| 15601 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510 (Hoằng Thành-Ngã tư Gòng-Chợ Vực) |
Đoạn tiếp theo - đến Quỹ tín dụng xã Hoằng Đạo
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15602 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510 (Hoằng Thành-Ngã tư Gòng-Chợ Vực) |
Đoạn tiếp theo - đến đường rẽ vào thôn Luyện Tây (ông Thoàn)
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15603 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510 (Hoằng Thành-Ngã tư Gòng-Chợ Vực) |
Đoạn tiếp theo - đến ngã 3 tiếp giáp ĐH-HH.16
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15604 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510 (Hoằng Thành-Ngã tư Gòng-Chợ Vực) |
Đoạn tiếp theo - đến đường vào khu di tích Cồn Mả Nhón
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15605 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510 (Hoằng Thành-Ngã tư Gòng-Chợ Vực) |
Đoạn tiếp theo - đến ngã 4 đường rẽ đi Ngọc Đỉnh (Hoằng Hà)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15606 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510 (Hoằng Thành-Ngã tư Gòng-Chợ Vực) |
Đoạn tiếp theo - đến hết xã Hoằng Đạo (Cầu Choán cũ)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15607 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510 (Hoằng Thành-Ngã tư Gòng-Chợ Vực) |
Đoạn tiếp theo - đến Trường THPT Hoằng Hóa
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15608 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510 (Hoằng Thành-Ngã tư Gòng-Chợ Vực) |
Đoạn tiếp theo - đến tiếp giáp ĐT.510B (ngã 3 chợ Vực)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15609 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Từ cảng cá Hoằng Trường - đến hết trụ sở UBND xã Hoằng Trường
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15610 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Bình (thôn 5)
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15611 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo - đến hết xã Hoằng Trường (tiếp giáp xã Hoằng Hải)
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15612 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo - đến hết xã Hoằng Hải (giáp xã Hoằng Tiến)
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15613 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo - đến hết nhà ông Lê Văn Vinh (Chiểu) thửa 142, tờ 34
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15614 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo - đến cầu Đen kênh Trường Phụ
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15615 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo - đến tiếp giáp đường ĐH-HH.22
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15616 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo - đến Kênh N21
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15617 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo qua ngã 5 - đến hết địa phận xã Hoằng Tiến (tiếp giáp xã Hoằng Ngọc)
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15618 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo - đến ngã 3 đường rẽ đi Hoằng Thanh (đường Ngọc - Thanh)
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15619 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo - đến hết xã Hoằng Ngọc (giáp xã Hoằng Đông)
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15620 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Chính (thôn Lê Lợi, xã Hoằng Đông)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15621 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo - đến ngã 4 Bưu điện xã Hoằng Đông
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15622 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo - đến hết xã Hoằng Đông (giáp xã Hoằng Phụ)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15623 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo - đến Nhà VH thôn Hồng Kỳ
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15624 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo - đến Trạm y tế xã Hoằng Phụ
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15625 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo - đến trại tôm giống Hải Yến
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15626 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐT.510B (Trường-Phụ) |
Đoạn tiếp theo - đến Trạm Hải Đăng
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15627 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.03 (Hoằng Kim - Hoằng Giang - Hoằng Hợp) - Xã Hoằng Giang |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Phượng - đến nhà ông Hùng (thôn 1)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15628 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.03 (Hoằng Kim - Hoằng Giang - Hoằng Hợp) - Xã Hoằng Giang |
Đoạn tiếp theo - đến nhà bà Đáo (thôn 2)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15629 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.03 (Hoằng Kim - Hoằng Giang - Hoằng Hợp) - Xã Hoằng Giang |
Đoạn tiếp theo - đến Trạm y tế xã
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15630 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.03 (Hoằng Kim - Hoằng Giang - Hoằng Hợp) - Xã Hoằng Giang |
Đoạn tiếp theo - đến quán Duẩn Hương (thôn 6)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15631 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.03 (Hoằng Kim - Hoằng Giang - Hoằng Hợp) - Xã Hoằng Giang |
Đoạn tiếp theo - đến dốc bà Ái (thôn 6)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15632 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.03 (Hoằng Kim - Hoằng Giang - Hoằng Hợp) - Xã Hoằng Giang |
Đoạn tiếp theo - đến hết xã Hoằng Giang (tiếp giáp xã Hoằng Hợp)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15633 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.11 (Hoằng Quỳ - Hoằng Hợp - Hoằng Giang) - Xã Hoằng Giang |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Hợp - đến nhà ông Sơn (thôn 5)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15634 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.11 (Hoằng Quỳ - Hoằng Hợp - Hoằng Giang) - Xã Hoằng Giang |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Nguyên (thôn 5)
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15635 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.11 (Hoằng Quỳ - Hoằng Hợp - Hoằng Giang) - Xã Hoằng Giang |
Đoạn tiếp theo - đến ngã tư Trường THCS
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15636 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.11 (Hoằng Quỳ - Hoằng Hợp - Hoằng Giang) - Xã Hoằng Giang |
Đoạn tiếp theo - đến đền thờ Tướng quân Cao Lỗ
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15637 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.03 - đến nhà ông Thức (thôn 1)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15638 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.03 (ngõ ông Tuất) - đến đê sông Mã
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15639 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.03 - đến nhà bà Vinh (thôn 1)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15640 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Giang |
Đoạn tiếp theo - đến tiếp giáp ĐH-HH.11
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15641 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.03 - đến nhà ông Diêu (thôn 3)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15642 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.11 - đến tiếp giáp ĐH-HH.03 (nhà ông Thắng)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15643 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.11 - đến nhà ông Hòng Phương (thôn 4)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15644 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.11 - đến nhà ông Tuất (thôn 3)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15645 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.11 - đến nhà ông Anh (thôn 3)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15646 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Giang |
Từ nhà ông Long Nguyệt (thôn 5) - đến ông Thao Thủy (thôn 6)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15647 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Giang |
Từ Đường ĐH-HH.03 (bà Ái) - đến ĐH-HH.11 (Trạm biến áp thôn 5)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15648 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường Phú - Giang - Xã Hoằng Giang |
Đoạn tiếp giáp xã Hoằng Phượng - đến Hoằng Giang
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15649 |
Huyện Hoằng Hóa |
Tuyến đường không nằm trong các vị trí trên - Xã Hoằng Giang |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15650 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.02 (Hoằng Trung-Hoằng Khánh, cũ) - Xã Hoằng Xuân |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Trung - đến Cây đa thôn Xuân Phú
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15651 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.02 (Hoằng Trung-Hoằng Khánh, cũ) - Xã Hoằng Xuân |
Đoạn tiếp theo - đến hết xã Hoằng Xuân (giáp xã Hoằng Khánh, cũ)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15652 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.04 (Hoằng Kim-Hoằng Xuân) - Xã Hoằng Xuân |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Kim - đến đường rẽ Nghĩa địa thôn Nga Phú
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15653 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.04 (Hoằng Kim-Hoằng Xuân) - Xã Hoằng Xuân |
Đoạn tiếp theo - đến đê sông Mã
|
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15654 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.04 (Hoằng Kim-Hoằng Xuân) - Xã Hoằng Xuân |
Từ cầu Vàng mới - đến cầu Nga Phú
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15655 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Xuân |
Từ ĐH-HH.02 - đến giáp cầu Xuân Phú
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15656 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Xuân |
Từ ngã 3 nhà ông Liên qua NVH - đến ao ông Tháp
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15657 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Xuân |
Từ ĐH-HH.04 - đến nhà ông Duyên (thôn Nga Phú 1)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15658 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Xuân |
Từ ĐH-HH.04 - đến nhà ông Sơn (thôn Nga Phú 2)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15659 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Xuân |
Đoạn tiếp theo - đến Nhà Văn hóa thôn Mỹ Cầu
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15660 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Xuân |
Từ ĐH-HH.04 - đến ngã tư nhà ông Công (thôn Nga Phú 1)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15661 |
Huyện Hoằng Hóa |
Tuyến đường không nằm trong các vị trí trên - Xã Hoằng Xuân |
Tuyến đường không nằm trong các vị trí trên
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15662 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường nối QL 1A với QL 45 - Xã Hoằng Xuân |
Từ chân cầu qua sông Mã (thôn Hữu Khánh) - đến cầu Kênh
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15663 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường nối QL 1A với QL 45 - Xã Hoằng Xuân |
Từ cầu Kênh - đến giáp địa phận xã Hoằng Kim (Công ty phân bón Thành Nông)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15664 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.02 (Hoằng Trung-Hoằng Khánh, cũ) - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Từ tiếp giáp Hoằng Trung - đến đường rẽ thôn Kênh Thôn
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15665 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.02 (Hoằng Trung-Hoằng Khánh, cũ) - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Đoạn tiếp theo - đến Bưu điện xã Hoằng Khánh (cũ)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15666 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.31 (Đường Hoằng Khánh-Đê tả Sông Mã) - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Từ ĐH-HH.02 - đến hết xã Hoằng Khánh, cũ (giáp xã Hoằng Xuân)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15667 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.31 (Đường Hoằng Khánh-Đê tả Sông Mã) - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Từ ĐH-HH.02 - đến Nhà văn hoá thôn Trà La
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15668 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.31 (Đường Hoằng Khánh-Đê tả Sông Mã) - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Đoạn tiếp theo - đến cầu Cung
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15669 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Từ ĐH-HH.02 - đến cầu Kênh
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15670 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Đoạn tiếp theo - đến thôn Kênh Thôn
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15671 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Từ ĐH-HH.02 - đến nhà ông Hùng (thôn Tân Khánh)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15672 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Từ ĐH-HH.02 - đến cầu Vàng (cũ)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15673 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Từ ĐH-HH.31 - đến nhà ông Lung (thôn Trà Sơn)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15674 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Từ ĐH-HH.31 - đến nhà ông Lan (thôn Trà La)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15675 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Từ ĐH-HH.31 - đến nhà ông Truyền (thôn Hữu Khánh)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15676 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Từ ĐH-HH.31 - đến các thôn Đại Điền và thôn Hữu Khánh
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15677 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Từ ông Gia - đến nhà ông Tính (thôn Hữu Khánh)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15678 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Từ ĐH-HH.02 - đến cầu Vàng mới
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15679 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Từ cầu vàng mới chạy dọc kênh nam - đến giáp Hoằng Xuân
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15680 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Từ nhà ông truyền đi cầu bầu
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15681 |
Huyện Hoằng Hóa |
Tuyến đường không nằm trong các vị trí trên - Xã Hoằng Khánh (nay là xã Hoằng Xuân) |
Tuyến đường không nằm trong các vị trí trên
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15682 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.03 (Hoằng Kim - Hoằng Giang - Hoằng Hợp) - Xã Hoằng Phượng |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú - đến hết xã Hoằng Phượng (giáp xã H.Giang)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15683 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.06 (Hoằng Quý - Hoằng Phượng) - Xã Hoằng Phượng |
Từ ĐH-HH.03 (cầu chợ Dưa) - đến nhà ông Phượng (Liêu)
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15684 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.06 (Hoằng Quý - Hoằng Phượng) - Xã Hoằng Phượng |
Từ nhà ông Phượng (Liêu) - đến ngã tư nhà ông Phúc (thôn 3)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15685 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.06 (Hoằng Quý - Hoằng Phượng) - Xã Hoằng Phượng |
Đoạn tiếp theo - đến dốc Nghè Gia
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15686 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường Phú - Giang - Xã Hoằng Phượng |
Đoạn tiếp giáp xã Hoằng Hợp - đến Hoằng Giang
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15687 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phượng |
Từ ĐH-HH.03 - đến Nhà văn hóa thôn Phượng Mao
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15688 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phượng |
Từ ĐH-HH.03 - đến nhà ông Thiệp (thôn Phượng Mao)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15689 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phượng |
Từ ĐH-HH.06 - đến nhà ông Bình Tuyên (thôn 6)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15690 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phượng |
Từ ĐH-HH.06 - đến đê sông Mã
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15691 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phượng |
Từ ĐH-HH.06 - đến trạm biến thế Long Thành
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15692 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phượng |
Từ ĐH-HH.06 - đến nhà ông Thắng (thôn 4)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15693 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phượng |
Từ ĐH-HH.06 - đến nhà ông Sỹ (thôn 3)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15694 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phượng |
Từ ĐH-HH.06 - đến Nhà văn hóa thôn 3
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15695 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phượng |
Từ dốc chợ chùa Gia - đến trạm biến thế Phượng Mao
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15696 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phượng |
Từ ĐH -HH03 - đến sau nhà ông Quyền lên Kênh Nam (khu mới)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15697 |
Huyện Hoằng Hóa |
Tuyến đường không nằm trong các vị trí trên - Xã Hoằng Phượng |
Tuyến đường không nằm trong các vị trí trên
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15698 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.03 (Hoằng Kim - Hoằng Giang - Hoằng Hợp) - Xã Hoằng Phú |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Kim - đến hết xã Hoằng Phú (giáp xã Hoằng Phượng)
|
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15699 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.06 (Hoằng Quý - Hoằng Phượng) - Xã Hoằng Phú |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Quý - đến sân vận động xã Hoằng Phú
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15700 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.06 (Hoằng Quý - Hoằng Phượng) - Xã Hoằng Phú |
Đoạn tiếp theo - đến hết xã Hoằng Phú (giáp xã Hoằng Phượng)
|
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |