| 23501 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Kỳ Thượng - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lường Tú Hường - Đến nhà ông Lê Thanh Bình (thôn Kỳ Thương)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23502 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Kỳ Thượng - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hoàng Xuân Phú - Đến đất nhà ông Nguyễn Văn Tĩnh (thôn Kỳ Thương)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23503 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Kỳ Thượng - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lương Văn Sơn đết đất hộ ông Trịnh Xuân Năm (thôn Kỳ Thương)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23504 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Kỳ Thượng - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lê Văn Tuấn - Đến đất hộ ông Lường Tú Du (thôn Kỳ Thương)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23505 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Bái Sim - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Văn Thoại (thôn Bái Sim) - Đến giáp mỏ Quặng
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23506 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Bái Sim - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Nguyễn Văn An - Đến đất nhà ông Vi Đại Dinh (thôn Bái Sim)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23507 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Bái Sim - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Nguyễn Văn Ngọc (thôn Kim Đồng - Đến đất nhà ông Lê Huy Dinh (thôn Bái Sim)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23508 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Bái Sim - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Nguyễn Văn Quyền - Đến đất hộ ông Lê Huy
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23509 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Bái Sim - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Ngân Văn Biềng - Đến đất nhà ông Vi Văn Hậu (thôn Bái Sim)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23510 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Bái Sim - Xã Thanh Kỳ |
Từ Trạm biến áp (thôn Bái Sim) - Đến đất nhà ông Trần Văn Quyền
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23511 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Bái Sim - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Vũ Đức An - Đến đất nhà Bà Hoàng Thị Vân (thôn Bái Sim)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23512 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Bái Sim - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Vi Ngọc Chiến - Đến đất nhà ông Vi Xuân Tằng (thôn Bái Sim)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23513 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Văn Khuyên - Đến nhà Bà Lô Thị Tý (thôn Thanh Xuân)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23514 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lương Văn Thạch - Đến đất nhà ông Lương Văn Xuận (thôn Thanh Xuân)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23515 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lô Văn Thoa - Đến đất nhà ông Lô Văn Huy (thôn Thanh Xuân)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23516 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Vi Văn Sinh - Đến đất nhà ông Lương Văn Hương (thôn Thanh Xuân)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23517 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất nhà ông Lương Văn Việt đất đất nhà Bà Lương Thị Thi (thôn Thanh Xuân)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23518 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Xuân Thường - Đến đất nhà ông Lô Đình Thăng (thôn Thanh Xuân)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23519 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Văn Tập - Đến đất nhà Bà Lô Thị Chòn (thôn Thanh Xuân)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23520 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lữ Đình Chinh - Đến đất nhà ông Lương Văn Tuân (thôn Thanh Xuân)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23521 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp cầu Đồng Ván - Đến đất nhà bà Lương Thị Đót (thôn Đồng Ván)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23522 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Văn Phẩm - Đến đất bà Lương Thị Đót,
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23523 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lương Văn Trường (thôn Đồng Ván - Đến Trạm biến áp Đồng Tâm - Đồng Tiến)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23524 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lò Hải Việt (thôn Đồng Tâm) - Đến trường tiểu học Đồng Tâm - Đồng tiến
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23525 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lương Văn Hồng - Đến đất nhà Hà Văn Chiều (thôn Đồng Tâm)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23526 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đất ông Lò Văn Hải - Đến đất nhà ông Nguyễn Trường Sơn (thôn Đồng Tâm)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23527 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đất ông Lương Phúc Thanh - Đến đất nhà ông Lương Văn Ái (thôn Đồng Tâm)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23528 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lương Văn Phòng - Đến đất nhà ông Hà Văn Chiệm (thôn Đồng Tâm)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23529 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Tiến - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp trường tiểu học Đồng Tâm - Đồng Tiến - Đến đất nhà ông Hà Giang Nam (thôn Đồng Tiến)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23530 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Tiến - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lê Thanh Huấn - Đến đất nhà ông Lương Văn Bành (thôn Đồng Tiến)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23531 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3m trở lên - Xã Thanh Kỳ |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23532 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2m đến dưới 2m - Xã Thanh Kỳ |
|
48.000
|
38.400
|
28.800
|
19.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23533 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2m trở xuống - Xã Thanh Kỳ |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23534 |
Huyện Như Thanh |
Xã Thanh Kỳ |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Bái Ổi (cũ) - đến đất nhà ông Lương Hồng Kích
|
112.500
|
90.000
|
67.500
|
45.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23535 |
Huyện Như Thanh |
Từ giáp ngã ba thôn 7 đến giáp đất Xuân Thái - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà anh Lâm - Đến khe Cứt trâu
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23536 |
Huyện Như Thanh |
Từ giáp ngã ba thôn 7 đến giáp đất Xuân Thái - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ hết khe Cứt trâu - Đến giáp đất Xuân Thái
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23537 |
Huyện Như Thanh |
Từ ngã ba thôn 6 đến hết đất ông Hà Thọ Thái (giáp xã Yên Thọ ) - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp ngã ba thôn 6 - Đến nhà ông Quách Văn Vịnh
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23538 |
Huyện Như Thanh |
Từ ngã ba thôn 6 đến hết đất ông Hà Thọ Thái (giáp xã Yên Thọ ) - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ đất nhà ông Lê Đức Lương đất ông Nguyễn Huy Khải.
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23539 |
Huyện Như Thanh |
Từ ngã ba thôn 6 đến hết đất ông Hà Thọ Thái (giáp xã Yên Thọ ) - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Hà Văn Chan - Đến đất ông Hà Thọ Thái (giáp xã Yên Thọ)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23540 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đườngĐoạn từ ngã ba thôn 2 đến đỉnh dốc Eo Đím - Xã Xuân Phúc |
Dọc hai bên tuyến đường Từ nhà bà Hoa (giáp ngã ba vào thôn 2 )đến hết tuyến đường tiếp giáp nối ra Tỉnh lộ 520
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23541 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lê Văn Hội - Đến đất ông Bùi Văn Chùng thôn 3
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23542 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Hà Văn Thân - Đến đất ông Hà Văn Luân
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23543 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Qách Văn Hòa - Đến đất ông Lê Duy Giám
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23544 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Ngân Văn Nem - Đến đất ông Bùi Văn Hùng
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23545 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lục Văn Thương - Đến đất ông Lê Văn Lực
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23546 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Hiệu thôn 1 - Đến hết đất ông Chung thôn 1 nối với tuyến đường EU đầu tư.
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23547 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 2 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp đất Nhà văn hóa thôn 2 - Đến ngã ba nhà ông Lưu Thái Tú
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23548 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 2 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Bùi Văn Thượng - Đến đất nhà ông Lê Tiến Dũng
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23549 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 2 - Xã Xuân Phúc |
đoạn Từ nhà ông Lê Văn Hợp - Đến nhà ông Vũ Văn Lý
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23550 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ hết đất nhà ông Lê Văn Hữu - Đến Đến hết đất nhà bà Quách Thị Huấn
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23551 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp đất nhà ông Bùi Văn Phước - Đến hết đất nhà ông Lê Đăng Cường
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23552 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ đất nhà ông Nguyễn Quang Phương - Đến hết đất nhà ông Lê Đăng Quang
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23553 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Bùi Hiền Dương (đập Đồng Quốc), - Đến nhà ông Bùi Văn Toản
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23554 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Bùi Thanh Chuân - Đến Trường bắn xã Xuân Phúc
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23555 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lê Đăng Bình - Đến nhà bà Bùi Thị Bông
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23556 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà bà Nguyễn Thị Hương - Đến nhà ông Lê Văn Hùng
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23557 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
đoạn Từ Nhà bà Lương Thị Lý - Đến nhà ông Lương Văn Hải
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23558 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
đoạn Từ nhà bà Trần Thị Sâm - Đến nhà ông Lê Đăng Khương
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23559 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Bùi Văn Thu - Đến nhà ông Bùi Văn Huynh
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23560 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Quách Văn Nực - Đến nhà ông Bùi Văn Mạnh
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23561 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà Bà Hoàng Thị Do - Đến nhà ông Lương Văn Chin
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23562 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lương Văn Cường - Đến nhà ông Lương Văn Nhanh
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23563 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
đoạn Từ nhà ông Nguyễn Đăng Dũng - Đến nhà ông Bùi Văn Chúc
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23564 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp đất ông Quách Hải Quân - Đến đất ông Quách Văn Chín
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23565 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ đầu đập thôn 6 - Đến hết hộ ông Quách Văn Thủy
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23566 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Bùi Văn Kỳ - Đến đất nhà ông Bùi Văn Kiểm thôn 7
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23567 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Trương Văn Thỏi - Đến đất nhà ông Quách Phúc Cảnh thôn 8
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23568 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 7 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Nhữ Văn Tình - Đến nhà ông Hà Văn Minh
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23569 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 7 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lục Văn Hinh - Đến đất ông Quách Văn Kiệm, đoạn từ hội trường thôn 7 Đến nhà ông Quách Đức Ái
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23570 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 8 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Trương Văn Ngọc - Đến đất ông Hà Thọ Cảnh giáp xã Yên Thọ
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23571 |
Huyện Như Thanh |
Xã Xuân Phúc |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên
|
67.500
|
54.000
|
40.500
|
27.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23572 |
Huyện Như Thanh |
Xã Xuân Phúc |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m
|
54.000
|
43.200
|
32.400
|
21.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23573 |
Huyện Như Thanh |
Xã Xuân Phúc |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống
|
45.000
|
36.000
|
27.000
|
18.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23574 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường từ nhà ông Xuân thôn 3 đến đập Khe Dài - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến đường Từ nhà ông Xuân thôn 3 - Đến đập Khe Dài
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23575 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến đường Từ giáp nhà bà Thoa - Đến nhà ông Sinh
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23576 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến đường Từ giáp nhà ông Sinh đi Nhà máy đương Nông Cống
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23577 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến nhà ông Quý thôn 1 - Đến nhà ông Danh Tình thôn 2
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23578 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến giáp Từ nhà Danh Tình thôn 2 - Đến nhà ông Lê Xuân Thảo
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23579 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp UBND xã - Đến nhà ông Thượng thôn 2
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23580 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Thu thôn 2 - Đến nhà ông Lam thôn 2
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23581 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Lực thôn 3 - Đến nhà ông Lộc thôn 4
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23582 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Tý thôn 4 - Đến nhà ông Thoa Tư thôn 4
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23583 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Hồng Râu thôn 1 - Đến nhà ông Lâm thôn 1
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23584 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà bà Huệ thôn 1 - Đến nhà ông Bình Nam thôn 2
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23585 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ dốc Cây đa phòng không - Đến Khe Cạn đồi đất đỏ thôn 6
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23586 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ dốc Cây đa phòng không - Đến nhà ông Kiệm thôn 6
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23587 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Thuyết đên nhà ông Trình thôn 5
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23588 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến nối Từ đuờng Tỉnh lộ 520 - Đến nhà ông Lức thôn 5
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23589 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Huynh thôn 5 - Đến nhà ông Vinh thôn 5
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23590 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Mắn thôn 5 (thửa 269, tờ BĐ 17) - Đến nhà ông Chính thôn 5 (thửa 291, tờ BĐ 17)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23591 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Lương Thôn 6 (thửa 136, tờ BĐ 07) - Đến nhà ông Thuỷ thôn 6 (thửa 06, tờ BĐ 11)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23592 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ ngã ba nhà Tâm Vinh (thửa 158, tờ BĐ 10) - Đến nhà ông Tình (thửa 25, tơ 10)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23593 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp Tỉnh lộ 520 - Đến nhà ông Giáp (thửa 236, tờ BĐ 17)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23594 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Giáp Tỉnh lộ 520 - Đến hết khu tái đinh cư Bái Giềng (thửa 264, tờ BĐ 17)
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23595 |
Huyện Như Thanh |
Tại thôn 1 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Ngọc - Đến nhà ông Dương Đình Thanh.
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23596 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến Từ nhà ông Đồng thôn 2 - Đến nhà ông Bảo thôn 1
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23597 |
Huyện Như Thanh |
Tại thôn 2 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp đất ở nhà ông Loan (đấu giá năm 2014) - Đến nhà bà Cạy
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23598 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Hải - Đến nhà ông Hưng
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23599 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Nuôi - Đến nhà ông Cường
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 23600 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tại thôn 5:
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |