| 6101 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Thuận Hưng |
Hết ranh đất nhà ông Thảo - Giáp cầu Trà Lây 1
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6102 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Thuận Hưng |
Giáp cầu Trà Lây 1 - Giáp kênh Tà Chum
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6103 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Thuận Hưng |
Giáp kênh Tà Chum - Giáp ranh xã Mỹ Thuận
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6104 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 88 - Xã Thuận Hưng |
Cầu Đồn - Giáp ranh Cầu Ngang
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6105 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 88 - Xã Thuận Hưng |
Giáp ranh Cầu Ngang - Đường Tỉnh 938
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6106 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal (Song song ĐT 938) - Xã Thuận Hưng |
Giáp ranh xã Mỹ Thuận - Giáp ranh xã An Ninh, huyện Châu Thành
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6107 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường huyện 88B - Xã Thuận Hưng |
Đường Huyện 88 - Giáp ranh xã Mỹ Hương
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6108 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Rạch Tà Sam - Xã Thuận Hưng |
Đường Huyện 88 - Hết đất ông Lê Văn Lé
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6109 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Vàm Đình - Xã Thuận Hưng |
Cống Mỹ Hòa - Đường Huyện 88
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6110 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Thiện Nhơn - Xã Thuận Hưng |
Giáp ranh xã Mỹ Hương - Hết đường đal Thiện Bình
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6111 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal sông Ô Quên - Xã Thuận Hưng |
Cầu Đồn - Giáp ranh xã Mỹ Hương
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6112 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Bờ Tây Cái Triết - Xã Thuận Hưng |
Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Đường đal Vàm Đình
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6113 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Thuận Hưng |
Cầu Trà Lây 1 - Giáp ranh xã Phú Mỹ
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6114 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Thuận Hưng |
Cầu Sập - Giáp ranh xã Phú Mỹ
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6115 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Thuận Hưng |
Cầu Sư Tử - Giáp ranh xã Phú Mỹ
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6116 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Thuận Hưng |
Các tuyến đường đal còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6117 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Kênh Hai Bá
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6118 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Kênh Hai Bá - Cầu Vượt Mỹ Khánh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6119 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Cầu Vượt Mỹ Khánh - Cầu Qua UB Xã
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6120 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Cầu qua UB Xã - Hết ranh Trung tâm Thương mại
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6121 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Giáp ranh Trung tâm Thương mại - Hết ranh đất ông Lê Việt Hùng
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6122 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Giáp ranh đất ông Lê Việt Hùng - Kênh 1/5
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6123 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Kênh 1/5 - Kênh Đập Đá
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6124 |
Huyện Mỹ Tú |
Huyện lộ 32 - Xã Long Hưng |
Cầu qua UBND xã - Cầu vượt Tân Phước
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6125 |
Huyện Mỹ Tú |
Huyện lộ 32 - Xã Long Hưng |
Cầu vượt Tân Phước - Giáp ranh huyện Châu Thành
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6126 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Long Hưng |
Giáp ranh tỉnh Hậu Giang - Cầu Mỹ Khánh
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6127 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Long Hưng |
Cầu Mỹ Khánh - Cầu 1/5
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6128 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Long Hưng |
Cầu 1/5 - Cầu Đập Đá
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6129 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87 - Xã Long Hưng |
Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Cầu vượt Mỹ Khánh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6130 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87 - Xã Long Hưng |
Cầu vượt Mỹ Khánh - Cầu qua UBND xã và nhánh đến hết đất Trường THCS Long Hưng A
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6131 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 940 - Xã Long Hưng |
Giáp Quản lộ Phụng Hiệp - Cống 3 Đấu
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6132 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 940 - Xã Long Hưng |
Cống 3 Đấu - Kênh Hai Bá
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6133 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 940 - Xã Long Hưng |
Kênh Hai Bá - Cầu Nhà Thờ
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6134 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 940 - Xã Long Hưng |
Cầu Nhà Thờ - Cống Bãi Rác
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6135 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 940 - Xã Long Hưng |
Cống Bãi Rác - Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6136 |
Huyện Mỹ Tú |
Trung tâm thương mại Long Hưng, xã Long Hưng - Xã Long Hưng |
Dãy Khu phố 1
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6137 |
Huyện Mỹ Tú |
Trung tâm thương mại Long Hưng, xã Long Hưng - Xã Long Hưng |
Dãy Khu phố 2, 3, 4
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6138 |
Huyện Mỹ Tú |
Trung tâm thương mại Long Hưng, xã Long Hưng - Xã Long Hưng |
Dãy Khu phố 5, 6
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6139 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường D3-N6, xã Long Hưng - Xã Long Hưng |
Toàn tuyến
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6140 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường D1-N3 - Xã Long Hưng |
Quốc lộ Phụng hiệp - Hết đất chợ Long Hưng
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6141 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 85 - Xã Long Hưng |
Đường Tỉnh 940 - Kênh Đập Đá
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6142 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Long Hưng |
Các tuyến đường đal còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6143 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Hưng Phú |
Kênh Đập Đá - Kênh Bắc Bộ
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6144 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Hưng Phú |
Kênh Bắc Bộ - Kênh Miễu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6145 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Hưng Phú |
Kênh Miễu - Kênh Chín Mùi
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6146 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Hưng Phú |
Kênh Chín Mùi - Kênh Ka Rê
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6147 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Đập Đá - Kênh Bắc Bộ
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6148 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Bắc Bộ - Kênh Miễu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6149 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Miễu - Kênh Chín Mùi
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6150 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Chín Mùi - Kênh Tư Lang
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6151 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Tư Lang - Kênh Út Cứng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6152 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Út Cứng - Kênh Ka Rê
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6153 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường ô tô đến trung tâm xã (ĐH 81) - Xã Hưng Phú |
Đầu ranh đất UBND xã - Cầu Kênh 1000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6154 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường ô tô đến trung tâm xã (ĐH 81) - Xã Hưng Phú |
Cầu Kênh 1000 - Cầu Nguyễn Việt Hồng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6155 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường ô tô đến trung tâm xã (ĐH 81) - Xã Hưng Phú |
Cầu Nguyễn Việt Hồng - Giáp ranh xã Mỹ phước
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6156 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 86 - Xã Hưng Phú |
Quản lộ Phụng Hiệp - Giáp ranh xã Mỹ Tú
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6157 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Hưng Phú |
Các tuyến đường đal còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6158 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 84 - Xã Mỹ Tú |
Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Cầu Tư Thành cũ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6159 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 84 - Xã Mỹ Tú |
Cầu Tư Thành cũ - Giáp ranh xã Mỹ Phước
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6160 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 86 - Xã Mỹ Tú |
Trà Cú cạn - Hết ranh đất ông Hai Lích
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6161 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 86 - Xã Mỹ Tú |
Giáp ranh đất ông Hai Lích - Trường Tiểu Học Mỹ Tú A
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6162 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Vòng Cung - Cây Bàng - Xã Mỹ Tú |
Kinh 6 Đen - Hết đất Trường Mẫu giáo xã Mỹ Tú
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6163 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 940 - Xã Mỹ Tú |
Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Cầu Số 2
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6164 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 940 - Xã Mỹ Tú |
Cầu Số 2 - Giáp ranh xã Mỹ Thuận
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6165 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Tú |
Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Cầu Tư Thành
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6166 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Tú |
Cầu Tư Thành - Giáp ranh xã Mỹ Phước
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6167 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 86 (đường trung tâm xã) - Xã Mỹ Tú |
Trường Tiểu Học Mỹ Tú A - Đường Tỉnh 940
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6168 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 86 - Xã Mỹ Tú |
Giáp ranh xã Hưng Phú - Cầu Trà Cú Cạn
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6169 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Mỹ Tú |
Các tuyến đường đal còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6170 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Phú Mỹ |
Giáp ranh xã Đại Tâm - Cổng xà la ten
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6171 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Phú Mỹ |
Cổng xà la ten - Cầu Phú Mỹ 2
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6172 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Phú Mỹ |
Cầu Phú Mỹ 2 - Hết ranh Đồn công tác CT28
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6173 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Phú Mỹ |
Giáp ranh Đồn công tác CT28 - Giáp ranh xã Thuận Hưng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6174 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 89 - Xã Phú Mỹ |
Ranh đường Tỉnh 939 - Kênh Phú Mỹ 1
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6175 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 89 - Xã Phú Mỹ |
Kênh Phú Mỹ 1 - Rạch Rê
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6176 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Phú Tức - Xã Phú Mỹ |
Giáp ranh Phường 2, thành phố Sóc Trăng - Cống Thủy lợi
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6177 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Phú Tức - Xã Phú Mỹ |
Cống Thủy lợi - Hết đường đal
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6178 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Phú Mỹ |
Hai bên nhà lồng chợ Phú Mỹ
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6179 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Phú Mỹ |
Đường Tỉnh 939 - Kênh 2
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6180 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal, xã Phú Mỹ |
Ngã 3 ông Giao - Cầu chùa Bưng Kha Don
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6181 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Phú Mỹ |
Cầu Đay Ta Suốs - Giáp ranh huyện Mỹ Xuyên
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6182 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Chợ Cá - Xã Mỹ Hương |
Đường cầu xẻo Gừa vào chợ và 2 dãy bên nhà lồng chợ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6183 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường vào sau Chợ mới - Xã Mỹ Hương |
Lộ mới từ đường Tỉnh 939 - Giáp đường lộ cũ (vào chợ)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6184 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Hương |
Giáp ranh xã An Ninh - Đường vào Chợ mới
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6185 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Hương |
Đường vào Chợ mới - Cầu Xẻo Gừa
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6186 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Hương |
Cầu Xẻo Gừa - Hết ranh đất ông Tuấn
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6187 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Hương |
Giáp ranh đất ông Tuấn - Cầu Bà Lui
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6188 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Hương |
Cầu Bà Lui - Kênh Ba Anh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6189 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Hương |
Kênh Ba Anh - Hết ranh đất nhà thầy Vĩnh
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6190 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Hương |
Giáp ranh đất Thầy Vĩnh - Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6191 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939B - Xã Mỹ Hương |
Giáp ranh xã Thiện Mỹ - Hết đất Nghĩa trang liệt sĩ huyện
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6192 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939B - Xã Mỹ Hương |
Giáp đất Nghĩa trang liệt sĩ huyện - Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6193 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường A1 - Xã Mỹ Hương |
Đường Tỉnh 939B - Kinh rau Cần
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6194 |
Huyện Mỹ Tú |
Khu dân cư Bà Lui, xã Mỹ Hương |
Toàn bộ các tuyến đường trong Khu dân cư
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6195 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal - Xã Mỹ Hương |
Cầu Xẻo Gừa - Hết ranh đất Trường Mẫu giáo (Xóm Lớn)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6196 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal - Xã Mỹ Hương |
Cầu Xẻo Gừa - Cầu ông Tám Bầu
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6197 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal - Xã Mỹ Hương |
Cầu ông Tám Bầu - Hết ranh đất Trịnh Văn Mười (cửa hàng điện tử)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6198 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal - Xã Mỹ Hương |
Đầu đất UBND xã cũ - Hết đất Kho phân 6 Địa
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6199 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal - Xã Mỹ Hương |
Giáp ranh chợ xẻo Gừa - Hết ranh đất ông Trịnh Ngọc Ba
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6200 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal - Xã Mỹ Hương |
Giáp cống ranh chợ xẻo Gừa - Hết ranh đất Trại cưa ông Trần Văn Vạng
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |