| 12301 |
Huyện Hà Trung |
Đường Tỉnh lộ 523 (miền núi) |
Từ kênh 3 - đến hết đất Hà Tiến
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12302 |
Huyện Hà Trung |
Đường Dương - Vân - Thanh (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A - đến cầu chợ huyện
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12303 |
Huyện Hà Trung |
Đường Dương - Vân - Thanh (đồng bằng) |
Từ cầu chợ huyện - đến hết đất Hà Dương (cũ)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12304 |
Huyện Hà Trung |
Đường Dương - Vân - Thanh (đồng bằng) |
Từ giáp đất - đến đường vào Trạm xá xã Hà Vân (cũ)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12305 |
Huyện Hà Trung |
Đường Dương - Vân - Thanh (đồng bằng) |
Từ đường vào Trạm xá xã Hà Vân (cũ) - đến ngã ba giao đường tránh Quốc lộ 527 C
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12306 |
Huyện Hà Trung |
Đường Quốc Lộ 217 b (miền núi) |
Từ giáp Bỉm Sơn - đến cầu Long Khê
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12307 |
Huyện Hà Trung |
Đường Quốc Lộ 217 b (miền núi) |
Từ Cầu Long Khê - đến giáp Khu tái định cư Lăng miếu Triệu Tường xã Hà Long
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12308 |
Huyện Hà Trung |
Đường Quốc Lộ 217 b (miền núi) |
Từ Khu tái định cư Lăng Miếu Triệu Tường - đến đầu đường vào Nhà văn hóa thôn Đông Hậu
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12309 |
Huyện Hà Trung |
Đường Quốc Lộ 217 b (miền núi) |
Từ đầu đường vào Nhà văn hóa thôn Đông Hậu hết hết xã Hà Long (cầu Vạn Bảo)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12310 |
Huyện Hà Trung |
Đường Tỉnh lộ 522B (miền núi) |
Từ giáp Quốc lộ 217B - đến hết đất nhà ông Quyền
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12311 |
Huyện Hà Trung |
Đường Tỉnh lộ 522B (miền núi) |
Từ giáp nhà ông Quyền - đến tràn Bái Lạt
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12312 |
Huyện Hà Trung |
Đường Tỉnh lộ 522B (miền núi) |
Từ tràn Bái Lạt - đến cầu Ba Lá
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12313 |
Huyện Hà Trung |
Đường Tỉnh lộ 522B (miền núi) |
Đoạn từ Quốc Lộ 217B (cây xăng) - đến hết xã Hà Long (Cống Phạm)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12314 |
Huyện Hà Trung |
Đường Tỉnh lộ 522B (miền núi) |
Đoạn từ giáp xã Hà Long - đến đường Tỉnh lộ 523
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12315 |
Huyện Hà Trung |
Đường Tỉnh lộ 522B (miền núi) |
Từ ngã ba nhà ông Lát (giáp Tỉnh lộ 523) - đến cầu Đen
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12316 |
Huyện Hà Trung |
Đường Tỉnh lộ 522B (miền núi) |
Từ cầu Đen - đến Trường Mầm non xã Hà Tân
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12317 |
Huyện Hà Trung |
Đường Tỉnh lộ 522B (miền núi) |
Từ Trường mầm non - đến tràn Hồ Vỹ Liệt
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12318 |
Huyện Hà Trung |
Đường Tỉnh lộ 522B (miền núi) |
Từ tràn Hồ Vỹ Liệt - đến Quốc lộ 217
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12319 |
Huyện Hà Trung |
Đường Đông - Sơn (miền núi) |
Đoạn giáp QL217 - đến Núi đá thôn Kim Môn
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12320 |
Huyện Hà Trung |
Đường Đông - Sơn (miền núi) |
Đoạn từ cầu Chí Phúc - đến đê sông Lèn
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12321 |
Huyện Hà Trung |
Đường Đông - Sơn (miền núi) |
Đoạn từ núi đá Kim Môn - đến cầu Chí Phúc
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12322 |
Huyện Hà Trung |
Tuyến đường (miền núi) |
Từ ngã ba chợ Gáo - đến hết Trường Nguyễn Hoàng
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12323 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Sơn (miền núi) |
Đoạn từ đê sông Lèn - đến Nhà văn hóa Cẩm Sơn (cũ)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12324 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Sơn (miền núi) |
Đoạn từ Nhà văn hóa Cẩm Sơn cũ đi Nhà văn hóa thôn Hà Hợp
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12325 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Sơn (miền núi) |
Đường từ cầu Chí Phúc đi Vĩnh An đi xã Hà Lĩnh
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12326 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Sơn (miền núi) |
Đường từ đê sông Lèn đi Ngọc Sơn - Giang Sơn 9 - đến đường Đông Sơn
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12327 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Sơn (miền núi) |
Đường từ đê sông Lèn nhà anh Chương đi Nhà văn hoá thôn Giang Sơn 10
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12328 |
Huyện Hà Trung |
Đường đê Hón Bông - Xã Hà Sơn (miền núi) |
đoạn từ cống Bông - đến ông Hùng Vĩnh An
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12329 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Vĩnh An - Xã Hà Sơn (miền núi) |
từ nhà ông Lý Sang đi ông Điều - đến ông Khai
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12330 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Hà Hợp - Xã Hà Sơn (miền núi) |
từ nhà ông Sinh Tươi đi ông Duyến - đến nhà ông Kim Khánh
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12331 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Cẩm Cường - Xã Hà Sơn (miền núi) |
Từ nhà ông Noản đi nhà ông Thành
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12332 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Cẩm Cường - Xã Hà Sơn (miền núi) |
Từ nhà ông Kế đi nhà ông Ngọc
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12333 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Cẩm Cường - Xã Hà Sơn (miền núi) |
Từ nhà bà Ân đi nhà ông Dũng
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12334 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Cẩm Cường - Xã Hà Sơn (miền núi) |
Từ nhà ông Phi đi nhà ông Kiệm
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12335 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Quý Tiến - Xã Hà Sơn (miền núi) |
từ nhà Ông Chỉ - đến nhà ông Thanh Yên
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12336 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Ngọc Sơn - Xã Hà Sơn (miền núi) |
Từ cầu Ngọc Sơn đi nhà ông Đính
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12337 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Ngọc Sơn - Xã Hà Sơn (miền núi) |
Từ nhà ông Tuy đi nhà ông Sự
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12338 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Ngọc Sơn - Xã Hà Sơn (miền núi) |
Từ nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn đi nhà ông Lợi
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12339 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Ngọc Sơn - Xã Hà Sơn (miền núi) |
Từ nhà bà Ký đi ông Thịnh
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12340 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Ngọc Sơn - Xã Hà Sơn (miền núi) |
Từ chùa Ngọc Sơn đi nhà ông Khoa
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12341 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Giang Sơn 9 - Xã Hà Sơn (miền núi) |
Từ nhà bà Minh Hồi - đến nhà bà Tứ
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12342 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Giang Sơn 10 - Xã Hà Sơn (miền núi) |
Từ nhà ông Mừng đi nhà ông Báu
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12343 |
Huyện Hà Trung |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hà Sơn (miền núi) |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12344 |
Huyện Hà Trung |
Đường đê sông cầu Đen - Xã Hà Tiến (miền núi) |
Đoạn từ giáp đê Cừ - đến núi đầu Voi thôn Hương Đạm
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12345 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Bái Sơn đi Đầm Sen - Xã Hà Tiến (miền núi) |
Từ nhà ông Hóa Bái Sơn - đến nhà ông Trọng Đầm Sen
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12346 |
Huyện Hà Trung |
Đường vào thôn Đồng Tiến - Xã Hà Tiến (miền núi) |
Đoạn từ giáp đê Cừ - đến giáp thôn Đầm Sen
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12347 |
Huyện Hà Trung |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hà Tiến (miền núi) |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12348 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Dương (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
Đường từ cầu chợ huyện đi đền Trần
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12349 |
Huyện Hà Trung |
Đường đê sông Chiếu Bạch - Xã Hà Dương (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Quyên - đến giáp Trường PTTH Hà Trung.
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12350 |
Huyện Hà Trung |
Đường cái thôn Cao Lũng - Xã Hà Dương (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Thành - đến hộ ông Khải.
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12351 |
Huyện Hà Trung |
Đoạn tiếp theo - Xã Hà Dương (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
từ hộ ông Thắng - đến hộ ông Tràng
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12352 |
Huyện Hà Trung |
Đường Con thôn Cao Lũng - Xã Hà Dương (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Lý Hồ Thiện - đến giáp Trạm bơm thôn Cao Lũng
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12353 |
Huyện Hà Trung |
Đường Sông Sau - Xã Hà Dương (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Tống Văn Quỳnh - đến hộ ông Nguyễn Trọng Thơ
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12354 |
Huyện Hà Trung |
Đường xóm Nghè Đông Thôn - Xã Hà Dương (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường Dương Vân Thanh - đến giáp Trường tiểu học Hà Dương.
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12355 |
Huyện Hà Trung |
Đường Cao Đông Thôn - Xã Hà Dương (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tâm - đến nhà ông Luyện
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12356 |
Huyện Hà Trung |
Đoạn đường Vòng - Xã Hà Dương (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
Từ giáp đất ở lô 2 (hộ bà Nam) - đến hết đất ở 27 xuất (hộ bà Bình)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12357 |
Huyện Hà Trung |
Đoạn đường Vòng - Xã Hà Dương (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
Từ hộ nhà bà Bình - đến hộ ông Muôn.
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12358 |
Huyện Hà Trung |
Đường vào nhà thờ Họ Lại - Xã Hà Dương (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Toàn - đến hộ ông Thủy
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12359 |
Huyện Hà Trung |
Đường Trạm Xá (cũ) - Xã Hà Dương (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
Từ hộ Bà Hoa - đến hộ ông Hoàng
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12360 |
Huyện Hà Trung |
Đường trục chính vào trung tâm xã Hà Dương (cũ) - Xã Hà Dương (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
Từ QL1A - đến Đường Vòng
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12361 |
Huyện Hà Trung |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hà Dương (nay là xã Yên Dương) (đồng bằng) |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12362 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đường từ nhà ông Trần Văn Lạc (thôn thanh Trung) - đến nhà ông Nguyễn Văn Thắng (thôn Tân Chính )
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12363 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đường từ nhà ông Nguyễn Hữu Đảm (thôn Tân Chính) - đến nhà ông Mai Văn Xô (thôn Thanh Trung)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12364 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đường từ nhà ông Lê Văn Dũng (thôn Thanh Yên) - đến nhà ông Đỗ Văn Truyền (thôn Thanh Yên )
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12365 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đường từ nhà ông Nguyễn văn Tâm (thôn Thanh Giang) - đến nhà ông Vũ Mạnh Hùng (thôn Thanh Giang)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12366 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đường từ nhà ông Trương Công Bảy (thôn Thanh Lâm) - đến nhà ông Mai Văn Quyền (thôn Thanh Lâm)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12367 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đoạn đường từ nhà bà Hỡi (Tân Chính ) - đến nhà bà Lưu Thị Hà Thân Tân Chính
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12368 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đoạn Nhà bà Vũ Thị Phong (Tân Chính ) - đến nhà ông Trương Quang Ân Tân (Chính )
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12369 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Đỗ Văn Mão (Tân Chính ) - đến nhà ông Vũ Văn Tấn (Tân Chính )
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12370 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Vũ Văn Tiến (Thanh Trung ) - đến nhà ông Vũ Văn Bảy (Thanh Trung )
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12371 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Vũ Trường Sơn (Thanh Trung ) - đến nhà bà Trương Thị Do (Thanh Trung )
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12372 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Trương Văn Kỳ (Thanh Yên ) - đến nhà bà Vũ Thị Tám (Thanh Yên).
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12373 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Vũ Văn Đạo (Thanh Yên ) - đến nhà bà Lê Thị Sen (Thanh Yên ).
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12374 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Đõ Văn Truyền (Thanh Yên ) - đến nhà ông Đỗ Văn Ba (Thanh Yên).
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12375 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Thành (Thanh Giang ) - đến nhà Ông Mai Văn Sơn
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12376 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Vũ Văn Thiện (Thanh Lâm ) - đến nhà ông Mai Thiên Lý (Thanh Sơn )
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12377 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đoạn từ Nhà ông Đào Văn Thịnh (Thanh Sơn ) - đến nhà ông Trương Văn Phương (Thanh Sơn )
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12378 |
Huyện Hà Trung |
Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Vũ Thị Huyên (Thanh Sơn) - đến nhà ông Mai Văn Thanh (Thanh Sơn )
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12379 |
Huyện Hà Trung |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hà Thanh (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
220.000
|
176.000
|
132.000
|
88.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12380 |
Huyện Hà Trung |
Xa Hà Vân (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Biếc đi đường Dương Vân Thanh
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12381 |
Huyện Hà Trung |
Đường Làng Vân Điền - Xa Hà Vân (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Từ giáp đường Dương - Vân -Thanh - đến cầu Điền Yên
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12382 |
Huyện Hà Trung |
Đường Cổ Cò - Xa Hà Vân (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Từ giáp đường Dương-Vân Thanh - đến hết UBND xã (cũ)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12383 |
Huyện Hà Trung |
Đường làng Vân Xá - Xa Hà Vân (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đoạn từ Trường Tiểu học - đến nhà ông Đốc
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12384 |
Huyện Hà Trung |
Đường liên thôn Vân Thu, Vân Trụ, Vân Cẩm - Xa Hà Vân (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đường liên thôn Vân Thu, Vân Trụ, Vân Cẩm
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12385 |
Huyện Hà Trung |
Xa Hà Vân (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Đường từ nhà ông Nụ đi đường Thanh Niên
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12386 |
Huyện Hà Trung |
Đường Thanh Niên - Xa Hà Vân (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12387 |
Huyện Hà Trung |
Đường làng Vân Hưng - Xa Hà Vân (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12388 |
Huyện Hà Trung |
Đường làng Vân Yên - Xa Hà Vân (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12389 |
Huyện Hà Trung |
Đoạn đường Vả thôn Vân Xá - Xa Hà Vân (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Từ ông Trịnh - đến ông Đốc
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12390 |
Huyện Hà Trung |
Đường trục Vân Trụ - Xa Hà Vân (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Từ Nhà văn hóa Vân Trụ - đến ông Thái đường Thanh Niên
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12391 |
Huyện Hà Trung |
Đoạn đường Vả thôn Vân Xá - Xa Hà Vân (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Từ ông Trịnh - đến ông Đốc
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12392 |
Huyện Hà Trung |
Đường trục Vân Trụ - Xa Hà Vân (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
Từ Nhà văn hóa Vân Trụ - đến ông Thái đường Thanh Niên
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12393 |
Huyện Hà Trung |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xa Hà Vân (nay là xã Hoạt Giang) (đồng bằng) |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12394 |
Huyện Hà Trung |
Đường đê sông Lèn - Xã Hà Lâm (nay là xã Yến Sơn) (đồng bằng) |
đoạn từ giáp Hà Phong - đến Đường 508.
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12395 |
Huyện Hà Trung |
Đường liên thôn - Xã Hà Lâm (nay là xã Yến Sơn) (đồng bằng) |
đoạn từ Đường 508 - đến đê sông Lèn
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12396 |
Huyện Hà Trung |
Đường làng trước cổng UBND xã (cũ) - Xã Hà Lâm (nay là xã Yến Sơn) (đồng bằng) |
đoạn từ giáp đê sông lèn - đến nhà anh Công thôn 3
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12397 |
Huyện Hà Trung |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hà Lâm (nay là xã Yến Sơn) (đồng bằng) |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12398 |
Huyện Hà Trung |
Đường chùa Trần thôn Trần Vũ - Xã Hà Ngọc (đồng bằng) |
đoạn từ giáp đê - đến Nhà văn hóa thôn 9 cũ
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12399 |
Huyện Hà Trung |
Đường thôn Trần Vũ (đường Kim Chi đi Kim Liên cũ) - Xã Hà Ngọc (đồng bằng) |
từ Trạm bơm Cống Na - đến giáp thị trấn
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12400 |
Huyện Hà Trung |
Đường Đ1 - Xã Hà Ngọc (đồng bằng) |
từ Trạm bơm Cống Na - đến cầu sắt
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |