| 21201 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường 519 (Lợi Hồng) đi làng Nhàng (xã Thuý Sơn) - Xã Thúy Sơn |
Từ nhà anh Chung Bình - Đến Nhà ông Lượng (làng Nhàng)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21202 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường 519 (anh Tỵ) đi Biên Phòng (xã Thuý Sơn) - Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ Ngã 3 nhà bà Thủy Tỵ (đường vào Biên phòng) - Đến nhà ông Vũ
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21203 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường 519 (anh Tỵ) đi Biên Phòng (xã Thuý Sơn) - Xã Thúy Sơn |
Từ nhà Minh Hạnh - đến Biên phòng
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21204 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường ngang từ đường 519 (Hùng Hà) đi nhà ông Bình Tuệ (xã Thuý Sơn) - Xã Thúy Sơn |
Đường từ nhà anh Hùng Hà (vào nhà VH Khu phố Xuân Sơn) - đến hết đất ông Huyền
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21205 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường ngang từ đường 519 (Hùng Hà) đi nhà ông Bình Tuệ (xã Thuý Sơn) - Xã Thúy Sơn |
Từ giáp đất ông Huyền - Đến nhà ông Bình Tuệ
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21206 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ giáp nhà ông Hà Thọ Chì - Đến suối Ngù
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21207 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ ngã 3 bà Lộc Nam - Đến nhà ông Hà Thọ Chì
|
220.000
|
176.000
|
132.000
|
88.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21208 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
Từ giáp đất nhà ông Quang Bảy - Đến cầu suối Ngù
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21209 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ nhà anh Thịnh Tăng - Đến hết đất anh Hùng Inh
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21210 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
Từ giáp đất anh Hùng Inh - Đến trại chăn nuôi cũ
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21211 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ ngã 3 anh Hùng Inh - Đến nhà Sơn Đào
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21212 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
Đoạn đường từ ngã 3 Lộc Nam - Đến nhà ông Quang Bảy
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21213 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ ngã ba làng Nhàng - Đến thôn Vân Sơn
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21214 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ Vân Sơn đi thôn Thanh Bình
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21215 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đường từ cầu suối Ngù - Đến thôn Lương sơn, thôn Thanh Bình
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21216 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đường từ cầu suối Ngù - Đến Thôn Hồng Sơn
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21217 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đường từ thôn Thanh Bình - Đến Khe Cạn (Phú Sơn)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21218 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đường từ thôn Thanh Bình - Đến hết thôn Phú Sơn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21219 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đường từ cầu Khe Cạn (Phú Sơn) - Đến Trung Sơn, ngã 3 Tam Đồng
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21220 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ ngã 3 Tam Đồng - Đến làng Chon
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21221 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đường từ Tam Đồng đi Đông Sơn - Đến hết thôn Hoa Cao
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21222 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Tư ông Huyền theo đường QH - Đến ngã ba ông Tỵ
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21223 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường ngõ giáp Biên phòng - Xã Thúy Sơn - Xã Thúy Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21224 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21225 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21226 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đoạn các ngõ, ngách còn lại của thôn Giang Sơn - Xã Thúy Sơn |
khu từ nhà ông Lượng giáp về phía thôn Xuân Sơn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21227 |
Huyện Ngọc Lặc |
Phần còn lại các ngõ, ngách của thôn Giang Sơn - Xã Thúy Sơn |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21228 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Thúy Sơn |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21229 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ Ngã ba ông Tiến Lài - đến nút giao đường HCM (bên trái tuyến)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21230 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ Ngã ba nhà ông Xuân Hoa đi lên đường HCM - Đến nhà ông Tính
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21231 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn giáp đất lô 1 đường HCM (đầu khu phố) - đến hết đất hội trường của khu phố Quang Hưng
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21232 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ hết đất hội trường của khu phố Quang Hưng - Đến giáp đất xã Ngọc Liên
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21233 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Thịnh - Đến Nhà ông Thức làng Quang Bái
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21234 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ Trường Tiểu học Quang Trung 1 - Đến Đập Bai Manh
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21235 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ Đập Bai Manh - Đến Ngã ba rẽ đi Đồng Thịnh (Nhà Ông Đông)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21236 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ giáp đường HCM - Đến Ao Mùn Làng Quang Thuận
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21237 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Ao Mùn Làng Quang Thuận - Đến giáp đường điện 500 KV
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21238 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Giáp đường điện 500 KV - Đến giáp đất xã Ngọc Liên
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21239 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ giáp ngã tư Q.Hoà (Ông Ngọc) - Đến hết nhà bà Hợp đường đi qua làng Quang Phú.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21240 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ ngã ba cầu làng Ràm - Đến cầu Bái Đàn
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21241 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ đường HCM (Nhà ông Hưng - Luyện) - Đến hết làng Quang Hợp
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21242 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ, ngách còn lại của khu phố 1 Quang Trung - Xã Quang Trung |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21243 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ, ngách còn lại của khu phố Quang Hưng - Xã Quang Trung |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21244 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Từ giáp đất lô 1 (MBQH Quang Hưng) - đến giáp đất Nhà văn hóa Khu phố Quang Hưng
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21245 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Quang Trung |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21246 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường HCM - Xã Minh Sơn |
từ ngã 3 đi vào cống Trường nội trú và đi ra sông cầu Chày
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21247 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường HCM - Xã Minh Sơn |
từ ngã 3 đi thôn Minh Thái - Đến ngã 3 lên Trường Nghề Miền núi
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21248 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường HCM - Xã Minh Sơn |
từ ngã 3 nhà hàng Dũng Hằng - Đến hồ Minh Thái
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21249 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường HCM - Xã Minh Sơn |
đoạn từ ngã 3 Thuận Quỳnh vào làng Bót - Đến nhà ông Hòa Tọa
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21250 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường HCM - Xã Minh Sơn |
từ ngã 3 đi vào đơn vị bộ đội - Đến hết nhà ông Hoà
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21251 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Sơn |
từ cây xăng Hương Khuê - Đến nhà ông Nam thôn Muỗng
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21252 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Sơn |
Đoạn từ nhà ông Nam thôn Muỗng - Đến Trung tâm thôn Minh Thuận
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21253 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường HCM - Xã Minh Sơn |
từ ngã 3 Bưu điện văn hoá xã đi chợ phố Châu
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21254 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Sơn |
Đường từ ngã 3 trạm thuế phố Châu vào - Đến ngã 3 nhà ông Hoà Bí thư xã
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21255 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường HCM - Xã Minh Sơn |
từ ngã 3 (nhà ông Chung làng Giữa) đi - Đến Trường Mầm non
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21256 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Sơn |
Đường HCM đi theo đường 15A cũ - Đến cung QLĐB2 vòng sang đường HCM
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21257 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ, ngách còn lại trong thôn Minh Châu 2, thôn Minh Liên - Xã Minh Sơn |
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21258 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Minh Sơn |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21259 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Tiến |
Từ nhà ông Bách giáp đất xã Lam Sơn - Đến cầu Suối Giác
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21260 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Tiến |
Từ cầu suối Giác qua bãi Bàn Xú - Đến ngã ba đường HCM
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21261 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Tiến |
Đoạn từ ngã ba hội trường thôn Minh Thanh - Đến cầu ông Bỉnh
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21262 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Tiến |
Đoạn từ Bưu điện VH - Đến cầu suối giác thôn Thanh Sơn
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21263 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Tiến |
Đoạn từ Cầu ông Bỉnh - Đến nhà ông Quân giáp đất Lam Sơn
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21264 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Tiến |
Đoạn từ giáp đất thôn 9 xã Lam Sơn - Đến Ngã ba nhà bà Thảo Lan
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21265 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Tiến |
Đoạn từ ngã ba Thảo Lan - Đến nhà ông Châu thôn Minh Cơ
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21266 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Tiến |
Đoạn tư nhà ông Châu thôn Minh Cơ - Đến giáp xã Xuân Châu
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21267 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Tiến |
Tuyến đường từ Trường cấp 2 Lam Sơn - Đến giáp đất thôn 6 xã Lam Sơn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21268 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Minh Tiến |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21269 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 15A (Ngã Ba Si) - Đến Trường Mầm non trung tâm xã
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21270 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ Trường mầm non khu trung tâm xã - Đến hết đất Trường THCS Kiên Thọ
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21271 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ hết đất Trường THCS Kiên Thọ qua cầu Nước Chóp làng Kiên Minh, qua nhà ông Hải Seo làng 11, - Đến giáp đất xã Xuân Thiên, huyện Thọ Xuân
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21272 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ Đường HCM làng Thọ Phú qua nhà ông Hà Sơn - Đến giáp đất xã Phúc Thịnh
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21273 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường ngã Tư từ đường HCM đi làng Đức Thịnh - Đến ngã tư Trường TH khu Đức Thịnh
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21274 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ đường HCM nhà ông Cao làng Kiên Minh - Đến sân vận động làng Kiên Minh
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21275 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Từ ngã ba nhà ông Phúc Ba Si - Đến Cầu Đàng Phang giáp làng Bào xã Phúc Thịnh
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21276 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Từ Cầu Đàng Phang giáp làng Bào xã Phúc Thịnh, ngõ Nhà ông Nghinh Thọ Liên - Kiên Thọ
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21277 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ chân dốc Trám đường 15 A cũ làng Thọ Liên - Đến nhà ông Tráo làng Thành Sơn
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21278 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ nhà ông Tráo làng Thành Sơn giáp đất làng Môn Tía xã Nguyệt Ấn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21279 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ nhà ông Thành xóm 4 làng Thành Sơn - Đến đền Lê Lai Đến ngã ba nhà ông Tính Thẩm Thành Sơn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21280 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường 15 A củ nhà ông Hiến xóm 2 làng Thọ Liên - Đến xóm 3 làng Thọ Liên
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21281 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ nhà ông Ân làng Thọ Liên - Đến nhà ông Nấng giáp làng Thành Công
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21282 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ ngã tư đường HCM nhà ông Hải Thành Công - Đến nhà ông Cao Quán làng Xuân Thành
|
144.000
|
115.200
|
86.400
|
57.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21283 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ ngã ba đường HCM chân dóc Trường Lào Đi làng Xuân Thành -Thọ Sơn
|
144.000
|
115.200
|
86.400
|
57.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21284 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ ngã 3 đường HCM nhà ông Bình làng Xuân Thành - Đến cầu đội 10 Nông trường Sông Âm
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21285 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ đội 10 NT Sông âm - Đến cầu suối Than giáp đất xã Xuân Châu
|
144.000
|
115.200
|
86.400
|
57.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21286 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ ngã ba nhà ông Hải làng 11 - Đến Đ11 NT Sông Âm giáp xã Thọ Minh,Thọ Xuân
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21287 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ ngã ba 15 A củ giáp bà Sơn Thọ Phú - Đến đội 1 Nông trường Sông Âm đi Đức Thịnh
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21288 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ ngã tư Trường TH khu Đức Thịnh - Đến nhà Ông Bùi Văn Thái
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21289 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ giáp ngã tư Trường TH khu Đức Thịnh - Đến sân vận động làng Đức Thịnh
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21290 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ Nhà Ông Hà Công Tố làng Thọ Liên - Đến nhà Ông Bùi Văn Hạ xóm 3 làng Thọ Liên
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21291 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ ngã ba 15 A củ nhà Ông Huynh làng Đội 1 - Đến nhà Ông Hoàng Hữu Tiền làng đội 1
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21292 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ 15 A củ Nhà Ông Dung Sen xóm 1 Thọ Phú - Đến nhà Ông Phạm Lương Bằng Thọ Phú
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21293 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ 15 A củ Nhà Ông Hữu Năm xóm 1 Thọ Phú - Đến nhà Ông Phạm Minh Chỉ Thọ Phú
|
144.000
|
115.200
|
86.400
|
57.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21294 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ nhà Ông Phạm Minh Chỉ Thọ Phú - Đến nhà Bà Sơn 15 A cũ
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21295 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ nhà Ông Nhu đường HCM - Đến nhà ông Phạm Lương Bằng
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21296 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ Hồ áng Bòn HCM làng Thọ Phú - Đến nhà ông Đàm xóm 2 làng Thọ Phú
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21297 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ nhà ông Dậu - Đến hết mặt bằng Lô 2 khu Đồng Bông
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21298 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Từ đường HCM (nhà Ô.Kim) - Đến nhà ông Doãn Luân xóm 4 thôn Thọ Phú
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21299 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Từ đường HCM nhà Ô. Lê Năng Tỉnh - Đến nhà ô. Phạm Văn Dũng thôn Thọ Phú
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21300 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Từ Trường Mầm non - Đến nhà Ô. Bùi Văn Bảo thôn Thọ Phú
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |