| 24401 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà Bà Hoàng Thị Do - Đến nhà ông Lương Văn Chin
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24402 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lương Văn Cường - Đến nhà ông Lương Văn Nhanh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24403 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
đoạn Từ nhà ông Nguyễn Đăng Dũng - Đến nhà ông Bùi Văn Chúc
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24404 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp đất ông Quách Hải Quân - Đến đất ông Quách Văn Chín
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24405 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ đầu đập thôn 6 - Đến hết hộ ông Quách Văn Thủy
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24406 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Bùi Văn Kỳ - Đến đất nhà ông Bùi Văn Kiểm thôn 7
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24407 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Trương Văn Thỏi - Đến đất nhà ông Quách Phúc Cảnh thôn 8
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24408 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 7 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Nhữ Văn Tình - Đến nhà ông Hà Văn Minh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24409 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 7 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lục Văn Hinh - Đến đất ông Quách Văn Kiệm, đoạn từ hội trường thôn 7 Đến nhà ông Quách Đức Ái
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24410 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 8 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Trương Văn Ngọc - Đến đất ông Hà Thọ Cảnh giáp xã Yên Thọ
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24411 |
Huyện Như Thanh |
Xã Xuân Phúc |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24412 |
Huyện Như Thanh |
Xã Xuân Phúc |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24413 |
Huyện Như Thanh |
Xã Xuân Phúc |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24414 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường từ nhà ông Xuân thôn 3 đến đập Khe Dài - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến đường Từ nhà ông Xuân thôn 3 - Đến đập Khe Dài
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24415 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến đường Từ giáp nhà bà Thoa - Đến nhà ông Sinh
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24416 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến đường Từ giáp nhà ông Sinh đi Nhà máy đương Nông Cống
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24417 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến nhà ông Quý thôn 1 - Đến nhà ông Danh Tình thôn 2
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24418 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến giáp Từ nhà Danh Tình thôn 2 - Đến nhà ông Lê Xuân Thảo
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24419 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp UBND xã - Đến nhà ông Thượng thôn 2
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24420 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Thu thôn 2 - Đến nhà ông Lam thôn 2
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24421 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Lực thôn 3 - Đến nhà ông Lộc thôn 4
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24422 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Tý thôn 4 - Đến nhà ông Thoa Tư thôn 4
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24423 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Hồng Râu thôn 1 - Đến nhà ông Lâm thôn 1
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24424 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà bà Huệ thôn 1 - Đến nhà ông Bình Nam thôn 2
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24425 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ dốc Cây đa phòng không - Đến Khe Cạn đồi đất đỏ thôn 6
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24426 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ dốc Cây đa phòng không - Đến nhà ông Kiệm thôn 6
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24427 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Thuyết đên nhà ông Trình thôn 5
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24428 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến nối Từ đuờng Tỉnh lộ 520 - Đến nhà ông Lức thôn 5
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24429 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Huynh thôn 5 - Đến nhà ông Vinh thôn 5
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24430 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Mắn thôn 5 (thửa 269, tờ BĐ 17) - Đến nhà ông Chính thôn 5 (thửa 291, tờ BĐ 17)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24431 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Lương Thôn 6 (thửa 136, tờ BĐ 07) - Đến nhà ông Thuỷ thôn 6 (thửa 06, tờ BĐ 11)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24432 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ ngã ba nhà Tâm Vinh (thửa 158, tờ BĐ 10) - Đến nhà ông Tình (thửa 25, tơ 10)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24433 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp Tỉnh lộ 520 - Đến nhà ông Giáp (thửa 236, tờ BĐ 17)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24434 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Giáp Tỉnh lộ 520 - Đến hết khu tái đinh cư Bái Giềng (thửa 264, tờ BĐ 17)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24435 |
Huyện Như Thanh |
Tại thôn 1 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Ngọc - Đến nhà ông Dương Đình Thanh.
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24436 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến Từ nhà ông Đồng thôn 2 - Đến nhà ông Bảo thôn 1
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24437 |
Huyện Như Thanh |
Tại thôn 2 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp đất ở nhà ông Loan (đấu giá năm 2014) - Đến nhà bà Cạy
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24438 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Hải - Đến nhà ông Hưng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24439 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Nuôi - Đến nhà ông Cường
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24440 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tại thôn 5:
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24441 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Đoạn Từ nhà bà Xây - Đến nhà Phan Văn Tuấn
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24442 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Đoạn Từ giáp nhà ông Nghiêm - Đến nhà ông Vinh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24443 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Đoạn Từ nhà bà Thể - Đến nhà ông Hùng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24444 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp nhà ông Thủy - Đến nhà ông Hoà
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24445 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà bà Thu Viễn thôn 6 - Đến hết đường đi Chợ Đập
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24446 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến nhà Hùng Huế thôn 6 - Đến nhà bà Lối thôn 6
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24447 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến đường nội thôn sau Trường THCS xã vào nhà ông Nghị, bà cần
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24448 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 7 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến Từ nhà ông Sơn - Đến nhà ông Như
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24449 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24450 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24451 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24452 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Yên Khang - Xã Xuân Thái |
Từ Giáp đất hộ bà Bùi Thị Liên - Đến hết đất hộ ông Đinh Thị Huyền
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24453 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Yên Khang - Xã Xuân Thái |
Từ Giáp đất hộ ông Tính, hộ bà Mậu - Đến hết đất hộ ông Bùi Văn Thường
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24454 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Yên Khang - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Phạm Văn Thuật - Đến hết đất hộ ông Lê Văn Hùng
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24455 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Biền giáp đấy hộ ông Nguyệt ngã ba cầu Đồng Lườn - Đến hết đất hộ ông Huynh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24456 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ tiếp giáp hộ ông Nguyễn Văn Huynh - Đến hết đất hộ Nguyễn Văn Hường
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24457 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Lê Trung Bình - Đến hết đất hộ ông Cao Văn Thảo
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24458 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Lô Văn Ngay - Đến hết đất hộ ông Bùi Văn Vinh
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24459 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Huyền quy nghĩa địa - Đến hộ ông Toán.I29
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24460 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Huy Phiên ngã ba đi vào Trường mầm Non (khu 2)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24461 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Kỉn, ông Hùng - Đến hết đất hộ Trương Văn Tú
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24462 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ ngã ba Nhà văn hoá Cây Nghia - Đến tường rào phía sau công sở xã
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24463 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Diệp - Đến hết đất hộ ông Đảo
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24464 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Long - Đến hết đất hộ ông Mừng, ông Quy
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24465 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ấp Cũ - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Giáp, ông Bình - Đến ngã ba thửa đất hộ ông Thu
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24466 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ấp Cũ - Xã Xuân Thái |
Từ cầu tràn Cây Si - Đến hết đất hộ ông Yi Văn Phương và đất hộ ông Thu Đến hết đất hộ ông Bùi Văn Mận
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24467 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Vi Xuân Thi - Đến hết đất hộ ông Vi Văn cần
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24468 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Quách Văn Hoà - Đến hết đất hộ ông Quách Văn Hợp
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24469 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Chung - Đến hộ ông Nhật và vào hộ bà Quyền
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24470 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Hà Văn Lý - Đến hết đất hộ ông Hà Văn Nhót
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24471 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Vui - Đến hết đất hộ ông Phương
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24472 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Lợi - Đến hết đất hộ ông Đồng
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24473 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Dũng - Đến hết đất hộ bà Toán và Từ hộ ông Binh Đến hết hộ bà Định
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24474 |
Huyện Như Thanh |
Thông Đồng Cốc - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Tư Loan - Đến hết đất hộ ông Chất
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24475 |
Huyện Như Thanh |
Thông Đồng Cốc - Xã Xuân Thái |
Từ ngã ba Dốc Mã - Đến hộ ông Hữu
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24476 |
Huyện Như Thanh |
Thông Đồng Cốc - Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Sinh - Đến hết hộ ông Nghĩa
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24477 |
Huyện Như Thanh |
Thông Đồng Cốc - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Lâm - Đến hết đất hộ ông Mùi
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24478 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ba Bái - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Dương - Đến hết hộ ông Thắng
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24479 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ba Bái - Xã Xuân Thái |
Từ ngã ba (hộ ông Điền) - Đến hết đất hộ ông Thuyên, hộ bà Quách Thị Bảy
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24480 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ba Bái - Xã Xuân Thái |
Từ giám đường liên xã - Đến hộ ông Bùi Ngọc Sơn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24481 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ba Bái - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Phú - Đến hết đất hộ bà Dam
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24482 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ Dốc Đá - Đến hộ ông Luân
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24483 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ dốc Nghĩa địa - Đến Dốc Chùa
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24484 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Vệ - Đến hết đất hộ ông Niên
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24485 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Hà Văn Vinh - Đến hết đất hộ ông Thể
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24486 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Minh - Đến hộ ông Thuỷ và từ giáp đường liên xã Đến hộ ông Hải
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24487 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Yên Vinh - Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Hùng iểng - Đến hết đất hộ ông Giáp;
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24488 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh Xuân - Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Quỳnh - Đến nghĩa địa
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24489 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh Xuân - Xã Xuân Thái |
Từ giáp Nhà văn hoá thôn - Đến hết đất hộ ông Hùng Chiến
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24490 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh Xuân - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Duyên Thịnh - Đến hết đất hộ ông Hiền Bành và giáp hộ ông Vân Thuỷ Đến hết đất hộ ông Quế Lo
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24491 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên - Xã Xuân Thái |
|
110.000
|
88.000
|
66.000
|
44.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24492 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m - Xã Xuân Thái |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24493 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống - Xã Xuân Thái |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 24494 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Từ giáp TT Bến Sung - Đến giáp cầu Đá Phai, thôn Vĩnh Lợi
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 24495 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường QL 45 - Xã Hải Long |
Từ nhà ông Đăng, bà Nhấn thôn Vĩnh lợi - Đến hết đất ông Quách Minh Đức
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 24496 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường QL45 - Xã Hải Long |
Từ hết đất ông Quách Minh Đức thôn Vĩnh lợi, - Đến giáp đất ông Nguyễn Danh Hùng thôn Hải Hòa
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 24497 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo hai bên trục đường QL45 - Xã Hải Long |
đoạn Từ đất ở ông Nguyễn Danh Hùng - Đến tiếp giáp đất ông Trương Đình Thêm (Nguyễn Ngọc Định) thôn Hải Thanh
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 24498 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Đoạn Từ đất ông Trương Đình Thêm (Nguyễn Ngọc Định) thôn Hải Thanh - Đến hết đất ông Nguyễn Đăng Vinh (thửa 470, tờ bản đồ số 08), ông Nguyễn Phú Lập (thửa 507, tờ bản đồ số 08)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 24499 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Đoạn Từ hết đất ông Nguyễn Đăng Vinh (thửa 470, tờ bản đồ số 08), ông Nguyễn Phú Lập (thửa 507, tờ bản đồ số 08) - Đến hết đất Hải Long
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 24500 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ hộ ông Hồ Công Đồng (thửa 22, tờ BĐ 39) - Đến hết đất ông Lê Kim Hiểu (thửa 43, tờ BĐ 34)
|
640.000
|
512.000
|
384.000
|
256.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |