| 22701 |
Huyện Như Thanh |
Xã Mậu Lâm |
Từ ngã ba ông Bùi Văn Công - Đến ngã ba ông Lê Sỹ Thức thôn Câu Hồ
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22702 |
Huyện Như Thanh |
Xã Mậu Lâm |
Ngã ba Nhà văn hóa thôn cầu Hồ đển hêt đât ông Quách van Thanh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22703 |
Huyện Như Thanh |
Xã Mậu Lâm |
Từ nhà ông Vũ Minh Hướng - Đến hết đất ông Nguyên Đăng Tuân
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22704 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên - Xã Mậu Lâm |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng Từ 3 m trở lên
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22705 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m - Xã Mậu Lâm |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng Từ trên 2 m - Đến dưới 3 m
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22706 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống - Xã Mậu Lâm |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng Từ 2 m trở xuống
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22707 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ giáp đất thị trấn Bến sung - Đến giáp cầu Trắng thôn Phú Quang
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22708 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ cầu Trắng thôn Phú Quang - Đến giáp Bưu điện văn hóa xã thôn Thanh sơn
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22709 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Khuê (Khu cấp dân cư mới) phía đối diện là đường vào thôn Thanh Sơn- - Đến hết đất Chợ Nỗ rắc
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22710 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà ông Khu (mua lại nhà bà Nương) - Đến hết đất nhà ông Hội thôn Phú Sơn
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22711 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà ông Hội thôn Phú Sơn - Đến hết đất xã Phú nhuận giáp đất xã Minh Thọ, huyện Nông Cống
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22712 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường từ ngã ba Biêu điện xã Phú Nhuận đi xã Mậu Lâm - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà ông Khuê (phía Trường Mầm non) - Đến hết đất gia đình ông Chức
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22713 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường từ ngã ba Biêu điện xã Phú Nhuận đi xã Mậu Lâm - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ giáp đất nhà ông Chức thôn Thanh sơn - Đến giáp đất nhà ông Nghĩa (lô B1 khu chợ Phú Phượng)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22714 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường từ ngã ba Biêu điện xã Phú Nhuận đi xã Mậu Lâm - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Nghĩa - Đến giáp nhà ông Tâm (gần khu chợ Phú phượng)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22715 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường từ ngã ba Biêu điện xã Phú Nhuận đi xã Mậu Lâm - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ hết đất Chợ thôn Phú Phượng 1 - Đến giáp đất xã Mậu Lâm
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22716 |
Huyện Như Thanh |
Khu chợ Phú Phượng - Xã Phú Nhuận |
Từ đất nhà ông Tâm - Đến hết đất nhà ông Hàn Ngọc Thanh (nhà anh Văn Huê)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22717 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ ngã ba thôn Phú nhuận (Đất gia đình ông Lê Văn Hợi) - Đến ngã tư đường rẽ vào trụ sở UBND xã (ngã tư Đa Hàng)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22718 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ ngã tư Đa Hàng (Trừ lô giáp đường liên huyện) - Đến giáp đất bà Lộc thôn Đồng Sình
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22719 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ khu đất nhà Bà Lộc thôn Đồng Sình - Đến hết đất Nhà văn hóa thôn Đồng sình
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22720 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ giáp đất Nhà văn hóa thôn Đồng Sình - Đến hết đất thôn Đồng Sình giáp đất nhà ông Sáu Dung, thôn Eo son
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22721 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà bà Lê Thị Dung - Đến đường vào khu hội trường thôn Phú cường củ Đến hết đất nhà ông Trần Văn Hiến
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22722 |
Huyện Như Thanh |
Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ giáp đất nhà ông Trần Văn Hiến - Đến hết đất xã Phú nhuận giáp đất xã Vạn Hòa, huyện Nông Cống
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22723 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Quang - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Lê Huy Tính đi vào trang trại bò sữa hết đất nhà ông Lê Huy Thân
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22724 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Quang - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà ông Nguyễn Tiến Tân - Đến đất nhà ông Kiều Văn Quy đi ra khu bãi rác nhà Nguyễn Hữu Khoa và từ nhà ông Quách Văn Năm đi vào nhà ông Mai Văn Hợp giáp chân Đập Cây mè; Đoạn t
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22725 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Quang - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Chu Văn Tài - Đến đất nhà bà Bùi Thị Nai, Đến hết đất nhà ông Quách Văn Dị; Đoạn Từ đất nhà ông Tươi Đến hết đất nhà ông Nghè; Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tiến Chung Đến
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22726 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Quang - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà Bà Nguyễn Thị Thơm - Đến hết đất nhà ông Phạm Dũng. Từ đất nhà ông Quách Dũng Đến hết đất nhà ông Phạm Văn Chung
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22727 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Tân Phú - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Lê Đức Bá giáp thôn Phú Quang - Đến Hội tường thôn Tân phú và từ đất nhà ông Nguyễn Phí Lâm Đến hết đất nhà ông Trương Đức Huy giáp xã Mậu lâm
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22728 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh sơn - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Lê Đăng Khoa - Đến hết đất nhà ông Bùi Đình Cán
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22729 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh sơn - Xã Phú Nhuận |
Từ đất nhà ông Lê Văn Ủy - Đến hết đất nhà ông Mai Xuân Phòng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22730 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh sơn - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Nguyễn Xuân Lương - Đến hết đất nhà ông Lê Văn Hưng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22731 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh sơn - Xã Phú Nhuận |
Từ đất nhà ông Bùi Ngọc Sơn - Đến hết đất nhà ông Lê Văn Học
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22732 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh sơn - Xã Phú Nhuận |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Danh - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Xuân Mai
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22733 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh sơn - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Nguyễn Hữu Ngọ - Đến hết đất nhà ông Đoàn Văn Hơn
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22734 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh sơn - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hơn - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Tư
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22735 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh sơn - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Trần Quang Hoạt - Đến hết đất nhà ông Lê Đình Thảo
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22736 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thanh sơn - Xã Phú Nhuận |
Từ đất ông Nguyễn Hoàng Huynh - Đến hết đất nhà Bà Lê Thị Nghĩa. Từ đất nhà ông Lê Văn Tài Đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Lãng
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22737 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Nhuận - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà bà Hương Sơn - Đến ngã ba ông Minh
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22738 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Nhuận - Xã Phú Nhuận |
Từ nhà bà Hương vòng quanh khu đồi - Đến nhà ông Khoáng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22739 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Nhuận - Xã Phú Nhuận |
Từ nhà ông Kiếm - Đến nhà ông Uyên
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22740 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Nhuận - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà ông Uyên - Đến nhà ông Thu
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22741 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Nhuận - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà ông Tâm Hùng - Đến nhà ông Bình Tính và từ nhà ông Bình Tính Đến nhà bà Tâm
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22742 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Phượng 2 - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Hàn Ngọc Minh giáp thôn Phú Phượng 1 - Đến hết đất nhà ông Lê Văn Hùng (Giáp đất thôn Phú Phượng 3); Đoạn từ đất nhà ông Lê Ngọc Quý Đến hết đất nhà ông Lương Minh Thắng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22743 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Phượng 3 - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Tùng (giáp đất thôn phú phượng 2 Lê Văn Hùng) - Đến Ngã ba đường đi Phú Phượng 4 (nhà ông Đôn Na)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22744 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Phượng 3 - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Hàn Thanh Tùng - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Đình Kính. Từ đất nhà ông Hàn Ngọc Lơ Đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hiệp. Từ đất nhà ông Đặng Mai Ban Đến hết đất nhà ông
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22745 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Phượng 4 - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Tường - Đến hết đất nhà ông Lê Minh Đức
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22746 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Phượng 4 - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà ông Nguyễn Bách Sáu - Đến hết đất nhà ông Tô Xuân Trung
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22747 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Phượng 4 - Xã Phú Nhuận |
Từ đất nhà ông Lê Ngọc Xuân - Đến hết đất nhà ông Tô Quang Thảo
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22748 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Phượng 4 - Xã Phú Nhuận |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Huy - Đến hết đất nhà ông Lê Minh Thảo
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22749 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Phượng 4 - Xã Phú Nhuận |
Từ đất nhà Bà Nguyễn Thị Mai - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Dân
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22750 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Phượng 4 - Xã Phú Nhuận |
Từ đất nhà ông Lê Ngọc Lập - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Ngợi
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22751 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Khe Sình - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Bùi Văn Tiến - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Đình Hải
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22752 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Khe Sình - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà Bà Hoàng Thị Giác - Đến hết đất nhà ông Lê Nhân Bòng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22753 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Khe Sình - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Nguyễn Hữu Mão - Đến hết đất nhà ông Quách Văn Do giá
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22754 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Khe Sình - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Lê Nhân Chính - Đến hết đất nhà ông Quách Văn Chiến giá
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22755 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Khe Sình - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Lê Nhân Ốn - Đến hết đất nhà Bà Lê Thị Dược
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22756 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Bồng Sơn - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Bùi Văn Bột - Đến hết đất nhà ông Bùi Văn Viện
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22757 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Bồng Sơn - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ giáp đất nhà ông Bùi Văn Viện - Đến hết đất nhà ông Quách Văn Yên giá
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22758 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Bồng Sơn - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà Bà Bùi Thị Tâm - Đến hết đất nhà ông Bùi Văn Phong
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22759 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Bồng Sơn - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà ông Lê Đăng Chung - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Hồng Căn
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22760 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đức Nhuận - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà Bà Nguyễn Thị Dung - Đến Nhà văn hóa thôn
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22761 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng sình - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Lê Văn Quyết - Đến hết đất nhà Bà Trần Thị Du (giáp đất thôn Eo Son)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22762 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng sình - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà ông Lê Văn Thuật - Đến hết đất nhà ông Trương Văn Sinh
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22763 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng sình - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Cao Văn Dũng - Đến hết đất nhà ông Hoàng Văn Hải
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22764 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng sình - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà bà Nghĩa - Đến nhà ông Phòng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22765 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng sình - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà ông Đơ - Đến nhà ông Ký
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22766 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thung Khế - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Chinh (giáp đất thôn Eo Son) đi vào làng Thung khế - Đến hết ngã tư đi vào thôn Thung Khế
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22767 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thung Khế - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Nguyễn Đình Tài (giáp đất nhà bà Nguyễn Thị Ái) thôn Eo Son - Đến hết đất nhà Bà Quách Thị Lưu
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22768 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thung Khế - Xã Phú Nhuận |
Từ đất nhà ông Quách Văn Luận - Đến hết đất nhà ông Quách Văn Hoàng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22769 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thung Khế - Xã Phú Nhuận |
Từ đất nhà Bà Trương Thị Tám - Đến hết đất nhà Bà Lê Thị Thể
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22770 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thung Khế - Xã Phú Nhuận |
Từ đất nhà ông Lê Thế Giao - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Chinh
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22771 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Thung Khế - Xã Phú Nhuận |
Khu phía sau Nhà văn hóa thôn Phú Cường
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22772 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Eo Son - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà Bà Trần Thị Kỳ (giáp thôn Đồng sình Trần Thị Du) - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Đình Ân
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22773 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Eo Son - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Trần Văn Thường - Đến hết đất nhà ông Lê Văn Thưởng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22774 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Eo Son - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà ông Vũ Đình Cầu - Đến hết đất Nhà văn hóa thôn theo trục đường Đến hết đất nhà ông Trần Văn Tân
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22775 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Eo Son - Xã Phú Nhuận |
Từ đất nhà Trần văn Tân - Đến hết đất nhà ông Ngô Văn Luân
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22776 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Eo Son - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà ông Nguyễn Văn Khâm - Đến hết đất nhà ông Trần Văn Cương
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22777 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Eo Son - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ đất nhà ông Ngô Văn Lâm - Đến hết đất nhà Bà Trần Thị Khen
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22778 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Sơn - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà bà Lê Thị Vẹn - Đến nhà ông Mai Đình Dân
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22779 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Sơn - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ tiếp giáp nhà ông Nguyễn Đình Hội - Đến nhà ông Lê Văn Hoa
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22780 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Sơn - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà bà Tống Thị Hồng - Đến nhà bà Nguyễn Thị Nhẫn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22781 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Sơn - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà văn hóa thôn - Đến nhà ông Lê Đức Tân
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22782 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Sơn - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà bà Lê Thị Nhuần - Đến nhà ông Đồng Văn Khang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22783 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Phú Sơn - Xã Phú Nhuận |
Đoạn Từ nhà bà Nguyễn Thị Thiều vòng quanh đồi tròn - Đến nhà ông Tống Văn Lâm
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22784 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt đường rộng trên 3m - Xã Phú Nhuận |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22785 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt đường rộng từ 3m đến 2m - Xã Phú Nhuận |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22786 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt đường rộng nhỏ hơn 2m - Xã Phú Nhuận |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22787 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên các tuyên đường chính nối từ QL 45 đi các thôn - Xã Xuân Khang |
Từ giáp Quốc lộ 45 (Thửa 356, tờ 16) - Đến hết Nhà văn hóa thôn Phượng Xuân (Thửa 339 tờ 17)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22788 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên các tuyên đường chính nối từ QL 45 đi các thôn - Xã Xuân Khang |
Từ giáp Quốc lộ 45 (đoạn nhà ông Triều Xuân Lộc) tại thửa 669, 679, tờ 21 - Đến hết đất ông Lái thửa 27 tờ bản đồ 18
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22789 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên các tuyên đường chính nối từ QL 45 đi các thôn - Xã Xuân Khang |
Từ giáp Quốc lộ 45 (Đoạn bà Xa thôn Xuân Sinh - Thửa 1025, tờ 28) - Đến hết đất ông Nguyễn Ngọc Toán thôn Xuân Thành (Thửa 68 tờ bản đồ 28)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22790 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên các tuyên đường chính nối từ QL 45 đi các thôn - Xã Xuân Khang |
Từ giáp Quốc lộ 45 (Đoạn ông Đường Xuân Hội thôn Xuân Hưng - Thửa 272 tờ 34), - Đến ngã ba đường vào Nhà văn hóa thôn Xuân Cường (Thửa 69, 98 tờ 35)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22791 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên các tuyên đường chính nối từ QL 45 đi các thôn - Xã Xuân Khang |
Từ giáp Quốc lộ 45 (Đoạn ông Hồ Công Hà thôn Xuân Hưng, thửa 704 tờ 34 và thửa 341 tờ 38), - Đến hết đất ông Quách Văn Triều thôn Xuân Cường (Thửa 215, 216, tờ 34)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22792 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên các tuyên đường chính nối từ QL 45 đi các thôn - Xã Xuân Khang |
Từ giáp Quốc lộ 45 (Đoạn nhà ông Nhật Hương thôn Đồng Hơn - Thửa 157, 154 tờ 20) - Đến ngã ba tiếp giáp giữa Trạch Khang và Xuân Lộc (Tại thửa 702, 92 tờ 21)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22793 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên các tuyên đường chính nối từ QL 45 đi các thôn - Xã Xuân Khang |
Từ ngã ba ông Hồ Công Tình thôn Xuân Lộc (Thửa 467, 539 tờ 21) - Đến hết đất nhà văn hóa thôn Xuân Thành (Thửa 372, 414 tờ 28)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22794 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên các tuyên đường chính nối từ QL 45 đi các thôn - Xã Xuân Khang |
Từ giáp Quốc lộ 45 (suối Xuân Lộc thôn Xuân Lộc - Thửa 80, 77 tờ bản đồ 27) - Đến điểm giao cắt với đường Xuân Lộc đi Xuân Thành (Thửa 131 và 166, tờ 27)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22795 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Mưa - Xã Xuân Khang |
Các tuyến Từ QL 45 (Thửa 59, 53 tờ 14) đi Ao Trời (Thửa 34 tờ 08)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22796 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Mưa - Xã Xuân Khang |
Từ giáp QL 45(Tại thửa 185 tờ 14) - Đến hết đất bà Giang (Thửa 206 tờ 14)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22797 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Mưa - Xã Xuân Khang |
Từ QL 45 (Tại thửa 200 tờ 15) - Đến hết đất ông Lục Văn Quynh (Thửa 233, 242 tờ 15)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22798 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Mưa - Xã Xuân Khang |
Từ Quốc lộ 45 (Tại thửa 130, 154 tờ 15) - Đến hết đất ông Ngoan (Thửa 02 tờ 09)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22799 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Đồng Mưa - Xã Xuân Khang |
Từ Quốc lộ 45 (Tại thửa 196, 195 tờ 16 - Đến hết khu lẻ Trường tiểu học 1 (Thửa 230 và 231, tờ 15)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22800 |
Huyện Như Thanh |
Thôn Xuân Hòa - Xã Xuân Khang |
Từ Quốc lộ 45 (Tại thửa 200, 169, tờ 16) - Đến ngã ba nhà ông Lan (Thửa 97, 60, tờ 16)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |