| 22201 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Đoạn Từ đất ông Trương Đình Thêm (Nguyễn Ngọc Định) thôn Hải Thanh - Đến hết đất ông Nguyễn Đăng Vinh (thửa 470, tờ bản đồ số 08), ông Nguyễn Phú Lập (thửa 507, tờ bản đồ số 08)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22202 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Hải Long |
Đoạn Từ hết đất ông Nguyễn Đăng Vinh (thửa 470, tờ bản đồ số 08), ông Nguyễn Phú Lập (thửa 507, tờ bản đồ số 08) - Đến hết đất Hải Long
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22203 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ hộ ông Hồ Công Đồng (thửa 22, tờ BĐ 39) - Đến hết đất ông Lê Kim Hiểu (thửa 43, tờ BĐ 34)
|
640.000
|
512.000
|
384.000
|
256.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22204 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ ông Lê Kim Hiểu (thửa 43, tờ BĐ 34) - Đến suối Xuân Lộc (thửa 84, tờ 28)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22205 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ suối Xuân Lộc (Từ thửa 84, tờ BĐ 28) - Đến hết đất ông Thành Năng (thửa 251, tờ BĐ 20)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22206 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ giáp ông Thành năng (thửa 251, tờ BĐ 20) - Đến hết đất ông Lũy (thửa 20, tờ BĐ 20)
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22207 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ ông Lũy (thửa 20, tờ BĐ 20) - Đến hết đất ông Cao Viết Thắng (thửa 279, tờ BĐ16)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22208 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ giáp đất ông Cao Viết Thắng (thửa 279, tờ BĐ 16) - Đến hết đất ông Kỳ (thửa 160, tờ BĐ 16)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22209 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ giáp đất ông Kỳ (thửa 160, tờ BĐ 16) - Đến đường rẽ vào khu Lóc Bóc
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22210 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ đường rẽ vào khu Lóc Bóc - Đến đường rẽ vào khu Ao Trời
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22211 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Quốc Lộ 45 - Xã Xuân Khang |
Từ đường rẽ vào khu Ao Trời - Đến hết đất Xuân Khang
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22212 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp cầu Bồng Sa (giáp Triệu Sơn) - Đến đất nhà ông Nhu thôn 10
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22213 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp đất ông Nhu - Đến đất ông Quyến thôn 10
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22214 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ đất ông Hoa - Đến đất bà Vinh thôn 10
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22215 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà bà Vuông (thôn 7) - Đến ông Thông (thôn 7)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22216 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ Trạm kiểm lâm - Đến Trạm y tế xã
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22217 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà ông Như (thôn 3) - Đến cầu 15 (thôn 3)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22218 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà ông Lập - Đến nhà ông Dậu thôn 2
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22219 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ nhà bà Kim (thôn 3) - Đến nhà ông Cự
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22220 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp đất Cán Khê - Đến nhà ông Tuân (bản Đông )
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22221 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp nhà ông Tuân (bản Đông) - Đến nhà ông Luân (bản Mó 2 )-Xuân Thọ
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22222 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường Tỉnh lộ 514 - Xã Cán Khê |
Từ giáp đất nhà ông Luân (bản Mó 2) lên - Đến đỉnh dốc Mó (thôn Mó 1)-Xuân Thọ điểm tiếp giáp Như Xuân
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22223 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ đất Thanh Tân (hộ ông Tiến) - Đến hộ ông Khuyến (thôn Đồng Lấm)-Thanh Tân
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22224 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp nhà ông Khuyến - Đến ngã ba, hộ ông Dũng (thôn Đồng Lấm)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22225 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Dũng - Đến hộ ông Lệ (thôn Đồng Lấm)-Thanh Tân
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22226 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường Tỉnh lộ 505 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Lệ - Đến Bưu Điện 1, xã Thanh Tân
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22227 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Du |
Từ giáp Triệu Thành (Triệu Sơn) đi Ngã ba Kiểm lâm - Đến hết đất Xuân Du
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22228 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Phượng Nghi |
Từ đất hộ ông Đỗ Xuân Ngọc (thửa 02, tờ 03 bản đồ địa chính xã Phượng Nghi) - Đến đất hộ ông Bùi Văn Thu, thôn Đồng Tâm
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22229 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp đất nhà ông Bùi Văn Thu thôn Đồng Tâm, - Đến giáp Cầu tràn Bái Đa 1
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22230 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Phượng Nghi |
Từ giáp nhà ông Trương Công Vịnh thôn Bái Đa I - Đến nhà ông Lê Hữu Học thôn Bái Đa II
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22231 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp xã Phượng Nghi - Đến đất hộ ông Bắc thôn Đồng Nghiêm
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22232 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp đất hộ ông Bắc - Đến nhà ông Năm thôn Đồng Nghiêm
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22233 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp đất hộ ông Năm thôn Đồng Nghiêm - Đến đất hộ Bà Hứa thôn Bái Gạo 2
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22234 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ giáp nhà bà Hứa thôn Bái Gạo 2 - Đến nhà ông Tha thôn Bái Gạo 1
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22235 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Đoạn Từ giáp nhà ông Tha thôn Bái Gạo 1 - Đến nhà ông Trọng, thôn Hợp Tiến
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22236 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
Từ giáp nhà ông Trọng - Đến Trường tiểu học Mậu Lâm 1
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22237 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Mậu Lâm |
giáp Trường tiểu học thôn Đồng Yên - Đến dốc Gắm (hết đất Mậu Lâm)
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22238 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Hải Long |
Từ đỉnh dốc Eo Gắm - Đến đất hộ ông Quyền (Đinh Văn Công) thôn Vĩnh Lợi
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22239 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Hải Long |
Từ giáp đất hộ ông Quyền - Đến hết đất hộ ông Trương Công Nòng
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22240 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp đất xã Hải Vân - Đến ngã ba thôn 6
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22241 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp ngã ba thôn 6 (chợ Xuân Phúc) - Đến hộ ông Quách Phúc Định
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22242 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ cầu tràn - Đến nhà bà Thẩn
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22243 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp nhà bà Thẩn - Đến hết Trường Mầm non
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22244 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ giáp Trường Mầm non - Đến ngã ba vào thôn 2
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22245 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Xuân Phúc |
Đoạn Từ nhà bà Thanh, ông Nghĩa - Đến đỉnh dốc Eo Điếm (giáp xã Phúc Đường)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22246 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Phúc Đường |
Từ giáp Xuân Phúc - Đến nhà giáp bà Huệ
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22247 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Phúc Đường |
Từ nhà bà Huệ thôn 7 - Đến nhà bà Đào thôn 7
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22248 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Phúc Đường |
Từ đất Trường THCS Phúc Đường - Đến nhà ông Oanh thôn 3
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22249 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh lộ 520 - Xã Phúc Đường |
Từ nhà ông Hà thôn 3 - Đến nhà ông Sự Nghiêm thôn 5 (giáp xã Thanh Tân)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22250 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Thanh Tân |
Từ ngã ba hộ ông cầu (thôn Đồng Lấm) đi Yên Lạc - Đến hộ bà Lô Thị Tuyết
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22251 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ bà Lô Thị Tuyết (thôn Đồng Lấm) - Đến hộ ông Lê Văn Thép thôn Tân Mỹ
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22252 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tỉnh lộ 520 - Xã Thanh Tân |
Dọc hai bên đường ngã ba hộ ông Thép thôn Tân Mỹ - Đến hộ ông Lò Văn Tam thôn Tân Mỹ
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22253 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh Lộ 520C - Địa phận xã Xuân Khang (từ Quốc lộ 45 đi xã Tân Bình huyện Như Xuân) |
Từ ngã ba Đồng Hơn (Từ thửa 195, 196 tờ BĐ 20), - Đến tràn Chân Lèn (Thửa 328, 331 tờ BĐ 20)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22254 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh Lộ 520C - Địa phận xã Xuân Khang (từ Quốc lộ 45 đi xã Tân Bình huyện Như Xuân) |
Từ giáp tràn Chân Lèn (Thửa 328, 331 tờ BĐ 20) - Đến tràn Cây Bi (Thưa 8, 11, tờ BĐ 24)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22255 |
Huyện Như Thanh |
Tỉnh Lộ 520C - Địa phận xã Xuân Khang (từ Quốc lộ 45 đi xã Tân Bình huyện Như Xuân) |
Từ giáp tràn Cây Bi - Đến giáp xã Tân Bình
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22256 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh Lộ 520C - Xã Thanh Tân |
Từ hộ ông Đào Xuân Giao (thôn Tân Thành) đi Bò Lăn - Đến hộ ông Toàn (Trung Tiến)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22257 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường - Tỉnh Lộ 520C - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Toàn (thôn Trung Tiến) - Đến hết Bò Lăn
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22258 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đất Tĩnh Gia - Đến đường vào mỏ quặng (Bái Sim)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22259 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đường vào mỏ quặng (Bái Sim) - Đến giáp cây xăng Long Giang
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22260 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ cây xăng Long Giang - Đến nhà ông Thông
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22261 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đất ông Thông - Đến cầu Thanh Chung
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22262 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Kỳ |
Từ nhà ông Cương (bà Lâm) - Đến hết đất Thanh Kỳ
|
220.000
|
176.000
|
132.000
|
88.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22263 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ giáp đầu cầu Thanh Kỳ - Đến Trạm công an huyện
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22264 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp Trạm công an huyện - Đến hộ ông Phạm Bá Vinh (thôn Tân Tiến)- Thanh Tân
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22265 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp Từ hộ ông Phạm Bá Vinh - Đến hộ bà Nghiệp (thôn Tân Tiến)-Thanh Tân
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22266 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Tiếp giáp Từ hộ bà Nghiệp - Đến hộ ông Lê Đăng Tiến (thôn Tân Tiến)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22267 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ tiếp giáp hộ ông Lê Đăng Tiến (thôn Tân Tiến) đi Bãi Trành - Đến hộ ông Hà Văn Huy (thôn Tân Quang)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22268 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Thanh Tân |
Từ giáp hộ ông Hà Văn Huy - Đến hết địa phận xã Thanh Tân
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22269 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường nối đường ngang Hồ Chí Minh (Đường Nghi Sơn - Bãi Trành) - Xã Xuân Thái |
Từ giáp ranh giới xã Thanh Tân (huyện Như Thanh) - Đến giáp ranh giới xã Xuân Bình (huyện Như Xuân)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22270 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Tuyến Đường nối hai Cảng Thọ Xuân - Nghi Sơn - Xã Xuân Du |
Từ đất nhà ông Đang thôn 13 - Đến hết đất nhà ông Tụ thôn 10
|
912.000
|
729.600
|
547.200
|
364.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22271 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Xã Hải Long |
Từ đất ông Trương Ngọc Dá (Trương Thị Oanh) - Đến cổng trào Đồng Hải (giáp đất xã Hải Vân)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22272 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên đường - Xã Hải Long |
Từ đất ông Nguyễn Tiến Nên (thửa 159 tờ 20) - Đến giáp đất xã Hải Vân
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22273 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường Hải Long - Hải Vân - TT Bến Sung - Xã Hải Long |
Từ hết đất ông Nguyễn Văn Hạnh (Nguyễn Hữu Vinh) thôn Đồng Long - Đến tiếp giáp thị trấn Bến Sung
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22274 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường ngang - thôn Hải Thanh - thôn Hải Tân - thôn Hải Xuân - Xã Hải Long |
Từ QL 45 đi vào Nhà văn hoá thôn Hải Thanh đoạn Từ hết đất hộ ông Nguyễn Văn Hùng - Đến hết đất Nhà văn hóa thôn Hải Thanh
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22275 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường thôn Hải Thanh - thôn Hải Tân - thôn Hải Xuân - Xã Hải Long |
Dọc hai bên đường đất ông Trưong Xuân Cường (thôn Hải Thanh) - Đến hết đất Lê Danh Trung.
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22276 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - thôn Hải Thanh - thôn Hải Tân - thôn Hải Xuân - Xã Hải Long |
Từ đất ông Nguyễn Phú Biên - Đến giáp đất ông Trịnh Đình Dũng (Trương Ngọc Chi) và Đến hết đất ông Lê Bá Trường
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22277 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường thôn Hải Xuân - Khu tái định cư - Tân Long - Xã Hải Long |
Từ đất ông Mai - Đến hết khu trại Hang, Bãi Trắng)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22278 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường thôn Hải Xuân - Khu tái định cư - Tân Long - Xã Hải Long |
Từ Nhà văn hóa thôn Đồng Xuân qua khu dân cư thôn Đồng Xuân và thôn Đồng Lớn - Đến khe Nước Lạnh
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22279 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ UBND xã - Thôn cầu Đất - Xã Hải Long |
Đoạn Từ UBND xã Hải Long - Đến hết đất hộ ông Lường Khắc Tiện
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22280 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường vào cụm CN: Từ lô 2 đường Tỉnh lộ 520 đến Quốc Lộ 45 vào hết đất khu dịch vụ thương mại và nhà ở Gò Tượng, xã Hải Long - Xã Hải Long |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22281 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Thôn Vĩnh Lợi - Xã Hải Long |
Từ đất ông Hà Văn Lợi - Đến hết đất ông Đinh Văn Sử
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22282 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Thôn Vĩnh Lợi - Xã Hải Long |
Từ hết đất ông Đinh Văn Sử - Đến hết đất ông Lô Văn Tuấn, Lô Văn Hùng
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22283 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Thôn Vĩnh Lợi - Xã Hải Long |
Từ hết đất ông Lục Văn Thành - Đến đất ông Đinh Văn Sử
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22284 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Thôn Vĩnh Lợi - Xã Hải Long |
Từ đất ông Lục Đại Cương - Đến giáp đất ông Lô Văn Điền
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22285 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Thôn Vĩnh Lợi - Xã Hải Long |
Từ ruộng lúa ông Lô Văn Đại - Đến hết đất ông Trương Văn Thủy
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22286 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Thôn Vĩnh Lợi - Xã Hải Long |
Từ hết đất ông Đinh Văn Chất theo 2 tuyến - Đến hết đất ông Lô Cao Sơn và ông Lục Văn Nhi
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22287 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Thôn Hải Hòa - Xã Hải Long |
Từ hết đất ông Lường Khắc Tiện - Đến hết đất ông Trương Ngọc Nam
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22288 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Thôn Đồng Hải - Xã Hải Long |
Từ đất ông Nguyễn Doãn Tùng - Đến hết đất bà Nguyễn Thị Hà
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22289 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Thôn Đồng Hải - Xã Hải Long |
Từ đất ông Nguyễn Doãn Thói - Đến hết đất ông Nguyễn Viết Tường
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22290 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Thôn Đồng Hải - Xã Hải Long |
Từ đất ông Lê Đình Đức - Đến hết đất ông Hoàng Ngọc Vinh và nối tiếp Đến giáp đất ông Hoàng Ngọc Tuấn
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22291 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường ngang - thôn Hải Thanh - thôn Hải Tân - thôn Hải Xuân - Xã Hải Long |
Từ QL 45 đi vào Nhà văn hoá thôn Hải Thanh đoạn Từ hết đất hộ ông Nguyễn Văn Hùng - Đến hết đất Nhà văn hóa thôn Hải Thanh
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22292 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường ngang - thôn Hải Thanh - thôn Hải Tân - thôn Hải Xuân - Xã Hải Long |
Dọc hai bên đường đất ông Trưong Xuân Cường (thôn Hải Thanh) - Đến hết đất Lê Danh Trung.
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22293 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường ngang - thôn Hải Thanh - thôn Hải Tân - thôn Hải Xuân - Xã Hải Long |
Từ đất ông Nguyễn Phú Biên - Đến giáp đất ông Trịnh Đình Dũng (Trương Ngọc Chi) và Đến hết đất ông Lê Bá Trường
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22294 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường thôn Hải Xuân - Khu tái định cư - Tân Long - Xã Hải Long |
Từ đất ông Mai - Đến hết khu trại Hang, Bãi Trắng)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22295 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường thôn Hải Xuân - Khu tái định cư - Tân Long - Xã Hải Long |
Từ Nhà văn hóa thôn Đồng Xuân qua khu dân cư thôn Đồng Xuân và thôn Đồng Lớn - Đến khe Nước Lạnh
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22296 |
Huyện Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ UBND xã - Thôn cầu Đất - Xã Hải Long |
Đoạn Từ UBND xã Hải Long - Đến hết đất hộ ông Lường Khắc Tiện
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22297 |
Huyện Như Thanh |
Tuyến đường vào cụm CN - Xã Hải Long |
Từ lô 2 đường Hải Long - Hải Vân - thi trấn Bến Sung vào hết Cụm công nghiệp Hải Long
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22298 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên tuyến đường - Thôn Vĩnh Lợi - Xã Hải Long |
Từ đất ông Hà Văn Lợi - Đến hết đất ông Đinh Văn Sử
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22299 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Thôn Vĩnh Lợi - Xã Hải Long |
Từ hết đất ông Đinh Văn Sử - Đến hết đất ông Lô Văn Tuấn, Lô Văn Hùng
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 22300 |
Huyện Như Thanh |
Dọc 2 bên đường - Thôn Vĩnh Lợi - Xã Hải Long |
Từ hết đất ông Lục Văn Thành - Đến đất ông Đinh Văn Sử
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |