| 25101 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ ngã ba thôn Tân Lập (Thửa: 98,105- Tờ BĐ:26) đi hết thôn Mai Thắng (Thửa: 45 - Tờ BĐ: 41)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25102 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ dốc ông Ninh (Thửa: 76, 77- Tờ BĐ: 20) đi Đồng Bừa (Thửa: 168, 170- Tờ BĐ: 13)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25103 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ ngã ba thôn Thanh Bình (Thửa: 144, 146- Tờ BĐ: 29) đi - Đến thôn Mai Thắng (Thửa: 116, 187- Tờ BĐ: 27)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25104 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ ngã ba nhà anh Chúc (Thửa: 109, 110 - Tờ BĐ: 23) - Đến nhà bà Vượng (Thửa: 12- Tờ BĐ: 37)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25105 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ nhà bà Hoa (thửa 109 và thửa 110- Tờ BĐ 23) - Đến nhà bà Bài (thửa 12- Tờ BĐ 37)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25106 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Tân Bình |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25107 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát đi Tân Bình - Xã Bình Lương |
Đoạn giáp TT Yên Cát (Thửa số: 10 Tờ BĐ 1) - Đến Cống Đồng Nàu
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25108 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát đi Tân Bình - Xã Bình Lương |
Đoạn tiếp theo Từ cống Đồng Nàu - Đến Nhà văn hóa thôn Thắng Lộc
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25109 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát đi Tân Bình - Xã Bình Lương |
Đoạn tiếp theo - Đến ranh giới xã Tân Bình.
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25110 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bình Lương |
Đoạn ranh giới TT Yên Cát (Thửa: 14 - Tờ BĐ: 02) - Đến trạm Y Tế cũ (Thửa 628 - Tờ BD: 02)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25111 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bình Lương |
Đoạn Quang Trung vào Làng Gió (Thửa 25 - Tờ BĐ 7) - Đến Sân vận động Làng Gió (Thửa số 391 - Tờ BĐ 7)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25112 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bình Lương |
Đoạn Từ Cống Đồng Nàu - Đến Sân Vận Động thôn Làng Gió (Số thửa 391 - Tờ BĐ số 07)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25113 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bình Lương |
Đoạn tiếp Từ sân vận động vào - Đến Nhà văn hóa Đồng Thổ (Thửa đất 104 - Tờ BĐ số 17)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25114 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bình Lương |
Đoạn tiếp - Đến thôn Làng Sao
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25115 |
Huyện Như Xuân |
Đường Vào Làng Lườn - Xã Bình Lương |
Đoạn Từ Cột điện 500KV - Đến giáp ranh giới xã Hóa Quỳ
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25116 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào Đồng Cần - Xã Bình Lương |
Đoạn Từ Ngã ba đường nhựa thửa đất số 24 - Tờ BĐ 15 - Đến (Thửa số 220 và 289 - Tờ BĐ 14)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25117 |
Huyện Như Xuân |
Đường từ Thôn Thắng Lộc đi thôn Làng Mài - Xã Bình Lương |
Đoạn Từ ngã Ba Thắng Lộc (Thửa số 456 - Tờ BĐ 8) - Đến Cống Khe Đồng Cò Làng Sao.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25118 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bình Lương |
Đoạn tiếp theo Từ Khe Đồng Cò - Đến đầu Dốc Bươn (Thửa đất số 124- Tờ BĐ số 23)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25119 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bình Lương |
Đoạn tiếp theo Từ Chân Dốc Bươn số thửa 145 - Tờ BĐ số 23) - Đến Cầu nước ngập (Số thửa 431 - Tờ BĐ số 39).
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25120 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bình Lương |
Đoạn tiếp theo - Đến hết thôn Làng Mài
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25121 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Bình Lương |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25122 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Cát Tân |
Từ ranh giới xã Yên Lễ (Thửa: 819 và 825- Tờ BĐ:24) - Đến nhà ông Khoa thôn Cát Xuân (Thửa: 514 và 513- Tờ BĐ: 24 )
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25123 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Cát Tân |
Từ (Thửa: 479 và 515- Tờ BĐ: 24) - Đến nhà ông Muôn (Thửa: 708- Tờ BĐ 19)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25124 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Cát Tân |
Từ ( Thửa: 631 và 604 - Tờ BĐ: 19) - Đến nhà ông Vinh thôn Tân Lợi (Thửa: 175 và 209 - Tờ BĐ: 19)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25125 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Cát Tân |
Từ (Thửa: 201 - Tờ BĐ: 19) - Đến nhà ông Giáp thôn Cát Lợi (Thửa: 372, 388 - Tờ BĐ: 19)
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25126 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Cát Tân |
Từ (Thửa: 511 - Tờ BĐ: 19) - Đến ranh giới xã Cát Vân
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25127 |
Huyện Như Xuân |
Đường Quốc phòng - Xã Cát Tân |
Từ ông Hưng (Thửa: 146 và 31- Tờ BĐ: 19) - Đến nhà ông Thành thôn Tân Lợi (Thửa: 11 - Tờ BĐ:19)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25128 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Quốc phòng - Xã Cát Tân |
Từ (Thửa: 229 và 231- Tờ BĐ: 14) - Đến hết thôn Cát Thịnh (Thửa: 51 và 17- Tờ BĐ: 06)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25129 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Lễ - Cát Vân (Đoạn qua xã Cát Tân) |
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25130 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Cát Xuân - Xã Cát Tân |
Từ nhà ông Tý (Thửa: 693 và 696- Tờ BĐ: 24) - Đến nhà ông Hà (Thửa: 774- Tờ BĐ: 24)
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25131 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Cát Xuân - Xã Cát Tân |
Từ Trạm Cà Pê (Thửa: 39- Tờ BĐ: 28) - Đến (Thửa: 125- Tờ BĐ: 28)'
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25132 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Tân Xuân đi thôn Thanh Vân - Xã Cát Tân |
Từ nhà ông Nam (Thửa: 780-Tờ BĐ: 19) - Đến nhà ông Thanh (Thửa: 05 và 06- Tờ BĐ: 27)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25133 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Tân Thanh đi thôn Cát Lợi - Xã Cát Tân |
Từ nhà ông Hiệu (Thửa: 160- Tờ BĐ: 22) - Đến nhà ông Hóa (Thửa: 13- Tờ BĐ: 23)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25134 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Phụ Vân - Xã Cát Tân |
Từ ông Tọa (Thửa 255- Tờ BĐ 13) - Đến nhà ông Thiết (Thửa:95- Tờ BĐ: 08)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25135 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Tân Lợi - Xã Cát Tân |
Từ nhà ông Trung (Thửa 204- Tờ BĐ 14) - Đến nhà bà Hồng (Thửa: 11- Tờ BĐ: 14)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25136 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Cát Tân |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25137 |
Huyện Như Xuân |
Đường 135 - Xã Xuân Bình |
Từ đường Nghi Sơn- Bãi Trành - Đến Cống Ba Ngăn (Thửa: 1429- Tờ BĐ: 31)
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25138 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo: Nhánh 1 - Đường 135 - Xã Xuân Bình |
Từ Cống Ba Ngăn (Thửa: 1192- Tờ BĐ: 31) - Đến hết thôn Hùng Tiến (Thửa:1130- Tờ BĐ: 31) Nhánh 2: Từ ngã tư thôn Hùng Tiến Đến tràn Cầu Máng (Thửa: 470- Tờ BĐ: 31)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25139 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường 135 - Xã Xuân Bình |
Từ thôn Hùng Tiến (Thửa 1140 và 1093 - Tờ BĐ 31) - Đến Đập Đồng Cần (Thửa số: 330 - Tờ BĐ 32)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25140 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Bình |
Từ Thôn Hào đi thôn Mít: Đoạn Từ Đường Hồ Chí Minh - Đến ngã ba Trường tiểu học (thửa: 173- Tờ BĐ: 55)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25141 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường liên thôn - Xã Xuân Bình |
Từ ngã ba Trường tiểu học (Thửa:123- Tờ BĐ: 55) - Đến giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành (Thửa: 150- Tờ BĐ: 39)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25142 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường liên thôn - Xã Xuân Bình |
Từ ngã tư thôn Mít (Thửa: 163- Tờ BĐ: 47) - Đến hết đường cấp phối (Thửa: 159- Tờ BĐ: 47)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25143 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Bình |
Từ Thôn 12 đi Thôn 7: Đoạn Từ Công Sở xã Xuân Bình (Thửa: 112- Tờ BĐ: 42) - Đến hết đường cấp phối thôn 7 (Thửa: 179- Tờ BĐ: 34)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25144 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn 5 đi thôn Hào - Xã Xuân Bình |
Từ ngã ba thôn 5 (Thửa: 163- Tờ BĐ: 49) - Đến ngã ba đi thôn Mít (Thửa: 131- Tờ BĐ: 48)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25145 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn 5 đi thôn Hào - Xã Xuân Bình |
Đoạn tiếp theo (Thửa: 110- Tờ BĐ: 48) - Đến ngã ba Trường tiểu học khu thôn Hào (Thửa: 189- Thửa: 55)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25146 |
Huyện Như Xuân |
Đường Thôn Mơ - Xã Xuân Bình |
Từ trụ sở Nông trường Bãi Trành (Thửa: 267- Tờ BĐ: 30) - Đến ngã ba đường đi tràn Cây Lội (Thửa: 1112- Tờ BĐ: 31)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25147 |
Huyện Như Xuân |
Đường vành đai Hồ Đồng Cần - Xã Xuân Bình |
Từ cống Đập Đồng Cần thôn Xuân Hợp (Thửa: 250- Tờ BĐ: 32) - Đến tràn Cầu Máng thôn Xuân Phú (Thửa: 248- Tờ BĐ: 31)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25148 |
Huyện Như Xuân |
Đường Thôn Mơ đi Đường 135 - Xã Xuân Bình |
Từ ngã tư đi tràn thôn Sim (Thửa: 1198- Tờ BĐ: 31) - Đến ngã tư Đường 135 (Thửa: 1255- Tờ BĐ: 31)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25149 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Bình |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25150 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ- Thanh Quân - Xã Thanh Long |
Từ ranh giới xã Thanh Hoà - Đến tràn nhà Nghĩa Nga thôn Tân Phong (Thửa: 161 và 163- Tờ BĐ: 36)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25151 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Thanh Long |
Từ thôn Tân Phong thửa: 691,693; Tờ BĐ: 26) - Đến thôn Hai Huân cống nước qua đường Hời Tọc (Thửa:119 và 131- Tờ BĐ: 18)
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25152 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Thanh Long |
Từ thôn Hai Huân (Thửa: 94 và 118- Tờ BĐ: 18) - Đến thôn Quang Hùng khu Ná Mối (Thửa: 116 và 60- Tờ BĐ: 17).
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25153 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Thanh Long |
Từ thôn Quang Hùng khu Ná Mối (Thửa: 59; Tờ BĐ: 17 và thửa 615; tờ BĐ số: 12) - Đến ranh giới xã Thanh Quân (Thửa: 39 và 33- Tờ BĐ: 5).
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25154 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Thanh Quân - Xã Thanh Long |
Đường thôn Quang Hùng đi xã Thanh Xuân (Thửa: 490 và 491- Tờ BĐ: 52) - Đến ranh giới xã Thanh Xuân.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25155 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Thanh Quân - Xã Thanh Long |
Đường thôn Tân Phong đi xã Thanh Lâm ngã ba làng Mèn (Thửa: 165 và 226- Tờ BĐ: 27) - Đến ranh giới xã Thanh Lâm (Thửa: 64- Tờ BĐ:19)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25156 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thanh Long |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25157 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ- Thanh Quân - Xã Thanh Quân |
Từ ranh giới xã Thanh Phong - Đến tràn Khe Bò.
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25158 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ- Thanh Quân - Xã Thanh Quân |
Từ tràn Khe Bò - Đến tràn Sông Chàn
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25159 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ- Thanh Quân - Xã Thanh Quân |
Từ tràn Sông Chàn - Đến đỉnh dốc Ná Kẹm ( thửa 539 tờ bản đồ số 30)
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25160 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo (Thửa: 499 - 534 Tờ BĐ: 30) đến ngã ba Tủng - Đường Xuân Quỳ- Thanh Quân - Xã Thanh Quân |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25161 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát- Thanh Quân - Đường Xuân Quỳ- Thanh Quân - Xã Thanh Quân |
Từ ranh giới xã Thanh Sơn - Đến nhà ông Tuyên thôn Kẻ Lạn (Thửa: 139- 140 Tờ BĐ:30)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25162 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Đường Xuân Quỳ- Thanh Quân - Xã Thanh Quân |
Từ giáp (Thửa: 52, Tờ BĐ: 30) - Đến hết thôn Thống Nhất, chân dốc đền Chín Giang
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25163 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Đường Xuân Quỳ- Thanh Quân - Xã Thanh Quân |
Từ thôn Ná Cà I (Thửa: 818- Tờ BĐ: 40) - Đến thôn Thống Nhất (Thửa:1139- Tờ BĐ: 18).
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25164 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Đường Xuân Quỳ- Thanh Quân - Xã Thanh Quân |
Từ thôn Kẻ Lạn (Thửa: 36- Tờ BĐ: 29) - Đến thôn Thanh Hương (Thửa: 795- Tờ BĐ: 19)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25165 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Đường Xuân Quỳ- Thanh Quân - Xã Thanh Quân |
Từ thôn Ná Cà 2 thửa 543, 554 tờ 30 - Đến thôn Kẻ Lạn ( thửa 670 và 671) tờ bản đồ 29.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25166 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thanh Quân |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25167 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Thanh Sơn |
Từ ranh giới xã Thanh Xuân - - Đến cầu nhà Ông: Lương Văn Ương (Thửa 145,147; tờ bản đồ số: 36)
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25168 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Thanh Sơn |
Từ cầu Nhà Ông: Lương Văn Ương, (Thửa 139,134; tờ bản đồ số: 36) - Đến ngã ba Đồng Sán (Thửa 560,509; tờ bản đồ số: 34)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25169 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Thanh Sơn |
Từ (Thửa 561,487; tờ bản đồ số: 34) - Đến nhà Ông Lang Minh Tiến thôn Quăn 1 (Thửa 1343,1279; tờ bản đồ số: 33)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25170 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Thanh Sơn |
Từ (Thửa 1342,1278; tờ bản đồ số: 33) - Đến nhà Ông: Lang Văn Đoàn thôn Quăn 1 (Thửa 1310,1273; tờ bản đồ số: 33)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25171 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Thanh Sơn |
Từ (Thửa : 1325- Tờ BĐ: 33) - Đến ranh giới xã Thanh Quân.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25172 |
Huyện Như Xuân |
Đường an toàn khu- ATK - Xã Thanh Sơn |
Từ thôn Ná Cọ (Thửa: 87- Tờ BĐ: 36) - Đến thôn Hón Tĩnh (Thửa: 17- Tờ BĐ: 19).
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25173 |
Huyện Như Xuân |
Đường 135 - Xã Thanh Sơn |
Từ thôn Đồng Sán (Thửa 62,68; tờ bản đồ số: 36) - Đến nhà Ông Lang Mạnh Hùng thôn Đồng Chạng (Thửa 29, 30; tờ bản đồ số: 33)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25174 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ thôn Quăn I (Thửa: 1248- Tờ BĐ: 33) đên hết thôn Kẻ Sui (Thửa: 414- Tơ BĐ: 32)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25175 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ thôn Quăn 1 (Thửa 1248,1269; tờ bản đồ số: 33) - Đến nhà Ông Lương Hồng Nam thôn Kẻ Mạnh 1 (Thửa 414,352; tờ
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25176 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ nhà Ông Lương Văn Vũ thửa (Thửa 687,84; tờ bản đồ số: 35) - Đến (Thửa 283; tờ bản đồ số: 35)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25177 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ nhà Ông Vi Trọng Thủy (Thửa 576,625; tờ bản đồ số: 35) - Đến (Thửa 343; tờ bản đồ số: 35)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25178 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ nhà Ông Lò Văn Đức (Thửa 803,720; tờ bản đồ số: 35) - Đến (Thửa 629,578; tờ bản đồ số: 35)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25179 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ nhà Ông: Lữ Trung Tuyến (Thửa 485,586; tờ bản đồ số: 34) - Đến (Thửa 196,273; tờ bản đồ số: 34)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25180 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Đoạn phần ranh Trạm Y Tế (Thửa 474; tờ bản đồ số: 34) - Đến (Thửa 212, 213; tờ bản đồ số: 34)
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25181 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ nhà bà Lang Thị Tuấn (Thửa 495,596; tờ bản đồ số: 34) - Đến (Thửa 659,665; tờ bản đồ số: 33)
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25182 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ nhà Ông Lục Cao Qúy (Thửa 615,653; tờ bản đồ số: 34) - Đến hết đồng Cỏ Chảnh (Thửa137,111; tờ bản đồ số: 42)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25183 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ nhà Ông Lục Hà Trung (Thửa 655,641; tờ bản đồ số: 34) - Đến hết (Thửa 1384,1391; tờ bản đồ số: 33)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25184 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thanh Sơn |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25185 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân - Xã Thanh Lâm |
Từ giáp xã Xuân Quỳ - Đến cầu Ông Quang Quế (Thửa số 68 và 69 Tờ BĐ số 44 )
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25186 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân - Xã Thanh Lâm |
Từ giáp ( Thứa số 70 và 71 Tờ BĐ số 44 ) - Đến Cống Khe Tạng (Thửa số 704 và 705 Tờ BĐ số 29 )
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25187 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân - Xã Thanh Lâm |
Từ Cống Khe Tạng Tờ BĐ số 29 - Đến Ao Kèn Thửa số 108 và 125 ( Tờ BĐ số 12 )
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25188 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân - Xã Thanh Lâm |
Từ Ao Kèn ( Thửa số 58 và Thửa 85 Tờ BĐ số 12 ) - Đến Tràn Khe Heo (Thửa số 118 và 184 Tờ BĐ số 7 )
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25189 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân - Xã Thanh Lâm |
Từ tràn Khe Heo ( Thửa số 94 và thửa 110 - Đến giáp ranh xã Thanh Xuân Tờ BĐ số 7 )
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25190 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Lâm |
Từ thửa 96 và thửa 124 - Đến Sông Chàng Tràn Làng Chảo Xắng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25191 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Lâm |
Từ ngã ba Làng Lự 2 (Thửa số 45 và 64 Tờ BĐ số 11 ) - Đến Sông Chàng Tràn Làng Chảo (Tờ BĐ số 11 )
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25192 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Lâm |
Từ Sông Chàng Tràn Làng Chảo (Thửa số 756 và thửa 730 Tờ BĐ số 11 ) - Đến giáp ranh xã Thanh Phong
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25193 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Lâm |
Từ ngã ba thôn Đoàn Trung 2 ( Thửa số 294, Tờ BĐ số 30 và thửa 13, Tờ BĐ số 36 ) Đường qua thôn Làng Kha - Đến giáp ranh xã Thanh Hòa và xã Thanh Phong ( Thửa số 26 và thửa số 49 Tờ BĐ số 28 )
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25194 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Lâm |
Từ ngã ba đầu Làng Kha ( Thửa số 90 và thửa 98, tờ BĐ số 28 ) - Đến Trường Cấp II ( Thửa số 458, tờ BĐ số 20 )
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25195 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thanh Lâm |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25196 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thượng Ninh |
Đoạn ngã ba Khe Khoai nhà ông Long (Thửa: 84 và 128- Tờ BĐ: 36) - Đến Nhà văn hoá thôn Khe Khoai (Thửa: 366- Tờ BĐ: 36)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25197 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thượng Ninh |
Đoạn thôn Khe Khoai (Thửa: 376 - Tờ BĐ: 36) - Đến NVH thôn Đồng Ngấn (Thửa: 06- Tờ BĐ: 39 )
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25198 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Từ thôn Xuân Thượng (Thửa:147 và 172- Tờ BĐ: 4) - Đến ranh giới huyện Thường Xuân (Thửa: 3- Tờ BĐ: 3)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25199 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đoạn thôn Xuân Thượng (Thửa: 236- Tờ BĐ:11) - Đến nhà ôn Đào (Thửa: 69- Tờ BĐ: 11).
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25200 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn thôn Xuân Thượng đi Đông Xuân - Xã Thượng Ninh |
Từ nhà ông Ngọc (Thửa: 538- Tờ BĐ: 11) - Đến nhà ông Thiệng thôn (Thửa: 215- Tờ BĐ: 22)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |