| 24001 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 2 - Xã Xuân Du |
Từ đất nhà ông Trường - Đến đất nhà ông Tùng Thoa
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24002 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 2 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất nhà ông Luyện - Đến đất nhà ông Thái
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24003 |
Huyện Như Thanh |
Thôn3 - Xã Xuân Du |
Từ Cổng trào thôn 3 - Đến đất nhà ông Phượng Sức
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24004 |
Huyện Như Thanh |
Thôn3 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất nhà ông Tiệp - Đến đất nhà ông Hào
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24005 |
Huyện Như Thanh |
Thôn3 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất nhà ông Thục - Đến đất nhà ông Toàn
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24006 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 4 - Xã Xuân Du |
Từ đất ông Kỷ - Đến đất nhà bà Ang
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24007 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 4 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất nhà bà Thu - Đến đất nhà bà Miễn
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24008 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Du |
Từ ông Bình Cử - Đến đất nhà ông Nhựa
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24009 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất nhà ông Long Cử - Đến đất nhà ông Minh
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24010 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Du |
Từ ông Hiệp - Đến đất nhà ông Dung Hòa
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24011 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất nhà ông Huê - Đến đất nhà văn hóa thôn 6
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24012 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất nhà ông Long Vận - Đến đất nhà ô Hùng Dũng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24013 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 7 - Xã Xuân Du |
Từ ông Thiệp - Đến đất nhà ông Thinh Hường
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24014 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 7 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất nhà ông Huy - Đến đất nhà ông Bằng Lát
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24015 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 7 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất nhà ông Sơn Đức - Đến đất nhà ô Mai Tự
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24016 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 8 - Xã Xuân Du |
Từ bà Liên Du - Đến đất nhà ông Quang
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24017 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 8 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ cổng trào thôn 8 - Đến đất nhà ông Cần
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24018 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 8 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất nhà ông Mông - Đến đất nhà ô Lệ Xanh
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24019 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 9 - Xã Xuân Du |
Từ cổng trào thôn 9 - Đến đất nhà ông Đô
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24020 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 9 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất bà Thiềng - Đến đất nhà ông Nguyên
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24021 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 9 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất nhà ông Trình - Đến đất ông Hường
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24022 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 10 - Xã Xuân Du |
Từ đất ông Phúc - Đến đất nhà ông Cẩn
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24023 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 10 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất ông Đức - Đến đất nhà ông Quyết
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24024 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 11 - Xã Xuân Du |
Từ đất ông Thông - Đến đất nhà ông Chuẩn, ông Đoán
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24025 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 11 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất bà Kim - Đến đất nhà ông Sơn Vụ
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24026 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 11 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất nhà ông Lĩnh - Đến đất ông Bích
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24027 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 12 - Xã Xuân Du |
Từ đất bà Xô - Đến đất nhà ông Ký
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24028 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 13 - Xã Xuân Du |
Từ đất bà Tứ - Đến đất nhà ông Hạ
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24029 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 13 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất bà Ven - Đến đất nhà ông Toan, Văn
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24030 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 14 - Xã Xuân Du |
Từ đất ông Cối - Đến đất nhà ông Huyền
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24031 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 14 - Xã Xuân Du |
Đoạn Từ đất ông Trí - Đến đất nhà ông Thuận
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24032 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên - Xã Xuân Du |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24033 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m - Xã Xuân Du |
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24034 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống - Xã Xuân Du |
|
64.000
|
51.200
|
38.400
|
25.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24035 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Xã Phượng Nghi |
Từ ngã ba thôn Bái Đa II - Đến giáp ranh giới thôn Dọc Môn xã Mậu Lâm:
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24036 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Xã Phượng Nghi |
Từ ngã 3 giáp nhà ông Nguyễn Đình Lịch thôn Bái Đa 2 (giáp đường liên xã) - Đến giáp nhà ông Bùi Văn Thẩm, thôn Bái Đa 2
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24037 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Xã Phượng Nghi |
Từ ngã 3 giáp nhà ông Bùi Văn Dinh thôn Bái Đa 2 - Đến ngã 3 giáp nhà ông Hoàng Văn Thái, thôn Bãi Hưng
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24038 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp ngã 3 nhà ông Rậu thôn Bái Đa 2 - Đến giáp khe
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24039 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - từ ngã 3 thôn Bái Đa 1 đi thôn Bái Bò, Phượng Hưng - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp nhà ông Trương Công Vịnh thôn Bái Đa 1 - Đến nhà ông Quách Văn Sáng thôn Bái Bò; Từ ngã ba đập đồng giữa nhà ông Giai thôn Phương Hưng
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24040 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - từ ngã ba Đồng Tâm đi thôn Khe Xanh, Đồng Phông - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp nhà ông Bùi Văn Thu thôn Đồng Tâm, - Đến nhà ông Bùi Văn Thìn thôn Khe Xanh (thôn Khe Xanh trước đây là thôn Khe Đen và Khe Tre)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24041 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - từ ngã ba Đồng Tâm đi thôn Khe Xanh, Đồng Phông - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp nhà ông Bùi Văn Thìn thôn Khe Xanh - Đến nhà ông Bùi Văn Thượng thôn Khe Xanh
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24042 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - từ ngã ba Đồng Tâm đi thôn Khe Xanh, Đồng Phông - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp nhà ông Bùi Văn Thìn thôn Khe Xanh - Đến nhà ông Trương Văn Thiết thôn Đồng Phông
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24043 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Xã Phượng Nghi |
Từ ngã ba Cộng Thành đi Cán Khê (thôn Cộng Thành trước đây là thôn Đồng Thung)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24044 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phượng Nghi |
Từ giáp Cầu tràn (Khe Trống) - Đến nhà ông Hoàng, thôn Đồng Tâm
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24045 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phượng Nghi |
Từ ngã ba sân bóng Đồng Tâm - Đến nhà ông Thân thôn Đồng Tâm (thôn Đồng Tâm trước đây do thôn Đồng Mách sáp nhập)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24046 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phượng Nghi |
Từ nhà ông Mạnh thôn Bãi Hưng - Đến nhà ông Điền thôn Bãi Hưng
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24047 |
Huyện Như Thanh |
Đường thôn Bái Đa 1 - Xã Phượng Nghi |
Từ nga ba giáp nhà ông Thông thôn Bái Đa 1 - Đến nhà ông Hòa thôn Bái Đa 1
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24048 |
Huyện Như Thanh |
Đường thôn Bái Đa 1 - Xã Phượng Nghi |
Từ nga ba giáp nhà ông Hà thôn Bái Đa 1 qua nhà ông Quang - Đến hết đường khu công nhân (giáp Trường cấp 2)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24049 |
Huyện Như Thanh |
Đường thôn Bái Đa 1 - Xã Phượng Nghi |
Từ ngã ba giáp nhà ông Quế thôn Bái Đa 1 - Đến giáp khe
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24050 |
Huyện Như Thanh |
Đường thôn Bái Đa 1 - Xã Phượng Nghi |
Từ ngã ba giáp nhà ông Nam thôn Bái Đa 1 - Đến cầu tràn (Khe Trống)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24051 |
Huyện Như Thanh |
Đường thôn Bái Đa 1 - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp nhà ông Yên thôn Bái Đa 1 - Đến nhà ông Trọng thôn Bái Đa 1
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24052 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phượng Nghi |
Từ ngã ba đối diện nhà ông Tiến thôn Cộng Thành - Đến nhà bà Sen thôn Cộng Thành (thôn Cộng Thành trước đây là do thôn Đồng Thung sáp nhập)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24053 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phượng Nghi |
Từ ngã ba giáp nhà ông Nguyên thôn Cộng Thành - Đến nhà bà Liễu thôn Cộng Thành (thôn Cộng Thành trước đây là do thôn Đồng Thung sáp nhập)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24054 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phượng Nghi |
Từ giáp ngã ba giáp nhà ông Toan thôn Khe Xanh - Đến nhà ông Hường thôn Khe Xanh, Đến nhà bà Quân thôn Khe Xanh
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24055 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp nhà ông Kê thôn Bái Đa 2 - Đến giáp khe
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24056 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phượng Nghi |
Từ ngã ba nhà bà Bảy thôn Cộng Thành - Đến Khe Dốc ông
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24057 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phượng Nghi |
Các tuyến đường, ngõ, ngách còn lại nối với các tuyến đường trong bảng giá đất
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24058 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên - Xã Phượng Nghi |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24059 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m - Xã Phượng Nghi |
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24060 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống - Xã Phượng Nghi |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24061 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ Mậu Lâm đi xã Phú Nhuận - Xã Mậu Lâm |
Từ nhà anh Tuyến (thôn Bái Gạo 2) - Đến nhà giáp nhà anh Lâm (thôn Bái Gạo 2).
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24062 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ Mậu Lâm đi xã Phú Nhuận - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp đất nhà ông Lâm (Bái Gạo 2) - Đến tràn Cây Si
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24063 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ Mậu Lâm đi xã Phú Nhuận - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp tràn Cây Si - Đến đất hộ ông Niệt thôn Đồng Mọc
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24064 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ Mậu Lâm đi xã Phú Nhuận - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp nhà ông Niệt - Đến hết đất Mậu Lâm (giáp xã Phú Nhuận)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24065 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ đập Mậu Lâm đến ngã ba Chợ chiều - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp đập Mậu Lâm - Đến giáp cầu Đồng Tiến
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24066 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ đập Mậu Lâm đến ngã ba Chợ chiều - Xã Mậu Lâm |
Từ cầu Đồng Tiến - Đến ngã ba vào Nhà anh Đồng thôn Đồng Mọc
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24067 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp nhà ông Trúc đi Nhà văn hoá thôn Bái Gạo 2
|
108.000
|
86.400
|
64.800
|
43.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24068 |
Huyện Như Thanh |
Đường liên thôn - Xã Mậu Lâm |
Từ ngã ba anh Bùi Văn Thử thôn Đồng Mọc đi Nhà văn hóa thôn Liên Minh vòng xuống hết đất ở ông Phạm Văn Sinh thôn Liên Minh
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24069 |
Huyện Như Thanh |
Đường liên thôn - Xã Mậu Lâm |
Từ ao ông Kiên thôn Đồng Nghiêm - Đến ngã ba Nhà văn hóa thôn Đồng Vinh.
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24070 |
Huyện Như Thanh |
Đường liên thôn - Xã Mậu Lâm |
Từ đập Mậu lâm đi - Đến hết đất ông Lực thôn Tiến Tâm
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24071 |
Huyện Như Thanh |
Đường liên thôn - Xã Mậu Lâm |
Từ Ngã bà ông Quyết thôn Đồng Yên qua Nhà văn hóa thôn Yên Thọ qua ngã ba Trường Mầm non - Đến giáp đất thôn Tân Phú xã Phú Nhuận
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24072 |
Huyện Như Thanh |
Đường liên thôn - Xã Mậu Lâm |
Từ Ngã bà ông Quyển thôn Bái Gạo 2 đi ngã ba ông Trung thôn Bái Gạo 1
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24073 |
Huyện Như Thanh |
Đường liên thôn - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp Nhà văn hóa thôn Đồng Nghiêm đi qua thôn cầu Hồ - Đến ngã ba Bảng tin thôn Phúc Tân
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24074 |
Huyện Như Thanh |
Đường nội thôn yên Thọ - Xã Mậu Lâm |
Từ ngã ba ông Linh đi ngã ba Trường Mầm non
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24075 |
Huyện Như Thanh |
Đường nội thôn Bái Gạo 2 đoạn - Xã Mậu Lâm |
Từ Tượng đài xã - Đến ngã ba ông Thơ và đoạn từ ngã ba ông Lâm Đến hết đất ông Quế
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24076 |
Huyện Như Thanh |
Đường nội thôn Bái Gạo 1 - Xã Mậu Lâm |
Từ ngã ba anh Luận đi đập Cây Sú; Đoạn Từ ngã ba ông Bình đi hết đất ông Vận và đoạn Từ ngã ba anh Hòa - Đến hết đất ông Bồi
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24077 |
Huyện Như Thanh |
Đường nội thôn thôn Đồng Tiến - Xã Mậu Lâm |
Từ cầu Đông Tiến qua Nhà văn hóa thôn - Đến ngã ba ông Lĩnh; Đoạn ngã ba ông Chấn Đến hết đất ông Trung; Đoạn ngã ba Trạm bơm đi qua nhà ông Hóa Đến ngã ba ông Lĩnh
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24078 |
Huyện Như Thanh |
Đường nội thôn Tâm Tiến - Xã Mậu Lâm |
Từ ngã ba cổng chào qua ngã ba ông Thanh đi qua nhà văn hóa thônqua ngã ba ông Bình vòng về ngã ba ông Thanh
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24079 |
Huyện Như Thanh |
Đường nội thôn Đồng Vinh - Xã Mậu Lâm |
Từ ngã ba ông Dũng - Đến hết đất ông Trần Thế Tuyên
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24080 |
Huyện Như Thanh |
Đường nội thôn Đồng Mọc - Xã Mậu Lâm |
Từ ngã ba ông Dũng - Đến ngã ba bà Vinh; Đoạn ngã ba chợ chiều Đến giáp cầu Đồng Tiến
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24081 |
Huyện Như Thanh |
Đường nội thôn Đồng Nghiêm - Xã Mậu Lâm |
Từ nhà ông Hà Văn Xuân - Đến hết đất ông Hà Văn Chính; Đoàn từ giá nhà ông Hà Văn Tím Đến hết đất ông Phạm Nhất Á; Đoạn từ giáp đất bà Lê Thị Chung đi đập Rộc Ang và đoạn từ g
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24082 |
Huyện Như Thanh |
Đường nội thôn thôn Đồng Bớp - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp đất ông Phạm Trí Mạnh - Đến hết đất ông Nguyễn Hữu Diện và đoạn dốc ông Dung đi qua nhà ông Lý, qua ông Bản đi Đến hết đất bà Thiền.
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24083 |
Huyện Như Thanh |
Đường nội thôn thôn Hợp Tiến - Xã Mậu Lâm |
Từ ngã ba Bảng tin - Đến hết đất ông Khánh và đoạn từ ngã ba ông Du Đến đập Ngọc Sớm
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24084 |
Huyện Như Thanh |
Đường nộ thôn thôn Đồng Yên - Xã Mậu Lâm |
Từ trường cấp 1 đi - Đến khe Cái làng mới; Đoạn từ ngã ba trường cấp 1 đi đập Trạm Xá; Đoạn từ giáp đất bà Chung đi Đến đập Trạm Xá.
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24085 |
Huyện Như Thanh |
Đường nội thôn Rộc Môn - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp xã Phượng Nghi - Đến ngã ba ông Bột
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24086 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Bái Gạo 1 - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ giáp ngã ba ông Tập qua nhà anh Chuyển đi ngã ba nhà ông Giang.
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24087 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Bái Gạo 1 - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ giáp ngã ba ông Khảm đi ông Ăm
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24088 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Mọc - Xã Mậu Lâm |
Tại thôn Đồng Mọc:
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24089 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Mọc - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ ngã ba ông Dũng - Đến hết nhà bà Mận
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24090 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Mọc - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ ngã ba ông Quân đi ông Cẩn vòng qua ao ông Nhất
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24091 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Mọc - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ ngã ba ông Điển đi - Đến đất bà Thoa vòng qua nhà ông Phương
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24092 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Nghiêm - Xã Mậu Lâm |
Tại thôn Đồng Nghiêm:
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24093 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Nghiêm - Xã Mậu Lâm |
Đoạn giáp ngã ba ông Tứ - Đến hết đất ông Trà
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24094 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Nghiêm - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ nhà ông Chiến đi bà Điểm
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24095 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Nghiêm - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ giáp nhà ông Khoản đi ông Lộc
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24096 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Bớp - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ ngã ba bà Hòa - Đến hết đất ông Thênh
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24097 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Yên - Xã Mậu Lâm |
Đoạn giáp ngã ba ông Minh đi ông Trung
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24098 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Yên - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ giáp ngã ông Hằng - Đến hết đất ông Thiệu
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24099 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Yên - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ giáp ngã ba ông Ba đi qua nhà ông Dũng - Đến hết đất ông Dương.
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 24100 |
Huyện Như Thanh |
Đường nội thôn Liên Minh - Xã Mậu Lâm |
Từ ngã ba ông Bang đi ngã ba ông Đào Xuân Cường
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |