| 23901 |
Huyện Như Thanh |
Khu Kinh tế Nghi Sơn xã Yên Lạc (đồng bằng) |
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23902 |
Huyện Như Thanh |
Khu Kinh tế Nghi Sơn xã Yên Lạc (miền núi) |
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23903 |
Huyện Như Thanh |
Thị trấn |
|
17.000
|
13.000
|
9.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23904 |
Huyện Như Thanh |
Xã miền núi |
|
17.000
|
13.000
|
9.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23905 |
Huyện Như Thanh |
Khu Kinh tế Nghi Sơn xã Thanh Tân (đồng bằng) |
|
27.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23906 |
Huyện Như Thanh |
Khu Kinh tế Nghi Sơn xã Thanh Tân (miền núi) |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23907 |
Huyện Như Thanh |
Khu Kinh tế Nghi Sơn xã Thanh Kỳ (đồng bằng) |
|
27.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23908 |
Huyện Như Thanh |
Khu Kinh tế Nghi Sơn xã Thanh Kỳ (miền núi) |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23909 |
Huyện Như Thanh |
Khu Kinh tế Nghi Sơn xã Yên Lạc (đồng bằng) |
|
27.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23910 |
Huyện Như Thanh |
Khu Kinh tế Nghi Sơn xã Yên Lạc (miền núi) |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23911 |
Huyện Như Thanh |
Thị trấn |
|
35.000
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 23912 |
Huyện Như Thanh |
Xã miền núi |
|
35.000
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 23913 |
Huyện Như Thanh |
Khu Kinh tế Nghi Sơn xã Thanh Tân (đồng bằng) |
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 23914 |
Huyện Như Thanh |
Khu Kinh tế Nghi Sơn xã Thanh Tân (miền núi) |
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 23915 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tuyến đường Quốc Lộ 45 - thị trấn Bến Sung |
Từ giáp xã Vạn Thắng-Nông Cống - Đến hạt Kiểm Lâm
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23916 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tuyến đường Quốc Lộ 45 - thị trấn Bến Sung |
Từ nhà bà Yến Thọ (nhà Bình Thìn) - Đến Ngân Hàng Nông nghiệp (Cửa hàng Thương Mại Miền Núi)
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23917 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tuyến đường Quốc Lộ 45 - thị trấn Bến Sung |
Từ đất nhà bà Nhung Khánh (thửa 187), đất ông Vàn (thửa 133) - Đến giáp nhà bà Lan (Nam)
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23918 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tuyến đường Quốc Lộ 45 - thị trấn Bến Sung |
Từ đất nhà bà Lan (Nam) - Đến hết đất nhà nghỉ Bạch Lim.
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23919 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tuyến đường Quốc Lộ 45 - thị trấn Bến Sung |
Từ nhà ông Sắc (ông Hiền bà Hằng) - Đến giáp đất xã Hải Long (hết đất thị trấn)
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23920 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường từ ngã ba đi vườn QG Bến En và vào chợ Bến Sung - Thị trấn Bến Sung |
Từ ngã tư đi - Đến Trụ sở Điện lực tiếp giáp ranh giới xã Hải Vân (cũ)
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23921 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường từ ngã ba đi vườn QG Bến En và vào chợ Bến Sung - Thị trấn Bến Sung |
Từ ngã tư vòng xuyến đi vào chợ Bến Sung
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23922 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường từ ngã ba đi vườn QG Bến En và vào chợ Bến Sung - Thị trấn Bến Sung |
Từ ngã ba đi Bến En (đất ông Long) đi qua cổng chợ - Đến hết đất ông Ngọc (Công ty 172).
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23923 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên các tuyến đường phía Tây chợ Bến Sung - Thị trấn Bến Sung |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23924 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên các tuyến đường phía Đông chợ Ben Sung - Thị trấn Bến Sung |
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23925 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên các tuyến đường phía sau (phía Nam) chợ Bến Sung - Thị trấn Bến Sung |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23926 |
Huyện Như Thanh |
Lô đất giáp Công viên cây xanh khu TTTM quay mặt vào đền Phủ Sung - Thị trấn Bến Sung |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23927 |
Huyện Như Thanh |
Hai bên tuyến đường - Xung quanh chợ mới thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Ngọc đi sau lưng UBND thị trấn Bến Sung - Đến ngã tư vào Trường tiểu học thị trấn.
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23928 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường tuyến Kho bạc đi xã Phú Nhuận - Thị trấn Bến Sung |
Từ Kho bạc - Đến cống khu phố Hải Ninh
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23929 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường tuyến Kho bạc đi xã Phú Nhuận - Thị trấn Bến Sung |
Từ nhà a Sỹ (ông Tuyết) - Đến cống khu phố Hải Tiến (khu hồ cá)
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23930 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường tuyến Kho bạc đi xã Phú Nhuận - Thị trấn Bến Sung |
Từ nhà ông Thành - Đến hết đất thị trấn giáp xã Phú Nhuận
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23931 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố Xuân Điền (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Đường Vinh vào giáp thôn Yên Trung
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23932 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố Xuân Điền (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Phượng Đằng - Đến đất ông Hoà Thuý (Đường bê tông)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23933 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố Xuân Điền (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ ngã ba giáp đất ông Tân - Đến Ngã ba trạm điện
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23934 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố Xuân Điền (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Thắng Tỉnh vào khu cầu bê tông qua sông Nông Giang
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23935 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố Xuân Điền (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Hiền Dung vào khu đất 2 hộ ông Luân, ông Thành
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23936 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố Xuân Điền (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Hòa Thúy - Đến đất hộ ông Dũng
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23937 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố Xuân Điền (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất hộ ông Côi đi - Đến đất hộ ông Mùi
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23938 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố Xuân Điền (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp trạm điện - Đến đất ông Thành Ái
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23939 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố Xuân Điền (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ đất bà Sen - Đến giáp sông Nông Giang (cổng kho CK1)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23940 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố Xuân Điền (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Giáp đất ông Đệ - Đến hết đất ông Ngần
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23941 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố Xuân Điền (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Tiếp giáp đất ông Lực Lương - Đến hết đất bà Hằng
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23942 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố Xuân Điền (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Tiếp giáp đất ông Hiếu đất đất bà Châm
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23943 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố Xuân Điền (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Tiếp giáp đất bà Bính - Đến đất ông Đức
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23944 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố Xuân Điền (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Giáp đất bà Quản - Đến đất hộ bà Thanh
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23945 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 4 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Như Xuân vào - Đến đất ông Dũng Nhuần
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23946 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 4 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất bà Nụ Đệ - Đến cầu máng bắc
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23947 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 4 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Thọ - Đến hết trục đường chính giáp sông Khe Rồng
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23948 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 4 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
giáp đất Nhà văn hóa khu phố 4 - Đến hết đất ông Du, đất ông Trường và đất bà Xuân
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23949 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 4 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Cấu Xoan - Đến giáp sông Nông Giang
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23950 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 4 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất bà Chế, ông Bình (theo đường bờ kênh) - Đến hết đất bà Chọn.
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23951 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 4 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất bà Thanh Quang - Đến hết đất ông Vân, ông Tân (phía sau Chợ cũ).
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23952 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 4 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Thạo Nhàn vào hết đất ông Hợp,bà Hường (Khu tập thể ngân hàng cũ)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23953 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 4 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ cầu Lâm Trường - Đến hết đất hộ ông Huynh
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23954 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 4 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất ông Long - Đến hết đất bà Nga
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23955 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 4 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp trục đường Quốc lộ 45 vào hết đất ông Khánh
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23956 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 4 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp trục đường Quốc lộ 45 vào hết đất Bà Hải
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23957 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 4 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Giáp đất ông Bình, bà Nụ đi vào hết đất bà Duyên và vào - Đến hết đất ông Sáng.
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23958 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 4 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất bà Kiều theo đường bờ kênh - Đến hết đất ông Hoạt và đất bà Thúy.
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23959 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ đất Nhà văn hoá khu phố 2 - Đến hết đất ông Trung Thanh
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23960 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Nhị - Đến hết đất Đài phát thanh - Truyền hình huyện
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23961 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Thạch - Đến hết đất ông Công
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23962 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Thạch - Đến hết đất ông Phong Thi
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23963 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất bà Lan, bà Lênh - Đến hết đất ông Hùng và ông Hưng;
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23964 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Công - Đến hết đất ông Tân
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23965 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất bà Hồng, ông Tuấn - Đến giáp đất ông Hùng, ông Hưng
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23966 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất ông Tú, ông Dương vào - Đến hết đất ông Ngọc
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23967 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất bà Yến - Đến hết đất ông Thu
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23968 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
phía sau nhà văn hóa khu phố 2 Từ đất bà Dung - Đến Hết đất ông Khoái
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23969 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất ông Chung - Đến hết đất ông Dũng, bà Hiệp
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23970 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất ông Bình, ông Thái - Đến giáp đất ông Phong Thi
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23971 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất ông Chương, ông Doanh - Đến hết đất ông Dương Vân
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23972 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất ông Phong - Đến hết đất ông Trình, bà Hương
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23973 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 1 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Ngọ - Đến hết đất ông Nam
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23974 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 1 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Thính, đất bà Ái - Đến hết đất Trường Tiểu học thị trấn
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23975 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 1 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp ngã tư đi Trường Tiểu học thị trấn - Đến hết đất bà Tần.
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23976 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 1 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp cây xăng thương mại - Đến hết đất ông Dũng, ông Vinh.
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23977 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 1 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất ông Dũng vào giáp đât thôn cầu Máng xã Hải Vân.
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23978 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 1 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất bà Vượng - Đến đất ông Sỹ (giáp cầu Châu).
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23979 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 1 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Giáp đất ông Thịnh - Đến hết đất ông Xinh và bà Thu
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23980 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Hùng Châu - Đến hết đất ông Thơm
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23981 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
đường đi vào hết đất ông Tỵ
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23982 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Thìn Quy - Đến hết đất ông Thắng Hà
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23983 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Thắng Hà - Đến cầu Châu khu nhà tập thể Bệnh viện cũ
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23984 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Thông - Đến hết đất ông Hải Vượng
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23985 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Tuấn Dung vào đường nối hai Đền
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23986 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Chinh Nhủ (nhà ông Trung) vào cổng Trường PTTH Như Thanh
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23987 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Huân Tính vào hết đất ông Chính Mùi
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23988 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Tháp Dung vào hết đất ông Thực
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23989 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Dùng - Đến hết đất bà Thước, bà Thu.
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23990 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Nhân - Đến đường nối hai Đền
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23991 |
Huyện Như Thanh |
Dọc tuyến đường bê tông nối hai Đền đoạn - Thị trấn Bến Sung |
Dọc tuyến đường bê tông nối hai Đền đoạn Từ Đền Khe Rồng - Đến Trường PTTH Như Thanh
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23992 |
Huyện Như Thanh |
Dọc tuyến đường nối hai Đền - Thị trấn Bến Sung |
Dọc tuyến đường nối hai Đền đoạn Từ đất Trường THCS thị trấn - Đến giáp đất Trường Mần non NoBen
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23993 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất bà Tụ - Đến hết đất ông Sơn
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23994 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất ông Trung - Đến hết đất ông Hùng
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23995 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
giáp đất ông Thanh vào hết đất bà Nhật
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23996 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ UBND huyện - Đến khu Tượng đài quay ra Đến giáp đất ông Dũng.
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23997 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất công an huyện - Đến hết đất Nhà văn hoá khu phố Vĩnh Long 1
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23998 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ đất ông Dũng Bình (Phía Nam) - Đến cổng đền Khe Rồng
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 23999 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ nhà ông Oanh Thanh vào hết đất ông Bồng Châu, ông Dũng Được.
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 24000 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Hùng Tụ - Đến đất ông Thụ quay ra Đến tiếp giáp đất ông Ân
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |