| 25001 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Ngòi: Nhánh II - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Xuân (Thửa: 299- Tờ BĐ: 7) - Đến nhà bà Tuyết (Thửa: 119- Tờ BĐ: 34)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25002 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Nghiụ - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Tuyến (Thửa: 108- Tờ BĐ: 9) - Đến nhà ông Bương (Thửa: 58- Tờ BĐ: 36)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25003 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Giăng - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Oi (Thửa: 275- Tờ BĐ: 9) - Đến (Thửa: 502- Tờ BĐ: 36)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25004 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Đồng Trình - Xã Xuân Hòa |
Từ ngã ba đường Hồ Chí Minh - Đến nhà ông Bình (Thửa: 18 và 32- Tờ BĐ: 27)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25005 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn 8 - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà bà Hồng (Thửa: 46 và 45- Tờ BĐ: 7) - Đến nhà ông Hạnh (Thửa: 126- Tờ BĐ: 8)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25006 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Thanh Niên: Cụm I - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Mạnh - Đến nhà ông Hùng
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25007 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Thanh Niên: Cụm III - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Mỹ - Đến nhà ông Hùng
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25008 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Thanh Niên: Cụm III - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Chuẩn - Đến nhà ông Duy
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25009 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Hòa |
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25010 |
Huyện Như Xuân |
Đường trung tâm cụm xã: Đường 135 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà Ông Vân (Thửa: 579 và 590- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà Ông Hiệp (Thửa: 118 và 152- Tờ BĐ: 20)
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25011 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 1 - Đường nội thôn 10 - Xã Bãi Thành |
Từ C2 đi xóm 7: Đoạn Từ nhà ông Đức (thửa 24 và 25 TBĐ 15) - Đến hết nhà ông Sanh (thửa 52 và 56 TBĐ 15)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25012 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 2 - Đường nội thôn 10 - Xã Bãi Thành |
Tiếp theo (thửa 63 và 52 TBĐ 15), qua Nhà văn hóa thôn Má cũ - Đến hết ranh giới xã Bãi Trành đi Nghệ An
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25013 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 3 - Đường nội thôn 10 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Thịnh (thửa 68 TBĐ 23) - Đến nhà ông Năm (thửa 87 TbĐ 23)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25014 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 4 - Đường nội thôn 10 - Xã Bãi Thành |
Từ đất ông Ươm (thửa 75 TBĐ 23) - Đến nhà ông Uẩn (thửa 87 TbĐ 23)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25015 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 1 - Đường nội thôn 3 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà bà Long (thửa 81 và 87 TBĐ 12) - Đến nhà bà Tuyết (thửa 65 và 71 TBĐ 12)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25016 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 2 - Đường nội thôn 3 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Nghề (thửa 124 TBĐ 12) - Đến nhà ông Đoan (thửa 115 và 145 TBĐ 12)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25017 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 3 - Đường nội thôn 3 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà bà Huê (thửa 113 và 114 TBĐ 12) - Đến nhà bà Thược (thửa 111 và 112 TBĐ 12)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25018 |
Huyện Như Xuân |
Xã Bãi Thành |
Từ thôn Chôi Trờn đi thôn Me: Đoạn Từ nhà ông Đẩu (Thửa 202 và 228- Tờ BĐ: 27) - Đến ông Hùng (Thửa: 325- Tờ BĐ: 28)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25019 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 1 - Đường nội thôn Me - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Hùng (Thửa: 325- Tờ BĐ: 28) - Đến nhà Bà Lệ (Thửa: 147 và 115- Tờ BĐ: 28)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25020 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 2 - Đường nội thôn Me - Xã Bãi Thành |
Từ nhà Bà Lệ (Thửa: 147 và 115- Tờ BĐ: 28) - Đến nhà ông Dậu (Thửa: 40- Tờ BĐ: 28).
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25021 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 3 - Đường nội thôn Me - Xã Bãi Thành |
Từ bà Lệ (Thửa: 147 và 115- Tờ BĐ: 28) - Đến nhà ông Nghĩa (Thửa: 233- T ờ BĐ: 28).
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25022 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 4 - Đường nội thôn Me - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Chức (Thửa: 38 và 66- Tờ BĐ: 28) - Đến nhà ông Trung (Thửa: 64 - Tờ BĐ: 21)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25023 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 1 - Đường nội bộ thôn Xuân Khánh - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Thỏa (Thửa 250 và 251- Tờ BĐ: 27) - Đến nhà ông Công (Thửa 32 và 33- Tờ Bđ: 27)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25024 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 2 - Đường nội bộ thôn Xuân Khánh - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Hà (Thửa: 277 và 278- Tờ BĐ: 27) theo trục chính qua tràn Xuân Khánh - Đến hết khu dân cư thuộc thôn Xuân Khánh
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25025 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn 3 - Đường nội bộ thôn Xuân Khánh - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Bình (Thửa: 221- Tờ BĐ: 27) - Đến nhà ông Vui (Thửa: 172- Tờ bĐ 27)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25026 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 1 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà bà Diên (Thửa: 48- Tờ BĐ:13) - Đến nhà Bà Bích (Thửa: 21- Tờ BĐ: 13)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25027 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 2 - Xã Bãi Thành |
Từ thửa 48 nhà bà Diên - Đến hết nhà ông Hạnh (Thửa 22 và 25- Tờ BĐ: 13)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25028 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Cầu - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Vinh (Thửa: 204 và 195- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà ông Sơn (Thửa: 16 - Tờ BĐ: 20)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25029 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Hồ - Xã Bãi Thành |
Từ nhà Bà Soạn (Thửa: 494- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà ông Thông (Thửa: 423 - Tờ BĐ: 20)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25030 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 1 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Thông (Thửa: 423- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà Bà Chưu (Thửa: 373 - Tờ BĐ: 20)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25031 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 2 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Thông (Thửa: 423 - Tờ BĐ: 20) - Đến nhà Bà Thơm (Thửa: 310 - Tờ BĐ: 20)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25032 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 1 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Hiệp (Thửa: 175- Tờ BĐ: 9) - Đến nhà ông Hậu (Thửa: 208 - Tờ BĐ: 9)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25033 |
Huyện Như Xuân |
Nhánh 2 - Xã Bãi Thành |
Từ nhà ông Hiệp (Thửa: 175- Tờ BĐ: 9) - Đến nhà bà Hường (Thửa: 194 - Tờ BĐ: 9)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25034 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Bãi Thành |
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25035 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Thanh Hòa |
Từ ranh giới trại giam Thanh Lâm - Đến nhà ông Tiến thôn Tân Hiệp (Thửa: 703- Tờ BĐ: 12)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25036 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Tâm (Thửa: 673- Tờ BĐ: 12) - Đến nhà ông Tuấn (Thửa: 309- Tờ BĐ: 12).
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25037 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Thanh Hòa |
Đoạn tiếp theo (Thửa: 250- Tờ BĐ: 12) - Đến ranh giới xã Thanh Phong.
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25038 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Thanh Sơn - Xã Thanh Hòa |
Từ Trại giam Thanh Lâm - Phân trại C3 - Đến hết thôn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25039 |
Huyện Như Xuân |
Đường Thanh Hòa - Thanh Lâm - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà bà Liên (thửa số 10 - Tờ BĐ: 4) - Đến giáp ranh giới xã Thanh Lâm
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25040 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Thành - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Hồng (thửa 278 - Tờ BĐ số 4) đi theo trục đường bê tông - Đến hết nhà ông Tiến (thửa số 131 - Tờ BĐ: 11)
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25041 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Thành - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Chính (thửa 37 - Tờ BĐ: 11) đi qua Nhà văn hoá thôn - Đến hết nhà nhà ông Hiển (thửa số 161 - Tờ BĐ: 4)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25042 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Thành - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Quyền (thửa 135 - Tờ BĐ: 4) - Đến hết nhà ông Quang (thửa số 2 - Tờ BĐ: 5)
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25043 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Hiệp - Xã Thanh Hòa |
Đoạn nhà ông Thành (thửa 464 - Tờ BĐ 12) đi qua Nhà văn hoá thôn Tân Hiệp cũ - Đến hết nhà ông Thân (thửa 290 - Tờ BĐ: 11)
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25044 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Hiệp - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Cảnh (thửa 339 - Tờ BĐ: 12) - Đến hết nhà ông Khiều (thửa 366 - Tờ BĐ: 12)
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25045 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Hiệp - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Thạch (thửa số 42 - Tờ BĐ: 12) - Đến hết nhà ông Đức (thửa 314 - Tờ BĐ: 12)
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25046 |
Huyện Như Xuân |
Đường nội bộ thôn Tân Hòa - Xã Thanh Hòa |
Từ nhà ông Thanh (thửa số 154 - Tờ BĐ: 19) - Đến hết nhà ông Tươi (thửa số 383 - Tờ BĐ: 19)
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25047 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thanh Hòa |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25048 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Từ ranh giới xã Cát Vân - Đến cầu ông ThanhThụ
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25049 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Từ cầu ông Thanh Thụ - Đến dốc đá mỏm mồ thửa 230 tờ 26
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25050 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Đoạn tiếp theo (Thửa: 460- Tờ BĐ: 26) - Đến Cầu đá Anh Vương (Thửa: 78- Tờ BĐ:16)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25051 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Từ Cầu đá Anh Vương (Thửa: 78- Tờ BĐ:16) - Đến cầu Xuân Hòa
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25052 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát - Thanh Quân - Xã Thanh Xuân |
Từ cầu Xuân Hòa - Đến hết ranh giới xã Thanh Xuân
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25053 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Đường đi thôn Thanh Bình (Thửa: 87- Tờ BĐ: 16) - Đến (Thửa: 233- Tờ BĐ: 23)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25054 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ ngã ba ông Thắng Thủy (Thửa: 235- Tờ BĐ: 13) - Đến ranh giới xã Thanh Lâm.
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25055 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ ngã ba ông Thắng Thủy (Thửa: 234- Tờ BĐ: 13) - Đến ranh giới xã Thanh Phong.
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25056 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Thanh Thủy (Thửa: 318- Tờ BĐ: 17) đến hết thôn |
Đường đi thôn Thanh Thủy (Thửa: 318- Tờ BĐ: 17) - Đến hết thôn
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25057 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Đường thôn Đồng Phống (Thửa: 189- Tờ BĐ: 27) - Đến thôn Thanh Thủy (Thửa: 16- Tờ BĐ: 19)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25058 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Đường đi làng Cảng (Thửa: 705- Tờ BĐ: 27) - Đến hết làng
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25059 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ nhà ông Lương thôn Lâm Chính (thửa 298 tờ BĐ 17) - Đến nhà ông May thôn Thanh Thủy (thửa 309, tờ BĐ 17)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25060 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ nhà ông Mến (thửa 357, tờ 26) - Đến hộ ông Ý (thửa 643, tờ 27)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25061 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Xuân |
Từ nhà ông Tương (thửa 367, tờ 17) - Đến hộ ông Khuyến (thửa 199, tờ 25)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25062 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thanh Xuân |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25063 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thượng Ninh |
Đoạn Từ ranh giới huyện Thường Xuân - Đến (thửa 68 - Tờ BĐ: 33)
|
560.000
|
448.000
|
336.000
|
224.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25064 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thượng Ninh |
Đoạn tiếp theo Từ (thửa: 120 - tờ BĐ: 33) - Đến cầu Thượng Ninh 2 (thửa: 539- tờ BĐ: 46)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25065 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thượng Ninh |
Đoạn tiếp theo Từ (thửa: 624 - tờ BĐ: 46) - Đến ranh giới xã Yên Lễ
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25066 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận thị trấn Yên Cát |
Đoạn Từ ranh giới xã Yên Lễ - Đến cầu Chui
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25067 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận thị trấn Yên Cát |
Tiếp theo Từ Cầu Chui - Đến cầu Xuân Chính 1
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25068 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Hóa Quỳ |
Đoạn Từ ranh Yên Lễ - Đến cầu Luống Đồng ( Thửa 699 Đến thửa 726 tờ bản đồ 29)
|
640.000
|
512.000
|
384.000
|
256.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25069 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Hóa Quỳ |
Đoạn cầu Luống Đồng - Đến đỉnh dốc 3 tầng (Thửa 317 tờ bản đô 29 Đến thửa 119 tờ bản đồ 33)
|
560.000
|
448.000
|
336.000
|
224.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25070 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn đỉnh dốc 3 tầng đến giáp xã Xuân Quỳ - Địa phận xã Hóa Quỳ |
Từ giáp thửa 199 tờ bản đồ 33 - Đến hết địa phận xã
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25071 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Xuân Quỳ (cũ) |
Đoạn Từ ranh giới xã Hóa Quỳ (Thửa: 124- Tờ BĐ: 18) - Đến cống khe Hón Tráng (Thửa: 73- Tờ BĐ: 17)
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25072 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Xuân Quỳ (cũ) |
Đoạn tiếp theo cống khe Hón Tráng (Thửa: 234- Tờ BĐ: 17) - Đến cầu Lá Sơ (Thửa: 777 - Tờ BĐ: 16)
|
560.000
|
448.000
|
336.000
|
224.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25073 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Xuân Quỳ (cũ) |
Đoạn tiếp theo - Đến cầu Xà Manh Đến hết ranh giới xã Xuân Quỳ
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25074 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Xuân Hòa |
Đoạn Từ ranh giới xã Xuân Quỳ - Đến đường vào Đá Chai (Thửa: 19- Tờ BĐ:1)
|
440.000
|
352.000
|
264.000
|
176.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25075 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Xuân Hòa |
Đoạn Từ (Thửa: 9 - Tờ BĐ: 3) - Đến nhánh II đường vào thôn Ngòi (Thửa: 27- Tờ BĐ: 7)
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25076 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Xuân Hòa |
Đoạn Từ (Thửa: 32- Tờ BĐ: 7) - Đến đường vào thôn Giăng (Thửa: 69- Tờ BĐ. 9)
|
560.000
|
448.000
|
336.000
|
224.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25077 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Xuân Hòa |
Đoạn Từ (Thửa: 52- Tờ BĐ: 9) - Đến hết ranh giới xã Xuân Hòa.
|
440.000
|
352.000
|
264.000
|
176.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25078 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Bãi Trành |
Đoạn Từ ranh giới xã Xuân Hòa - Đến (Thửa: 70 và 115- Tờ BĐ: 4)
|
440.000
|
352.000
|
264.000
|
176.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25079 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Bãi Trành |
Đoạn tiếp theo Từ cầu ông Đông (thửa 89 và 100 - TBĐ số 4) - Đến Cống nhà ông Sơn (thửa 65 và thửa 90 TBĐ số 10)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25080 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Bãi Trành |
Đoạn tiếp theọ (thửa 76 và 87 TBĐ 10) - Đến đường rẽ vào khu sản xuất thôn 3 (thửa 119 TBĐ 12 và thửa số 6 TBĐ 19)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25081 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Bãi Trành |
Đoạn tiếp theo nhà bà Nhung thôn 3 (thửa 1 và thửa 15 TBĐ 19) - Đến cống nhà ông Bình Liên thôn cầu (thửa 491 và thửa 769 TBĐ 20)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25082 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Bãi Trành |
Đoạn tiếp theo Từ nhà Vân Phượng (thửa 504 và thửa 548 TBĐ 20) - Đến hết ranh giới
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25083 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hồ Chí Minh - Địa phận xã Xuân Bình |
Đoạn Từ giáp xã Bãi Trành - Đến hết địa phận xã Xuân Bình
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25084 |
Huyện Như Xuân |
Tỉnh Lộ 514 - Xã Thượng Ninh |
Đoạn Từ Đội Thuế (Thửa: 467 và 488- Tờ BĐ: 34) - Đến cầu nhà Bà (Nhà ông Thành) (Thửa: 277 và 299- Tờ BĐ: 35)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25085 |
Huyện Như Xuân |
Tỉnh Lộ 514 - Xã Thượng Ninh |
Đoạn tiếp theo Từ (Thửa: 268 và 285- Tờ BĐ: 35) - Đến ngã ba thôn Khe Khoai Nhà ông Hân (Thửa: 80 và 84- Tờ BĐ: 24 )
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25086 |
Huyện Như Xuân |
Tỉnh Lộ 514 - Xã Thượng Ninh |
Đoạn tiếp theo Từ (Thửa: 58 và 79- Tờ BĐ: 24) - Đến đỉnh Dốc Mó (Thửa: 3- Tờ BĐ: 15)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25087 |
Huyện Như Xuân |
Đường Bãi Thành - Nghi Sơn - Xã Xuân Bình |
Đoạn Từ ranh giới xã Bãi Trành (Thửa: 47- Tờ BĐ: 39) - Đến Cống Vòm (Thửa: 132- Tờ BĐ: 39)
|
680.000
|
544.000
|
408.000
|
272.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25088 |
Huyện Như Xuân |
Đường Bãi Thành - Nghi Sơn - Xã Xuân Bình |
Đoạn tiếp theo Từ (Thửa: 204- Tờ BĐ: 39) - Đến hết thôn 12 (Thửa: 148- Tờ BĐ: 19); Bản đồ hiện trạng sử dụng đất Nông trường Bãi Trành
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25089 |
Huyện Như Xuân |
Đường Bãi Thành - Nghi Sơn - Xã Xuân Bình |
Đoạn tiếp theo Từ (Thửa: 148- Tờ BĐ: 19); Bản đồ hiện trạng sử dụng đất Nông trường Bãi Trành - Đến hết ranh giới xã Xuân Bình
|
380.000
|
304.000
|
228.000
|
152.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25090 |
Huyện Như Xuân |
Đường Bãi Thành - Nghi Sơn - Xã Bãi Trành |
Ngã ba đường Hồ Chí Minh (Thửa: 133- Tờ BĐ: 19 và (Thửa: 430- Tờ BĐ: 20) - Đến cống nhà ông Hảo Minh (thửa 81 và thửa 171 TBĐ 20)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25091 |
Huyện Như Xuân |
Đường Bãi Thành - Nghi Sơn - Xã Bãi Trành |
Đoạn tiếp theo Từ nhà ông Việt Hoa - Đến Cống Vòm (thửa 104 TBĐ 21)
|
680.000
|
544.000
|
408.000
|
272.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25092 |
Huyện Như Xuân |
Đường Bãi Thành - Nghi Sơn - Xã Bãi Trành |
Đoạn tiếp theo - Đến hết ranh giới xã Bãi Trành
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25093 |
Huyện Như Xuân |
Đường Tân Bình đi Xuân Khang - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ dốc Trực (Thửa: 360- Tờ BĐ:19) - Đến dốc ông Nhân thôn Tân Lập (Thửa: 248- Tờ BĐ: 20)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25094 |
Huyện Như Xuân |
Đường Tân Bình đi Xuân Khang - Xã Tân Bình |
Đoạn tiếp theo (Thửa: 205, 206- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà bà Khâm thôn Tân Thắng (Thửa: 123- Tờ BĐ: 20)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25095 |
Huyện Như Xuân |
Đường Tân Bình đi Xuân Khang - Xã Tân Bình |
Đoạn tiếp theo Từ (Thửa: 46, 48- Tờ BĐ: 20) - Đến Tràn lô 4 thôn Đức Bình (Thửa: 126, 128 - Tờ BĐ: 22)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25096 |
Huyện Như Xuân |
Đường Tân Bình đi Xuân Khang - Xã Tân Bình |
Đoạn tiếp theo (Thửa:109 - Tờ BĐ: 22) - Đến hết ranh giới xã Tân Bình.
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25097 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Tân Sơn - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ UBND xã (Thửa: 111, 115- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà ông Hiền thôn Tân Sơn (Thửa:381, 408 - Tờ BĐ: 12)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25098 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Tân Sơn - Xã Tân Bình |
Đoạn tiếp theo (Thửa: 335, 356 - Tờ BĐ: 12) - Đến hết ranh giới xã Tân Bình.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25099 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ ngã ba thôn Tân Sơn (Thửa: 06- Tờ BĐ: 06) đi dốc Nầm (Thửa: 16- Tờ BĐ: 01)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 25100 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tân Bình |
Đoạn Từ ngã ba đường đi Dốc Vả (Thửa: 153, 186 - Tờ BĐ: 12) - Đến chân dốc Vả (Thửa:12- Tờ BĐ: 11)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |