| 23101 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Vui - Đến hết đất hộ ông Phương
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23102 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Lợi - Đến hết đất hộ ông Đồng
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23103 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Dũng - Đến hết đất hộ bà Toán và Từ hộ ông Binh Đến hết hộ bà Định
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23104 |
Huyện Như Thanh |
Thông Đồng Cốc - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Tư Loan - Đến hết đất hộ ông Chất
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23105 |
Huyện Như Thanh |
Thông Đồng Cốc - Xã Xuân Thái |
Từ ngã ba Dốc Mã - Đến hộ ông Hữu
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23106 |
Huyện Như Thanh |
Thông Đồng Cốc - Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Sinh - Đến hết hộ ông Nghĩa
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23107 |
Huyện Như Thanh |
Thông Đồng Cốc - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Lâm - Đến hết đất hộ ông Mùi
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23108 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ba Bái - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Dương - Đến hết hộ ông Thắng
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23109 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ba Bái - Xã Xuân Thái |
Từ ngã ba (hộ ông Điền) - Đến hết đất hộ ông Thuyên, hộ bà Quách Thị Bảy
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23110 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ba Bái - Xã Xuân Thái |
Từ giám đường liên xã - Đến hộ ông Bùi Ngọc Sơn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23111 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ba Bái - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Phú - Đến hết đất hộ bà Dam
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23112 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ Dốc Đá - Đến hộ ông Luân
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23113 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ dốc Nghĩa địa - Đến Dốc Chùa
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23114 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Vệ - Đến hết đất hộ ông Niên
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23115 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Hà Văn Vinh - Đến hết đất hộ ông Thể
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23116 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Quảng Đại - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Minh - Đến hộ ông Thuỷ và từ giáp đường liên xã Đến hộ ông Hải
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23117 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Yên Vinh - Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Hùng iểng - Đến hết đất hộ ông Giáp;
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23118 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh Xuân - Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Quỳnh - Đến nghĩa địa
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23119 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh Xuân - Xã Xuân Thái |
Từ giáp Nhà văn hoá thôn - Đến hết đất hộ ông Hùng Chiến
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23120 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh Xuân - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Duyên Thịnh - Đến hết đất hộ ông Hiền Bành và giáp hộ ông Vân Thuỷ Đến hết đất hộ ông Quế Lo
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23121 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên - Xã Xuân Thái |
|
110.000
|
88.000
|
66.000
|
44.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23122 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m - Xã Xuân Thái |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23123 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống - Xã Xuân Thái |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23124 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Từ giáp TT Bến Sung - Đến giáp cầu Đá Phai, thôn Vĩnh Lợi
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23125 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường QL 45 - Xã Hải Long |
Từ nhà ông Đăng, bà Nhấn thôn Vĩnh lợi - Đến hết đất ông Quách Minh Đức
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23126 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường QL45 - Xã Hải Long |
Từ hết đất ông Quách Minh Đức thôn Vĩnh lợi, - Đến giáp đất ông Nguyễn Danh Hùng thôn Hải Hòa
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23127 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo hai bên trục đường QL45 - Xã Hải Long |
đoạn Từ đất ở ông Nguyễn Danh Hùng - Đến tiếp giáp đất ông Trương Đình Thêm (Nguyễn Ngọc Định) thôn Hải Thanh
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23128 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Đoạn Từ đất ông Trương Đình Thêm (Nguyễn Ngọc Định) thôn Hải Thanh - Đến hết đất ông Nguyễn Đăng Vinh (thửa 470, tờ bản đồ số 08), ông Nguyễn Phú Lập (thửa 507, tờ bản đồ số 08)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23129 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Đoạn Từ hết đất ông Nguyễn Đăng Vinh (thửa 470, tờ bản đồ số 08), ông Nguyễn Phú Lập (thửa 507, tờ bản đồ số 08) - Đến hết đất Hải Long
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23130 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ hộ ông Hồ Công Đồng (thửa 22, tờ BĐ 39) - Đến hết đất ông Lê Kim Hiểu (thửa 43, tờ BĐ 34)
|
640.000
|
512.000
|
384.000
|
256.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23131 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ ông Lê Kim Hiểu (thửa 43, tờ BĐ 34) - Đến suối Xuân Lộc (thửa 84, tờ 28)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23132 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ suối Xuân Lộc (Từ thửa 84, tờ BĐ 28) - Đến hết đất ông Thành Năng (thửa 251, tờ BĐ 20)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23133 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ giáp ông Thành năng (thửa 251, tờ BĐ 20) - Đến hết đất ông Lũy (thửa 20, tờ BĐ 20)
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23134 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ ông Lũy (thửa 20, tờ BĐ 20) - Đến hết đất ông Cao Viết Thắng (thửa 279, tờ BĐ16)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23135 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ giáp đất ông Cao Viết Thắng (thửa 279, tờ BĐ 16) - Đến hết đất ông Kỳ (thửa 160, tờ BĐ 16)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23136 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ giáp đất ông Kỳ (thửa 160, tờ BĐ 16) - Đến đường rẽ vào khu Lóc Bóc
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23137 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ đường rẽ vào khu Lóc Bóc - Đến đường rẽ vào khu Ao Trời
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23138 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ đường rẽ vào khu Ao Trời - Đến hết đất Xuân Khang
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23139 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp cầu Bồng Sa (giáp Triệu Sơn) - Đến đất nhà ông Nhu thôn 10
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23140 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp đất ông Nhu - Đến đất ông Quyến thôn 10
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23141 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ đất ông Hoa - Đến đất bà Vinh thôn 10
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23142 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà bà Vuông (thôn 7) - Đến ông Thông (thôn 7)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23143 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ Trạm kiểm lâm - Đến Trạm y tế xã
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23144 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà ông Như (thôn 3) - Đến cầu 15 (thôn 3)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23145 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà ông Lập - Đến nhà ông Dậu thôn 2
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23146 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà bà Kim (thôn 3) - Đến nhà ông Cự
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23147 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp đất Cán Khê - Đến nhà ông Tuân (bản Đông )
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23148 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp nhà ông Tuân (bản Đông) - Đến nhà ông Luân (bản Mó 2 )-Xuân Thọ
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23149 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp đất nhà ông Luân (bản Mó 2) lên - Đến đỉnh dốc Mó (thôn Mó 1)-Xuân Thọ điểm tiếp giáp Như Xuân
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23150 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ đất Thanh Tân (hộ ông Tiến) - Đến hộ ông Khuyến (thôn Đồng Lấm)-Thanh Tân
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23151 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp nhà ông Khuyến - Đến ngã ba, hộ ông Dũng (thôn Đồng Lấm)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23152 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Dũng - Đến hộ ông Lệ (thôn Đồng Lấm)-Thanh Tân
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23153 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Lệ - Đến Bưu Điện 1, xã Thanh Tân
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23154 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Du |
Từ giáp Triệu Thành (Triệu Sơn) đi Ngã ba Kiểm lâm - Đến hết đất Xuân Du
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23155 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Phượng Nghi |
Từ đất hộ ông Đỗ Xuân Ngọc (thửa 02, tờ 03 bản đồ địa chính xã Phượng Nghi) - Đến đất hộ ông Bùi Văn Thu, thôn Đồng Tâm
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23156 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp đất nhà ông Bùi Văn Thu thôn Đồng Tâm, - Đến giáp Cầu tràn Bái Đa 1
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23157 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp nhà ông Trương Công Vịnh thôn Bái Đa I - Đến nhà ông Lê Hữu Học thôn Bái Đa II
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23158 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp xã Phượng Nghi - Đến đất hộ ông Bắc thôn Đồng Nghiêm
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23159 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp đất hộ ông Bắc - Đến nhà ông Năm thôn Đồng Nghiêm
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23160 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp đất hộ ông Năm thôn Đồng Nghiêm - Đến đất hộ Bà Hứa thôn Bái Gạo 2
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23161 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ giáp nhà bà Hứa thôn Bái Gạo 2 - Đến nhà ông Tha thôn Bái Gạo 1
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23162 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ giáp nhà ông Tha thôn Bái Gạo 1 - Đến nhà ông Trọng, thôn Hợp Tiến
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23163 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp nhà ông Trọng - Đến Trường tiểu học Mậu Lâm 1
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23164 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
giáp Trường tiểu học thôn Đồng Yên - Đến dốc Gắm (hết đất Mậu Lâm)
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23165 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Hải Long |
Từ đỉnh dốc Eo Gắm - Đến đất hộ ông Quyền (Đinh Văn Công) thôn Vĩnh Lợi
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23166 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Hải Long |
Từ giáp đất hộ ông Quyền - Đến hết đất hộ ông Trương Công Nòng
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23167 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp đất xã Hải Vân - Đến ngã ba thôn 6
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23168 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp ngã ba thôn 6 (chợ Xuân Phúc) - Đến hộ ông Quách Phúc Định
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23169 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ cầu tràn - Đến nhà bà Thẩn
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23170 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp nhà bà Thẩn - Đến hết Trường Mầm non
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23171 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp Trường Mầm non - Đến ngã ba vào thôn 2
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23172 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà bà Thanh, ông Nghĩa - Đến đỉnh dốc Eo Điếm (giáp xã Phúc Đường)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23173 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Phúc Đường |
Từ giáp Xuân Phúc - Đến nhà giáp bà Huệ
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23174 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Phúc Đường |
Từ nhà bà Huệ thôn 7 - Đến nhà bà Đào thôn 7
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23175 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Phúc Đường |
Từ đất Trường THCS Phúc Đường - Đến nhà ông Oanh thôn 3
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23176 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Phúc Đường |
Từ nhà ông Hà thôn 3 - Đến nhà ông Sự Nghiêm thôn 5 (giáp xã Thanh Tân)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23177 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Thanh Tân |
Từ ngã ba hộ ông cầu (thôn Đồng Lấm) đi Yên Lạc - Đến hộ bà Lô Thị Tuyết
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23178 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ bà Lô Thị Tuyết (thôn Đồng Lấm) - Đến hộ ông Lê Văn Thép thôn Tân Mỹ
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23179 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Thanh Tân |
Dọc hai bên đường ngã ba hộ ông Thép thôn Tân Mỹ - Đến hộ ông Lò Văn Tam thôn Tân Mỹ
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23180 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh Lộ 520C - Địa phận xã Xuân Khang (từ Quốc lộ 45 đi xã Tân Bình huyện Như Xuân) |
Từ ngã ba Đồng Hơn (Từ thửa 195, 196 tờ BĐ 20), - Đến tràn Chân Lèn (Thửa 328, 331 tờ BĐ 20)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23181 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh Lộ 520C - Địa phận xã Xuân Khang (từ Quốc lộ 45 đi xã Tân Bình huyện Như Xuân) |
Từ giáp tràn Chân Lèn (Thửa 328, 331 tờ BĐ 20) - Đến tràn Cây Bi (Thưa 8, 11, tờ BĐ 24)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23182 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh Lộ 520C - Địa phận xã Xuân Khang (từ Quốc lộ 45 đi xã Tân Bình huyện Như Xuân) |
Từ giáp tràn Cây Bi - Đến giáp xã Tân Bình
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23183 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh Lộ 520C - Xã Thanh Tân |
Từ hộ ông Đào Xuân Giao (thôn Tân Thành) đi Bò Lăn - Đến hộ ông Toàn (Trung Tiến)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23184 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh Lộ 520C - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Toàn (thôn Trung Tiến) - Đến hết Bò Lăn
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23185 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đất Tĩnh Gia - Đến đường vào mỏ quặng (Bái Sim)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23186 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đường vào mỏ quặng (Bái Sim) - Đến giáp cây xăng Long Giang
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23187 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ cây xăng Long Giang - Đến nhà ông Thông
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23188 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đất ông Thông - Đến cầu Thanh Chung
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23189 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ nhà ông Cương (bà Lâm) - Đến hết đất Thanh Kỳ
|
220.000
|
176.000
|
132.000
|
88.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23190 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ giáp đầu cầu Thanh Kỳ - Đến Trạm công an huyện
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23191 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp Trạm công an huyện - Đến hộ ông Phạm Bá Vinh (thôn Tân Tiến)- Thanh Tân
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23192 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp Từ hộ ông Phạm Bá Vinh - Đến hộ bà Nghiệp (thôn Tân Tiến)-Thanh Tân
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23193 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Tiếp giáp Từ hộ bà Nghiệp - Đến hộ ông Lê Đăng Tiến (thôn Tân Tiến)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23194 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Lê Đăng Tiến (thôn Tân Tiến) đi Bãi Trành - Đến hộ ông Hà Văn Huy (thôn Tân Quang)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23195 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ giáp hộ ông Hà Văn Huy - Đến hết địa phận xã Thanh Tân
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23196 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Xuân Thái |
Từ giáp ranh giới xã Thanh Tân (huyện Như Thanh) - Đến giáp ranh giới xã Xuân Bình (huyện Như Xuân)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23197 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tuyến Đường nối hai Cảng Thọ Xuân - Nghi Sơn - Xã Xuân Du |
Từ đất nhà ông Đang thôn 13 - Đến hết đất nhà ông Tụ thôn 10
|
912.000
|
729.600
|
547.200
|
364.800
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23198 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Xã Hải Long |
Từ đất ông Trương Ngọc Dá (Trương Thị Oanh) - Đến cổng trào Đồng Hải (giáp đất xã Hải Vân)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23199 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Xã Hải Long |
Từ đất ông Nguyễn Tiến Nên (thửa 159 tờ 20) - Đến giáp đất xã Hải Vân
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |
| 23200 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường Hải Long - Hải Vân - TT Bến Sung - Xã Hải Long |
Từ hết đất ông Nguyễn Văn Hạnh (Nguyễn Hữu Vinh) thôn Đồng Long - Đến tiếp giáp thị trấn Bến Sung
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
ĐấtTM-DV nông thôn |