| 12801 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Long (miền núi) |
từ giáp Tỉnh lộ 522b - đến đầu hồ Bến Quân
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12802 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Long (miền núi) |
từ giáp Quốc lộ 217b Công sở xã đi cống Chợ thôn Hoàng Vân
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12803 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Long (miền núi) |
từ gốc Đa thôn Hoàng Vân - đến ngã 3 Rú Thông, thôn Yến Vỹ
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12804 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Long (miền núi) |
từ Trạm y tế đi ông Táu đi Quốc lộ 217b
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12805 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Long (miền núi) |
từ ông Táu - đến Trung đoàn 27
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12806 |
Huyện Hà Trung |
Đường trục chính thôn Đại Sơn - Xã Hà Long (miền núi) |
từ giáp Quốc lộ 217b (nhà ông Dưỡng) - đến chân đập Bến Quân
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12807 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Long (miền núi) |
từ ông Chi - đến Trạm bơm Vực Sông
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12808 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Long (miền núi) |
từ giáp Tỉnh lộ 522b - đến nhà ông thu Thôn Gia Miêu
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12809 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Long (miền núi) |
từ cầu Ba lá đi đội 2 Nông Trường
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12810 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Long (miền núi) |
từ tràn Kho K820 đi dốc Cao
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12811 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Long (miền núi) |
Đoạn giáp Kho K820 đi đền Rồng, đền Nước
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12812 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Long (miền núi) |
từ Bà Minh Thái - đến chân đồi ông Phụ thôn Yến Vỹ
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12813 |
Huyện Hà Trung |
Tuyến bám mặt đường B-B3 khu Ba lá - Xã Hà Long (miền núi) |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12814 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Long (miền núi) |
từ Tỉnh lộ 522b đi Nhà văn hoá thôn Nghĩa Đụng đi Ông Lại
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12815 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Long (miền núi) |
Từ QL 522b đi - đến nhà ông Quách Văn Chiến
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12816 |
Huyện Hà Trung |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hà Long (miền núi) |
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12817 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Bắc (đồng bằng) |
từ cầu Bắc Yên - đến UBND xã Hà Bắc
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12818 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Bắc (đồng bằng) |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12819 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Bắc (đồng bằng) |
từ ngã ba nhà ông Sao - đến giáp đường TL 522
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12820 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Bắc Sơn - Xã Hà Bắc (đồng bằng) |
từ nhà ông Quý - đến nhà ông Thông và đoạn từ nhà ông Thạnh đến cổng Sư Đoàn
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12821 |
Huyện Hà Trung |
Đê tả sông Hoạt, hữu sông Tống - Xã Hà Bắc (đồng bằng) |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12822 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Bắc (đồng bằng) |
Từ Quốc lộ 217B - đến Tiểu Đoàn 24 cũ
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12823 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Bắc (đồng bằng) |
Từ Quốc lộ 217B - đến Tiểu Đoàn 24 mới
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12824 |
Huyện Hà Trung |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hà Bắc (đồng bằng) |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12825 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Châu (đồng bằng) |
từ xã Hà Hải - đến ngã ba Đồng Cầu
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12826 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Châu (đồng bằng) |
từ cổng Trường Tiểu học - đến sau làng Nga Châu
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12827 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Châu (đồng bằng) |
từ cổng trường - đến ngã ba thôn Ngọc Chuế
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12828 |
Huyện Hà Trung |
Đoạn đường trước làng Nga Châu - Xã Hà Châu (đồng bằng) |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12829 |
Huyện Hà Trung |
Đường trục chính trong làng Thạch Lễ - Xã Hà Châu (đồng bằng) |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12830 |
Huyện Hà Trung |
Đoạn đường trục chính xóm Núi - Xã Hà Châu (đồng bằng) |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12831 |
Huyện Hà Trung |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hà Châu (đồng bằng) |
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12832 |
Huyện Hà Trung |
Đoạn đường đê sông Hoạt - Xã Hà Vinh (đồng bằng) |
từ giáp Bỉm Sơn - đến cống Đại Lợi
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12833 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Vinh (đồng bằng) |
Từ cống Đại Lợi - đến cống Bia Tây Làng Rừa
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12834 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Vinh (đồng bằng) |
từ cống Bia Tây - đến Âu Mỹ Quan Trang
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
42.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12835 |
Huyện Hà Trung |
Đoạn đường đê ông Bá - Xã Hà Vinh (đồng bằng) |
Từ Công ty Đức Cường - đến nhà ông Tùng Thôn Quý Vinh
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12836 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Vinh (đồng bằng) |
từ cống Đại Lợi - đến Nhà văn hóa thôn Quý Vinh
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
42.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12837 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Vinh (đồng bằng) |
từ cống Cọ - đến Trạm bơm số 11ương Thôn
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12838 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Vinh (đồng bằng) |
từ đập khe Dứa - đến Trạm bơm số 11ương Thôn
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12839 |
Huyện Hà Trung |
Đường đê Tam Điệp - Xã Hà Vinh (đồng bằng) |
từ giáp xã Hà Lan - đến Âu Mỹ Quan Trang
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12840 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Vinh (đồng bằng) |
từ cầu Quý Vinh - đến đường Nhật
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
42.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12841 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Vinh (đồng bằng) |
từ cầu ông Nhân - đến đê sông Hoạt
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
42.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12842 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Vinh (đồng bằng) |
từ ông Kỷ - đến ông Thái thôn Đông Thị
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
42.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12843 |
Huyện Hà Trung |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hà Vinh (đồng bằng) |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12844 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Tân (miền núi) |
từ cổng làng thôn Vỹ Liệt - đến cuối thôn Vỹ Liệt
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12845 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Tân (miền núi) |
từ ngã tư Tam Quy đi Đô Mỹ
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12846 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Tân (miền núi) |
từ Nam Thôn đi Đô Mỹ
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12847 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Tân (miền núi) |
từ thôn Tâm Quy đi thôn Quan Tương
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12848 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Tân (miền núi) |
từ nhà ông Bốn - đến nhà ông Vín
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12849 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Tân (miền núi) |
từ nhà ông Tuyền - đến nhà ông Đạo
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12850 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Tân (miền núi) |
từ nhà ông Hài - đến Trạm điện
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12851 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Tân (miền núi) |
từ nhà ông Khánh - đến nhà ông Di
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12852 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Tân (miền núi) |
từ nhà ông Lập - đến nhà ông Soái
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12853 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Tân (miền núi) |
từ nhà ông Việt - đến nhà ông Soạn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12854 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Tân (miền núi) |
từ nhà ông Chung - đến nhà ông Anh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12855 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Tân (miền núi) |
từ nhà ông Cơ - đến nhà ông Hàn
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12856 |
Huyện Hà Trung |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hà Tân (miền núi) |
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12857 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Phú (nay là xã Lĩnh Toại) (đồng bằng) |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12858 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Phú (nay là xã Lĩnh Toại) (đồng bằng) |
từ nhà anh Thăng thôn Đại Thắng - đến nhà bà Hồng
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12859 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Phú (nay là xã Lĩnh Toại) (đồng bằng) |
từ nhà anh Thanh - đến nhà bà Nhật, thôn Đại Thắng
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12860 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Phú (nay là xã Lĩnh Toại) (đồng bằng) |
từ nhà ông Khang - đến nhà ông Thông thôn Đại Thắng
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12861 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Phú (nay là xã Lĩnh Toại) (đồng bằng) |
từ nhà bà Côi - đến nhà ông Đàn, thôn Đại Thắng
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12862 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Phú (nay là xã Lĩnh Toại) (đồng bằng) |
từ nhà bà Hát thôn 4 - đến nhà ông Đức, thôn 4
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12863 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Phú (nay là xã Lĩnh Toại) (đồng bằng) |
từ nhà ông Hữu thôn 2 - đến nhà ông Minh thôn 2
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12864 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Phú (nay là xã Lĩnh Toại) (đồng bằng) |
từ nhà anh Quýnh - đến NVH thôn Cụ Thôn
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12865 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Phú (nay là xã Lĩnh Toại) (đồng bằng) |
Từ giáp Bưu điện văn hóa xã - đến giáp Nhà văn hóa thôn Cụ Thôn
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12866 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Phú (nay là xã Lĩnh Toại) (đồng bằng) |
Từ cầu Quan họ (giáp đường 508) - đến nhà bà Tới Long, thôn Đại Sơn
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12867 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Phú (nay là xã Lĩnh Toại) (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lanh Hương (giáp đường 508) - đến nhà bà Nha Thành thôn Đại Sơn
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12868 |
Huyện Hà Trung |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hà Phú (nay là xã Lĩnh Toại) (đồng bằng) |
|
110.000
|
88.000
|
66.000
|
44.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12869 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Yên (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
từ nhà ông Côn - đến nhà ông Thích (Đường làng Yên Xá),
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12870 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Yên (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
Từ cầu cừ - đến nhà bà Phùng Thị Đế (Đường gom Tây đường sắt)
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12871 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Yên (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
Từ Tỉnh lộ 523 (đoạn Trung tâm xã Hà Yên) - đến giáp cầu Hà Bắc
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12872 |
Huyện Hà Trung |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hà Yên (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
|
145.000
|
116.000
|
87.000
|
58.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12873 |
Huyện Hà Trung |
Đường làng khu dân cư Kim Hưng - thôn Hưng Phát - Xã Hà Đông (miền núi) |
Từ nhà ông Khuê - đến Nhà văn hóa khu dân cư Kim Hưng.
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12874 |
Huyện Hà Trung |
Đường làng khu dân cư Kim Hưng - thôn Hưng Phát - Xã Hà Đông (miền núi) |
Từ Nhà văn hóa khu dân cư Hưng Phát - đến hết khu dân cư Kim Hưng - thôn Hưng Phát.
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12875 |
Huyện Hà Trung |
Đường làng khu dân cư Kim Phát - thôn Hưng Phát - Xã Hà Đông (miền núi) |
từ cầu thôn - đến cống mới
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12876 |
Huyện Hà Trung |
Đường làng Kim Tiên - Xã Hà Đông (miền núi) |
từ cầu UBND - đến Trường Mầm non
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12877 |
Huyện Hà Trung |
Đường làng Kim Tiên - Xã Hà Đông (miền núi) |
từ Trường Mầm non - đến nhà thờ Kim Tiên
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12878 |
Huyện Hà Trung |
Đường làng thôn Kim Sơn - Xã Hà Đông (miền núi) |
từ Đình - đến đường Đông Sơn và đến dốc ông Bền
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12879 |
Huyện Hà Trung |
Đường làng thôn Kim Sơn - Xã Hà Đông (miền núi) |
từ đường Đông Sơn - đến nhà bà Vuông
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12880 |
Huyện Hà Trung |
Đường làng khu dân cư Kim Môn - thôn Thành Môn - Xã Hà Đông (miền núi) |
từ nhà ông Lai - đến Nhà văn hóa khu dân cư Kim Môn.
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12881 |
Huyện Hà Trung |
Đường làng khu dân cư Kim Môn - thôn Thành Môn - Xã Hà Đông (miền núi) |
Đoạn giáp đường Đông Sơn - đến nhà ông Thắng
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12882 |
Huyện Hà Trung |
Đường khu dân cư Kim Thành - thôn Thành Môn - Xã Hà Đông (miền núi) |
từ đê Đông Lĩnh - đến Gốc Bàng
|
110.000
|
88.000
|
66.000
|
44.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12883 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Đông (miền núi) |
từ Gốc Bàng - đến Nhà văn hóa khu dân cư Kim Thành - thôn Thành Môn.
|
110.000
|
88.000
|
66.000
|
44.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12884 |
Huyện Hà Trung |
Đường làng khu dân cư Núi Gà - thôn Kim Tiên - Xã Hà Đông (miền núi) |
Từ cống ông Hoàng - đến nhà ông Diễn
|
110.000
|
88.000
|
66.000
|
44.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12885 |
Huyện Hà Trung |
Đoạn đường D1 - Xã Hà Đông (miền núi) |
Từ giáp QL217 - đến giáp xã Hà Ngọc
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12886 |
Huyện Hà Trung |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hà Đông (miền núi) |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12887 |
Huyện Hà Trung |
Đường vào Trung tâm nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ Lâm Nghiệp Thanh Hoá - Xã Hà Ninh (nay là xã Yên Sơn) (đồng bằng) |
từ giáp đường sắt - đến Đập Đồng Trại
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12888 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Ninh (nay là xã Yên Sơn) (đồng bằng) |
từ nhà bà Nguyệt - đến nhà ông Dũng (Đường gom tây đường sắt)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12889 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Ninh (nay là xã Yên Sơn) (đồng bằng) |
từ ngã ba nhà bà Hứa - đến giếng làng thôn Phú Nham
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12890 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Ninh (nay là xã Yên Sơn) (đồng bằng) |
Từ xưởng Mai Quân - đến đầu thôn đường Cát
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12891 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Ninh (nay là xã Yên Sơn) (đồng bằng) |
Từ cầu Làng Ninh - đến nhà ông Đạt, thôn Đa Quả 2
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12892 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Ninh (nay là xã Yên Sơn) (đồng bằng) |
từ nhà ông Thường - đến giáp bờ tường Bệnh Viện
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12893 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Ninh (nay là xã Yên Sơn) (đồng bằng) |
Từ cầu Nghè Đỏ - đến giáp khe Hà Đông
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12894 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Ninh (nay là xã Yên Sơn) (đồng bằng) |
từ ngã 4 Trạm xá - đến Nhà văn hóa thôn Đa Quả 1 (giáp nhà ông Nam)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12895 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Ninh (nay là xã Yên Sơn) (đồng bằng) |
từ ngã 3 nhà ông Thạch - đến nhà ông Dũng thôn Đường Cát
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12896 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Ninh (nay là xã Yên Sơn) (đồng bằng) |
từ cầu ông Gạc - đến Nhà văn hóa Đa Quả 2
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12897 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Ninh (nay là xã Yên Sơn) (đồng bằng) |
từ Nhà văn hóa thôn Nghè Đỏ - đến hết đường thôn
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12898 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Ninh (nay là xã Yên Sơn) (đồng bằng) |
từ cống nhà Oanh (Xuyến) - đến Trạm xá
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12899 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Ninh (nay là xã Yên Sơn) (đồng bằng) |
từ Trạm xá - đến nhà ông Tụng, thôn Phú Nham
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 12900 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Ninh (nay là xã Yên Sơn) (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A vào cầu Bác Hồ
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |