| 24901 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Thanh Sơn |
Từ cầu Nhà Ông: Lương Văn Ương, (Thửa 139,134; tờ bản đồ số: 36) - Đến ngã ba Đồng Sán (Thửa 560,509; tờ bản đồ số: 34)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24902 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Thanh Sơn |
Từ (Thửa 561,487; tờ bản đồ số: 34) - Đến nhà Ông Lang Minh Tiến thôn Quăn 1 (Thửa 1343,1279; tờ bản đồ số: 33)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24903 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Thanh Sơn |
Từ (Thửa 1342,1278; tờ bản đồ số: 33) - Đến nhà Ông: Lang Văn Đoàn thôn Quăn 1 (Thửa 1310,1273; tờ bản đồ số: 33)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24904 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Yên Cát- Thanh Quân - Xã Thanh Sơn |
Từ (Thửa : 1325- Tờ BĐ: 33) - Đến ranh giới xã Thanh Quân.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24905 |
Huyện Như Xuân |
Đường an toàn khu- ATK - Xã Thanh Sơn |
Từ thôn Ná Cọ (Thửa: 87- Tờ BĐ: 36) - Đến thôn Hón Tĩnh (Thửa: 17- Tờ BĐ: 19).
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24906 |
Huyện Như Xuân |
Đường 135 - Xã Thanh Sơn |
Từ thôn Đồng Sán (Thửa 62,68; tờ bản đồ số: 36) - Đến nhà Ông Lang Mạnh Hùng thôn Đồng Chạng (Thửa 29, 30; tờ bản đồ số: 33)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24907 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ thôn Quăn I (Thửa: 1248- Tờ BĐ: 33) đên hết thôn Kẻ Sui (Thửa: 414- Tơ BĐ: 32)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24908 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ thôn Quăn 1 (Thửa 1248,1269; tờ bản đồ số: 33) - Đến nhà Ông Lương Hồng Nam thôn Kẻ Mạnh 1 (Thửa 414,352; tờ
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24909 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ nhà Ông Lương Văn Vũ thửa (Thửa 687,84; tờ bản đồ số: 35) - Đến (Thửa 283; tờ bản đồ số: 35)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24910 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ nhà Ông Vi Trọng Thủy (Thửa 576,625; tờ bản đồ số: 35) - Đến (Thửa 343; tờ bản đồ số: 35)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24911 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ nhà Ông Lò Văn Đức (Thửa 803,720; tờ bản đồ số: 35) - Đến (Thửa 629,578; tờ bản đồ số: 35)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24912 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ nhà Ông: Lữ Trung Tuyến (Thửa 485,586; tờ bản đồ số: 34) - Đến (Thửa 196,273; tờ bản đồ số: 34)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24913 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Đoạn phần ranh Trạm Y Tế (Thửa 474; tờ bản đồ số: 34) - Đến (Thửa 212, 213; tờ bản đồ số: 34)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24914 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ nhà bà Lang Thị Tuấn (Thửa 495,596; tờ bản đồ số: 34) - Đến (Thửa 659,665; tờ bản đồ số: 33)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24915 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ nhà Ông Lục Cao Qúy (Thửa 615,653; tờ bản đồ số: 34) - Đến hết đồng Cỏ Chảnh (Thửa137,111; tờ bản đồ số: 42)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24916 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Sơn |
Từ nhà Ông Lục Hà Trung (Thửa 655,641; tờ bản đồ số: 34) - Đến hết (Thửa 1384,1391; tờ bản đồ số: 33)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24917 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thanh Sơn |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24918 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân - Xã Thanh Lâm |
Từ giáp xã Xuân Quỳ - Đến cầu Ông Quang Quế (Thửa số 68 và 69 Tờ BĐ số 44 )
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24919 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân - Xã Thanh Lâm |
Từ giáp ( Thứa số 70 và 71 Tờ BĐ số 44 ) - Đến Cống Khe Tạng (Thửa số 704 và 705 Tờ BĐ số 29 )
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24920 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân - Xã Thanh Lâm |
Từ Cống Khe Tạng Tờ BĐ số 29 - Đến Ao Kèn Thửa số 108 và 125 ( Tờ BĐ số 12 )
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24921 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân - Xã Thanh Lâm |
Từ Ao Kèn ( Thửa số 58 và Thửa 85 Tờ BĐ số 12 ) - Đến Tràn Khe Heo (Thửa số 118 và 184 Tờ BĐ số 7 )
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24922 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Xuân - Xã Thanh Lâm |
Từ tràn Khe Heo ( Thửa số 94 và thửa 110 - Đến giáp ranh xã Thanh Xuân Tờ BĐ số 7 )
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24923 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Lâm |
Từ thửa 96 và thửa 124 - Đến Sông Chàng Tràn Làng Chảo Xắng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24924 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Lâm |
Từ ngã ba Làng Lự 2 (Thửa số 45 và 64 Tờ BĐ số 11 ) - Đến Sông Chàng Tràn Làng Chảo (Tờ BĐ số 11 )
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24925 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Lâm |
Từ Sông Chàng Tràn Làng Chảo (Thửa số 756 và thửa 730 Tờ BĐ số 11 ) - Đến giáp ranh xã Thanh Phong
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24926 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Lâm |
Từ ngã ba thôn Đoàn Trung 2 ( Thửa số 294, Tờ BĐ số 30 và thửa 13, Tờ BĐ số 36 ) Đường qua thôn Làng Kha - Đến giáp ranh xã Thanh Hòa và xã Thanh Phong ( Thửa số 26 và thửa số 49 Tờ BĐ số 28 )
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24927 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thanh Lâm |
Từ ngã ba đầu Làng Kha ( Thửa số 90 và thửa 98, tờ BĐ số 28 ) - Đến Trường Cấp II ( Thửa số 458, tờ BĐ số 20 )
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24928 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thanh Lâm |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24929 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thượng Ninh |
Đoạn ngã ba Khe Khoai nhà ông Long (Thửa: 84 và 128- Tờ BĐ: 36) - Đến Nhà văn hoá thôn Khe Khoai (Thửa: 366- Tờ BĐ: 36)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24930 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thượng Ninh |
Đoạn thôn Khe Khoai (Thửa: 376 - Tờ BĐ: 36) - Đến NVH thôn Đồng Ngấn (Thửa: 06- Tờ BĐ: 39 )
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24931 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Từ thôn Xuân Thượng (Thửa:147 và 172- Tờ BĐ: 4) - Đến ranh giới huyện Thường Xuân (Thửa: 3- Tờ BĐ: 3)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24932 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đoạn thôn Xuân Thượng (Thửa: 236- Tờ BĐ:11) - Đến nhà ôn Đào (Thửa: 69- Tờ BĐ: 11).
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24933 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn thôn Xuân Thượng đi Đông Xuân - Xã Thượng Ninh |
Từ nhà ông Ngọc (Thửa: 538- Tờ BĐ: 11) - Đến nhà ông Thiệng thôn (Thửa: 215- Tờ BĐ: 22)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24934 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Xuân Thượng (Thửa: 233- Tờ BĐ: 22) - Đến thôn Đông Xuân đoạn ra đường 514 nhà Ông Sơn (Thửa 248 và 282- Tờ BĐ: 34)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24935 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn thôn Xuân Thượng - Xã Thượng Ninh |
Từ nhà ông Ất (Thửa: 236- Tờ BĐ: 22 ) - Đến nhà ông Hạ thôn Đông Xuân (Thửa: 351- Tờ BĐ: 23)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24936 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đoạn thôn Tiến Thành (Thửa: 11-Tờ BĐ: 10d) - Đến thôn Xuân Thượng (Thửa: 340-Tờ BĐ: 31)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24937 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đoạn thôn Tiến Thành (Thửa: 82-Tờ BĐ: 10a) - Đến thôn Đồng Tâm (Thửa: 53 và 79-Tờ BĐ: 33)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24938 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đoạn thôn Đông Tâm (Thửa: 247-Tờ BĐ: 46) - Đến thôn Đông Chành (Thửa: 437, 463 - Tờ BĐ: 44)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24939 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đoạn tiếp theo Hội trường thôn Đồng Chành (Thửa: 490, 459 - Tờ BĐ: 44) - Đến thôn Đồng Hả (Thửa: 337- Tờ BĐ: 43)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24940 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đoạn tiếp theo thôn Đồng Hả (Thửa: 322- Tờ BĐ: 43) - Đến thôn Đồng Hả (Thửa: 35- Tờ BĐ: 31)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24941 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Đồng Tâm (Thửa: 437-Tờ BĐ: 45 ) đi vào NVH Bến Ván Cũ (Thửa: 158 - Tờ BĐ: 56)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24942 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Đồng Thanh (Thửa: 356 tờ 57) - Đến thôn Đồng Minh ( nhà Ông giới Thửa: 121 tờ 57)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24943 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Đồng Thanh (Thửa: 543 tờ 57 - Đến 534 )
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24944 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Đức Thắng -Xã Thượng Ninh |
Từ (Thửa: 569 tờ 58) - Đến thôn Đồng Thanh ( nhà Ông Tiến Thửa: 729 tờ 58)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24945 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Đức Thắng -Xã Thượng Ninh |
Từ (Thửa: 27 và 59- Tờ BĐ: 67) - Đến thôn Đồng Thanh (Thửa: 419 và 477- Tờ BĐ: 58)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24946 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn - Xã Thượng Ninh |
Từ HT thôn Đức Thắng Từ (Thửa: 194 và 176- Tờ BĐ: 59) - Đến khu Rẫy Bái (Thửa 421 và 73- Tờ BĐ: 59)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24947 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Đức Thắng - Xã Thượng Ninh |
Từ (Thửa: 227 và 298- Tờ BĐ: 58) - Đến thôn Đông Xuân (Thửa: 400 và 401- Tờ BĐ: 35)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24948 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Đồng Minh (Thửa: 689,656 Tờ BĐ: 47) - Đến nhà Khu Cây U (Thửa: 386 và 669 -Tờ BĐ: 47)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24949 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Đồng Minh (Thửa: 81- Tờ BĐ: 57) đi thôn Đồng Chành HT (thôn Bến Ván cũ Thửa: 197- Tờ BĐ: 56)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24950 |
Huyện Như Xuân |
Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Đức Thắng (Nhà ông Thống ) đi Trại Lợn
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24951 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thượng Ninh |
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24952 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát – Thanh Quân - Xã Cát Vân |
Từ ranh giới xã Cát Tân (Thửa: 86- Tờ BĐ: 22) - Đến nhà ông Tuân (Thửa: 147- Tờ BĐ: 22) thôn Vân Hòa
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24953 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát – Thanh Quân - Xã Cát Vân |
Đoan tiếp theo - Đến cầu Khe Rào (Thửa: 100- Tờ BĐ: 22) thôn Vân Thương
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24954 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát – Thanh Quân - Xã Cát Vân |
Đoan tiếp theo (Thửa: 356 -Tờ BĐ: 21) - Đến Trạm y tế (Thửa: 182- Tờ BĐ: 21)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24955 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát – Thanh Quân - Xã Cát Vân |
Đoan tiếp theo (Thửa: 266-Tờ BĐ: 21) - Đến cầu ông Quang (Thửa: 622- Tờ BĐ: 20) thôn Vân Thành
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24956 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát – Thanh Quân - Xã Cát Vân |
Đoan tiếp theo (Thửa: 621-Tờ BĐ: 20) - Đến nhà ông Mai (Thửa: 46- Tờ BĐ: 26) thôn Vân Thành
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24957 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Cát – Thanh Quân - Xã Cát Vân |
Đoan tiếp theo (Thửa: 46-Tờ BĐ: 26) - Đến hết ranh giới xã Cát Vân
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24958 |
Huyện Như Xuân |
Đương Yên Lễ- Cát Vân - Xã Cát Vân |
Từ nhà ông Tuấn (Thửa: 394-Tờ BĐ: 21) - Đến hết ranh giới xã Cát Vân (Thửa: 294- Tờ BĐ: 22)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24959 |
Huyện Như Xuân |
Đường Quốc phòng - Xã Cát Vân |
Từ ngã ba nhà ông Mùi thôn Vân Thương (Thửa: 148- Tờ BĐ: 21) - Đến nhà ông Cầu (Thửa: 457-Tờ BĐ: 15) thôn Vân Thọ
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24960 |
Huyện Như Xuân |
Đoan tiếp theo - Đường Quốc phòng - Xã Cát Vân |
Từ (Thửa: 458- Tờ BĐ: 15) - Đến đỉnh dốc Cây Sến (Thửa: 24- Tờ BĐ: 13) thôn Vân Trung
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24961 |
Huyện Như Xuân |
Đoan tiếp theo - Đường Quốc phòng - Xã Cát Vân |
Từ (Thửa: 14- Tờ BĐ: 13) thôn Vân Trung - Đến hết ranh giới xã Cát Vân
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24962 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Vân Tiến đi thôn Vân Phúc - Đường Quốc phòng - Xã Cát Vân |
Từ ngã ba trường Tiểu học khu lẻ (Thửa: 81-Tờ BĐ: 12)-Vân Tiến - Đến Vân Phúc (Thửa: 07-Tờ BĐ: 18)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24963 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Vân Thành đi thôn Vân Trung - Xã Cát Vân |
Từ nhà ông Hiệp thôn Vân Thành (Thửa 410-Tờ BĐ 20) - Đến nhà ông Ninh thôn Vân Trung (Thửa 381- Tờ BĐ 14)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24964 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Vân Thành đi thôn Vân Thượng - Xã Cát Vân |
Từ nhà ông Dinh thôn Vân Thành (Thửa 712- Tờ BĐ 20) - Đến Đập Bừa Rằm (Thửa 117- Tờ BĐ 26) thôn Vân Thượng
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24965 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Vân Hoà - Xã Cát Vân |
Từ nhà ông Nghị thôn Vân Hoà (Thửa: 16- Tờ BĐ: 27) - Đến Nhà ông Trung (Thửa: 1261 - Tờ BĐ: 26 ) thôn Vân Thượng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24966 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Vân Thương, thôn Vân Bình đến thôn Vân Thọ - Xã Cát Vân |
Đường đi thôn Vân Thương, thôn Vân Bình - Đến thôn Vân Thọ:Từ Tràn thôn Vân Thương (Thửa: 403 Tờ BĐ: 15) Đến Nhà ông Chiến thôn Vân Thọ (Thửa: 163- Tờ BĐ: 14)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24967 |
Huyện Như Xuân |
Đường đi thôn Vân Sơn - Xã Cát Vân |
Đường đi thôn Vân Sơn:Từ nhà ông Công thôn Vân Sơn (Thửa: 155- Tờ BĐ: 20) - Đến nhà Thành thôn Vân Sơn (Thửa: 03- Tờ BĐ: 21)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24968 |
Huyện Như Xuân |
Đường thôn Vân Hòa ông Thi đi Đập Vân Hòa - Xã Cát Vân |
Từ (thửa: 160 - Đến thửa 241-Tờ BĐ:
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24969 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Cát Vân |
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24970 |
Huyện Như Xuân |
Đường Yên Lễ - Cát Vân - Xã Hóa Quỳ |
Đoạn thuộc ranh giới xã Hoá Quỳ (Thửa: 91- Tờ BĐ: 08) - Đến (Thửa: 02- Tờ BĐ: 08)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24971 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Hóa Quỳ |
Từ Đường Hồ Chí Minh (Thửa: 281 - Tờ BĐ: 24) - Đến cổng Nhà máy Sắn (Thửa: 379 - Tờ BĐ: 24)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24972 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Hóa Quỳ |
Đường Hóa Qùy Cát Tân đoạn giáp đường Hồ Chí Minh (Thửa: 204- Tờ BĐ: 24) - Đến thửa số 45 bản đồ 20
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24973 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hóa Qùy Cát Tân - Xã Hóa Quỳ |
Từ ngã ba Lèn Ớt - Đến hết làng mới Tân Thịnh (Thửa:134-Tờ BD: 23 và 292-Tờ BĐ: 24)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24974 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hóa Qùy Cát Tân - Xã Hóa Quỳ |
Từ thửa 35 bản đồ 19 - Đến đập tràn Xóm Đon (Thửa: 67- Tờ BĐ: 18)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24975 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hóa Qùy - Cát Tân đoạn - Xã Hóa Quỳ |
Từ đập tràn Xóm Đon (Thửa: 68- Tờ BĐ: 18) - Đến đập tràn thôn Đồng Tâm (Thửa: 81- Tờ BĐ: 08)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24976 |
Huyện Như Xuân |
Đường Hóa Qùy - Cát Tân - Xã Hóa Quỳ |
đoạn tiếp đập tràn thôn Đồng Tâm (Thửa: 80- Tờ BĐ: 08) - Đến (Thửa: 78- Tờ BĐ: 08)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24977 |
Huyện Như Xuân |
Xã Hóa Quỳ |
Từ cuối làng mới Tân Thịnh (Thửa: 13- Tờ BĐ: 23) - Đến hết Làng Lũ Liên Hiệp (Thửa: 165 - Tờ BĐ: 18)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24978 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn vào Làng Quảng Giao - Xã Hóa Quỳ |
Từ (Thửa: 93- Tờ BĐ: 29 ) - Đến Khe Quyền (Thửa: 686 -Tờ BĐ: 29)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24979 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn vào Trạm chế biến mủ Cao Su - Xã Hóa Quỳ |
Từ (Thửa: 769- Tờ BĐ: 29) - Đến (Thửa: 713 và 829- Tờ BĐ: 29)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24980 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn ngã ba Luống Đồng - Xã Hóa Quỳ |
Từ (Thửa: 427- Tờ BĐ: 30) - Đến Dốc Lụy (Thửa: 135- Tờ BĐ: 34)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24981 |
Huyện Như Xuân |
Xã Hóa Quỳ |
Từ Dốc Luỵ (Thửa: 136- Tờ BĐ: 34) - Đến Dốc Thất Tình (Thửa: 21- Tờ BĐ: 40)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24982 |
Huyện Như Xuân |
Xã Hóa Quỳ |
Từ ngã ba Luống Đồng (Thửa: 143- Tờ BĐ: 34) - Đến hết Làng Ngọc Re (Thửa: 303, 467- Tờ BĐ: 34)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24983 |
Huyện Như Xuân |
Xã Hóa Quỳ |
Từ cuối Hạt 8 cũ (Thửa: 205- Tờ BĐ: 25) - Đến đường vào đập Hón Man (Thửa: 261- Tờ BĐ: 25)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24984 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Hóa Quỳ |
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24985 |
Huyện Như Xuân |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ ngã ba thôn Xuân Thành (Thửa: 275- Tờ BĐ: 17) - Đến tràn Hón Tráng (Thửa: 149- Tờ BĐ: 17)
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24986 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ (Thửa: 81- Tờ BĐ: 17) - Đến ngã ba Sông Quyền (Thửa: 305- Tờ BĐ: 16)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24987 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ ngã ba Sông Quyền (Thửa: 284 - Tờ BĐ: 16) - Đến Cống cuối đồng (Thửa 410 - Tờ BĐ 16)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24988 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ Cống cuối đồng (Thửa: 434 - Tờ BĐ: 16) - Đến Khe ông Nguyên (Thửa 126 - Tờ BĐ 15)
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24989 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ khe ông Nguyên (Thửa: 108- Tờ BĐ: 15) - Đến Cống khe ông Học Hường (Thửa: 6 - Tờ BĐ: 14)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24990 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ Cống khe ông Học Hường (Thửa: 16 - Tờ BĐ: 14) - Đến nhà ông Vấn (Thửa: 59- Tờ BĐ: 14)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24991 |
Huyện Như Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ Làng Quyền đi Xóm Chuối: Đoạn Từ (Thửa: 247- Tờ BĐ: 16) - Đến đường vào nghĩa điạ làng Quyền (Thửa: 127- Tờ BĐ: 16)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24992 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ (Thửa: 156- Tờ BĐ: 16) - Đến Nhà văn hoá xóm Chuối (Thửa: 422- Tờ BĐ: 11)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24993 |
Huyện Như Xuân |
Đoạn tiếp theo - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ nhà ông Toàn (Thửa: 410- Tờ BĐ: 11) - Đến nhà ông Than đường Vành Đai (Thửa: 167- Tờ BĐ: 11)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24994 |
Huyện Như Xuân |
Đường vành đai - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ nhà ông Khoa (Thửa: 133- Tờ BĐ: 11) - Đến nhà bà Danh thôn Xuân Hương (Thửa: 77- Tờ BĐ: 10)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24995 |
Huyện Như Xuân |
Đường vành đai - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ Tràn Ba Khe thôn Xuân Thành (Thửa: 29 - Tờ BĐ 18) - Đến nhà ông Nguyệt (Thửa: 319 - Tờ BĐ 17)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24996 |
Huyện Như Xuân |
Đường vành đai - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ nhà ông Lương Xuân Hoan thôn Xuân Thành (Thửa: 480 - Tờ BĐ 16) - Đến nhà ông Nguyễn Huy Lực ( Thửa: 502 - Tờ BĐ 16)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24997 |
Huyện Như Xuân |
Đường vành đai - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ nhà ông Lương Xuân Tuấn thôn Xóm Chuối (Thửa: 249 - Tờ BĐ 11) - Đến nhà ông Trương Văn Vân ( Thửa: 108 - Tờ BĐ 11)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24998 |
Huyện Như Xuân |
Đường vành đai - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
Từ nhà ông Bắc Nghĩa thôn Xuân Thành (Thửa: 747 - Tờ BĐ 16) - Đến nhà ông Lương Xuân Sơn (Thửa: 774 - Tờ BĐ 16)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24999 |
Huyện Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Quỳ (nay là xã Hóa Quỳ) |
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 25000 |
Huyện Như Xuân |
Đường vào thôn Ngòi: Nhánh I - Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Phong (Thửa: 158- Tờ BĐ: 7) - Đến nhà ông Dương (Thửa: 39- Tờ BĐ: 34)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |