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Quốc phòng - Xã Cát Tân |
Từ (Thửa: 229 và 231- Tờ BĐ: 14) - Đến hết thôn Cát Thịnh (Thửa: 51 và 17- Tờ BĐ: 06)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25396 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Lễ - Cát Vân (Đoạn qua xã Cát Tân) |
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25397 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Cát Xuân - Xã Cát Tân |
Từ nhà ông Tý (Thửa: 693 và 696- Tờ BĐ: 24) - Đến nhà ông Hà (Thửa: 774- Tờ BĐ: 24)
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25398 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Cát Xuân - Xã Cát Tân |
Từ Trạm Cà Pê (Thửa: 39- Tờ BĐ: 28) - Đến (Thửa: 125- Tờ BĐ: 28)'
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25399 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Tân Xuân đi thôn Thanh Vân - Xã Cát Tân |
Từ nhà ông Nam (Thửa: 780-Tờ BĐ: 19) - Đến nhà ông Thanh (Thửa: 05 và 06- Tờ BĐ: 27)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 25400 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Tân Thanh đi thôn Cát Lợi - Xã Cát Tân |
Từ nhà ông Hiệu (Thửa: 160- Tờ BĐ: 22) - Đến nhà ông Hóa (Thửa: 13- Tờ BĐ: 23)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |