| 22401 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Toàn bộ khu vực phía sau nhà bà Trương Thị Liên
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22402 |
Huyện Như Thanh |
Toàn bộ khu vực phía sau nhà bà Phan Thị Trí thôn Xuân Phong - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Toàn bộ khu vực phía sau nhà bà Phan Thị Trí thôn Xuân Phong
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22403 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ nhà ông Nguyễn Viết Cường thôn Kim Sơn - Đến giáp đất nhà ông Hùng Hồng thôn Xuân Phong
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22404 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất nhà bà Lâm Thị Thanh Hương - Đến hêt đất nhà ông Nguyễn Tinh Nhuệ, bà Trần Thị Lương
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22405 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất nhà ông Nguyễn Ngọc Chiến - Đến hêt đất nhà bà Nguyễn Thị Thiện thôn Kim Sơn
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22406 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất nhà ông Quách Văn Chính - Đến hết đất nhà ông Lê Xuân Ky thôn Kim Sơn
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22407 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất nhà bà Vũ Thị An - Đến đất nhà ông Phạm Tấn Minh, ông Nguyễn Xuân Tân, Đến đất ông Nguyễn Phùng Long thôn Kim Sơn
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22408 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Toàn bộ khu phía sau nhà ông Phạm Công Bằng, ông Nguyễn Huy Hoàng thôn Kim Sơn
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22409 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Toàn bộ khu phía sau nhà ông Võ Nguyên Lạng, bà Khang thị Hiến
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22410 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22411 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2m đến dưới 3 m - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22412 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22413 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường Hải Long - Hải Vân - TT Bến Sung - Xã Hải Long |
Đoạn Từ đất ông Lê Danh Duẩn (Lê Phú Học) - Đến hết đất ông Lê Phú Lương (Trần Xuân Ky)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22414 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường nhựa Hải Vân - Xuân Thái |
Từ đỉnh dốc Cục tiếp giáp Xuân Phúc - Đến cầu Sập
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22415 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường nhựa Hải Vân - Xuân Thái |
Từ hộ ông Cao Văn Hản (giáp cầu Sập) - Đến hộ ông Mai Thủy
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22416 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường nhựa Hải Vân - Xuân Thái |
Từ hết đất nhà ông Huy Phiên (lô 01 khu đất đấu giá) dọc theo đường nhựa - Đến Cầu thôn 4
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22417 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường nhựa Hải Vân - Xuân Thái |
Từ giáp cầu thôn 4 - Đến hết đất nhà ông Quách Văn Thiệp thôn Làng Lúng
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22418 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường nhựa Hải Vân - Xuân Thái |
Từ hết đất nhà ông Vi Văn Lãi thôn Làng Lúng - Đến đỉnh dốc mã
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22419 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường nhựa Hải Vân - Xuân Thái |
Từ tiếp giáp đỉnh Dốc Mã - Đến đỉnh Dốc Giang
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22420 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường nhựa Hải Vân - Xuân Thái |
Từ giáp đỉnh dốc Giang - Đến Trạm bảo vệ lâm trường Thanh Kỳ và hộ ông An - thôn Thanh Xuân
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22421 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Từ giáp TT Bến Sung - Đến giáp cầu Đá Phai, thôn Vĩnh Lợi
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22422 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường QL 45 - Xã Hải Long |
Từ nhà ông Đăng, bà Nhấn thôn Vĩnh lợi - Đến hết đất ông Quách Minh Đức
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22423 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường QL45 - Xã Hải Long |
Từ hết đất ông Quách Minh Đức thôn Vĩnh lợi, - Đến giáp đất ông Nguyễn Danh Hùng thôn Hải Hòa
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22424 |
Huyện Như Thanh |
Dọc theo hai bên trục đường QL45 - Xã Hải Long |
đoạn Từ đất ở ông Nguyễn Danh Hùng - Đến tiếp giáp đất ông Trương Đình Thêm (Nguyễn Ngọc Định) thôn Hải Thanh
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22425 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Đoạn Từ đất ông Trương Đình Thêm (Nguyễn Ngọc Định) thôn Hải Thanh - Đến hết đất ông Nguyễn Đăng Vinh (thửa 470, tờ bản đồ số 08), ông Nguyễn Phú Lập (thửa 507, tờ bản đồ số 08)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22426 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Đoạn Từ hết đất ông Nguyễn Đăng Vinh (thửa 470, tờ bản đồ số 08), ông Nguyễn Phú Lập (thửa 507, tờ bản đồ số 08) - Đến hết đất Hải Long
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22427 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ hộ ông Hồ Công Đồng (thửa 22, tờ BĐ 39) - Đến hết đất ông Lê Kim Hiểu (thửa 43, tờ BĐ 34)
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22428 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ ông Lê Kim Hiểu (thửa 43, tờ BĐ 34) - Đến suối Xuân Lộc (thửa 84, tờ 28)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22429 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ suối Xuân Lộc (Từ thửa 84, tờ BĐ 28) - Đến hết đất ông Thành Năng (thửa 251, tờ BĐ 20)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22430 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ giáp ông Thành năng (thửa 251, tờ BĐ 20) - Đến hết đất ông Lũy (thửa 20, tờ BĐ 20)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22431 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ ông Lũy (thửa 20, tờ BĐ 20) - Đến hết đất ông Cao Viết Thắng (thửa 279, tờ BĐ16)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22432 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ giáp đất ông Cao Viết Thắng (thửa 279, tờ BĐ 16) - Đến hết đất ông Kỳ (thửa 160, tờ BĐ 16)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22433 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ giáp đất ông Kỳ (thửa 160, tờ BĐ 16) - Đến đường rẽ vào khu Lóc Bóc
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22434 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ đường rẽ vào khu Lóc Bóc - Đến đường rẽ vào khu Ao Trời
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22435 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ đường rẽ vào khu Ao Trời - Đến hết đất Xuân Khang
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22436 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp cầu Bồng Sa (giáp Triệu Sơn) - Đến đất nhà ông Nhu thôn 10
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22437 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp đất ông Nhu - Đến đất ông Quyến thôn 10
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22438 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ đất ông Hoa - Đến đất bà Vinh thôn 10
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22439 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà bà Vuông (thôn 7) - Đến ông Thông (thôn 7)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22440 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ Trạm kiểm lâm - Đến Trạm y tế xã
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22441 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà ông Như (thôn 3) - Đến cầu 15 (thôn 3)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22442 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà ông Lập - Đến nhà ông Dậu thôn 2
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22443 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà bà Kim (thôn 3) - Đến nhà ông Cự
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22444 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp đất Cán Khê - Đến nhà ông Tuân (bản Đông )
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22445 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp nhà ông Tuân (bản Đông) - Đến nhà ông Luân (bản Mó 2 )-Xuân Thọ
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22446 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp đất nhà ông Luân (bản Mó 2) lên - Đến đỉnh dốc Mó (thôn Mó 1)-Xuân Thọ điểm tiếp giáp Như Xuân
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22447 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ đất Thanh Tân (hộ ông Tiến) - Đến hộ ông Khuyến (thôn Đồng Lấm)-Thanh Tân
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22448 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp nhà ông Khuyến - Đến ngã ba, hộ ông Dũng (thôn Đồng Lấm)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22449 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Dũng - Đến hộ ông Lệ (thôn Đồng Lấm)-Thanh Tân
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22450 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Lệ - Đến Bưu Điện 1, xã Thanh Tân
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22451 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Du |
Từ giáp Triệu Thành (Triệu Sơn) đi Ngã ba Kiểm lâm - Đến hết đất Xuân Du
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22452 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Phượng Nghi |
Từ đất hộ ông Đỗ Xuân Ngọc (thửa 02, tờ 03 bản đồ địa chính xã Phượng Nghi) - Đến đất hộ ông Bùi Văn Thu, thôn Đồng Tâm
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22453 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp đất nhà ông Bùi Văn Thu thôn Đồng Tâm, - Đến giáp Cầu tràn Bái Đa 1
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22454 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp nhà ông Trương Công Vịnh thôn Bái Đa I - Đến nhà ông Lê Hữu Học thôn Bái Đa II
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22455 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp xã Phượng Nghi - Đến đất hộ ông Bắc thôn Đồng Nghiêm
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22456 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp đất hộ ông Bắc - Đến nhà ông Năm thôn Đồng Nghiêm
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22457 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp đất hộ ông Năm thôn Đồng Nghiêm - Đến đất hộ Bà Hứa thôn Bái Gạo 2
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22458 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ giáp nhà bà Hứa thôn Bái Gạo 2 - Đến nhà ông Tha thôn Bái Gạo 1
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22459 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ giáp nhà ông Tha thôn Bái Gạo 1 - Đến nhà ông Trọng, thôn Hợp Tiến
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22460 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp nhà ông Trọng - Đến Trường tiểu học Mậu Lâm 1
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22461 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
giáp Trường tiểu học thôn Đồng Yên - Đến dốc Gắm (hết đất Mậu Lâm)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22462 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Hải Long |
Từ đỉnh dốc Eo Gắm - Đến đất hộ ông Quyền (Đinh Văn Công) thôn Vĩnh Lợi
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22463 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Hải Long |
Từ giáp đất hộ ông Quyền - Đến hết đất hộ ông Trương Công Nòng
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22464 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp đất xã Hải Vân - Đến ngã ba thôn 6
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22465 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp ngã ba thôn 6 (chợ Xuân Phúc) - Đến hộ ông Quách Phúc Định
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22466 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ cầu tràn - Đến nhà bà Thẩn
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22467 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp nhà bà Thẩn - Đến hết Trường Mầm non
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22468 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp Trường Mầm non - Đến ngã ba vào thôn 2
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22469 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà bà Thanh, ông Nghĩa - Đến đỉnh dốc Eo Điếm (giáp xã Phúc Đường)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22470 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Phúc Đường |
Từ giáp Xuân Phúc - Đến nhà giáp bà Huệ
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22471 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Phúc Đường |
Từ nhà bà Huệ thôn 7 - Đến nhà bà Đào thôn 7
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22472 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Phúc Đường |
Từ đất Trường THCS Phúc Đường - Đến nhà ông Oanh thôn 3
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22473 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Phúc Đường |
Từ nhà ông Hà thôn 3 - Đến nhà ông Sự Nghiêm thôn 5 (giáp xã Thanh Tân)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22474 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Thanh Tân |
Từ ngã ba hộ ông cầu (thôn Đồng Lấm) đi Yên Lạc - Đến hộ bà Lô Thị Tuyết
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22475 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ bà Lô Thị Tuyết (thôn Đồng Lấm) - Đến hộ ông Lê Văn Thép thôn Tân Mỹ
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22476 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Thanh Tân |
Dọc hai bên đường ngã ba hộ ông Thép thôn Tân Mỹ - Đến hộ ông Lò Văn Tam thôn Tân Mỹ
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22477 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh Lộ 520C - Địa phận xã Xuân Khang (từ Quốc lộ 45 đi xã Tân Bình huyện Như Xuân) |
Từ ngã ba Đồng Hơn (Từ thửa 195, 196 tờ BĐ 20), - Đến tràn Chân Lèn (Thửa 328, 331 tờ BĐ 20)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22478 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh Lộ 520C - Địa phận xã Xuân Khang (từ Quốc lộ 45 đi xã Tân Bình huyện Như Xuân) |
Từ giáp tràn Chân Lèn (Thửa 328, 331 tờ BĐ 20) - Đến tràn Cây Bi (Thưa 8, 11, tờ BĐ 24)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22479 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh Lộ 520C - Địa phận xã Xuân Khang (từ Quốc lộ 45 đi xã Tân Bình huyện Như Xuân) |
Từ giáp tràn Cây Bi - Đến giáp xã Tân Bình
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22480 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh Lộ 520C - Xã Thanh Tân |
Từ hộ ông Đào Xuân Giao (thôn Tân Thành) đi Bò Lăn - Đến hộ ông Toàn (Trung Tiến)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22481 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh Lộ 520C - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Toàn (thôn Trung Tiến) - Đến hết Bò Lăn
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22482 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đất Tĩnh Gia - Đến đường vào mỏ quặng (Bái Sim)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22483 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đường vào mỏ quặng (Bái Sim) - Đến giáp cây xăng Long Giang
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22484 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ cây xăng Long Giang - Đến nhà ông Thông
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22485 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đất ông Thông - Đến cầu Thanh Chung
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22486 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ nhà ông Cương (bà Lâm) - Đến hết đất Thanh Kỳ
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22487 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ giáp đầu cầu Thanh Kỳ - Đến Trạm công an huyện
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22488 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp Trạm công an huyện - Đến hộ ông Phạm Bá Vinh (thôn Tân Tiến)- Thanh Tân
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22489 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp Từ hộ ông Phạm Bá Vinh - Đến hộ bà Nghiệp (thôn Tân Tiến)-Thanh Tân
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22490 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Tiếp giáp Từ hộ bà Nghiệp - Đến hộ ông Lê Đăng Tiến (thôn Tân Tiến)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22491 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Lê Đăng Tiến (thôn Tân Tiến) đi Bãi Trành - Đến hộ ông Hà Văn Huy (thôn Tân Quang)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22492 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ giáp hộ ông Hà Văn Huy - Đến hết địa phận xã Thanh Tân
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22493 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Xuân Thái |
Từ giáp ranh giới xã Thanh Tân (huyện Như Thanh) - Đến giáp ranh giới xã Xuân Bình (huyện Như Xuân)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22494 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tuyến Đường nối hai Cảng Thọ Xuân - Nghi Sơn - Xã Xuân Du |
Từ đất nhà ông Đang thôn 13 - Đến hết đất nhà ông Tụ thôn 10
|
2.280.000
|
1.824.000
|
1.368.000
|
912.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22495 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Xã Hải Long |
Từ đất ông Trương Ngọc Dá (Trương Thị Oanh) - Đến cổng trào Đồng Hải (giáp đất xã Hải Vân)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22496 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Xã Hải Long |
Từ đất ông Nguyễn Tiến Nên (thửa 159 tờ 20) - Đến giáp đất xã Hải Vân
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22497 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường Hải Long - Hải Vân - TT Bến Sung - Xã Hải Long |
Từ hết đất ông Nguyễn Văn Hạnh (Nguyễn Hữu Vinh) thôn Đồng Long - Đến tiếp giáp thị trấn Bến Sung
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22498 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường ngang - thôn Hải Thanh - thôn Hải Tân - thôn Hải Xuân - Xã Hải Long |
Từ QL 45 đi vào Nhà văn hoá thôn Hải Thanh đoạn Từ hết đất hộ ông Nguyễn Văn Hùng - Đến hết đất Nhà văn hóa thôn Hải Thanh
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22499 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường thôn Hải Thanh - thôn Hải Tân - thôn Hải Xuân - Xã Hải Long |
Dọc hai bên đường đất ông Trưong Xuân Cường (thôn Hải Thanh) - Đến hết đất Lê Danh Trung.
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 22500 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - thôn Hải Thanh - thôn Hải Tân - thôn Hải Xuân - Xã Hải Long |
Từ đất ông Nguyễn Phú Biên - Đến giáp đất ông Trịnh Đình Dũng (Trương Ngọc Chi) và Đến hết đất ông Lê Bá Trường
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |