| 24401 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lương Văn Hồng - Đến đất nhà Hà Văn Chiều (thôn Đồng Tâm)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24402 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đất ông Lò Văn Hải - Đến đất nhà ông Nguyễn Trường Sơn (thôn Đồng Tâm)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24403 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đất ông Lương Phúc Thanh - Đến đất nhà ông Lương Văn Ái (thôn Đồng Tâm)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24404 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lương Văn Phòng - Đến đất nhà ông Hà Văn Chiệm (thôn Đồng Tâm)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24405 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Tiến - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp trường tiểu học Đồng Tâm - Đồng Tiến - Đến đất nhà ông Hà Giang Nam (thôn Đồng Tiến)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24406 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Tiến - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lê Thanh Huấn - Đến đất nhà ông Lương Văn Bành (thôn Đồng Tiến)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24407 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3m trở lên - Xã Thanh Kỳ |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24408 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2m đến dưới 2m - Xã Thanh Kỳ |
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24409 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2m trở xuống - Xã Thanh Kỳ |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24410 |
Huyện Như Thanh |
Xã Thanh Kỳ |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Bái Ổi (cũ) - đến đất nhà ông Lương Hồng Kích
|
112.500
|
90.000
|
67.500
|
45.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24411 |
Huyện Như Thanh |
Từ giáp ngã ba thôn 7 đến giáp đất Xuân Thái - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà anh Lâm - Đến khe Cứt trâu
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24412 |
Huyện Như Thanh |
Từ giáp ngã ba thôn 7 đến giáp đất Xuân Thái - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ hết khe Cứt trâu - Đến giáp đất Xuân Thái
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24413 |
Huyện Như Thanh |
Từ ngã ba thôn 6 đến hết đất ông Hà Thọ Thái (giáp xã Yên Thọ ) - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp ngã ba thôn 6 - Đến nhà ông Quách Văn Vịnh
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24414 |
Huyện Như Thanh |
Từ ngã ba thôn 6 đến hết đất ông Hà Thọ Thái (giáp xã Yên Thọ ) - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ đất nhà ông Lê Đức Lương đất ông Nguyễn Huy Khải.
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24415 |
Huyện Như Thanh |
Từ ngã ba thôn 6 đến hết đất ông Hà Thọ Thái (giáp xã Yên Thọ ) - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Hà Văn Chan - Đến đất ông Hà Thọ Thái (giáp xã Yên Thọ)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24416 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đườngĐoạn từ ngã ba thôn 2 đến đỉnh dốc Eo Đím - Xã Xuân Phúc |
Dọc hai bên tuyến đường Từ nhà bà Hoa (giáp ngã ba vào thôn 2 )đến hết tuyến đường tiếp giáp nối ra Tỉnh lộ 520
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24417 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lê Văn Hội - Đến đất ông Bùi Văn Chùng thôn 3
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24418 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Hà Văn Thân - Đến đất ông Hà Văn Luân
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24419 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Qách Văn Hòa - Đến đất ông Lê Duy Giám
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24420 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Ngân Văn Nem - Đến đất ông Bùi Văn Hùng
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24421 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lục Văn Thương - Đến đất ông Lê Văn Lực
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24422 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Hiệu thôn 1 - Đến hết đất ông Chung thôn 1 nối với tuyến đường EU đầu tư.
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24423 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 2 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp đất Nhà văn hóa thôn 2 - Đến ngã ba nhà ông Lưu Thái Tú
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24424 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 2 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Bùi Văn Thượng - Đến đất nhà ông Lê Tiến Dũng
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24425 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 2 - Xã Xuân Phúc |
đoạn Từ nhà ông Lê Văn Hợp - Đến nhà ông Vũ Văn Lý
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24426 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ hết đất nhà ông Lê Văn Hữu - Đến Đến hết đất nhà bà Quách Thị Huấn
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24427 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp đất nhà ông Bùi Văn Phước - Đến hết đất nhà ông Lê Đăng Cường
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24428 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ đất nhà ông Nguyễn Quang Phương - Đến hết đất nhà ông Lê Đăng Quang
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24429 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Bùi Hiền Dương (đập Đồng Quốc), - Đến nhà ông Bùi Văn Toản
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24430 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Bùi Thanh Chuân - Đến Trường bắn xã Xuân Phúc
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24431 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lê Đăng Bình - Đến nhà bà Bùi Thị Bông
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24432 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà bà Nguyễn Thị Hương - Đến nhà ông Lê Văn Hùng
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24433 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
đoạn Từ Nhà bà Lương Thị Lý - Đến nhà ông Lương Văn Hải
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24434 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
đoạn Từ nhà bà Trần Thị Sâm - Đến nhà ông Lê Đăng Khương
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24435 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Bùi Văn Thu - Đến nhà ông Bùi Văn Huynh
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24436 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Quách Văn Nực - Đến nhà ông Bùi Văn Mạnh
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24437 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà Bà Hoàng Thị Do - Đến nhà ông Lương Văn Chin
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24438 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lương Văn Cường - Đến nhà ông Lương Văn Nhanh
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24439 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
đoạn Từ nhà ông Nguyễn Đăng Dũng - Đến nhà ông Bùi Văn Chúc
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24440 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp đất ông Quách Hải Quân - Đến đất ông Quách Văn Chín
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24441 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ đầu đập thôn 6 - Đến hết hộ ông Quách Văn Thủy
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24442 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Bùi Văn Kỳ - Đến đất nhà ông Bùi Văn Kiểm thôn 7
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24443 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Trương Văn Thỏi - Đến đất nhà ông Quách Phúc Cảnh thôn 8
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24444 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 7 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Nhữ Văn Tình - Đến nhà ông Hà Văn Minh
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24445 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 7 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lục Văn Hinh - Đến đất ông Quách Văn Kiệm, đoạn từ hội trường thôn 7 Đến nhà ông Quách Đức Ái
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24446 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 8 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Trương Văn Ngọc - Đến đất ông Hà Thọ Cảnh giáp xã Yên Thọ
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24447 |
Huyện Như Thanh |
Xã Xuân Phúc |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên
|
67.500
|
54.000
|
40.500
|
27.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24448 |
Huyện Như Thanh |
Xã Xuân Phúc |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m
|
54.000
|
43.200
|
32.400
|
21.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24449 |
Huyện Như Thanh |
Xã Xuân Phúc |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống
|
45.000
|
36.000
|
27.000
|
18.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24450 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường từ nhà ông Xuân thôn 3 đến đập Khe Dài - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến đường Từ nhà ông Xuân thôn 3 - Đến đập Khe Dài
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24451 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến đường Từ giáp nhà bà Thoa - Đến nhà ông Sinh
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24452 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến đường Từ giáp nhà ông Sinh đi Nhà máy đương Nông Cống
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24453 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến nhà ông Quý thôn 1 - Đến nhà ông Danh Tình thôn 2
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24454 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến giáp Từ nhà Danh Tình thôn 2 - Đến nhà ông Lê Xuân Thảo
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24455 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp UBND xã - Đến nhà ông Thượng thôn 2
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24456 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Thu thôn 2 - Đến nhà ông Lam thôn 2
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24457 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Lực thôn 3 - Đến nhà ông Lộc thôn 4
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24458 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Tý thôn 4 - Đến nhà ông Thoa Tư thôn 4
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24459 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Hồng Râu thôn 1 - Đến nhà ông Lâm thôn 1
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24460 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà bà Huệ thôn 1 - Đến nhà ông Bình Nam thôn 2
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24461 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ dốc Cây đa phòng không - Đến Khe Cạn đồi đất đỏ thôn 6
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24462 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ dốc Cây đa phòng không - Đến nhà ông Kiệm thôn 6
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24463 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Thuyết đên nhà ông Trình thôn 5
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24464 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến nối Từ đuờng Tỉnh lộ 520 - Đến nhà ông Lức thôn 5
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24465 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Huynh thôn 5 - Đến nhà ông Vinh thôn 5
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24466 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Mắn thôn 5 (thửa 269, tờ BĐ 17) - Đến nhà ông Chính thôn 5 (thửa 291, tờ BĐ 17)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24467 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Lương Thôn 6 (thửa 136, tờ BĐ 07) - Đến nhà ông Thuỷ thôn 6 (thửa 06, tờ BĐ 11)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24468 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ ngã ba nhà Tâm Vinh (thửa 158, tờ BĐ 10) - Đến nhà ông Tình (thửa 25, tơ 10)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24469 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp Tỉnh lộ 520 - Đến nhà ông Giáp (thửa 236, tờ BĐ 17)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24470 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Giáp Tỉnh lộ 520 - Đến hết khu tái đinh cư Bái Giềng (thửa 264, tờ BĐ 17)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24471 |
Huyện Như Thanh |
Tại thôn 1 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Ngọc - Đến nhà ông Dương Đình Thanh.
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24472 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến Từ nhà ông Đồng thôn 2 - Đến nhà ông Bảo thôn 1
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24473 |
Huyện Như Thanh |
Tại thôn 2 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp đất ở nhà ông Loan (đấu giá năm 2014) - Đến nhà bà Cạy
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24474 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Hải - Đến nhà ông Hưng
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24475 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Nuôi - Đến nhà ông Cường
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24476 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tại thôn 5:
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24477 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Đoạn Từ nhà bà Xây - Đến nhà Phan Văn Tuấn
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24478 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Đoạn Từ giáp nhà ông Nghiêm - Đến nhà ông Vinh
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24479 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Đoạn Từ nhà bà Thể - Đến nhà ông Hùng
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24480 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp nhà ông Thủy - Đến nhà ông Hoà
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24481 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà bà Thu Viễn thôn 6 - Đến hết đường đi Chợ Đập
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24482 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến nhà Hùng Huế thôn 6 - Đến nhà bà Lối thôn 6
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24483 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến đường nội thôn sau Trường THCS xã vào nhà ông Nghị, bà cần
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24484 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 7 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến Từ nhà ông Sơn - Đến nhà ông Như
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24485 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24486 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24487 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24488 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Yên Khang - Xã Xuân Thái |
Từ Giáp đất hộ bà Bùi Thị Liên - Đến hết đất hộ ông Đinh Thị Huyền
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24489 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Yên Khang - Xã Xuân Thái |
Từ Giáp đất hộ ông Tính, hộ bà Mậu - Đến hết đất hộ ông Bùi Văn Thường
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24490 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Yên Khang - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Phạm Văn Thuật - Đến hết đất hộ ông Lê Văn Hùng
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24491 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Biền giáp đấy hộ ông Nguyệt ngã ba cầu Đồng Lườn - Đến hết đất hộ ông Huynh
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24492 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ tiếp giáp hộ ông Nguyễn Văn Huynh - Đến hết đất hộ Nguyễn Văn Hường
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24493 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Lê Trung Bình - Đến hết đất hộ ông Cao Văn Thảo
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24494 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Lô Văn Ngay - Đến hết đất hộ ông Bùi Văn Vinh
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24495 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Huyền quy nghĩa địa - Đến hộ ông Toán.I29
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24496 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Huy Phiên ngã ba đi vào Trường mầm Non (khu 2)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24497 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Kỉn, ông Hùng - Đến hết đất hộ Trương Văn Tú
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24498 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ ngã ba Nhà văn hoá Cây Nghia - Đến tường rào phía sau công sở xã
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24499 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Diệp - Đến hết đất hộ ông Đảo
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24500 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Long - Đến hết đất hộ ông Mừng, ông Quy
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |