| 20801 |
Huyện Ngọc Lặc |
Tỉnh Lộ 516 B (từ Minh Sơn đi Lam Sơn, Minh Tiến, Ngọc Trung, Cao Thịnh) |
Đoạn từ hết đất nhà ông Ban (hồ Thân) qua thôn 7, - Đến Cầu Trắng giáp đất xã Ngọc Trung
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20802 |
Huyện Ngọc Lặc |
Tỉnh Lộ 516 B |
Đoạn từ cầu Trắng giáp xã Lam Sơn qua thôn Minh Lâm, Cao Thịnh-Trạm mũ Cao su 1 của Công ty TNHH Bò sửa Thống Nhất - đi qua thị trấn Thống Nhất - Đến hết đất ở hộ ông Thắng (làng Cao Thắng) giáp đất huyện Yên Định (xã Cao Thịnh)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20803 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường ATK (an toàn khu) |
từ đường HCM - Đến giáp nhà ông Sáng thôn Bái E (xã Quang Trung)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20804 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường ATK (an toàn khu) |
Đoạn từ giáp nhà ông Sáng thôn Bái E qua thôn Quang Phú - Đến giáp đất xã Đồng Thịnh (xã Quang Trung)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20805 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường ATK (an toàn khu) |
Đoạn từ cầu Chạ(giáp đất xã Quang Trung); qua làng Lim, nhà văn hoá làng Mới, ngã ba UBND xã Đồng Thịnh - Đến trạm y tế xã Đồng Thịnh
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20806 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường ATK (an toàn khu) |
Đoạn từ trạm y tế xã Đồng Thịnh đi qua làng Mùn, làng Chiêng, Làng Me (hết xã Đ. Thịnh) - Đến xã Lộc Thịnh qua các làng Hép Đến ngã 3 rẽ vào làng ngã Hón
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20807 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường ATK (an toàn khu) |
Đoạn từ nhà ông Dương làng Cò Chè - Đến nhà ông Huy làng Lộc Phát
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20808 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường ATK (an toàn khu) |
Đoạn từ nhà ông làng Lộc Phát - Đến cống 61 hết đất xã Lộc Thịnh giáp đất xã cao Thịnh
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20809 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường ATK (an toàn khu) |
Đoạn từ Cống 61 giáp đất xã Lộc Thịnh kéo dài qua ngã 4 Cao Khánh - Đến ngã 3 Cây Phượng (hết xã Cao Thịnh giáp Thống nhất, Yên định)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20810 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đoạn Đường Bao Phía Đông |
Đoạn ngã ba giáp Trường lái - Đến vị trí đất nhà ông Ứng ông Mạnh (xã Quang Trung)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20811 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đoạn Đường Bao Phía Đông |
Đoạn từ vị trí đất nhà ông Ứng ông Mạnh - Đến giáp đất Ngọc Khê cũ (Ngã tư nút giao) (xã Quang Trung)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20812 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường Quốc Phòng từ Đường HCM (ông Tuấn) đi xã Ngọc Sơn |
Ngã ba đường HCM (ông Tuấn) đi Ngọc Khê cũ hết đất thị trấn Ngọc Lặc
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20813 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường Quốc Phòng từ Đường HCM (ông Tuấn) đi xã Ngọc Sơn |
Đoạn từ giáp đất TTNL (đường đi làng Ngòn) - Đến hết đất ông Phong (xã Ngọc Khê cũ)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20814 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường Quốc Phòng từ Đường HCM (ông Tuấn) đi xã Ngọc Sơn |
Giáp đất ông Phong - Đến Ngã 3 đi xã Ngọc Sơn, xã Ngọc Liên(ông Mạnh) (xã Ngọc Khê cũ)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20815 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường Quốc Phòng từ Đường HCM (ông Tuấn) đi xã Ngọc Sơn |
Từ ngã 3 đi xã Ngọc Sơn (ông Mạnh) - Đến cống hồ Đằm Săm (xã Ngọc Khê cũ)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20816 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường Quốc Phòng từ Đường HCM (ông Tuấn) đi xã Ngọc Sơn |
Từ cống hồ Đằm Săm - Đến giáp đất xã Ngọc Sơn (xã Ngọc Khê cũ)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20817 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường Quốc Phòng từ Đường HCM (ông Tuấn) đi xã Ngọc Sơn |
Ngã 3 đi xã Ngọc Sơn, xã Ngọc Liên (ông Mạnh) - Đến giáp đất xã Ngọc Liên (xã Ngọc Khê cũ)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20818 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường Quốc Phòng từ Đường HCM (ông Tuấn) đi xã Ngọc Sơn |
Đoạn giáp đất xã Ngọc Khê cũ - Đến ngã ba nhà Ông Nhân thôn Kim Thủy, xã Ngọc Sơn.
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20819 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường Quốc Phòng từ Đường HCM (ông Tuấn) đi xã Ngọc Sơn |
Đoạn từ Ngã 3 thôn Kim Thủy (Ông Nhân) qua Ngã 3 thôn Linh Sơn (nhà ông Hợp), qua ngã ba nhà ông Hùng (Vương) thôn Linh Sơn - Đến giáp đất xã Ngọc Trung (Dốc đá) - (xã Ngọc Sơn).
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20820 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ QL 15A ngã ba chợ Dốc Cá đi Ngọc Khê, Mỹ Tân |
Đoạn từ ngã 3 chợ Ngọc Khê (ông Thủy) - Đến giáp đất Huyện Đội cũ, Đến đường rẽ vào Tran hạ (xã Ngọc Khê cũ)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20821 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ QL 15A ngã ba chợ Dốc Cá đi Ngọc Khê, Mỹ Tân |
Từ giáp đất Huyện đội cũ, đường rẽ vào Tran Hạ - Đến hết đất ông Chức (dốc làng Quạc) (xã Ngọc Khê cũ)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20822 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ QL 15A ngã ba chợ Dốc Cá đi Ngọc Khê, Mỹ Tân |
Từ hết đất đất ông Chức (dốc làng Quạc) - Đến hết khu đất nhà VH thôn Cao Nguyên (xã Ngọc Khê cũ)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20823 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ QL 15A ngã ba chợ Dốc Cá đi Ngọc Khê, Mỹ Tân |
Từ hết khu đất Nhà VH thôn Cao Nguyên qua hồ Cống Khê, Trường Tiểu học 1 Mỹ Tân, qua ngã ba Trạm Y tế xã Mỹ Tân, qua làng Chả , qua nhà ông Thi (L.Mốn - Đến đường 15A ngã 3 làng Mỏ (nhà Ô Tri) (xã Mỹ Tân, xã Ngọc Khê cũ)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20824 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường HCM xã Minh Sơn đi xã Cao Ngọc |
Đoạn từ đường HCM ngã 3 đi Cao Ngọc - Đến nhà ông Lượng làng Bót (xã Minh Sơn)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20825 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường HCM xã Minh Sơn đi xã Cao Ngọc |
Đoạn từ nhà ông Lượng làng Bót - Đến hết đất xã Minh Sơn giáp đất xã Cao Ngọc (xã Minh Sơn)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20826 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường HCM xã Minh Sơn đi xã Cao Ngọc |
Từ giáp đất xã Minh Sơn qua làng Nghiện, làng Lỏ, làng Thau - Đến hết đất nhà ông Nhất làng Cọn (xã Cao Ngọc)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20827 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường HCM xã Minh Sơn đi xã Cao Ngọc |
Đoạn từ nhà ông Nhất - Đến ngã ba trung tâm xã (xã Cao Ngọc)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20828 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường HCM Kiên Thọ đi Nguyệt ấn, Phùng Minh, Phùng Giáo |
Từ đường HCM ngã Ba si - Đến cầu cây Lội (xã Kiên Thọ)
|
1.440.000
|
1.152.000
|
864.000
|
576.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20829 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường HCM Kiên Thọ đi Nguyệt ấn, Phùng Minh, Phùng Giáo |
Từ cầu cây Lôi - Đến Cầu đuôi Tép Làng Thành Sơn (xã Kiên Thọ)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20830 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường HCM Kiên Thọ đi Nguyệt ấn, Phùng Minh, Phùng Giáo |
Từ Cầu D419 đuôi tép Làng Thành Sơn qua nhà ông Dũng Mến làng Thành Sơn, hết xã Kiên Thọ, qua thôn Đồng Đang, Cầu làng Thé, qua làng Khe Ba, qua làng - Đến nhà Ông Huệ Rèn ( Liên Cơ 3), (xã Kiên Thọ, Nguyệt Ấn)
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20831 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường HCM Kiên Thọ đi Nguyệt ấn, Phùng Minh, Phùng Giáo |
Từ nhà Ông Huệ Rèn - Đến ngã 4 nhà ông Xinh con ông Xuyến thôn Liên cơ (xã Nguyệt Ấn)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20832 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường HCM Kiên Thọ đi Nguyệt ấn, Phùng Minh, Phùng Giáo |
Từ nhà Ông Xinh con ông Xuyến thôn Liên cơ, qua Nhà Ông Sơn Hà - Đến nhà cô Lới làng Minh Thạch (xã Nguyệt Ấn)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20833 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường HCM Kiên Thọ đi Nguyệt ấn, Phùng Minh, Phùng Giáo |
Đoạn từ nhà Cô Lới làng Minh Thạch - Đến cầu Chẻ Mẻ (xã Nguyệt Ấn)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20834 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường HCM Kiên Thọ đi Nguyệt ấn, Phùng Minh, Phùng Giáo |
Đoạn từ cầu Chẻ Mẻ - Đến ngã 3 Lương Bình
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20835 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường HCM Kiên Thọ đi Nguyệt ấn, Phùng Minh, Phùng Giáo |
Đoạn từ ngã 3 Lương Bình - Đến nhà ông Minh Lương Bình (xã Nguyệt Ấn)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20836 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường HCM Kiên Thọ đi Nguyệt ấn, Phùng Minh, Phùng Giáo |
Đoạn từ nhà Ông Minh Lương Bình xã Nguyệt Ấn - Đến giáp đất làng Thượng xã Phùng Minh (xã Nguyệt Ấn)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20837 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường Quốc phòng từ Ngã 3 dốc Khế đi Thạch Lập - Xã Thúy Sơn |
Đoạn đường HCM - dốc Khế - Đến ngã ba đi K822 đi Thạch Lập (xã Thuý Sơn)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20838 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường Quốc phòng từ Ngã 3 dốc Khế đi Thạch Lập - Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ ngã 3 rẽ đi K822 - Đến Đến giáp đất xã Thạch Lập
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20839 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường Quốc phòng từ Ngã 3 dốc Khế đi Thạch Lập - Xã Thúy Sơn |
Đường ngang từ đường 519 (Hải Tâm) đi nhà bà Ca
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20840 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường 519 (Lợi Hồng) đi làng Nhàng (xã Thuý Sơn) - Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ nhà Lợi Hồng - Đến nhà Hợp Phượng
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20841 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường 519 (Lợi Hồng) đi làng Nhàng (xã Thuý Sơn) - Xã Thúy Sơn |
Từ nhà anh Chung Bình - Đến Nhà ông Lượng (làng Nhàng)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20842 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường 519 (anh Tỵ) đi Biên Phòng (xã Thuý Sơn) - Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ Ngã 3 nhà bà Thủy Tỵ (đường vào Biên phòng) - Đến nhà ông Vũ
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20843 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường từ đường 519 (anh Tỵ) đi Biên Phòng (xã Thuý Sơn) - Xã Thúy Sơn |
Từ nhà Minh Hạnh - đến Biên phòng
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20844 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường ngang từ đường 519 (Hùng Hà) đi nhà ông Bình Tuệ (xã Thuý Sơn) - Xã Thúy Sơn |
Đường từ nhà anh Hùng Hà (vào nhà VH Khu phố Xuân Sơn) - đến hết đất ông Huyền
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20845 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường ngang từ đường 519 (Hùng Hà) đi nhà ông Bình Tuệ (xã Thuý Sơn) - Xã Thúy Sơn |
Từ giáp đất ông Huyền - Đến nhà ông Bình Tuệ
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20846 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ giáp nhà ông Hà Thọ Chì - Đến suối Ngù
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20847 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ ngã 3 bà Lộc Nam - Đến nhà ông Hà Thọ Chì
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20848 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
Từ giáp đất nhà ông Quang Bảy - Đến cầu suối Ngù
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20849 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ nhà anh Thịnh Tăng - Đến hết đất anh Hùng Inh
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20850 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
Từ giáp đất anh Hùng Inh - Đến trại chăn nuôi cũ
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20851 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ ngã 3 anh Hùng Inh - Đến nhà Sơn Đào
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20852 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
Đoạn đường từ ngã 3 Lộc Nam - Đến nhà ông Quang Bảy
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20853 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ ngã ba làng Nhàng - Đến thôn Vân Sơn
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20854 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ Vân Sơn đi thôn Thanh Bình
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20855 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đường từ cầu suối Ngù - Đến thôn Lương sơn, thôn Thanh Bình
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20856 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đường từ cầu suối Ngù - Đến Thôn Hồng Sơn
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20857 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đường từ thôn Thanh Bình - Đến Khe Cạn (Phú Sơn)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20858 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đường từ thôn Thanh Bình - Đến hết thôn Phú Sơn
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20859 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đường từ cầu Khe Cạn (Phú Sơn) - Đến Trung Sơn, ngã 3 Tam Đồng
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20860 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đoạn từ ngã 3 Tam Đồng - Đến làng Chon
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20861 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Đường từ Tam Đồng đi Đông Sơn - Đến hết thôn Hoa Cao
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20862 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thúy Sơn |
Tư ông Huyền theo đường QH - Đến ngã ba ông Tỵ
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20863 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường ngõ giáp Biên phòng - Xã Thúy Sơn - Xã Thúy Sơn |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20864 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20865 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngang còn lại của đường 519 - Xã Thúy Sơn |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20866 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đoạn các ngõ, ngách còn lại của thôn Giang Sơn - Xã Thúy Sơn |
khu từ nhà ông Lượng giáp về phía thôn Xuân Sơn
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20867 |
Huyện Ngọc Lặc |
Phần còn lại các ngõ, ngách của thôn Giang Sơn - Xã Thúy Sơn |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20868 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Thúy Sơn |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20869 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ Ngã ba ông Tiến Lài - đến nút giao đường HCM (bên trái tuyến)
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20870 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ Ngã ba nhà ông Xuân Hoa đi lên đường HCM - Đến nhà ông Tính
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20871 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn giáp đất lô 1 đường HCM (đầu khu phố) - đến hết đất hội trường của khu phố Quang Hưng
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20872 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ hết đất hội trường của khu phố Quang Hưng - Đến giáp đất xã Ngọc Liên
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20873 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Thịnh - Đến Nhà ông Thức làng Quang Bái
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20874 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ Trường Tiểu học Quang Trung 1 - Đến Đập Bai Manh
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20875 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ Đập Bai Manh - Đến Ngã ba rẽ đi Đồng Thịnh (Nhà Ông Đông)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20876 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ giáp đường HCM - Đến Ao Mùn Làng Quang Thuận
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20877 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Ao Mùn Làng Quang Thuận - Đến giáp đường điện 500 KV
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20878 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Giáp đường điện 500 KV - Đến giáp đất xã Ngọc Liên
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20879 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ giáp ngã tư Q.Hoà (Ông Ngọc) - Đến hết nhà bà Hợp đường đi qua làng Quang Phú.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20880 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ ngã ba cầu làng Ràm - Đến cầu Bái Đàn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20881 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Đoạn từ đường HCM (Nhà ông Hưng - Luyện) - Đến hết làng Quang Hợp
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20882 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ, ngách còn lại của khu phố 1 Quang Trung - Xã Quang Trung |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20883 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ, ngách còn lại của khu phố Quang Hưng - Xã Quang Trung |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20884 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Quang Trung |
Từ giáp đất lô 1 (MBQH Quang Hưng) - đến giáp đất Nhà văn hóa Khu phố Quang Hưng
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20885 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Quang Trung |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20886 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường HCM - Xã Minh Sơn |
từ ngã 3 đi vào cống Trường nội trú và đi ra sông cầu Chày
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20887 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường HCM - Xã Minh Sơn |
từ ngã 3 đi thôn Minh Thái - Đến ngã 3 lên Trường Nghề Miền núi
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20888 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường HCM - Xã Minh Sơn |
từ ngã 3 nhà hàng Dũng Hằng - Đến hồ Minh Thái
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20889 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường HCM - Xã Minh Sơn |
đoạn từ ngã 3 Thuận Quỳnh vào làng Bót - Đến nhà ông Hòa Tọa
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20890 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường HCM - Xã Minh Sơn |
từ ngã 3 đi vào đơn vị bộ đội - Đến hết nhà ông Hoà
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20891 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Sơn |
từ cây xăng Hương Khuê - Đến nhà ông Nam thôn Muỗng
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20892 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Sơn |
Đoạn từ nhà ông Nam thôn Muỗng - Đến Trung tâm thôn Minh Thuận
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20893 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường HCM - Xã Minh Sơn |
từ ngã 3 Bưu điện văn hoá xã đi chợ phố Châu
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20894 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Sơn |
Đường từ ngã 3 trạm thuế phố Châu vào - Đến ngã 3 nhà ông Hoà Bí thư xã
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20895 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường HCM - Xã Minh Sơn |
từ ngã 3 (nhà ông Chung làng Giữa) đi - Đến Trường Mầm non
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20896 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Sơn |
Đường HCM đi theo đường 15A cũ - Đến cung QLĐB2 vòng sang đường HCM
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20897 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ, ngách còn lại trong thôn Minh Châu 2, thôn Minh Liên - Xã Minh Sơn |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20898 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Minh Sơn |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20899 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Tiến |
Từ nhà ông Bách giáp đất xã Lam Sơn - Đến cầu Suối Giác
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20900 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Minh Tiến |
Từ cầu suối Giác qua bãi Bàn Xú - Đến ngã ba đường HCM
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |