| 25201 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Xuân Thượng (Thửa: 233- Tờ BĐ: 22) - Đến thôn Đông Xuân đoạn ra đường 514 nhà Ông Sơn (Thửa 248 và 282- Tờ BĐ: 34)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25202 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn thôn Xuân Thượng - Xã Thượng Ninh |
Từ nhà ông Ất (Thửa: 236- Tờ BĐ: 22 ) - Đến nhà ông Hạ thôn Đông Xuân (Thửa: 351- Tờ BĐ: 23)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25203 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đoạn thôn Tiến Thành (Thửa: 11-Tờ BĐ: 10d) - Đến thôn Xuân Thượng (Thửa: 340-Tờ BĐ: 31)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25204 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đoạn thôn Tiến Thành (Thửa: 82-Tờ BĐ: 10a) - Đến thôn Đồng Tâm (Thửa: 53 và 79-Tờ BĐ: 33)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25205 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đoạn thôn Đông Tâm (Thửa: 247-Tờ BĐ: 46) - Đến thôn Đông Chành (Thửa: 437, 463 - Tờ BĐ: 44)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25206 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đoạn tiếp theo Hội trường thôn Đồng Chành (Thửa: 490, 459 - Tờ BĐ: 44) - Đến thôn Đồng Hả (Thửa: 337- Tờ BĐ: 43)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25207 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đoạn tiếp theo thôn Đồng Hả (Thửa: 322- Tờ BĐ: 43) - Đến thôn Đồng Hả (Thửa: 35- Tờ BĐ: 31)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25208 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Đồng Tâm (Thửa: 437-Tờ BĐ: 45 ) đi vào NVH Bến Ván Cũ (Thửa: 158 - Tờ BĐ: 56)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25209 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Đồng Thanh (Thửa: 356 tờ 57) - Đến thôn Đồng Minh ( nhà Ông giới Thửa: 121 tờ 57)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25210 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Đồng Thanh (Thửa: 543 tờ 57 - Đến 534 )
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25211 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Đức Thắng -Xã Thượng Ninh |
Từ (Thửa: 569 tờ 58) - Đến thôn Đồng Thanh ( nhà Ông Tiến Thửa: 729 tờ 58)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25212 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Đức Thắng -Xã Thượng Ninh |
Từ (Thửa: 27 và 59- Tờ BĐ: 67) - Đến thôn Đồng Thanh (Thửa: 419 và 477- Tờ BĐ: 58)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25213 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn - Xã Thượng Ninh |
Từ HT thôn Đức Thắng Từ (Thửa: 194 và 176- Tờ BĐ: 59) - Đến khu Rẫy Bái (Thửa 421 và 73- Tờ BĐ: 59)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25214 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Đức Thắng - Xã Thượng Ninh |
Từ (Thửa: 227 và 298- Tờ BĐ: 58) - Đến thôn Đông Xuân (Thửa: 400 và 401- Tờ BĐ: 35)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25215 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Đồng Minh (Thửa: 689,656 Tờ BĐ: 47) - Đến nhà Khu Cây U (Thửa: 386 và 669 -Tờ BĐ: 47)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25216 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Đồng Minh (Thửa: 81- Tờ BĐ: 57) đi thôn Đồng Chành HT (thôn Bến Ván cũ Thửa: 197- Tờ BĐ: 56)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25217 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Đức Thắng (Nhà ông Thống ) đi Trại Lợn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25218 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thượng Ninh |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25219 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát – Thanh Quân - Xã Cát Vân |
Từ ranh giới xã Cát Tân (Thửa: 86- Tờ BĐ: 22) - Đến nhà ông Tuân (Thửa: 147- Tờ BĐ: 22) thôn Vân Hòa
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25220 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát – Thanh Quân - Xã Cát Vân |
Đoan tiếp theo - Đến cầu Khe Rào (Thửa: 100- Tờ BĐ: 22) thôn Vân Thương
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25221 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát – Thanh Quân - Xã Cát Vân |
Đoan tiếp theo (Thửa: 356 -Tờ BĐ: 21) - Đến Trạm y tế (Thửa: 182- Tờ BĐ: 21)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25222 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát – Thanh Quân - Xã Cát Vân |
Đoan tiếp theo (Thửa: 266-Tờ BĐ: 21) - Đến cầu ông Quang (Thửa: 622- Tờ BĐ: 20) thôn Vân Thành
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25223 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát – Thanh Quân - Xã Cát Vân |
Đoan tiếp theo (Thửa: 621-Tờ BĐ: 20) - Đến nhà ông Mai (Thửa: 46- Tờ BĐ: 26) thôn Vân Thành
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25224 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát – Thanh Quân - Xã Cát Vân |
Đoan tiếp theo (Thửa: 46-Tờ BĐ: 26) - Đến hết ranh giới xã Cát Vân
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25225 |
Huyện Như Xuân |
Đương Yên Lễ- Cát Vân - Xã Cát Vân |
Từ nhà ông Tuấn (Thửa: 394-Tờ BĐ: 21) - Đến hết ranh giới xã Cát Vân (Thửa: 294- Tờ BĐ: 22)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25226 |
Huyện Như Xuân |
Đường Quốc phòng - Xã Cát Vân |
Từ ngã ba nhà ông Mùi thôn Vân Thương (Thửa: 148- Tờ BĐ: 21) - Đến nhà ông Cầu (Thửa: 457-Tờ BĐ: 15) thôn Vân Thọ
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25227 |
Huyện Như Xuân |
Đoan tiếp theo - Đường Quốc phòng - Xã Cát Vân |
Từ (Thửa: 458- Tờ BĐ: 15) - Đến đỉnh dốc Cây Sến (Thửa: 24- Tờ BĐ: 13) thôn Vân Trung
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25228 |
Huyện Như Xuân |
Đoan tiếp theo - Đường Quốc phòng - Xã Cát Vân |
Từ (Thửa: 14- Tờ BĐ: 13) thôn Vân Trung - Đến hết ranh giới xã Cát Vân
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25229 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Vân Tiến đi thôn Vân Phúc - Đường Quốc phòng - Xã Cát Vân |
Từ ngã ba trường Tiểu học khu lẻ (Thửa: 81-Tờ BĐ: 12)-Vân Tiến - Đến Vân Phúc (Thửa: 07-Tờ BĐ: 18)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25230 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Vân Thành đi thôn Vân Trung - Xã Cát Vân |
Từ nhà ông Hiệp thôn Vân Thành (Thửa 410-Tờ BĐ 20) - Đến nhà ông Ninh thôn Vân Trung (Thửa 381- Tờ BĐ 14)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25231 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Vân Thành đi thôn Vân Thượng - Xã Cát Vân |
Từ nhà ông Dinh thôn Vân Thành (Thửa 712- Tờ BĐ 20) - Đến Đập Bừa Rằm (Thửa 117- Tờ BĐ 26) thôn Vân Thượng
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25232 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Vân Hoà - Xã Cát Vân |
Từ nhà ông Nghị thôn Vân Hoà (Thửa: 16- Tờ BĐ: 27) - Đến Nhà ông Trung (Thửa: 1261 - Tờ BĐ: 26 ) thôn Vân Thượng
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25233 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Vân Thương, thôn Vân Bình đến thôn Vân Thọ - Xã Cát Vân |
Đường đi thôn Vân Thương, thôn Vân Bình - Đến thôn Vân Thọ:Từ Tràn thôn Vân Thương (Thửa: 403 Tờ BĐ: 15) Đến Nhà ông Chiến thôn Vân Thọ (Thửa: 163- Tờ BĐ: 14)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25234 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Vân Sơn - Xã Cát Vân |
Đường đi thôn Vân Sơn:Từ nhà ông Công thôn Vân Sơn (Thửa: 155- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà Thành thôn Vân Sơn (Thửa: 03- Tờ BĐ: 21)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25235 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Vân Hòa ông Thi đi Đập Vân Hòa - Xã Cát Vân |
Từ (thửa: 160 - Đến thửa 241-Tờ BĐ:
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25236 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Cát Vân |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25237 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Lễ - Cát Vân - Xã Hóa Quỳ |
Đoạn thuộc ranh giới xã Hoá Quỳ (Thửa: 91- Tờ BĐ: 08) - Đến (Thửa: 02- Tờ BĐ: 08)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25238 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Hóa Quỳ |
Từ Đường Hồ Chí Minh (Thửa: 281 - Tờ BĐ: 24) - Đến cổng Nhà máy Sắn (Thửa: 379 - Tờ BĐ: 24)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25239 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Hóa Quỳ |
Đường Hóa Qùy Cát Tân đoạn giáp đường Hồ Chí Minh (Thửa: 204- Tờ BĐ: 24) - Đến thửa số 45 bản đồ 20
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25240 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hóa Qùy Cát Tân - Xã Hóa Quỳ |
Từ ngã ba Lèn Ớt - Đến hết làng mới Tân Thịnh (Thửa:134-Tờ BD: 23 và 292-Tờ BĐ: 24)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25241 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hóa Qùy Cát Tân - Xã Hóa Quỳ |
Từ thửa 35 bản đồ 19 - Đến đập tràn Xóm Đon (Thửa: 67- Tờ BĐ: 18)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25242 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hóa Qùy - Cát Tân đoạn - Xã Hóa Quỳ |
Từ đập tràn Xóm Đon (Thửa: 68- Tờ BĐ: 18) - Đến đập tràn thôn Đồng Tâm (Thửa: 81- Tờ BĐ: 08)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25243 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hóa Qùy - Cát Tân - Xã Hóa Quỳ |
đoạn tiếp đập tràn thôn Đồng Tâm (Thửa: 80- Tờ BĐ: 08) - Đến (Thửa: 78- Tờ BĐ: 08)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25244 |
Huyện Như Xuân |
Xã Hóa Quỳ |
Từ cuối làng mới Tân Thịnh (Thửa: 13- Tờ BĐ: 23) - Đến hết Làng Lũ Liên Hiệp (Thửa: 165 - Tờ BĐ: 18)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25245 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn vào Làng Quảng Giao - Xã Hóa Quỳ |
Từ (Thửa: 93- Tờ BĐ: 29 ) - Đến Khe Quyền (Thửa: 686 -Tờ BĐ: 29)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25246 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn vào Trạm chế biến mủ Cao Su - Xã Hóa Quỳ |
Từ (Thửa: 769- Tờ BĐ: 29) - Đến (Thửa: 713 và 829- Tờ BĐ: 29)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25247 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn ngã ba Luống Đồng - Xã Hóa Quỳ |
Từ (Thửa: 427- Tờ BĐ: 30) - Đến Dốc Lụy (Thửa: 135- Tờ BĐ: 34)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25248 |
Huyện Như Xuân |
Xã Hóa Quỳ |
Từ Dốc Luỵ (Thửa: 136- Tờ BĐ: 34) - Đến Dốc Thất Tình (Thửa: 21- Tờ BĐ: 40)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25249 |
Huyện Như Xuân |
Xã Hóa Quỳ |
Từ ngã ba Luống Đồng (Thửa: 143- Tờ BĐ: 34) - Đến hết Làng Ngọc Re (Thửa: 303, 467- Tờ BĐ: 34)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25250 |
Huyện Như Xuân |
Xã Hóa Quỳ |
Từ cuối Hạt 8 cũ (Thửa: 205- Tờ BĐ: 25) - Đến đường vào đập Hón Man (Thửa: 261- Tờ BĐ: 25)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25251 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Hóa Quỳ |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25252 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ ngã ba thôn Xuân Thành (Thửa: 275- Tờ BĐ: 17) - Đến tràn Hón Tráng (Thửa: 149- Tờ BĐ: 17)
|
560.000
|
448.000
|
336.000
|
224.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25253 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ (Thửa: 81- Tờ BĐ: 17) - Đến ngã ba Sông Quyền (Thửa: 305- Tờ BĐ: 16)
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25254 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ ngã ba Sông Quyền (Thửa: 284 - Tờ BĐ: 16) - Đến Cống cuối đồng (Thửa 410 - Tờ BĐ 16)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25255 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ Cống cuối đồng (Thửa: 434 - Tờ BĐ: 16) - Đến Khe ông Nguyên (Thửa 126 - Tờ BĐ 15)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25256 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ khe ông Nguyên (Thửa: 108- Tờ BĐ: 15) - Đến Cống khe ông Học Hường (Thửa: 6 - Tờ BĐ: 14)
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25257 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ Cống khe ông Học Hường (Thửa: 16 - Tờ BĐ: 14) - Đến nhà ông Vấn (Thửa: 59- Tờ BĐ: 14)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25258 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ Làng Quyền đi Xóm Chuối: Đoạn Từ (Thửa: 247- Tờ BĐ: 16) - Đến đường vào nghĩa điạ làng Quyền (Thửa: 127- Tờ BĐ: 16)
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25259 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ (Thửa: 156- Tờ BĐ: 16) - Đến Nhà văn hoá xóm Chuối (Thửa: 422- Tờ BĐ: 11)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25260 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ nhà ông Toàn (Thửa: 410- Tờ BĐ: 11) - Đến nhà ông Than đường Vành Đai (Thửa: 167- Tờ BĐ: 11)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25261 |
Huyện Như Xuân |
Đường vành đai - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ nhà ông Khoa (Thửa: 133- Tờ BĐ: 11) - Đến nhà bà Danh thôn Xuân Hương (Thửa: 77- Tờ BĐ: 10)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25262 |
Huyện Như Xuân |
Đường vành đai - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ Tràn Ba Khe thôn Xuân Thành (Thửa: 29 - Tờ BĐ 18) - Đến nhà ông Nguyệt (Thửa: 319 - Tờ BĐ 17)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25263 |
Huyện Như Xuân |
Đường vành đai - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ nhà ông Lương Xuân Hoan thôn Xuân Thành (Thửa: 480 - Tờ BĐ 16) - Đến nhà ông Nguyễn Huy Lực ( Thửa: 502 - Tờ BĐ 16)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25264 |
Huyện Như Xuân |
Đường vành đai - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ nhà ông Lương Xuân Tuấn thôn Xóm Chuối (Thửa: 249 - Tờ BĐ 11) - Đến nhà ông Trương Văn Vân ( Thửa: 108 - Tờ BĐ 11)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25265 |
Huyện Như Xuân |
Đường vành đai - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ nhà ông Bắc Nghĩa thôn Xuân Thành (Thửa: 747 - Tờ BĐ 16) - Đến nhà ông Lương Xuân Sơn (Thửa: 774 - Tờ BĐ 16)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25266 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25267 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Ngòi: Nhánh I - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Phong (Thửa: 158- Tờ BĐ: 7) - Đến nhà ông Dương (Thửa: 39- Tờ BĐ: 34)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25268 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Ngòi: Nhánh II - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Xuân (Thửa: 299- Tờ BĐ: 7) - Đến nhà bà Tuyết (Thửa: 119- Tờ BĐ: 34)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25269 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Nghiụ - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Tuyến (Thửa: 108- Tờ BĐ: 9) - Đến nhà ông Bương (Thửa: 58- Tờ BĐ: 36)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25270 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Giăng - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Oi (Thửa: 275- Tờ BĐ: 9) - Đến (Thửa: 502- Tờ BĐ: 36)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25271 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Đồng Trình - Xã Xuân Hòa |
Từ ngã ba đường Hồ Chí Minh - Đến nhà ông Bình (Thửa: 18 và 32- Tờ BĐ: 27)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25272 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn 8 - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà bà Hồng (Thửa: 46 và 45- Tờ BĐ: 7) - Đến nhà ông Hạnh (Thửa: 126- Tờ BĐ: 8)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25273 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Thanh Niên: Cụm I - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Mạnh - Đến nhà ông Hùng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25274 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Thanh Niên: Cụm III - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Mỹ - Đến nhà ông Hùng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25275 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Thanh Niên: Cụm III - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Chuẩn - Đến nhà ông Duy
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25276 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Hòa |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25277 |
Huyện Như Xuân |
Đường trung tâm cụm xã: Đường 135 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà Ông Vân (Thửa: 579 và 590- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà Ông Hiệp (Thửa: 118 và 152- Tờ BĐ: 20)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25278 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 1 - Đường nội thôn 10 - Xã Bãi Thành |
Từ C2 đi xóm 7: Đoạn Từ nhà ông Đức (thửa 24 và 25 TBĐ 15) - Đến hết nhà ông Sanh (thửa 52 và 56 TBĐ 15)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25279 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 2 - Đường nội thôn 10 - Xã Bãi Thành |
Tiếp theo (thửa 63 và 52 TBĐ 15), qua Nhà văn hóa thôn Má cũ - Đến hết ranh giới xã Bãi Trành đi Nghệ An
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25280 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 3 - Đường nội thôn 10 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Thịnh (thửa 68 TBĐ 23) - Đến nhà ông Năm (thửa 87 TbĐ 23)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25281 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 4 - Đường nội thôn 10 - Xã Bãi Thành |
Từ đất ông Ươm (thửa 75 TBĐ 23) - Đến nhà ông Uẩn (thửa 87 TbĐ 23)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25282 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 1 - Đường nội thôn 3 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà bà Long (thửa 81 và 87 TBĐ 12) - Đến nhà bà Tuyết (thửa 65 và 71 TBĐ 12)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25283 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 2 - Đường nội thôn 3 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Nghề (thửa 124 TBĐ 12) - Đến nhà ông Đoan (thửa 115 và 145 TBĐ 12)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25284 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 3 - Đường nội thôn 3 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà bà Huê (thửa 113 và 114 TBĐ 12) - Đến nhà bà Thược (thửa 111 và 112 TBĐ 12)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25285 |
Huyện Như Xuân |
Xã Bãi Thành |
Từ thôn Chôi Trờn đi thôn Me: Đoạn Từ nhà ông Đẩu (Thửa 202 và 228- Tờ BĐ: 27) - Đến ông Hùng (Thửa: 325- Tờ BĐ: 28)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25286 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 1 - Đường nội thôn Me - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Hùng (Thửa: 325- Tờ BĐ: 28) - Đến nhà Bà Lệ (Thửa: 147 và 115- Tờ BĐ: 28)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25287 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 2 - Đường nội thôn Me - Xã Bãi Thành |
Từ nhà Bà Lệ (Thửa: 147 và 115- Tờ BĐ: 28) - Đến nhà ông Dậu (Thửa: 40- Tờ BĐ: 28).
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25288 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 3 - Đường nội thôn Me - Xã Bãi Thành |
Từ bà Lệ (Thửa: 147 và 115- Tờ BĐ: 28) - Đến nhà ông Nghĩa (Thửa: 233- T ờ BĐ: 28).
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25289 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 4 - Đường nội thôn Me - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Chức (Thửa: 38 và 66- Tờ BĐ: 28) - Đến nhà ông Trung (Thửa: 64 - Tờ BĐ: 21)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25290 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 1 - Đường nội bộ thôn Xuân Khánh - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Thỏa (Thửa 250 và 251- Tờ BĐ: 27) - Đến nhà ông Công (Thửa 32 và 33- Tờ Bđ: 27)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25291 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 2 - Đường nội bộ thôn Xuân Khánh - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Hà (Thửa: 277 và 278- Tờ BĐ: 27) theo trục chính qua tràn Xuân Khánh - Đến hết khu dân cư thuộc thôn Xuân Khánh
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25292 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 3 - Đường nội bộ thôn Xuân Khánh - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Bình (Thửa: 221- Tờ BĐ: 27) - Đến nhà ông Vui (Thửa: 172- Tờ bĐ 27)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25293 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 1 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà bà Diên (Thửa: 48- Tờ BĐ:13) - Đến nhà Bà Bích (Thửa: 21- Tờ BĐ: 13)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25294 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 2 - Xã Bãi Thành |
Từ thửa 48 nhà bà Diên - Đến hết nhà ông Hạnh (Thửa 22 và 25- Tờ BĐ: 13)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25295 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Cầu - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Vinh (Thửa: 204 và 195- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà ông Sơn (Thửa: 16 - Tờ BĐ: 20)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25296 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Hồ - Xã Bãi Thành |
Từ nhà Bà Soạn (Thửa: 494- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà ông Thông (Thửa: 423 - Tờ BĐ: 20)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25297 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 1 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Thông (Thửa: 423- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà Bà Chưu (Thửa: 373 - Tờ BĐ: 20)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25298 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 2 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Thông (Thửa: 423 - Tờ BĐ: 20) - Đến nhà Bà Thơm (Thửa: 310 - Tờ BĐ: 20)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25299 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 1 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Hiệp (Thửa: 175- Tờ BĐ: 9) - Đến nhà ông Hậu (Thửa: 208 - Tờ BĐ: 9)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25300 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 2 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Hiệp (Thửa: 175- Tờ BĐ: 9) - Đến nhà bà Hường (Thửa: 194 - Tờ BĐ: 9)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |