| 22301 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Dùng - Đến hết đất bà Thước, bà Thu.
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22302 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Nhân - Đến đường nối hai Đền
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22303 |
Huyện Như Thanh |
Dọc tuyến đường bê tông nối hai Đền đoạn - Thị trấn Bến Sung |
Dọc tuyến đường bê tông nối hai Đền đoạn Từ Đền Khe Rồng - Đến Trường PTTH Như Thanh
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22304 |
Huyện Như Thanh |
Dọc tuyến đường nối hai Đền - Thị trấn Bến Sung |
Dọc tuyến đường nối hai Đền đoạn Từ đất Trường THCS thị trấn - Đến giáp đất Trường Mần non NoBen
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22305 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất bà Tụ - Đến hết đất ông Sơn
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22306 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất ông Trung - Đến hết đất ông Hùng
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22307 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc khu phố 3 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
giáp đất ông Thanh vào hết đất bà Nhật
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22308 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ UBND huyện - Đến khu Tượng đài quay ra Đến giáp đất ông Dũng.
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22309 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất công an huyện - Đến hết đất Nhà văn hoá khu phố Vĩnh Long 1
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22310 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ đất ông Dũng Bình (Phía Nam) - Đến cổng đền Khe Rồng
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22311 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ nhà ông Oanh Thanh vào hết đất ông Bồng Châu, ông Dũng Được.
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22312 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Hùng Tụ - Đến đất ông Thụ quay ra Đến tiếp giáp đất ông Ân
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22313 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất nhà nghỉ Thanh Xuân - Đến hết đất ông Long;
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22314 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Bồng Châu - Đến hết đất bà Dung;
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22315 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ đất ông Dũng Được - Đến hết đất ông Thành giáp đất xã Hải Long.
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22316 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Hiền, bà Thủy - Đến hết đất ông Xuân.
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22317 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất ông Long - Đến giáp đất ông Kiền và đất ông Phúc; .
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22318 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Tuấn - Đến hết đất hộ bà Tuyên, ông Triều
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22319 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất bà Hoa - Đến hết đất bà Thi
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22320 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất ông Thưởng, ông Hợi - Đến hết đất ông Thanh và ông Hoành
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22321 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ đất ông Hiền bà Thúy - Đến hết đất ông Bình, ông Huy
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22322 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường chính thuộc KP Vĩnh Long 1-Vĩnh Long 2 (Trừ QL45) - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất ông Thụ - Đến giáp đất nghĩa trang Vĩnh Long;
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22323 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất ông Chuyên (Khu BHXH huyện) vào hết đất bà Hiền Bài
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22324 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp nhà ông Tuyết - Đến hết đất ông Lâm
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22325 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Quý, bà Duyên - Đến hết đất ông Bản
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22326 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Viên - Đến hết đất ông Đàm
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22327 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Tuy - Đến hết đất ông Trị
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22328 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Hùng - Đến hết đất ông Vui
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22329 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Quyến - Đến hết đất ông Thạch
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22330 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Đồng - Đến hết đất ông Tuấn
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22331 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Từ tiếp giáp đất ông Thắng - Đến hết đất ông Thắm
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22332 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Giáp đất hộ ông Lâm - Đến nhà ông Như
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22333 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
giáp đất hộ ông Dũng - Đến nhà ông Bình
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22334 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Giáp đất hộ ông Sáng - Đến hết đất bà Chung
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22335 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Giáp đất ông Tới - Đến đất bà Sử
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22336 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Từ đất ông Huy - Đến đất bà Thuộc
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22337 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Giáp đất ông Dương - Đến đất ông Thoan
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22338 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất ngã ba ông Trường - Đến hết đất ông Đảm Sự, ngõ sang nhà ông Hồng
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22339 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất bà Hường - Đến đất ông Quý
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22340 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất ông Tân Long - Đến hết đất bà Kỳ
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22341 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp đất bà Sinh - Đến hết đất ông Thanh Văn
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22342 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp ngã ba đường liên xã đi Phú Nhuận - Đến Cầu Đồng Bưu
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22343 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên các tuyến đường thuộc khu phố Hải Ninh - Hải Tiến - Thị trấn Bến Sung |
Từ giáp ngã ba đường liên xã đi Phú Nhuận - Đến hết đất bãi rác thị trấn
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22344 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên - Thị trấn Bến Sung |
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22345 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m - Thị trấn Bến Sung |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22346 |
Huyện Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống - Thị trấn Bến Sung |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22347 |
Huyện Như Thanh |
Thị trấn Bến Sung |
Khu dân cư mới khu phố Xuân Điền thuộc MBQH năm 2019 (đối diện nhà ông Thắng Tứ)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22348 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Hải Vân (cũ) |
Từ tiếp giáp thị trấn Bến Sung - Đến phía Bắc cầu Xuân Sơn (thửa 225, tờ bản đồ số 6 Đến thửa 202, tờ bản đồ số 10)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22349 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Hải Vân (cũ) |
Từ phía Nam cầu Xuân Sơn - Đến nhà trẻ kho K826
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22350 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Hải Vân (cũ) |
Từ giáp nhà trẻ kho K826 - Đến giáp đường vào Hang Lò cao Kháng chiến
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22351 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Hải Vân (cũ) |
Từ đường vào Hang Lò cao Kháng chiến - Đến hết nhà ông Ngơi
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22352 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên theo trục đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Hải Vân (cũ) |
Từ nhà ông Thắng Hợp (ngã ba Vân Thành) - Đến hết đất Hải Vân (cũ)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22353 |
Huyện Như Thanh |
Đường tránh Tỉnh lộ 520 - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ nhà bà Tĩnh - Đến giáp đất nhà ông Thiều
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22354 |
Huyện Như Thanh |
Đường tránh Tỉnh lộ 520 - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất nhà ông Thiều - Đến giáp đất nhà ông Lâm
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22355 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ ngã ba Vân Thanh đi Bến En - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ giáp nhà ông Ngơi (thửa 55, tờ bản đồ số 39) thôn Vân Thành - Đến đỉnh dốc Yên Ngựa
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22356 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ ngã ba Vân Thanh đi Bến En - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ giáp đỉnh dốc Yên Ngựa - Đến hết Ben En
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22357 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ nhà Bà Cát - Đến Trung tâm y tế dự phòng
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22358 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ Trung Tâm Chính trị - Đến giáp đất nhà bà Hợp (thôn Kim Sơn)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22359 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ nhà ông Tá - Đến nhà ông Trung thôn Kim sơn
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22360 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ hết đất ông Trần Tiến Hưng - Đến Trạm khí tượng Như Xuân thuộc thôn Kim Sơn
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22361 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ giáp đất Trạm khí tượng - Đến ngã ba Sải Vàng (nhà ông Ngọ, ông Hùng (thôn Kim Sơn)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22362 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ hội trường thôn Kim Sơn - Đến hết đất ông Lê Đình Thắng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22363 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ hết ngã ba càu Sải Vàng - Đến hết đất, Phạm Thị Toan thôn Kim Sơn
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22364 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ nhà ông Nghị - Đến nhà ông Thành thôn Kim sơn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22365 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ nhà ông Nam - Đến giáp sông Mực thôn Kim sơn
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22366 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường sông Nông Giang - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ hồ sông Mực - Đến Trạm bơm thủy nông
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22367 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên theo trục đường - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ nhà giáp hết đất ông Thịnh - Đến hết đất ông Hùng Hồng thôn Xuân Phong
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22368 |
Huyện Như Thanh |
Toàn bộ khu (Bách Hoá cũ) phía sau đền Phủ Sung - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22369 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên theo trục đường - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ hết đất Trạm y tế xã - đến nhà ông Phú
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22370 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ tràn Đồng Mười - Đến giáp xã Yên Thọ
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22371 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ Nhà văn hóa thôn Đồng Mười - Đến hết đất Nguyễn Viết Hoan
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22372 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ hết đất ông Tạ Duyên Minh, Nguyễn Quốc Hòa - Đến hết đất ông Nguyễn Viết Hoan thôn Đồng Mười
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22373 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ hết đất ông Nguyễn Viết Chiến, Lê Văn Phong (thôn Đồng Mười - Đến giáp đất nhà văn hóa thôn cầu Máng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22374 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên sông Nông Giang - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ hết đất ông Lê Quyết Tâm - Đến hết đất ông Lê Ngọc Hải (Cống Cầu Máng), thuộc thôn Cầu Máng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22375 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên sông Nông Giang - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ hết Cống Cầu Máng - Đến hết đất bà Nguyễn Thị Lãm
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22376 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất Lâm trường Như Xuân - Đến hết đất ông Lê Ngọc Hà thôn Cầu Máng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22377 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất bà Đỗ Thị Tọa - Đến hết đất ông Trần Phúc Mơi thôn Cầu Máng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22378 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất ông Hoàng Ngọc Thỉnh, Hà Minh Ngọc (Cầu Máng) - Đến hết đất quy hoạch Công An huyện
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22379 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất ông Hoàng Ngọc Lan - Đến hết đất ông Hà Văn Kỳ thôn Cầu Máng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22380 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên ngõ vào - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất ông Ngô Văn Sáu - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Dặn thôn Xuân Lai
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22381 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên ngõ vào - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ hết đất ông Bùi Văn Xuyến vào đập Xuân Lai
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22382 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên ngõ - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ hết đất ông Nguyễn Văn Thắng, Nguyễn Văn Phú - Đến hết đất ông Quách Văn Thịnh thôn Xuân Lai
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22383 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất ông Lê Văn Thành vào hết khu Đồng Bèo thôn Xuân Lai
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22384 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất nhà bà Thịnh - Đến đất nhà ông Bút, Đến đất nhà ông Nguyễn Văn Loan thôn Cầu Máng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22385 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Hữu Duẫn thôn Cầu Máng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22386 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất nhà ông Nguyễn Trọng Nga - Đến hết đất nhà ông Lê Văn Lợi thôn Vân Thành
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22387 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ nhà ông Lê Văn Liên - Đến hết đất nhà ông Lê Chung Chính thôn Vân Thành
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22388 |
Huyện Như Thanh |
Đường vào hang Lò Cao kháng chiến thôn Đồi Dẻ - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22389 |
Huyện Như Thanh |
Toàn bộ lô 2 phía Đông nhà trẻ K826 thôn Đồi Dẻ - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22390 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất nhà ông Lê Thế Phới - Đến hết đất nhà bà Lê Thị Hoà, Đến đất nhà ông Vũ Ngọc Minh thôn Đồi Dẻ
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22391 |
Huyện Như Thanh |
Toàn bộ khu lô hai - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ nhà ông Đinh văn Quảng, ông Lê Ngọc Hùng, - Đến hết đất nhà ông Đỗ Xuân Uý thôn Đồi Dẻ
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22392 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất nhà ông Quách Văn Sinh - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Tiến Trung thôn Đồi Dẻ
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22393 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ nhà ông Hoàng Ngọc Dục - Đến hết đất nhà ông Hoàng Ngọc Đông thôn Đồng Mười
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22394 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ nhà bà Lê Thị Quy - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Viết Thiết
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22395 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ nhà ông Nguyễn Xuân Thái - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Tiến Vận thôn Đồng Mười
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22396 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất nhà ông Nguyễn Tiến Nghĩa - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Viết Bảo thôn Đồng Mười
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22397 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ nhà ông Trịnh Thanh Văn - Đến hết đất nhà ông Tạ Văn Phương. Từ đất nhà ông Tạ Duyên Hùng Đến hết đất nhà bà Lê Thị Quán thôn Đồng Mười
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22398 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ nhà bà Lê Thị Toản - Đến nhà ông Vũ Thế Côi thôn Đồng Mười
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22399 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất nhà ông Tạ Văn Hanh - Đến hết đất nhà ông Hoàng Ngọc Hà thôn Đồng Mười
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22400 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường liên xã, liên thôn - Xã Hải Vân ( nay là thị trấn Bến Sung) |
Từ đất nhà ông Doãn Hồng Ngọc - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Tĩnh, thôn Xuân Phong. Toàn bộ khu vực phía sau nhà bà Trương Thị Liên
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |