| 23601 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Huynh thôn 5 - Đến nhà ông Vinh thôn 5
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23602 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Mắn thôn 5 (thửa 269, tờ BĐ 17) - Đến nhà ông Chính thôn 5 (thửa 291, tờ BĐ 17)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23603 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Lương Thôn 6 (thửa 136, tờ BĐ 07) - Đến nhà ông Thuỷ thôn 6 (thửa 06, tờ BĐ 11)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23604 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ ngã ba nhà Tâm Vinh (thửa 158, tờ BĐ 10) - Đến nhà ông Tình (thửa 25, tơ 10)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23605 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp Tỉnh lộ 520 - Đến nhà ông Giáp (thửa 236, tờ BĐ 17)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23606 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Giáp Tỉnh lộ 520 - Đến hết khu tái đinh cư Bái Giềng (thửa 264, tờ BĐ 17)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23607 |
Huyện Như Thanh |
Tại thôn 1 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Ngọc - Đến nhà ông Dương Đình Thanh.
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23608 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến Từ nhà ông Đồng thôn 2 - Đến nhà ông Bảo thôn 1
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23609 |
Huyện Như Thanh |
Tại thôn 2 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp đất ở nhà ông Loan (đấu giá năm 2014) - Đến nhà bà Cạy
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23610 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Hải - Đến nhà ông Hưng
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23611 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Nuôi - Đến nhà ông Cường
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23612 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tại thôn 5:
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23613 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Đoạn Từ nhà bà Xây - Đến nhà Phan Văn Tuấn
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23614 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Đoạn Từ giáp nhà ông Nghiêm - Đến nhà ông Vinh
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23615 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Đoạn Từ nhà bà Thể - Đến nhà ông Hùng
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23616 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp nhà ông Thủy - Đến nhà ông Hoà
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23617 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà bà Thu Viễn thôn 6 - Đến hết đường đi Chợ Đập
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23618 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến nhà Hùng Huế thôn 6 - Đến nhà bà Lối thôn 6
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23619 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến đường nội thôn sau Trường THCS xã vào nhà ông Nghị, bà cần
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23620 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 7 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến Từ nhà ông Sơn - Đến nhà ông Như
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23621 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23622 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23623 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23624 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Yên Khang - Xã Xuân Thái |
Từ Giáp đất hộ bà Bùi Thị Liên - Đến hết đất hộ ông Đinh Thị Huyền
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23625 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Yên Khang - Xã Xuân Thái |
Từ Giáp đất hộ ông Tính, hộ bà Mậu - Đến hết đất hộ ông Bùi Văn Thường
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23626 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Yên Khang - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Phạm Văn Thuật - Đến hết đất hộ ông Lê Văn Hùng
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23627 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Biền giáp đấy hộ ông Nguyệt ngã ba cầu Đồng Lườn - Đến hết đất hộ ông Huynh
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23628 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ tiếp giáp hộ ông Nguyễn Văn Huynh - Đến hết đất hộ Nguyễn Văn Hường
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23629 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Lê Trung Bình - Đến hết đất hộ ông Cao Văn Thảo
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23630 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Lô Văn Ngay - Đến hết đất hộ ông Bùi Văn Vinh
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23631 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Huyền quy nghĩa địa - Đến hộ ông Toán.I29
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23632 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Huy Phiên ngã ba đi vào Trường mầm Non (khu 2)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23633 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Kỉn, ông Hùng - Đến hết đất hộ Trương Văn Tú
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23634 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ ngã ba Nhà văn hoá Cây Nghia - Đến tường rào phía sau công sở xã
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23635 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Diệp - Đến hết đất hộ ông Đảo
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23636 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Long - Đến hết đất hộ ông Mừng, ông Quy
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23637 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ấp Cũ - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Giáp, ông Bình - Đến ngã ba thửa đất hộ ông Thu
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23638 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ấp Cũ - Xã Xuân Thái |
Từ cầu tràn Cây Si - Đến hết đất hộ ông Yi Văn Phương và đất hộ ông Thu Đến hết đất hộ ông Bùi Văn Mận
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23639 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Vi Xuân Thi - Đến hết đất hộ ông Vi Văn cần
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23640 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Quách Văn Hoà - Đến hết đất hộ ông Quách Văn Hợp
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23641 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Chung - Đến hộ ông Nhật và vào hộ bà Quyền
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23642 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Hà Văn Lý - Đến hết đất hộ ông Hà Văn Nhót
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23643 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Vui - Đến hết đất hộ ông Phương
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23644 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Lợi - Đến hết đất hộ ông Đồng
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23645 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Dũng - Đến hết đất hộ bà Toán và Từ hộ ông Binh Đến hết hộ bà Định
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23646 |
Huyện Như Thanh |
Thông Đồng Cốc - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Tư Loan - Đến hết đất hộ ông Chất
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23647 |
Huyện Như Thanh |
Thông Đồng Cốc - Xã Xuân Thái |
Từ ngã ba Dốc Mã - Đến hộ ông Hữu
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23648 |
Huyện Như Thanh |
Thông Đồng Cốc - Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Sinh - Đến hết hộ ông Nghĩa
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23649 |
Huyện Như Thanh |
Thông Đồng Cốc - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Lâm - Đến hết đất hộ ông Mùi
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23650 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ba Bái - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Dương - Đến hết hộ ông Thắng
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23651 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ba Bái - Xã Xuân Thái |
Từ ngã ba (hộ ông Điền) - Đến hết đất hộ ông Thuyên, hộ bà Quách Thị Bảy
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23652 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ba Bái - Xã Xuân Thái |
Từ giám đường liên xã - Đến hộ ông Bùi Ngọc Sơn
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23653 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ba Bái - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Phú - Đến hết đất hộ bà Dam
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23654 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ Dốc Đá - Đến hộ ông Luân
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23655 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ dốc Nghĩa địa - Đến Dốc Chùa
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23656 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Vệ - Đến hết đất hộ ông Niên
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23657 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Hà Văn Vinh - Đến hết đất hộ ông Thể
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23658 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Minh - Đến hộ ông Thuỷ và từ giáp đường liên xã Đến hộ ông Hải
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23659 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Yên Vinh - Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Hùng iểng - Đến hết đất hộ ông Giáp;
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23660 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh Xuân - Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Quỳnh - Đến nghĩa địa
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23661 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh Xuân - Xã Xuân Thái |
Từ giáp Nhà văn hoá thôn - Đến hết đất hộ ông Hùng Chiến
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23662 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh Xuân - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Duyên Thịnh - Đến hết đất hộ ông Hiền Bành và giáp hộ ông Vân Thuỷ Đến hết đất hộ ông Quế Lo
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23663 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên - Xã Xuân Thái |
|
44.000
|
35.200
|
26.400
|
17.600
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23664 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m - Xã Xuân Thái |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23665 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống - Xã Xuân Thái |
|
36.000
|
28.800
|
21.600
|
14.400
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23666 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Từ giáp TT Bến Sung - Đến giáp cầu Đá Phai, thôn Vĩnh Lợi
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23667 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường QL 45 - Xã Hải Long |
Từ nhà ông Đăng, bà Nhấn thôn Vĩnh lợi - Đến hết đất ông Quách Minh Đức
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23668 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường QL45 - Xã Hải Long |
Từ hết đất ông Quách Minh Đức thôn Vĩnh lợi, - Đến giáp đất ông Nguyễn Danh Hùng thôn Hải Hòa
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23669 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo hai bên trục đường QL45 - Xã Hải Long |
đoạn Từ đất ở ông Nguyễn Danh Hùng - Đến tiếp giáp đất ông Trương Đình Thêm (Nguyễn Ngọc Định) thôn Hải Thanh
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23670 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Đoạn Từ đất ông Trương Đình Thêm (Nguyễn Ngọc Định) thôn Hải Thanh - Đến hết đất ông Nguyễn Đăng Vinh (thửa 470, tờ bản đồ số 08), ông Nguyễn Phú Lập (thửa 507, tờ bản đồ số 08)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23671 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Đoạn Từ hết đất ông Nguyễn Đăng Vinh (thửa 470, tờ bản đồ số 08), ông Nguyễn Phú Lập (thửa 507, tờ bản đồ số 08) - Đến hết đất Hải Long
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23672 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ hộ ông Hồ Công Đồng (thửa 22, tờ BĐ 39) - Đến hết đất ông Lê Kim Hiểu (thửa 43, tờ BĐ 34)
|
640.000
|
512.000
|
384.000
|
256.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23673 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ ông Lê Kim Hiểu (thửa 43, tờ BĐ 34) - Đến suối Xuân Lộc (thửa 84, tờ 28)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23674 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ suối Xuân Lộc (Từ thửa 84, tờ BĐ 28) - Đến hết đất ông Thành Năng (thửa 251, tờ BĐ 20)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23675 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ giáp ông Thành năng (thửa 251, tờ BĐ 20) - Đến hết đất ông Lũy (thửa 20, tờ BĐ 20)
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23676 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ ông Lũy (thửa 20, tờ BĐ 20) - Đến hết đất ông Cao Viết Thắng (thửa 279, tờ BĐ16)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23677 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ giáp đất ông Cao Viết Thắng (thửa 279, tờ BĐ 16) - Đến hết đất ông Kỳ (thửa 160, tờ BĐ 16)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23678 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ giáp đất ông Kỳ (thửa 160, tờ BĐ 16) - Đến đường rẽ vào khu Lóc Bóc
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23679 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ đường rẽ vào khu Lóc Bóc - Đến đường rẽ vào khu Ao Trời
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23680 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ đường rẽ vào khu Ao Trời - Đến hết đất Xuân Khang
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23681 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp cầu Bồng Sa (giáp Triệu Sơn) - Đến đất nhà ông Nhu thôn 10
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23682 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp đất ông Nhu - Đến đất ông Quyến thôn 10
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23683 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ đất ông Hoa - Đến đất bà Vinh thôn 10
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23684 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà bà Vuông (thôn 7) - Đến ông Thông (thôn 7)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23685 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ Trạm kiểm lâm - Đến Trạm y tế xã
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23686 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà ông Như (thôn 3) - Đến cầu 15 (thôn 3)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23687 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà ông Lập - Đến nhà ông Dậu thôn 2
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23688 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà bà Kim (thôn 3) - Đến nhà ông Cự
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23689 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp đất Cán Khê - Đến nhà ông Tuân (bản Đông )
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23690 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp nhà ông Tuân (bản Đông) - Đến nhà ông Luân (bản Mó 2 )-Xuân Thọ
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23691 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp đất nhà ông Luân (bản Mó 2) lên - Đến đỉnh dốc Mó (thôn Mó 1)-Xuân Thọ điểm tiếp giáp Như Xuân
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23692 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ đất Thanh Tân (hộ ông Tiến) - Đến hộ ông Khuyến (thôn Đồng Lấm)-Thanh Tân
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23693 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp nhà ông Khuyến - Đến ngã ba, hộ ông Dũng (thôn Đồng Lấm)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23694 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Dũng - Đến hộ ông Lệ (thôn Đồng Lấm)-Thanh Tân
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23695 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Lệ - Đến Bưu Điện 1, xã Thanh Tân
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23696 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Du |
Từ giáp Triệu Thành (Triệu Sơn) đi Ngã ba Kiểm lâm - Đến hết đất Xuân Du
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23697 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Phượng Nghi |
Từ đất hộ ông Đỗ Xuân Ngọc (thửa 02, tờ 03 bản đồ địa chính xã Phượng Nghi) - Đến đất hộ ông Bùi Văn Thu, thôn Đồng Tâm
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23698 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp đất nhà ông Bùi Văn Thu thôn Đồng Tâm, - Đến giáp Cầu tràn Bái Đa 1
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23699 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp nhà ông Trương Công Vịnh thôn Bái Đa I - Đến nhà ông Lê Hữu Học thôn Bái Đa II
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23700 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp xã Phượng Nghi - Đến đất hộ ông Bắc thôn Đồng Nghiêm
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |