| 18501 |
Huyện Mường Lát |
Địa phận xTỉnh lộ 521D (ĐT.521D) - Xã Tam Chung |
Đoạn từ đầu cầu cứng Km 1+180 (TL.521D) - Đến Km 8+000 giáp địa giới hành chính xã Mường Lý (hết khu tái định cư suối Áng)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18502 |
Huyện Mường Lát |
Địa phận xTỉnh lộ 521D (ĐT.521D) - Xã Mường Lý |
Từ Km 8+000 giáp địa giới hành chính xã Tam Chung - Đến Km 10+000 đi hết bản Cha Lan
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18503 |
Huyện Mường Lát |
Địa phận xTỉnh lộ 521D (ĐT.521D) - Xã Mường Lý |
Từ Km 10+000 - Đến Km 13+070 đầu cầu Chiềng Nưa (giao với Quốc lộ 16 tại Km 29+600)
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18504 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào bản Bàn, Hạm, Cúm - Xã Quàng Chiểu |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18505 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào bản Pùng đi bản Qua - Xã Quàng Chiểu |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18506 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào các bản Suối Tút, Con Dao, Co Cài - Xã Quàng Chiểu |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18507 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào bản Pù Đứa - Xã Quàng Chiểu |
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18508 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Quàng Chiểu |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18509 |
Huyện Mường Lát |
Xã Mường Chanh |
Từ từ cầu tràn vào bản Chai trong 1,5 km
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18510 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào bản Lách - Xã Mường Chanh |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18511 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Mường Chanh |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18512 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn Trung tâm xã tính - Xã Tam Chung |
từ Trường Mầm non xã Tam Chung - Đến đầu cầu cứng (giao TL.521D)
|
112.000
|
89.600
|
67.200
|
44.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18513 |
Huyện Mường Lát |
Xã Tam Chung |
Đoạn đường từ BCH quân sự huyện (mới) vòng khu tái định cư - Đến cầu cứng suối Lát (bản Lát)
|
92.000
|
73.600
|
55.200
|
36.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18514 |
Huyện Mường Lát |
Đường đi bản Pom Khuông - Xã Tam Chung |
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18515 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào bản Poọng - Xã Tam Chung |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18516 |
Huyện Mường Lát |
Đường từ bản Pom Khuông đi vào bản Cân, Tân Hương - Xã Tam Chung |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18517 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào các bản Phái, Suối Loóng, Ón, Hin Phăng - Xã Tam Chung |
|
44.000
|
35.200
|
26.400
|
17.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18518 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn đường từ BCH quân sự huyện (mới) đi bản Đoàn Kết (bên sông Mã) - Xã Tam Chung |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18519 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Tam Chung |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18520 |
Huyện Mường Lát |
Khu tái định cư bản Lát Tam Chung - Xã Tam Chung |
|
92.000
|
73.600
|
55.200
|
36.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18521 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào các bản: Pha Đén, Hua Pù, Cá Nọi, Cá Tớp, Cơm, Pù Quăn, Pù Ngùa - Xã Pù Nhi |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18522 |
Huyện Mường Lát |
Đường mới - Xã Pù Nhi |
từ bản Na Tao đi Quang Chiểu
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18523 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Pù Nhi |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18524 |
Huyện Mường Lát |
Đường mới đi bản Cân, Tân Hương, xã Tam Chung - Xã Nhi Sơn |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18525 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Nhi Sơn |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18526 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào bản Co Cài - Xã Trung Lý |
Đường vào bản Co Cài
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18527 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn đường nối QL16 đi vào hết bản Ma Hắc - Xã Trung Lý |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18528 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn đường nối QL16 (tại bản Xa Lao) đi vào hết bản Tung - Xã Trung Lý |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18529 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn nối từ QL16 vào các bản Tà Cóm, Cánh Cộng, Ca Giáng, Pá Búa, Hộc, Lìn - Xã Trung Lý |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18530 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Trung Lý |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18531 |
Huyện Mường Lát |
Các lô tại đường Nà Ón đi Tà Cóm - Xã Trung Lý |
|
64.000
|
51.200
|
38.400
|
25.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18532 |
Huyện Mường Lát |
Các lô tại đường giao thông nội vùng - Xã Trung Lý |
|
56.000
|
44.800
|
33.600
|
22.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18533 |
Huyện Mường Lát |
Khu tái định cư bản Lìn - Xã Trung Lý |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18534 |
Huyện Mường Lát |
Xã Mường Lý |
Từ đầu cầu Chiềng Nưa đi hết bản Chiềng Nưa - Đến Km 3+930 Suối Muống.
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18535 |
Huyện Mường Lát |
Xã Mường Lý |
Từ Km 3+930 Suối Muống - Đến Km 8+430 đi hết bản Nàng 1
|
92.000
|
73.600
|
55.200
|
36.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18536 |
Huyện Mường Lát |
Xã Mường Lý |
Từ Km 8+430 - Đến Km 18+930 giáp địa giới huyện Quan Hoá. Đi qua các bản Tài Chánh, bản Piềng Kít và bản Mau
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18537 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào bản Nàng 2 - Xã Mường Lý |
|
44.000
|
35.200
|
26.400
|
17.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18538 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào bản Xì Lồ, Muống 2 - Xã Mường Lý |
|
44.000
|
35.200
|
26.400
|
17.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18539 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào các bản gồm Trung Tiến 1, 2, Trung Thắng, Sài Khao, Xa Lung, Ún - Xã Mường Lý |
|
36.000
|
28.800
|
21.600
|
14.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18540 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Mường Lý |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18541 |
Huyện Mường Lát |
Các lô giáp đường Tây Thanh Hóa - Khu tái định cư bản Nàng 1 - Xã Mường Lý |
|
96.000
|
76.800
|
57.600
|
38.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18542 |
Huyện Mường Lát |
Các lô đường giao thông nội vùng - Khu tái định cư bản Nàng 1 - Xã Mường Lý |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18543 |
Huyện Mường Lát |
Các lô giáp đường Tây Thanh Hóa - Khu tái định cư Tài Chánh - Xã Mường Lý |
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18544 |
Huyện Mường Lát |
Các lô đường giao thông nội vùng - Khu tái định cư Tài Chánh - Xã Mường Lý |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18545 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Trung Lý |
Từ Km 49 +200 - Đến Km 50 +800 bản Pá Quăn 1+2
|
112.000
|
89.600
|
67.200
|
44.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18546 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Trung Lý |
Từ Km 52+400 - Đến Km 61 bản Khằm 1+ 2, suối Mạ
|
132.000
|
105.600
|
79.200
|
52.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18547 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Trung Lý |
Từ Km 61 - Đến Km 65 bản Táo
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18548 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Trung Lý |
Từ Km 65 - Đến Km 68 bản Táo
|
132.000
|
105.600
|
79.200
|
52.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18549 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Nhi Sơn |
Từ Km 69 - Đến Km 72 bản Kéo Té
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18550 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Nhi Sơn |
Từ Km 72 - Đến Km 75 bản Kéo Hượn
|
92.000
|
73.600
|
55.200
|
36.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18551 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Nhi Sơn |
Từ Km 75 - Đến Km 77 bản Chim
|
112.000
|
89.600
|
67.200
|
44.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18552 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Nhi Sơn |
Từ Km 77 - Đến Km 80+400 bản Pá Hộc
|
92.000
|
73.600
|
55.200
|
36.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18553 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Nhi Sơn |
Từ Km 80+400 - Đến Km 82+400 bản Cặt
|
92.000
|
73.600
|
55.200
|
36.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18554 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Nhi Sơn |
Từ Km 82+400 - Đến Km 85 bản Lốc Há
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18555 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Pù Nhi |
Từ Km 85 - Đến Km 88 thuộc bản Pù Toong
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18556 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Pù Nhi |
Từ Km 88 - Đến Km 90+200 thuộc bản Na Tao
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18557 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Pù Nhi |
Từ Km 90+200 - Đến Km 93 thuộc bản Đông Ban
|
92.000
|
73.600
|
55.200
|
36.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18558 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Pù Nhi |
Từ Km 93 - Đến Km 94+300 thuộc bản Hạ Sơn giáp địa giới thị trấn Mường Lát
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18559 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 16 - Xã Trung Lý |
từ ngã ba bản Táo bắt đầu từ thửa đất số 26, tờ bản đồ số 692 - Đến hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 693 (địa phận bản Táo)
|
132.000
|
105.600
|
79.200
|
52.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18560 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 16 - Xã Trung Lý |
từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 693 đi bản Xa Lao, bản Nà Ón - Đến cầu Chiềng Nưa
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18561 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Quang Chiểu |
Đoạn Km 4+600 Suối Mường, giáp địa giới hành chính xã Tén Tằn (cũ) - Đến Km 6+300 bản Mường
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18562 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Quang Chiểu |
Đoạn Km 6+300 - Đến Km 7+100 thuộc bản Pùng
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18563 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Quang Chiểu |
Đoạn Km 7+100 - Đến Km 10+250 thuộc bản Xim
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18564 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Quang Chiểu |
Đoạn Km 10+250 - Đến Km 11+500 thuộc bản Bàn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18565 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Quang Chiểu |
Đoạn Km 11+500 - Đến Km 12+600 thuộc bản Poọng
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18566 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Quang Chiểu |
Đoạn Km 12+600 - Đến Km 16+900 thuộc bản Sáng
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18567 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Mường Chanh |
Đoạn Km 16+900 - Đến Km 18+100 thuộc bản Na Chừa
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18568 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Mường Chanh |
Đoạn Km 18+100 - Đến Km 19+600 thuộc bản Ngố
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18569 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Mường Chanh |
Đoạn Km 19+600 - Đến Km 20+600 thuộc bản Chai Ngoài
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18570 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Mường Chanh |
Đoạn Km 20+600 - Đến Km 23+883 qua các bản: Piềng Tặt, Na Hào, Bóng, Cang
|
92.000
|
73.600
|
55.200
|
36.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18571 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Mường Chanh |
Đoạn Km 23+883 - Đến Km 25+883 tại mốc biên giới Việt Lào (Mốc 294) thuộc bản Na Hin
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18572 |
Huyện Mường Lát |
Địa phận xTỉnh lộ 521D (ĐT.521D) - Xã Tam Chung |
Đoạn từ đầu cầu cứng Km 1+180 (TL.521D) - Đến Km 8+000 giáp địa giới hành chính xã Mường Lý (hết khu tái định cư suối Áng)
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18573 |
Huyện Mường Lát |
Địa phận xTỉnh lộ 521D (ĐT.521D) - Xã Mường Lý |
Từ Km 8+000 giáp địa giới hành chính xã Tam Chung - Đến Km 10+000 đi hết bản Cha Lan
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18574 |
Huyện Mường Lát |
Địa phận xTỉnh lộ 521D (ĐT.521D) - Xã Mường Lý |
Từ Km 10+000 - Đến Km 13+070 đầu cầu Chiềng Nưa (giao với Quốc lộ 16 tại Km 29+600)
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18575 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào bản Bàn, Hạm, Cúm - Xã Quàng Chiểu |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18576 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào bản Pùng đi bản Qua - Xã Quàng Chiểu |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18577 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào các bản Suối Tút, Con Dao, Co Cài - Xã Quàng Chiểu |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18578 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào bản Pù Đứa - Xã Quàng Chiểu |
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18579 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Quàng Chiểu |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18580 |
Huyện Mường Lát |
Xã Mường Chanh |
Từ từ cầu tràn vào bản Chai trong 1,5 km
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18581 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào bản Lách - Xã Mường Chanh |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18582 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Mường Chanh |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18583 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn Trung tâm xã tính - Xã Tam Chung |
từ Trường Mầm non xã Tam Chung - Đến đầu cầu cứng (giao TL.521D)
|
112.000
|
89.600
|
67.200
|
44.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18584 |
Huyện Mường Lát |
Xã Tam Chung |
Đoạn đường từ BCH quân sự huyện (mới) vòng khu tái định cư - Đến cầu cứng suối Lát (bản Lát)
|
92.000
|
73.600
|
55.200
|
36.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18585 |
Huyện Mường Lát |
Đường đi bản Pom Khuông - Xã Tam Chung |
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18586 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào bản Poọng - Xã Tam Chung |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18587 |
Huyện Mường Lát |
Đường từ bản Pom Khuông đi vào bản Cân, Tân Hương - Xã Tam Chung |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18588 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào các bản Phái, Suối Loóng, Ón, Hin Phăng - Xã Tam Chung |
|
44.000
|
35.200
|
26.400
|
17.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18589 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn đường từ BCH quân sự huyện (mới) đi bản Đoàn Kết (bên sông Mã) - Xã Tam Chung |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18590 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Tam Chung |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18591 |
Huyện Mường Lát |
Khu tái định cư bản Lát Tam Chung - Xã Tam Chung |
|
92.000
|
73.600
|
55.200
|
36.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18592 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào các bản: Pha Đén, Hua Pù, Cá Nọi, Cá Tớp, Cơm, Pù Quăn, Pù Ngùa - Xã Pù Nhi |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18593 |
Huyện Mường Lát |
Đường mới - Xã Pù Nhi |
từ bản Na Tao đi Quang Chiểu
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18594 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Pù Nhi |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18595 |
Huyện Mường Lát |
Đường mới đi bản Cân, Tân Hương, xã Tam Chung - Xã Nhi Sơn |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18596 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Nhi Sơn |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18597 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào bản Co Cài - Xã Trung Lý |
Đường vào bản Co Cài
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18598 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn đường nối QL16 đi vào hết bản Ma Hắc - Xã Trung Lý |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18599 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn đường nối QL16 (tại bản Xa Lao) đi vào hết bản Tung - Xã Trung Lý |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18600 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn nối từ QL16 vào các bản Tà Cóm, Cánh Cộng, Ca Giáng, Pá Búa, Hộc, Lìn - Xã Trung Lý |
|
52.000
|
41.600
|
31.200
|
20.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |