| 23801 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Quách Văn Hoà - Đến hết đất hộ ông Quách Văn Hợp
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23802 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Chung - Đến hộ ông Nhật và vào hộ bà Quyền
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23803 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Hà Văn Lý - Đến hết đất hộ ông Hà Văn Nhót
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23804 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Vui - Đến hết đất hộ ông Phương
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23805 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Lợi - Đến hết đất hộ ông Đồng
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23806 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Dũng - Đến hết đất hộ bà Toán và Từ hộ ông Binh Đến hết hộ bà Định
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23807 |
Huyện Như Thanh |
Thông Đồng Cốc - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Tư Loan - Đến hết đất hộ ông Chất
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23808 |
Huyện Như Thanh |
Thông Đồng Cốc - Xã Xuân Thái |
Từ ngã ba Dốc Mã - Đến hộ ông Hữu
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23809 |
Huyện Như Thanh |
Thông Đồng Cốc - Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Sinh - Đến hết hộ ông Nghĩa
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23810 |
Huyện Như Thanh |
Thông Đồng Cốc - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Lâm - Đến hết đất hộ ông Mùi
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23811 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ba Bái - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Dương - Đến hết hộ ông Thắng
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23812 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ba Bái - Xã Xuân Thái |
Từ ngã ba (hộ ông Điền) - Đến hết đất hộ ông Thuyên, hộ bà Quách Thị Bảy
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23813 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ba Bái - Xã Xuân Thái |
Từ giám đường liên xã - Đến hộ ông Bùi Ngọc Sơn
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23814 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ba Bái - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Phú - Đến hết đất hộ bà Dam
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23815 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ Dốc Đá - Đến hộ ông Luân
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23816 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ dốc Nghĩa địa - Đến Dốc Chùa
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23817 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Vệ - Đến hết đất hộ ông Niên
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23818 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Hà Văn Vinh - Đến hết đất hộ ông Thể
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23819 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Minh - Đến hộ ông Thuỷ và từ giáp đường liên xã Đến hộ ông Hải
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23820 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Yên Vinh - Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Hùng iểng - Đến hết đất hộ ông Giáp;
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23821 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh Xuân - Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Quỳnh - Đến nghĩa địa
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23822 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh Xuân - Xã Xuân Thái |
Từ giáp Nhà văn hoá thôn - Đến hết đất hộ ông Hùng Chiến
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23823 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh Xuân - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Duyên Thịnh - Đến hết đất hộ ông Hiền Bành và giáp hộ ông Vân Thuỷ Đến hết đất hộ ông Quế Lo
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23824 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên - Xã Xuân Thái |
|
44.000
|
35.200
|
26.400
|
17.600
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23825 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m - Xã Xuân Thái |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23826 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống - Xã Xuân Thái |
|
36.000
|
28.800
|
21.600
|
14.400
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23827 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Từ giáp TT Bến Sung - Đến giáp cầu Đá Phai, thôn Vĩnh Lợi
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23828 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường QL 45 - Xã Hải Long |
Từ nhà ông Đăng, bà Nhấn thôn Vĩnh lợi - Đến hết đất ông Quách Minh Đức
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23829 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường QL45 - Xã Hải Long |
Từ hết đất ông Quách Minh Đức thôn Vĩnh lợi, - Đến giáp đất ông Nguyễn Danh Hùng thôn Hải Hòa
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23830 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo hai bên trục đường QL45 - Xã Hải Long |
đoạn Từ đất ở ông Nguyễn Danh Hùng - Đến tiếp giáp đất ông Trương Đình Thêm (Nguyễn Ngọc Định) thôn Hải Thanh
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23831 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Đoạn Từ đất ông Trương Đình Thêm (Nguyễn Ngọc Định) thôn Hải Thanh - Đến hết đất ông Nguyễn Đăng Vinh (thửa 470, tờ bản đồ số 08), ông Nguyễn Phú Lập (thửa 507, tờ bản đồ số 08)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23832 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Đoạn Từ hết đất ông Nguyễn Đăng Vinh (thửa 470, tờ bản đồ số 08), ông Nguyễn Phú Lập (thửa 507, tờ bản đồ số 08) - Đến hết đất Hải Long
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23833 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ hộ ông Hồ Công Đồng (thửa 22, tờ BĐ 39) - Đến hết đất ông Lê Kim Hiểu (thửa 43, tờ BĐ 34)
|
640.000
|
512.000
|
384.000
|
256.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23834 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ ông Lê Kim Hiểu (thửa 43, tờ BĐ 34) - Đến suối Xuân Lộc (thửa 84, tờ 28)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23835 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ suối Xuân Lộc (Từ thửa 84, tờ BĐ 28) - Đến hết đất ông Thành Năng (thửa 251, tờ BĐ 20)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23836 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ giáp ông Thành năng (thửa 251, tờ BĐ 20) - Đến hết đất ông Lũy (thửa 20, tờ BĐ 20)
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23837 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ ông Lũy (thửa 20, tờ BĐ 20) - Đến hết đất ông Cao Viết Thắng (thửa 279, tờ BĐ16)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23838 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ giáp đất ông Cao Viết Thắng (thửa 279, tờ BĐ 16) - Đến hết đất ông Kỳ (thửa 160, tờ BĐ 16)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23839 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ giáp đất ông Kỳ (thửa 160, tờ BĐ 16) - Đến đường rẽ vào khu Lóc Bóc
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23840 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ đường rẽ vào khu Lóc Bóc - Đến đường rẽ vào khu Ao Trời
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23841 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ đường rẽ vào khu Ao Trời - Đến hết đất Xuân Khang
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23842 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp cầu Bồng Sa (giáp Triệu Sơn) - Đến đất nhà ông Nhu thôn 10
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23843 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp đất ông Nhu - Đến đất ông Quyến thôn 10
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23844 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ đất ông Hoa - Đến đất bà Vinh thôn 10
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23845 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà bà Vuông (thôn 7) - Đến ông Thông (thôn 7)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23846 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ Trạm kiểm lâm - Đến Trạm y tế xã
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23847 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà ông Như (thôn 3) - Đến cầu 15 (thôn 3)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23848 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà ông Lập - Đến nhà ông Dậu thôn 2
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23849 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà bà Kim (thôn 3) - Đến nhà ông Cự
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23850 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp đất Cán Khê - Đến nhà ông Tuân (bản Đông )
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23851 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp nhà ông Tuân (bản Đông) - Đến nhà ông Luân (bản Mó 2 )-Xuân Thọ
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23852 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp đất nhà ông Luân (bản Mó 2) lên - Đến đỉnh dốc Mó (thôn Mó 1)-Xuân Thọ điểm tiếp giáp Như Xuân
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23853 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ đất Thanh Tân (hộ ông Tiến) - Đến hộ ông Khuyến (thôn Đồng Lấm)-Thanh Tân
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23854 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp nhà ông Khuyến - Đến ngã ba, hộ ông Dũng (thôn Đồng Lấm)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23855 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Dũng - Đến hộ ông Lệ (thôn Đồng Lấm)-Thanh Tân
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23856 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Lệ - Đến Bưu Điện 1, xã Thanh Tân
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23857 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Du |
Từ giáp Triệu Thành (Triệu Sơn) đi Ngã ba Kiểm lâm - Đến hết đất Xuân Du
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23858 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Phượng Nghi |
Từ đất hộ ông Đỗ Xuân Ngọc (thửa 02, tờ 03 bản đồ địa chính xã Phượng Nghi) - Đến đất hộ ông Bùi Văn Thu, thôn Đồng Tâm
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23859 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp đất nhà ông Bùi Văn Thu thôn Đồng Tâm, - Đến giáp Cầu tràn Bái Đa 1
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23860 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp nhà ông Trương Công Vịnh thôn Bái Đa I - Đến nhà ông Lê Hữu Học thôn Bái Đa II
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23861 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp xã Phượng Nghi - Đến đất hộ ông Bắc thôn Đồng Nghiêm
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23862 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp đất hộ ông Bắc - Đến nhà ông Năm thôn Đồng Nghiêm
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23863 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp đất hộ ông Năm thôn Đồng Nghiêm - Đến đất hộ Bà Hứa thôn Bái Gạo 2
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23864 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ giáp nhà bà Hứa thôn Bái Gạo 2 - Đến nhà ông Tha thôn Bái Gạo 1
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23865 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ giáp nhà ông Tha thôn Bái Gạo 1 - Đến nhà ông Trọng, thôn Hợp Tiến
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23866 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp nhà ông Trọng - Đến Trường tiểu học Mậu Lâm 1
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23867 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
giáp Trường tiểu học thôn Đồng Yên - Đến dốc Gắm (hết đất Mậu Lâm)
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23868 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Hải Long |
Từ đỉnh dốc Eo Gắm - Đến đất hộ ông Quyền (Đinh Văn Công) thôn Vĩnh Lợi
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23869 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Hải Long |
Từ giáp đất hộ ông Quyền - Đến hết đất hộ ông Trương Công Nòng
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23870 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp đất xã Hải Vân - Đến ngã ba thôn 6
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23871 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp ngã ba thôn 6 (chợ Xuân Phúc) - Đến hộ ông Quách Phúc Định
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23872 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ cầu tràn - Đến nhà bà Thẩn
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23873 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp nhà bà Thẩn - Đến hết Trường Mầm non
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23874 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp Trường Mầm non - Đến ngã ba vào thôn 2
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23875 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà bà Thanh, ông Nghĩa - Đến đỉnh dốc Eo Điếm (giáp xã Phúc Đường)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23876 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Phúc Đường |
Từ giáp Xuân Phúc - Đến nhà giáp bà Huệ
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23877 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Phúc Đường |
Từ nhà bà Huệ thôn 7 - Đến nhà bà Đào thôn 7
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23878 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Phúc Đường |
Từ đất Trường THCS Phúc Đường - Đến nhà ông Oanh thôn 3
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23879 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Phúc Đường |
Từ nhà ông Hà thôn 3 - Đến nhà ông Sự Nghiêm thôn 5 (giáp xã Thanh Tân)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23880 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Thanh Tân |
Từ ngã ba hộ ông cầu (thôn Đồng Lấm) đi Yên Lạc - Đến hộ bà Lô Thị Tuyết
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23881 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ bà Lô Thị Tuyết (thôn Đồng Lấm) - Đến hộ ông Lê Văn Thép thôn Tân Mỹ
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23882 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Thanh Tân |
Dọc hai bên đường ngã ba hộ ông Thép thôn Tân Mỹ - Đến hộ ông Lò Văn Tam thôn Tân Mỹ
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23883 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh Lộ 520C - Địa phận xã Xuân Khang (từ Quốc lộ 45 đi xã Tân Bình huyện Như Xuân) |
Từ ngã ba Đồng Hơn (Từ thửa 195, 196 tờ BĐ 20), - Đến tràn Chân Lèn (Thửa 328, 331 tờ BĐ 20)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23884 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh Lộ 520C - Địa phận xã Xuân Khang (từ Quốc lộ 45 đi xã Tân Bình huyện Như Xuân) |
Từ giáp tràn Chân Lèn (Thửa 328, 331 tờ BĐ 20) - Đến tràn Cây Bi (Thưa 8, 11, tờ BĐ 24)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23885 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh Lộ 520C - Địa phận xã Xuân Khang (từ Quốc lộ 45 đi xã Tân Bình huyện Như Xuân) |
Từ giáp tràn Cây Bi - Đến giáp xã Tân Bình
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23886 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh Lộ 520C - Xã Thanh Tân |
Từ hộ ông Đào Xuân Giao (thôn Tân Thành) đi Bò Lăn - Đến hộ ông Toàn (Trung Tiến)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23887 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh Lộ 520C - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Toàn (thôn Trung Tiến) - Đến hết Bò Lăn
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23888 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đất Tĩnh Gia - Đến đường vào mỏ quặng (Bái Sim)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23889 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đường vào mỏ quặng (Bái Sim) - Đến giáp cây xăng Long Giang
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23890 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ cây xăng Long Giang - Đến nhà ông Thông
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23891 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đất ông Thông - Đến cầu Thanh Chung
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23892 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ nhà ông Cương (bà Lâm) - Đến hết đất Thanh Kỳ
|
220.000
|
176.000
|
132.000
|
88.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23893 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ giáp đầu cầu Thanh Kỳ - Đến Trạm công an huyện
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23894 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp Trạm công an huyện - Đến hộ ông Phạm Bá Vinh (thôn Tân Tiến)- Thanh Tân
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23895 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp Từ hộ ông Phạm Bá Vinh - Đến hộ bà Nghiệp (thôn Tân Tiến)-Thanh Tân
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23896 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Tiếp giáp Từ hộ bà Nghiệp - Đến hộ ông Lê Đăng Tiến (thôn Tân Tiến)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23897 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Lê Đăng Tiến (thôn Tân Tiến) đi Bãi Trành - Đến hộ ông Hà Văn Huy (thôn Tân Quang)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23898 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ giáp hộ ông Hà Văn Huy - Đến hết địa phận xã Thanh Tân
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23899 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Xuân Thái |
Từ giáp ranh giới xã Thanh Tân (huyện Như Thanh) - Đến giáp ranh giới xã Xuân Bình (huyện Như Xuân)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23900 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tuyến Đường nối hai Cảng Thọ Xuân - Nghi Sơn - Xã Xuân Du |
Từ đất nhà ông Đang thôn 13 - Đến hết đất nhà ông Tụ thôn 10
|
912.000
|
729.600
|
547.200
|
364.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |