| 22901 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Ba Cồn - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Bùi Văn Hóa thôn ba Cồn đi về phía Tây - Đến nhà ông Bùi Văn Đức thôn Ba Cồn.
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22902 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Ba Cồn - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Cao Đình Mơ đi về phía Đông Nam - Đến ngã ba nhà ông Phan Huy Tuyết thôn Ba Cồn.
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22903 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Ba Cồn - Xã Yên Lạc |
Từ Nhà văn hóa thôn ba Cồn đi về phía Tây - Đến nhà ông Trương Văn Lý thôn Ba Cồn.
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22904 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Ba Cồn - Xã Yên Lạc |
Từ nhà Bà Xuân đi về phía Đông - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tám thôn Ba Cồn.
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22905 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Ba Cồn - Xã Yên Lạc |
Từ nhà Bà Viên Thị Sức đi về phía Đông - Đến nhà ông Cao Đức Vinh thôn Ba Cồn.
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22906 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Ao Mè - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Cao Văn Tính đi về phía Tây - Đến nhà ông Quách Văn Lý
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22907 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Ao Mè - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Lê Bá Dạn đi về phía Tây - Đến nhà ông Viên Đình Tiến
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22908 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Ao Mè - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Trần Công Cường (Ý) đi về phía Đông Nam - Đến nhà ông Lê Văn Giáp (Lan)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22909 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Ao Mè - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Trần Công Sơn - Đến nhà ông Trần Công Quân
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22910 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Long - Xã Yên Lạc |
Từ nhà Bà Đỗ Thị Thanh xóm Mỹ Lạc đi về phía Đông - Đến nhà ông Lê Minh Khá
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22911 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Long - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Nguyễn Thanh Thuận xóm Mỹ Lạc đi về phía Đông - Đến nhà ông Sáu Lập giáp xóm Rọc Năn
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22912 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Long - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Lê Duy Khánh xóm Mỹ Lạc đi về phía Đông Nam - Đến Trường Mầm non Tân Long
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22913 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Long - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Lê Đình Lịch đi về phía Đông - Đến nhà bà Lường Thị Sen
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22914 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Long - Xã Yên Lạc |
Từ nhà Cao Đình Dưỡng đi về phía Đông - Đến nhà ông Lê Viết Hùng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22915 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Long - Xã Yên Lạc |
Ong Lường Văn Hóa đi về phía Tây - Đến nhà ông Cao Đình Thành
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22916 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Long - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Trương Công Cảnh đi về phía Đông - Đến nhà ông Lê Vạn Các
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22917 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Long - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Cao Đình Nam đi về phía Đông - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Đoàn
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22918 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Long - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Nguyên đi về phía Nam - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Hoàn
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22919 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Long - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Đỗ Xuân Tân đi về phía Tây - Đến nhà bà Nguyễn Thị Oanh
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22920 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Long - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Lê Hữu Tường đi về phía Tây - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Hân
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22921 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Long - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Lê Viết Sơn đi về phía Đông - Đến nhà ông Lê Viết Thuận
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22922 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Long - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Khương Hữu Dũng đi về phía Đông - Đến nhà ông Lê Viết Trung
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22923 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Long - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuân đi về phía Nam - Đến nhà ông Lê Viết Luân
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22924 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Xuân - Xã Yên Lạc |
Từ nhà bà Nguyễn Thị Định đi về phía Tây - Đến cống tràn ông Cao Ngọc Dũng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22925 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Xuân - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Tám đi về phía Tây - Đến nhà ông Đỗ Xuân Văn
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22926 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Xuân - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Đỗ Xuân Chính - Đến nhà ông Đỗ Xuân Tâm (Nương)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22927 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Tiến - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Cao Văn Đại đi về phía Đông - Đến nhà ông Lê Văn Giáp (Lan)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22928 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Tiến - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Bình đi về phía Bắc - Đến Đập Ao Lác
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22929 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Tiến - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Lường Văn Hùng đi về phía Nam - Đến nhà ông Lê Xuân Quân
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22930 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Tiến - Xã Yên Lạc |
Từ nhà Lê Văn Việt (Giang) đi về phía Nam - Đến nhà Lê Văn Việt (Xuyên)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22931 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Tiến - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Lê Văn Hạnh đi về phía Nam - Đến nhà Lê Văn Thơm
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22932 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên trục Đường nội thôn Tân Tiến - Xã Yên Lạc |
Từ nhà ông Lê Xuân Bộ đi về phía Bắc - Đến nhà bà Nguyễn Thị Niện
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22933 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên - Xã Yên Lạc |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22934 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m - Xã Yên Lạc |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22935 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống - Xã Yên Lạc |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22936 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Xã Thanh Tân |
Từ ngã ba giáp hộ ông Vũ ĐứcThân đi thôn Thanh Vinh - Đến hết thôn Thanh Vinh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22937 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Xã Thanh Tân |
Từ ngã ba hộ bà Lê Thị Thoan (thôn Tân Thành) đi Khe Cát - Đến hộ ông Lê Văn Ba (thôn Thanh Xuân)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22938 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Xã Thanh Tân |
Từ Nhà văn hóa thôn Tân Thành đi Thanh Xuân - Đến hộ ông Lê Hữu Lộc thôn Thanh Xuân
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22939 |
Huyện Như Thanh |
Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Lê Văn Ba (thôn Thanh Xuân ) - Đến Trạm bảo vệ rừng tiểu khu 649 của Ban quản lý rừng phòng hộ Thanh Kỳ
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22940 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Xã Thanh Tân |
Từ ngã ba hộ ông Lê Trần Đạt thôn Thanh Quang đi Khe Cát - Đến Trường Tiểu học Thanh Tân II
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22941 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Xã Thanh Tân |
Từ ngã ba hộ ông Tân thôn Vườn Dâu - Đến hội trường thôn Vườn Dâu
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22942 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Tân Hùng: Dọc hai bên đường - Xã Thanh Tân |
Từ cầu tràn thôn Trung Tiến đi thôn Tân Hùng - Đến cầu tràn thôn Tân Hùng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22943 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Khả La: Dọc hai bên đường - Xã Thanh Tân |
Từ hộ ông Phạm Huy Nghị - Đến hộ ông Lê Văn Sanh,
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22944 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh Quang: Dọc hai bên đường - Xã Thanh Tân |
Từ hô ông Lương Văn Tuyên đi qua Nhà văn hóa thôn Tân Quang - Đến hộ ông Nguyễn Văn Phán thôn Thanh Quang.
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22945 |
Huyện Như Thanh |
Tại thôn Đồng Lấm: Dọc hai bên đường - Xã Thanh Tân |
Từ hộ ông Hà Văn Nghĩa - Đến hộ ông Hà Văn Tiếp
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22946 |
Huyện Như Thanh |
Xã Thanh Tân |
Từ hộ bà Hà thị Thanh - Đến hộ bà Lê Thị Thúy thôn Hợp Nhất
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22947 |
Huyện Như Thanh |
Xã Thanh Tân |
Từ giáp hộ ông Lô Văn Lệ - Đến hộ ông Nguyễn Văn Công thôn Đồng Lấm
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22948 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên - Xã Thanh Tân |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22949 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m - Xã Thanh Tân |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22950 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống - Xã Thanh Tân |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22951 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường đi thôn Đồng Tâm, Đồng Tiến - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất nhà ông Trần Văn Hiệu - Đến đất nhà ông Nguyễn Bá Nhân (thôn Thanh Sơn)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22952 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường đi thôn Đồng Tâm, Đồng Tiến - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Nguyễn Hữu Cường - Đến đất hộ ông Ngân Bình Luyện (thôn Thanh Sơn)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22953 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Sơn - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lường Kế Toàn - Đến đất nhà ông Ngân Văn Luân (thôn Thanh Sơn)
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22954 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Sơn - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lưu Đình Thực - Đến đất nhà ông Lô Văn Nguyên (thôn Thanh Sơn)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22955 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Sơn - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Công Hùng - Đến đất nhà ông Hà Văn Tuyền (thôn Thanh Sơn)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22956 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Kim Đồng - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Ngân Văn Điệp - Đến đất nhà ông Hà Khắc Sinh (thôn Kim Đồng)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22957 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Kim Đồng - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ bà Nguyễn Thị Hà - Đến đất nhà ông Nguyễn Đình Như (thôn Kim Đồng)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22958 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Kim Đồng - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ bà Hà Thị Phúc - Đến đất nhà ông Lương Văn Hoài (thôn Kim Đồng)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22959 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Kim Đồng - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Khắc Sinh - Đến đất nhà ông Nguyễn Văn Ngọc (thôn Kim Đồng)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22960 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Kim Đồng - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ bà Ngân Thị Luân - Đến đất hộ ông Lương Văn (thôn Kim Đồng)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22961 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Kim Đồng - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lê Duy Đại - Đến đất nhà ông Ngân Công Đoàn (thôn Kim Đồng)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22962 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Trung - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Văn Dũng (thôn Thanh Trung) - Đến ngã tư Kỳ Thượng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22963 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Trung - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Kế Hoạch (thôn Thanh Trung) - Đến ngã tư Kỳ Thượng
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22964 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Trung - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ bà Hà Thị Lâm - Đến đất nhà Bà Nguyễn Thị Niên (thôn Thanh Trung)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22965 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Trung - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ bà Hà Thị Thiệp - Đến đất nhà ông Hà Văn Phận (thôn Thanh Trung)
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22966 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Trung - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ bà Trần Thị Ngoan - Đến đất hộ ông Vũ Trí Đức (thôn Thanh Trung)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22967 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Trung - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lô Văn Luyện - Đến đất hộ ông Lô Văn (Tại thôn Thanh Trung)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22968 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Trung - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lô Văn Luân (thôn Thanh Sơn) - Đến đất nhà ông Lương Anh Tuấn (thôn Thanh Trung)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22969 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Trung - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lương Văn Minh - Đến giáp đất hộ ông Hà Văn Hanh (thôn Thanh Trung)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22970 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Kỳ Thượng - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ Bà Hoàng Thị Quyên - Đến đất hộ ông Lương Văn Dũng (thôn Kỳ Thương)
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22971 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Kỳ Thượng - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lường Tú Hường - Đến nhà ông Lê Thanh Bình (thôn Kỳ Thương)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22972 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Kỳ Thượng - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hoàng Xuân Phú - Đến đất nhà ông Nguyễn Văn Tĩnh (thôn Kỳ Thương)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22973 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Kỳ Thượng - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lương Văn Sơn đết đất hộ ông Trịnh Xuân Năm (thôn Kỳ Thương)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22974 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Kỳ Thượng - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lê Văn Tuấn - Đến đất hộ ông Lường Tú Du (thôn Kỳ Thương)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22975 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Bái Sim - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Văn Thoại (thôn Bái Sim) - Đến giáp mỏ Quặng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22976 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Bái Sim - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Nguyễn Văn An - Đến đất nhà ông Vi Đại Dinh (thôn Bái Sim)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22977 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Bái Sim - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Nguyễn Văn Ngọc (thôn Kim Đồng - Đến đất nhà ông Lê Huy Dinh (thôn Bái Sim)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22978 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Bái Sim - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Nguyễn Văn Quyền - Đến đất hộ ông Lê Huy
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22979 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Bái Sim - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Ngân Văn Biềng - Đến đất nhà ông Vi Văn Hậu (thôn Bái Sim)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22980 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Bái Sim - Xã Thanh Kỳ |
Từ Trạm biến áp (thôn Bái Sim) - Đến đất nhà ông Trần Văn Quyền
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22981 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Bái Sim - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Vũ Đức An - Đến đất nhà Bà Hoàng Thị Vân (thôn Bái Sim)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22982 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Bái Sim - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Vi Ngọc Chiến - Đến đất nhà ông Vi Xuân Tằng (thôn Bái Sim)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22983 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Văn Khuyên - Đến nhà Bà Lô Thị Tý (thôn Thanh Xuân)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22984 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lương Văn Thạch - Đến đất nhà ông Lương Văn Xuận (thôn Thanh Xuân)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22985 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lô Văn Thoa - Đến đất nhà ông Lô Văn Huy (thôn Thanh Xuân)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22986 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Vi Văn Sinh - Đến đất nhà ông Lương Văn Hương (thôn Thanh Xuân)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22987 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất nhà ông Lương Văn Việt đất đất nhà Bà Lương Thị Thi (thôn Thanh Xuân)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22988 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Xuân Thường - Đến đất nhà ông Lô Đình Thăng (thôn Thanh Xuân)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22989 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Văn Tập - Đến đất nhà Bà Lô Thị Chòn (thôn Thanh Xuân)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22990 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lữ Đình Chinh - Đến đất nhà ông Lương Văn Tuân (thôn Thanh Xuân)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22991 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp cầu Đồng Ván - Đến đất nhà bà Lương Thị Đót (thôn Đồng Ván)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22992 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Văn Phẩm - Đến đất bà Lương Thị Đót,
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22993 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lương Văn Trường (thôn Đồng Ván - Đến Trạm biến áp Đồng Tâm - Đồng Tiến)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22994 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lò Hải Việt (thôn Đồng Tâm) - Đến trường tiểu học Đồng Tâm - Đồng tiến
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22995 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lương Văn Hồng - Đến đất nhà Hà Văn Chiều (thôn Đồng Tâm)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22996 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đất ông Lò Văn Hải - Đến đất nhà ông Nguyễn Trường Sơn (thôn Đồng Tâm)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22997 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đất ông Lương Phúc Thanh - Đến đất nhà ông Lương Văn Ái (thôn Đồng Tâm)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22998 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Ván - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lương Văn Phòng - Đến đất nhà ông Hà Văn Chiệm (thôn Đồng Tâm)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22999 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Tiến - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp trường tiểu học Đồng Tâm - Đồng Tiến - Đến đất nhà ông Hà Giang Nam (thôn Đồng Tiến)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 23000 |
Huyện Như Thanh |
Dọc các tuyến đường thôn Đồng Tiến - Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lê Thanh Huấn - Đến đất nhà ông Lương Văn Bành (thôn Đồng Tiến)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |