| 21101 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ Trường mầm non khu trung tâm xã - Đến hết đất Trường THCS Kiên Thọ
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21102 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ hết đất Trường THCS Kiên Thọ qua cầu Nước Chóp làng Kiên Minh, qua nhà ông Hải Seo làng 11, - Đến giáp đất xã Xuân Thiên, huyện Thọ Xuân
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21103 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ Đường HCM làng Thọ Phú qua nhà ông Hà Sơn - Đến giáp đất xã Phúc Thịnh
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21104 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường ngã Tư từ đường HCM đi làng Đức Thịnh - Đến ngã tư Trường TH khu Đức Thịnh
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21105 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ đường HCM nhà ông Cao làng Kiên Minh - Đến sân vận động làng Kiên Minh
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21106 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Từ ngã ba nhà ông Phúc Ba Si - Đến Cầu Đàng Phang giáp làng Bào xã Phúc Thịnh
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21107 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Từ Cầu Đàng Phang giáp làng Bào xã Phúc Thịnh, ngõ Nhà ông Nghinh Thọ Liên - Kiên Thọ
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21108 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ chân dốc Trám đường 15 A cũ làng Thọ Liên - Đến nhà ông Tráo làng Thành Sơn
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21109 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ nhà ông Tráo làng Thành Sơn giáp đất làng Môn Tía xã Nguyệt Ấn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21110 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ nhà ông Thành xóm 4 làng Thành Sơn - Đến đền Lê Lai Đến ngã ba nhà ông Tính Thẩm Thành Sơn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21111 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường 15 A củ nhà ông Hiến xóm 2 làng Thọ Liên - Đến xóm 3 làng Thọ Liên
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21112 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ nhà ông Ân làng Thọ Liên - Đến nhà ông Nấng giáp làng Thành Công
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21113 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ ngã tư đường HCM nhà ông Hải Thành Công - Đến nhà ông Cao Quán làng Xuân Thành
|
144.000
|
115.200
|
86.400
|
57.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21114 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ ngã ba đường HCM chân dóc Trường Lào Đi làng Xuân Thành -Thọ Sơn
|
144.000
|
115.200
|
86.400
|
57.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21115 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ ngã 3 đường HCM nhà ông Bình làng Xuân Thành - Đến cầu đội 10 Nông trường Sông Âm
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21116 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ đội 10 NT Sông âm - Đến cầu suối Than giáp đất xã Xuân Châu
|
144.000
|
115.200
|
86.400
|
57.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21117 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ ngã ba nhà ông Hải làng 11 - Đến Đ11 NT Sông Âm giáp xã Thọ Minh,Thọ Xuân
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21118 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ ngã ba 15 A củ giáp bà Sơn Thọ Phú - Đến đội 1 Nông trường Sông Âm đi Đức Thịnh
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21119 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ ngã tư Trường TH khu Đức Thịnh - Đến nhà Ông Bùi Văn Thái
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21120 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ giáp ngã tư Trường TH khu Đức Thịnh - Đến sân vận động làng Đức Thịnh
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21121 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ Nhà Ông Hà Công Tố làng Thọ Liên - Đến nhà Ông Bùi Văn Hạ xóm 3 làng Thọ Liên
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21122 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ ngã ba 15 A củ nhà Ông Huynh làng Đội 1 - Đến nhà Ông Hoàng Hữu Tiền làng đội 1
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21123 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ 15 A củ Nhà Ông Dung Sen xóm 1 Thọ Phú - Đến nhà Ông Phạm Lương Bằng Thọ Phú
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21124 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đường từ 15 A củ Nhà Ông Hữu Năm xóm 1 Thọ Phú - Đến nhà Ông Phạm Minh Chỉ Thọ Phú
|
144.000
|
115.200
|
86.400
|
57.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21125 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ nhà Ông Phạm Minh Chỉ Thọ Phú - Đến nhà Bà Sơn 15 A cũ
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21126 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ nhà Ông Nhu đường HCM - Đến nhà ông Phạm Lương Bằng
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21127 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ Hồ áng Bòn HCM làng Thọ Phú - Đến nhà ông Đàm xóm 2 làng Thọ Phú
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21128 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Đoạn từ nhà ông Dậu - Đến hết mặt bằng Lô 2 khu Đồng Bông
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21129 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Từ đường HCM (nhà Ô.Kim) - Đến nhà ông Doãn Luân xóm 4 thôn Thọ Phú
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21130 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Từ đường HCM nhà Ô. Lê Năng Tỉnh - Đến nhà ô. Phạm Văn Dũng thôn Thọ Phú
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21131 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Từ Trường Mầm non - Đến nhà Ô. Bùi Văn Bảo thôn Thọ Phú
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21132 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Từ nhà Ô. Phạm Lương Bằng - Đến nhà ô. Nguyễn Văn Bình thôn Thọ Phú
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21133 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Từ đường HCM - Đến Hồ Công thôn Thành Công
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21134 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Từ đường HCM - Đến nhà bà Lê Thị Lan thôn Thọ Phú
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21135 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Từ nhà ông Nhàn (đường HCM) - Đến nhà Ô. Đinh Công Vinh thôn Thọ Liên
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21136 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Kiên thọ |
Từ đường Ba Si đi Xuân Thiên (nhà bà Giang) - Đến nhà ông Hà Công Tố thôn Thọ Liên
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21137 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Kiên Thọ |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21138 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lam Sơn |
Từ giáp cầu nhà ông Bỉnh - Đến hết đất thôn 9, xã Lam Sơn (giáp đất xã Minh Tiến)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21139 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lam Sơn |
Đường từ ngã 3 bảng tin (khu chế biến) - Đến hết đất Trường Tiểu học & THCS giáp đất xã Minh Tiến
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21140 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lam Sơn |
Đoạn từ ngã 4 trung tâm thôn 6 - Đến Ngã 3 thôn Minh Thủy
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21141 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lam Sơn |
Đoạn từ Ngã 3 thôn Minh Thủy - Đến Cầu trắng giáp đất xã Ngọc Trung
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21142 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lam Sơn |
Đường từ ngã 4 trung tâm thôn 6 đi thôn 6 - Đến nhà bà quế hết đất thôn 6.
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21143 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lam Sơn |
Đoạn từ nhà ông bình tư thôn trụ sở qua ngã 4 thôn 12 - Đến giáp đất bà Lý Tấn
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21144 |
Huyện Ngọc Lặc |
Khu dân cư MBQH thôn Trụ Sở lô 2 - Xã Lam Sơn |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21145 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Lam Sơn |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21146 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Trung |
Đoạn từ giáp đất xã Ngọc Sơn đi qua thôn Xuân Minh - Đến ngã ba đường vào thôn Trung Thành (nhà ông Đông thôn Xuân Minh).
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21147 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Trung |
Đoạn từ ngã ba đường vào thông Trung Thành (nhà ông Đông) - Đến ngã tư thôn Thọ Phú
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21148 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Trung |
Đoạn từ ngã tư thôn Thọ Phú - Đến Đến ngã 3 rẽ vào thôn Trung Thành (đi Minh Xuân).
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21149 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Trung |
Đoạn từ ngã tư làng Mồn thôn Thọ Phú - Đến nghĩa địa thôn Thọ Phú.
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21150 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Trung |
Đoạn từ Nghĩa địa thôn Thọ Phú - Đến nhà ông Luận Chi (thôn Minh Lâm)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21151 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Trung |
Đoạn từ nhà ông Luận Chí thôn Minh Lâm - Đến ngã 3 thôn Minh Lâm (đường 516B)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21152 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Trung |
Đoạn đường từ ngã tư thôn Thọ Phú - Đến ngã 3 rẽ vào thôn Trung Thành (đi thôn Minh Xuân).
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21153 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Trung |
Đoạn từ ngã 3 thôn Trung Thành - Đến hết đất thôn Minh Xuân (cổng chào thôn Minh Xuân).
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21154 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Trung |
Đoạn từ ngã tư thôn Thọ Phú - Đến ngã ba nhà anh Cảm (thôn Thọ Phú)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21155 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Trung |
Đoạn từ ngã ba nhà anh Cảm (thôn Thọ Phú) đi thôn Yên Thắng, - Đến giáp đất xã Cao Thịnh đường 516B
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21156 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Trung |
Đoạn từ ngã ba nhà anh Cảm (thôn Thọ Phú) đi thôn Ngọc Tân, thôn Tân Mỹ ra ngã 3 thôn Xuân Minh giáp đường ATK (nhà ông An thông Xuân Minh).
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21157 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Trung |
Đoạn đường từ ngã ba (ông Đông) đi Minh Thành - Đến đường Quốc Phòng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21158 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Trung |
Đoạn từ Nhà VH thôn Trung Thành - Đến nhà ông Nam thôn Trung Thành
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21159 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Ngọc Trung |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21160 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Sơn |
Đoạn giáp đất xã Ngọc Liên (ngã ba thôn Tiền Phong đường vào Chi bộ Bắc Sơn) - Đến ngã ba thôn Minh Tiến (nhà ông Chúc)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21161 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Sơn |
Đoạn từ ngã ba thôn Minh Tiến (nhà ông Chúc) - Đến giáp đất xã Ngọc Trung (làng Sanh)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21162 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Sơn |
Đoạn từ ngã ba thôn Kim Thủy (nhà ông Nhân) - Đến ngã tư thôn thanh Sơn (nhà ông Toàn)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21163 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Sơn |
Đoạn từ ngã tư thôn Thanh Sơn (nhà ông Toàn) - Đến ngã ba dốc Cây Đa (Cò Nẵng)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21164 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Sơn |
Đoạn từ ngã 4 ông Toàn - Đến nhà ngã 4 Mốc Lim (ông Điệp).
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21165 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Sơn |
Đường từ ngã 4 Mốc Lim (ông Điệp) - Đến hết ngã 3 Quán Hổ.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21166 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Sơn |
Đoạn từ trung tâm xã (ông Thảo) - Đến hết đất trường tiểu học Ngọc Sơn.
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21167 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Sơn |
Đoạn từ hết đất Trường tiểu học Ngọc sơn - Đến ngã ba thôn Minh Tiến (nhà ông Chúc).
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21168 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Sơn |
Đoạn từ ngã 3 nhà ông Đông - Đến nhà bia Bắc Sơn.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21169 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Sơn |
Đoạn từ Ngã 3 dốc Cây Đa (Ông Thanh) - Đến ngã 3 thôn Linh Sơn (gốc cây U).
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21170 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Sơn |
Đoạn từ ngã 3 thôn Linh Sơn (gốc cây U) - Đến ngã 3 ông Hoạt (thôn Hoành Sơn).
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21171 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Sơn |
Đường từ ngã 3 Cây Đa (Cò Nẵng) thôn Thanh Sơn - Đến ngã 3 (ông Hợp) thôn Linh Sơn.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21172 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Sơn |
Đoạn từ ngã 3 ông Dốc thôn Điền Sơn 1 - Đến hết đất làng Chẩu thôn Điền Sơn 1.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21173 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Sơn |
Đoạn từ hết đất làng Chẩu thôn Điền Sơn 1 - Đến ngã 3 nhà ông Mão thôn Điền Sơn 3.
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21174 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Ngọc Sơn |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21175 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ Đập Mũi Trâu giáp đất Quang Trung, qua ngã ba thôn 2 nhà anh Hậu - Đến trạm điện thôn 3
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21176 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ trạm điện thôn 3 - Đến Trường THPT Bắc Sơn
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21177 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ Trường THPT Bắc Sơn - Đến Trường THCS
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21178 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ hết đất Trường THCS - Đến cổng chào thôn 7
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21179 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ cổng chào thôn 7 - Đến hết thôn 8 giáp đất xã Ngọc Sơn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21180 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ đầu khu phố Ngọc Minh - đến Giáp làng Bái xã Ngọc Sơn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21181 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Tuyến đường từ ngã ba nhà anh Hùng thôn 4 - đến Giáp đất Khu phố Quang Hưng, thị trấn Ngọc Lặc
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21182 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Từ giáp đất khu phố Ngọc Minh thị trấn Ngọc Lặc - đến trạm điện thôn 3 (ngã 3 Kim Ngọc, xã Ngọc Liên)
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21183 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ Trường THCS Vào Cầu treo
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21184 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ Cầu Treo - Đến Nhà VH thôn 11 Đến giáp đất xã Đồng Thịnh
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21185 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ UBND xã đi nhà anh Đính thôn 6 - Đến gốc cây Vả giáp đất xã Ngọc Sơn
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21186 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn Nhà Văn hoá làng Tổ - Đến công làng Trại Bái
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21187 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Ngọc Liên |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21188 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Đồng Thịnh |
Đoạn từ ngã 3 nhà ông Loan làng Lim đi Đầm Chu vòng sang lang Mới giáp đường ATK
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21189 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Đồng Thịnh |
đoạn từ nhà ông Lịch làng Lim đi nhà ông Báo làng Đồi Đỏ - Đến ngã ba làng Chiềng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21190 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Đồng Thịnh |
Đường từ trung tâm UBND xã đi ngã ba Bai Sơn - Đến giáp đất xã Ngọc Liên
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21191 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Đồng Thịnh |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21192 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Đường từ ngã 3 thôn Z111 (nhà ông Văn) - Đến nhà ông Sao (làng Bứa) Đến giáp đường 516B
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21193 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Cống đồng Vốc - Đến Cống ỉa Lòi, làng cao Thắng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21194 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Đoạn từ ngã 3 làng Mai - Đến ngã ba làng Lim Còm
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21195 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Đoạn từ hộ bà Chỉnh ngã Tư Cao Khánh - Đến cổng Trại 5
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21196 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Đoạn từ hộ ông Lê Duy Long ngã T4 Cao Khánh đi xã Yên Lâm
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21197 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Đoạn từ nhà ông Vinh Làng Bứa - Đến đường 516b (trạm mủ cao su 1)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21198 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Cao Thịnh |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21199 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lộc Thịnh |
Đoạn từ nhà Ông Phúc, thôn Lộc Phát - Đến nhà Ông Ngọc, ông Ý làng Đồi nâu
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21200 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lộc Thịnh |
Đoạn từ nhà Ông Cơ làng Cò Chè - Đến hết Trường mầm non
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |