| 6201 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Mỹ Hương |
Các tuyến đường đal còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6202 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 88B - Xã Mỹ Hương |
Giáp xã Thuận Hưng - Giáp xã Thiện Mỹ huyện Châu Thành
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6203 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường trục chính Nội Đồng Bờ Bao Ô Quên - Xã Mỹ Hương |
Giáp đường tỉnh 939 - Giáp đường tỉnh 939B
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6204 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 82 - Xã Mỹ Phước |
Kinh số 3 (Ranh xã Mỹ Thuận) - Trạm Y tế
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6205 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 82 - Xã Mỹ Phước |
Trạm Y tế - Cầu 3 Trí
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6206 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 82 - Xã Mỹ Phước |
Cầu 3 Trí - Giáp ranh thị xã Ngã Năm
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6207 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Đập Hội - Xã Mỹ Phước |
Giáp Huyện lộ 82 - Cầu Phước Trường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6208 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Ông Ban - Xã Mỹ Phước |
Giáp Huyện lộ 82 - Hết đất ông Ba Bỉnh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6209 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 84 - Xã Mỹ Phước |
Toàn tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6210 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 81 (trung tâm xã Hưng Phú) - Xã Mỹ Phước |
Đường Huyện 84 - Ranh xã Hưng Phú
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6211 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Phước |
Toàn tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6212 |
Huyện Mỹ Tú |
Khu vực chợ - Xã Mỹ Phước |
Các lộ bên dãy nhà lồng chợ
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6213 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Bắc Quản lộ Nhu Gia - Xã Mỹ Phước |
Toàn tuyến
|
258.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6214 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Giải Phóng - Xã Mỹ Phước |
Lộ Nhu Gia - Giáp kênh Trà Cứu Can
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6215 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Vào Khu Căn Cứ - Xã Mỹ Phước |
Đường Huyện 82 - Khu căn cứ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6216 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal ấp Phước Lợi A - Xã Mỹ Phước |
Đường Huyện 82 - Kênh 3 Trung
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6217 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal ấp Phước Lợi B - Xã Mỹ Phước |
Đường Huyện 82 - Kênh Xóm Tiệm
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6218 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Trường A - Trường B - Xã Mỹ Phước |
Kênh 7 Xáng - Kênh U Quên
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6219 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Thới B - Xã Mỹ Phước |
Đường Huyện 82 - Giáp ranh thị xã Ngã Năm
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6220 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Xáng Cụt - Xã Mỹ Phước |
Đầu ranh đất Trường học Mỹ Phước B - Cầu Út Tưởng
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6221 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Mỹ Phước |
Các tuyến đường đal còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6222 |
Huyện Mỹ Tú |
Tuyến Rạch Cây Bàng - Xã Mỹ Phước |
Toàn tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6223 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Ba Hí - Xã Mỹ Phước |
Toàn tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6224 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Mỹ Thuận |
Giáp ranh xã Thuận Hưng - Đường đal Ô Quên
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6225 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Mỹ Thuận |
Đường đal Ô Quên - Sông Nhu Gia và cầu Mỹ Phước
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6226 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Ô Quên - Xã Mỹ Thuận |
Cầu Ô Quên - ĐT 938
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6227 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 940 - Xã Mỹ Thuận |
Ranh xã Mỹ Tú - Cầu Cái Trầu mới
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6228 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 940 - Xã Mỹ Thuận |
Cầu Cái Trầu mới - Giáp ranh huyện Thạnh Trị
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6229 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 82 - Xã Mỹ Thuận |
Đường Tỉnh 940 - Giáp ranh xã Mỹ Phước (Cầu kinh số 3)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6230 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87 (đường Rạch Rê) - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6231 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 89 - Xã Mỹ Thuận |
Đường Huyện 87 (đường Rạch Rê) - Giáp ranh xã Phú Mỹ
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6232 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Phước An - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6233 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Phước Bình (2m) - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6234 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Phước Bình (3) - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6235 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Tam Sóc C2 - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6236 |
Huyện Mỹ Tú |
Vòng Cung đường 940 cũ và đường vào cầu Mỹ Phước - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
258.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6237 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Tam Sóc C1 - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6238 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Tam Sóc D2 - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6239 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường cống Lâm Trường - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6240 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ rạch Bố Thảo Bờ Tây - Xã Mỹ Thuận |
Cầu Hai Tiếu - Hết ranh đất bà Dương Du Nia
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6241 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Tam Sóc - Xã Mỹ Thuận |
Lý Sỹ Tol - Hết ranh đất ông Danh Na Hoàng Ne
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6242 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ đê Phân trường - Xã Mỹ Thuận |
Đầu ranh đất ông Nguyễn Hoàng Anh - Đường vào cầu Mỹ Phước
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6243 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Sơn Pich - Xã Mỹ Thuận |
Đầu ranh đất ông Đặng Văn Bùi - Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Tròn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6244 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Bưng Coi - Xã Mỹ Thuận |
Cầu Bưng Coi - Cầu Ba Khánh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6245 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Rạch Chưng - Xã Mỹ Thuận |
Đầu ranh đất Trường TH Mỹ Thuận B - Hết đất Salate Prêch Chanh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6246 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Mỹ Thuận |
Các tuyến đường đal còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6247 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Thuận Hưng |
Giáp ranh xã Phú Mỹ - Cầu Trắng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6248 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Thuận Hưng |
Cầu trắng - Hết ranh đất Trạm bơm
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6249 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Thuận Hưng |
Cầu trắng - Hết ranh đất nhà ông Thảo
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6250 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Thuận Hưng |
Hết ranh đất nhà ông Thảo - Giáp cầu Trà Lây 1
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6251 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Thuận Hưng |
Giáp cầu Trà Lây 1 - Giáp kênh Tà Chum
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6252 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Thuận Hưng |
Giáp kênh Tà Chum - Giáp ranh xã Mỹ Thuận
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6253 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 88 - Xã Thuận Hưng |
Cầu Đồn - Giáp ranh Cầu Ngang
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6254 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 88 - Xã Thuận Hưng |
Giáp ranh Cầu Ngang - Đường Tỉnh 938
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6255 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal (Song song ĐT 938) - Xã Thuận Hưng |
Giáp ranh xã Mỹ Thuận - Giáp ranh xã An Ninh, huyện Châu Thành
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6256 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường huyện 88B - Xã Thuận Hưng |
Đường Huyện 88 - Giáp ranh xã Mỹ Hương
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6257 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Rạch Tà Sam - Xã Thuận Hưng |
Đường Huyện 88 - Hết đất ông Lê Văn Lé
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6258 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Vàm Đình - Xã Thuận Hưng |
Cống Mỹ Hòa - Đường Huyện 88
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6259 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Thiện Nhơn - Xã Thuận Hưng |
Giáp ranh xã Mỹ Hương - Hết đường đal Thiện Bình
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6260 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal sông Ô Quên - Xã Thuận Hưng |
Cầu Đồn - Giáp ranh xã Mỹ Hương
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6261 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Bờ Tây Cái Triết - Xã Thuận Hưng |
Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Đường đal Vàm Đình
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6262 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Thuận Hưng |
Cầu Trà Lây 1 - Giáp ranh xã Phú Mỹ
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6263 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Thuận Hưng |
Cầu Sập - Giáp ranh xã Phú Mỹ
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6264 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Thuận Hưng |
Cầu Sư Tử - Giáp ranh xã Phú Mỹ
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6265 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Thuận Hưng |
Các tuyến đường đal còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6266 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Kênh Hai Bá
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6267 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Kênh Hai Bá - Cầu Vượt Mỹ Khánh
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6268 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Cầu Vượt Mỹ Khánh - Cầu Qua UB Xã
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6269 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Cầu qua UB Xã - Hết ranh Trung tâm Thương mại
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6270 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Giáp ranh Trung tâm Thương mại - Hết ranh đất ông Lê Việt Hùng
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6271 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Giáp ranh đất ông Lê Việt Hùng - Kênh 1/5
|
468.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6272 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Kênh 1/5 - Kênh Đập Đá
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6273 |
Huyện Mỹ Tú |
Huyện lộ 32 - Xã Long Hưng |
Cầu qua UBND xã - Cầu vượt Tân Phước
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6274 |
Huyện Mỹ Tú |
Huyện lộ 32 - Xã Long Hưng |
Cầu vượt Tân Phước - Giáp ranh huyện Châu Thành
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6275 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Long Hưng |
Giáp ranh tỉnh Hậu Giang - Cầu Mỹ Khánh
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6276 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Long Hưng |
Cầu Mỹ Khánh - Cầu 1/5
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6277 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Long Hưng |
Cầu 1/5 - Cầu Đập Đá
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6278 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87 - Xã Long Hưng |
Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Cầu vượt Mỹ Khánh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6279 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87 - Xã Long Hưng |
Cầu vượt Mỹ Khánh - Cầu qua UBND xã và nhánh đến hết đất Trường THCS Long Hưng A
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6280 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 940 - Xã Long Hưng |
Giáp Quản lộ Phụng Hiệp - Cống 3 Đấu
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6281 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 940 - Xã Long Hưng |
Cống 3 Đấu - Kênh Hai Bá
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6282 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 940 - Xã Long Hưng |
Kênh Hai Bá - Cầu Nhà Thờ
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6283 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 940 - Xã Long Hưng |
Cầu Nhà Thờ - Cống Bãi Rác
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6284 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 940 - Xã Long Hưng |
Cống Bãi Rác - Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6285 |
Huyện Mỹ Tú |
Trung tâm thương mại Long Hưng, xã Long Hưng - Xã Long Hưng |
Dãy Khu phố 1
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6286 |
Huyện Mỹ Tú |
Trung tâm thương mại Long Hưng, xã Long Hưng - Xã Long Hưng |
Dãy Khu phố 2, 3, 4
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6287 |
Huyện Mỹ Tú |
Trung tâm thương mại Long Hưng, xã Long Hưng - Xã Long Hưng |
Dãy Khu phố 5, 6
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6288 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường D3-N6, xã Long Hưng - Xã Long Hưng |
Toàn tuyến
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6289 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường D1-N3 - Xã Long Hưng |
Quốc lộ Phụng hiệp - Hết đất chợ Long Hưng
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6290 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 85 - Xã Long Hưng |
Đường Tỉnh 940 - Kênh Đập Đá
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6291 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Long Hưng |
Các tuyến đường đal còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6292 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Hưng Phú |
Kênh Đập Đá - Kênh Bắc Bộ
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6293 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Hưng Phú |
Kênh Bắc Bộ - Kênh Miễu
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6294 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Hưng Phú |
Kênh Miễu - Kênh Chín Mùi
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6295 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Hưng Phú |
Kênh Chín Mùi - Kênh Ka Rê
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6296 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Đập Đá - Kênh Bắc Bộ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6297 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Bắc Bộ - Kênh Miễu
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6298 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Miễu - Kênh Chín Mùi
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6299 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Chín Mùi - Kênh Tư Lang
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6300 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Tư Lang - Kênh Út Cứng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |