| 23001 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3m trở lên - Xã Thanh Kỳ |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23002 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2m đến dưới 2m - Xã Thanh Kỳ |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23003 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2m trở xuống - Xã Thanh Kỳ |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23004 |
Huyện Như Thanh |
Xã Thanh Kỳ |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Bái Ổi (cũ) - đến đất nhà ông Lương Hồng Kích
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23005 |
Huyện Như Thanh |
Từ giáp ngã ba thôn 7 đến giáp đất Xuân Thái - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà anh Lâm - Đến khe Cứt trâu
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23006 |
Huyện Như Thanh |
Từ giáp ngã ba thôn 7 đến giáp đất Xuân Thái - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ hết khe Cứt trâu - Đến giáp đất Xuân Thái
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23007 |
Huyện Như Thanh |
Từ ngã ba thôn 6 đến hết đất ông Hà Thọ Thái (giáp xã Yên Thọ ) - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp ngã ba thôn 6 - Đến nhà ông Quách Văn Vịnh
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23008 |
Huyện Như Thanh |
Từ ngã ba thôn 6 đến hết đất ông Hà Thọ Thái (giáp xã Yên Thọ ) - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ đất nhà ông Lê Đức Lương đất ông Nguyễn Huy Khải.
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23009 |
Huyện Như Thanh |
Từ ngã ba thôn 6 đến hết đất ông Hà Thọ Thái (giáp xã Yên Thọ ) - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Hà Văn Chan - Đến đất ông Hà Thọ Thái (giáp xã Yên Thọ)
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23010 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đườngĐoạn từ ngã ba thôn 2 đến đỉnh dốc Eo Đím - Xã Xuân Phúc |
Dọc hai bên tuyến đường Từ nhà bà Hoa (giáp ngã ba vào thôn 2 )đến hết tuyến đường tiếp giáp nối ra Tỉnh lộ 520
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23011 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lê Văn Hội - Đến đất ông Bùi Văn Chùng thôn 3
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23012 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Hà Văn Thân - Đến đất ông Hà Văn Luân
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23013 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Qách Văn Hòa - Đến đất ông Lê Duy Giám
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23014 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Ngân Văn Nem - Đến đất ông Bùi Văn Hùng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23015 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lục Văn Thương - Đến đất ông Lê Văn Lực
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23016 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 1 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Hiệu thôn 1 - Đến hết đất ông Chung thôn 1 nối với tuyến đường EU đầu tư.
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23017 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 2 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp đất Nhà văn hóa thôn 2 - Đến ngã ba nhà ông Lưu Thái Tú
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23018 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 2 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Bùi Văn Thượng - Đến đất nhà ông Lê Tiến Dũng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23019 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 2 - Xã Xuân Phúc |
đoạn Từ nhà ông Lê Văn Hợp - Đến nhà ông Vũ Văn Lý
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23020 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ hết đất nhà ông Lê Văn Hữu - Đến Đến hết đất nhà bà Quách Thị Huấn
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23021 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp đất nhà ông Bùi Văn Phước - Đến hết đất nhà ông Lê Đăng Cường
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23022 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ đất nhà ông Nguyễn Quang Phương - Đến hết đất nhà ông Lê Đăng Quang
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23023 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Bùi Hiền Dương (đập Đồng Quốc), - Đến nhà ông Bùi Văn Toản
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23024 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Bùi Thanh Chuân - Đến Trường bắn xã Xuân Phúc
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23025 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lê Đăng Bình - Đến nhà bà Bùi Thị Bông
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23026 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà bà Nguyễn Thị Hương - Đến nhà ông Lê Văn Hùng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23027 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
đoạn Từ Nhà bà Lương Thị Lý - Đến nhà ông Lương Văn Hải
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23028 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
đoạn Từ nhà bà Trần Thị Sâm - Đến nhà ông Lê Đăng Khương
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23029 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Bùi Văn Thu - Đến nhà ông Bùi Văn Huynh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23030 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Quách Văn Nực - Đến nhà ông Bùi Văn Mạnh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23031 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà Bà Hoàng Thị Do - Đến nhà ông Lương Văn Chin
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23032 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lương Văn Cường - Đến nhà ông Lương Văn Nhanh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23033 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Xuân Phúc |
đoạn Từ nhà ông Nguyễn Đăng Dũng - Đến nhà ông Bùi Văn Chúc
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23034 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp đất ông Quách Hải Quân - Đến đất ông Quách Văn Chín
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23035 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ đầu đập thôn 6 - Đến hết hộ ông Quách Văn Thủy
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23036 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Bùi Văn Kỳ - Đến đất nhà ông Bùi Văn Kiểm thôn 7
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23037 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Trương Văn Thỏi - Đến đất nhà ông Quách Phúc Cảnh thôn 8
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23038 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 7 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Nhữ Văn Tình - Đến nhà ông Hà Văn Minh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23039 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 7 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Lục Văn Hinh - Đến đất ông Quách Văn Kiệm, đoạn từ hội trường thôn 7 Đến nhà ông Quách Đức Ái
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23040 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 8 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà ông Trương Văn Ngọc - Đến đất ông Hà Thọ Cảnh giáp xã Yên Thọ
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23041 |
Huyện Như Thanh |
Xã Xuân Phúc |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23042 |
Huyện Như Thanh |
Xã Xuân Phúc |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23043 |
Huyện Như Thanh |
Xã Xuân Phúc |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23044 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường từ nhà ông Xuân thôn 3 đến đập Khe Dài - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến đường Từ nhà ông Xuân thôn 3 - Đến đập Khe Dài
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23045 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến đường Từ giáp nhà bà Thoa - Đến nhà ông Sinh
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23046 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến đường Từ giáp nhà ông Sinh đi Nhà máy đương Nông Cống
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23047 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến nhà ông Quý thôn 1 - Đến nhà ông Danh Tình thôn 2
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23048 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến giáp Từ nhà Danh Tình thôn 2 - Đến nhà ông Lê Xuân Thảo
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23049 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp UBND xã - Đến nhà ông Thượng thôn 2
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23050 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Thu thôn 2 - Đến nhà ông Lam thôn 2
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23051 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Lực thôn 3 - Đến nhà ông Lộc thôn 4
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23052 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Tý thôn 4 - Đến nhà ông Thoa Tư thôn 4
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23053 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Hồng Râu thôn 1 - Đến nhà ông Lâm thôn 1
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23054 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà bà Huệ thôn 1 - Đến nhà ông Bình Nam thôn 2
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23055 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ dốc Cây đa phòng không - Đến Khe Cạn đồi đất đỏ thôn 6
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23056 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ dốc Cây đa phòng không - Đến nhà ông Kiệm thôn 6
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23057 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Thuyết đên nhà ông Trình thôn 5
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23058 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến nối Từ đuờng Tỉnh lộ 520 - Đến nhà ông Lức thôn 5
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23059 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Huynh thôn 5 - Đến nhà ông Vinh thôn 5
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23060 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Mắn thôn 5 (thửa 269, tờ BĐ 17) - Đến nhà ông Chính thôn 5 (thửa 291, tờ BĐ 17)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23061 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Lương Thôn 6 (thửa 136, tờ BĐ 07) - Đến nhà ông Thuỷ thôn 6 (thửa 06, tờ BĐ 11)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23062 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ ngã ba nhà Tâm Vinh (thửa 158, tờ BĐ 10) - Đến nhà ông Tình (thửa 25, tơ 10)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23063 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp Tỉnh lộ 520 - Đến nhà ông Giáp (thửa 236, tờ BĐ 17)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23064 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo 2 bên các tuyến đường liên thôn - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Giáp Tỉnh lộ 520 - Đến hết khu tái đinh cư Bái Giềng (thửa 264, tờ BĐ 17)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23065 |
Huyện Như Thanh |
Tại thôn 1 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Ngọc - Đến nhà ông Dương Đình Thanh.
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23066 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến Từ nhà ông Đồng thôn 2 - Đến nhà ông Bảo thôn 1
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23067 |
Huyện Như Thanh |
Tại thôn 2 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp đất ở nhà ông Loan (đấu giá năm 2014) - Đến nhà bà Cạy
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23068 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Hải - Đến nhà ông Hưng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23069 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 3 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà ông Nuôi - Đến nhà ông Cường
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23070 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tại thôn 5:
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23071 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Đoạn Từ nhà bà Xây - Đến nhà Phan Văn Tuấn
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23072 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Đoạn Từ giáp nhà ông Nghiêm - Đến nhà ông Vinh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23073 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 5 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Đoạn Từ nhà bà Thể - Đến nhà ông Hùng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23074 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ giáp nhà ông Thủy - Đến nhà ông Hoà
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23075 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Từ nhà bà Thu Viễn thôn 6 - Đến hết đường đi Chợ Đập
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23076 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến nhà Hùng Huế thôn 6 - Đến nhà bà Lối thôn 6
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23077 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 6 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến đường nội thôn sau Trường THCS xã vào nhà ông Nghị, bà cần
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23078 |
Huyện Như Thanh |
Thôn 7 - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
Tuyến Từ nhà ông Sơn - Đến nhà ông Như
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23079 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23080 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23081 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống - Xã Phúc Đường (nay là xã Xuân Phúc) |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23082 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Yên Khang - Xã Xuân Thái |
Từ Giáp đất hộ bà Bùi Thị Liên - Đến hết đất hộ ông Đinh Thị Huyền
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23083 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Yên Khang - Xã Xuân Thái |
Từ Giáp đất hộ ông Tính, hộ bà Mậu - Đến hết đất hộ ông Bùi Văn Thường
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23084 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Yên Khang - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Phạm Văn Thuật - Đến hết đất hộ ông Lê Văn Hùng
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23085 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Biền giáp đấy hộ ông Nguyệt ngã ba cầu Đồng Lườn - Đến hết đất hộ ông Huynh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23086 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ tiếp giáp hộ ông Nguyễn Văn Huynh - Đến hết đất hộ Nguyễn Văn Hường
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23087 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Lê Trung Bình - Đến hết đất hộ ông Cao Văn Thảo
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23088 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Lô Văn Ngay - Đến hết đất hộ ông Bùi Văn Vinh
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23089 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Lườn - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Huyền quy nghĩa địa - Đến hộ ông Toán.I29
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23090 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Huy Phiên ngã ba đi vào Trường mầm Non (khu 2)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23091 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Kỉn, ông Hùng - Đến hết đất hộ Trương Văn Tú
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23092 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ ngã ba Nhà văn hoá Cây Nghia - Đến tường rào phía sau công sở xã
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23093 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Diệp - Đến hết đất hộ ông Đảo
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23094 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Cây Nghia - Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Long - Đến hết đất hộ ông Mừng, ông Quy
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23095 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ấp Cũ - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Giáp, ông Bình - Đến ngã ba thửa đất hộ ông Thu
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23096 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Ấp Cũ - Xã Xuân Thái |
Từ cầu tràn Cây Si - Đến hết đất hộ ông Yi Văn Phương và đất hộ ông Thu Đến hết đất hộ ông Bùi Văn Mận
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23097 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Vi Xuân Thi - Đến hết đất hộ ông Vi Văn cần
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23098 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Quách Văn Hoà - Đến hết đất hộ ông Quách Văn Hợp
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23099 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Chung - Đến hộ ông Nhật và vào hộ bà Quyền
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23100 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Làng Lủng - Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Hà Văn Lý - Đến hết đất hộ ông Hà Văn Nhót
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |