| 6001 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Chín Mùi - Kênh Tư Lang
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6002 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Tư Lang - Kênh Út Cứng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6003 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Út Cứng - Kênh Ka Rê
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6004 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường ô tô đến trung tâm xã (ĐH 81) - Xã Hưng Phú |
Đầu ranh đất UBND xã - Cầu Kênh 1000
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6005 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường ô tô đến trung tâm xã (ĐH 81) - Xã Hưng Phú |
Cầu Kênh 1000 - Cầu Nguyễn Việt Hồng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6006 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường ô tô đến trung tâm xã (ĐH 81) - Xã Hưng Phú |
Cầu Nguyễn Việt Hồng - Giáp ranh xã Mỹ phước
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6007 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 86 - Xã Hưng Phú |
Quản lộ Phụng Hiệp - Giáp ranh xã Mỹ Tú
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6008 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Hưng Phú |
Các tuyến đường đal còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6009 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 84 - Xã Mỹ Tú |
Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Cầu Tư Thành cũ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6010 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 84 - Xã Mỹ Tú |
Cầu Tư Thành cũ - Giáp ranh xã Mỹ Phước
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6011 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 86 - Xã Mỹ Tú |
Trà Cú cạn - Hết ranh đất ông Hai Lích
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6012 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 86 - Xã Mỹ Tú |
Giáp ranh đất ông Hai Lích - Trường Tiểu Học Mỹ Tú A
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6013 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Vòng Cung - Cây Bàng - Xã Mỹ Tú |
Kinh 6 Đen - Hết đất Trường Mẫu giáo xã Mỹ Tú
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6014 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 940 - Xã Mỹ Tú |
Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Cầu Số 2
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6015 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 940 - Xã Mỹ Tú |
Cầu Số 2 - Giáp ranh xã Mỹ Thuận
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6016 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Tú |
Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Cầu Tư Thành
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6017 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Tú |
Cầu Tư Thành - Giáp ranh xã Mỹ Phước
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6018 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 86 (đường trung tâm xã) - Xã Mỹ Tú |
Trường Tiểu Học Mỹ Tú A - Đường Tỉnh 940
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6019 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 86 - Xã Mỹ Tú |
Giáp ranh xã Hưng Phú - Cầu Trà Cú Cạn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6020 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Mỹ Tú |
Các tuyến đường đal còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6021 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Phú Mỹ |
Giáp ranh xã Đại Tâm - Cổng xà la ten
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6022 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Phú Mỹ |
Cổng xà la ten - Cầu Phú Mỹ 2
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6023 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Phú Mỹ |
Cầu Phú Mỹ 2 - Hết ranh Đồn công tác CT28
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6024 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Phú Mỹ |
Giáp ranh Đồn công tác CT28 - Giáp ranh xã Thuận Hưng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6025 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 89 - Xã Phú Mỹ |
Ranh đường Tỉnh 939 - Kênh Phú Mỹ 1
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6026 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 89 - Xã Phú Mỹ |
Kênh Phú Mỹ 1 - Rạch Rê
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6027 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Phú Tức - Xã Phú Mỹ |
Giáp ranh Phường 2, thành phố Sóc Trăng - Cống Thủy lợi
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6028 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Phú Tức - Xã Phú Mỹ |
Cống Thủy lợi - Hết đường đal
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6029 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Phú Mỹ |
Hai bên nhà lồng chợ Phú Mỹ
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6030 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Phú Mỹ |
Đường Tỉnh 939 - Kênh 2
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6031 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal, xã Phú Mỹ |
Ngã 3 ông Giao - Cầu chùa Bưng Kha Don
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6032 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Phú Mỹ |
Cầu Đay Ta Suốs - Giáp ranh huyện Mỹ Xuyên
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6033 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Chợ Cá - Xã Mỹ Hương |
Đường cầu xẻo Gừa vào chợ và 2 dãy bên nhà lồng chợ
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6034 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường vào sau Chợ mới - Xã Mỹ Hương |
Lộ mới từ đường Tỉnh 939 - Giáp đường lộ cũ (vào chợ)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6035 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Hương |
Giáp ranh xã An Ninh - Đường vào Chợ mới
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6036 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Hương |
Đường vào Chợ mới - Cầu Xẻo Gừa
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6037 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Hương |
Cầu Xẻo Gừa - Hết ranh đất ông Tuấn
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6038 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Hương |
Giáp ranh đất ông Tuấn - Cầu Bà Lui
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6039 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Hương |
Cầu Bà Lui - Kênh Ba Anh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6040 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Hương |
Kênh Ba Anh - Hết ranh đất nhà thầy Vĩnh
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6041 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Hương |
Giáp ranh đất Thầy Vĩnh - Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6042 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939B - Xã Mỹ Hương |
Giáp ranh xã Thiện Mỹ - Hết đất Nghĩa trang liệt sĩ huyện
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6043 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939B - Xã Mỹ Hương |
Giáp đất Nghĩa trang liệt sĩ huyện - Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6044 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường A1 - Xã Mỹ Hương |
Đường Tỉnh 939B - Kinh rau Cần
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6045 |
Huyện Mỹ Tú |
Khu dân cư Bà Lui, xã Mỹ Hương |
Toàn bộ các tuyến đường trong Khu dân cư
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6046 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal - Xã Mỹ Hương |
Cầu Xẻo Gừa - Hết ranh đất Trường Mẫu giáo (Xóm Lớn)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6047 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal - Xã Mỹ Hương |
Cầu Xẻo Gừa - Cầu ông Tám Bầu
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6048 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal - Xã Mỹ Hương |
Cầu ông Tám Bầu - Hết ranh đất Trịnh Văn Mười (cửa hàng điện tử)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6049 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal - Xã Mỹ Hương |
Đầu đất UBND xã cũ - Hết đất Kho phân 6 Địa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6050 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal - Xã Mỹ Hương |
Giáp ranh chợ xẻo Gừa - Hết ranh đất ông Trịnh Ngọc Ba
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6051 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal - Xã Mỹ Hương |
Giáp cống ranh chợ xẻo Gừa - Hết ranh đất Trại cưa ông Trần Văn Vạng
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6052 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Mỹ Hương |
Các tuyến đường đal còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6053 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 88B - Xã Mỹ Hương |
Giáp xã Thuận Hưng - Giáp xã Thiện Mỹ huyện Châu Thành
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6054 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường trục chính Nội Đồng Bờ Bao Ô Quên - Xã Mỹ Hương |
Giáp đường tỉnh 939 - Giáp đường tỉnh 939B
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6055 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 82 - Xã Mỹ Phước |
Kinh số 3 (Ranh xã Mỹ Thuận) - Trạm Y tế
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6056 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 82 - Xã Mỹ Phước |
Trạm Y tế - Cầu 3 Trí
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6057 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 82 - Xã Mỹ Phước |
Cầu 3 Trí - Giáp ranh thị xã Ngã Năm
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6058 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Đập Hội - Xã Mỹ Phước |
Giáp Huyện lộ 82 - Cầu Phước Trường
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6059 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Ông Ban - Xã Mỹ Phước |
Giáp Huyện lộ 82 - Hết đất ông Ba Bỉnh
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6060 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 84 - Xã Mỹ Phước |
Toàn tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6061 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 81 (trung tâm xã Hưng Phú) - Xã Mỹ Phước |
Đường Huyện 84 - Ranh xã Hưng Phú
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6062 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Phước |
Toàn tuyến
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6063 |
Huyện Mỹ Tú |
Khu vực chợ - Xã Mỹ Phước |
Các lộ bên dãy nhà lồng chợ
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6064 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Bắc Quản lộ Nhu Gia - Xã Mỹ Phước |
Toàn tuyến
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6065 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Giải Phóng - Xã Mỹ Phước |
Lộ Nhu Gia - Giáp kênh Trà Cứu Can
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6066 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Vào Khu Căn Cứ - Xã Mỹ Phước |
Đường Huyện 82 - Khu căn cứ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6067 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal ấp Phước Lợi A - Xã Mỹ Phước |
Đường Huyện 82 - Kênh 3 Trung
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6068 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal ấp Phước Lợi B - Xã Mỹ Phước |
Đường Huyện 82 - Kênh Xóm Tiệm
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6069 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Trường A - Trường B - Xã Mỹ Phước |
Kênh 7 Xáng - Kênh U Quên
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6070 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Thới B - Xã Mỹ Phước |
Đường Huyện 82 - Giáp ranh thị xã Ngã Năm
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6071 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Xáng Cụt - Xã Mỹ Phước |
Đầu ranh đất Trường học Mỹ Phước B - Cầu Út Tưởng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6072 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Mỹ Phước |
Các tuyến đường đal còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6073 |
Huyện Mỹ Tú |
Tuyến Rạch Cây Bàng - Xã Mỹ Phước |
Toàn tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6074 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Ba Hí - Xã Mỹ Phước |
Toàn tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6075 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Mỹ Thuận |
Giáp ranh xã Thuận Hưng - Đường đal Ô Quên
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6076 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Mỹ Thuận |
Đường đal Ô Quên - Sông Nhu Gia và cầu Mỹ Phước
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6077 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Ô Quên - Xã Mỹ Thuận |
Cầu Ô Quên - ĐT 938
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6078 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 940 - Xã Mỹ Thuận |
Ranh xã Mỹ Tú - Cầu Cái Trầu mới
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6079 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 940 - Xã Mỹ Thuận |
Cầu Cái Trầu mới - Giáp ranh huyện Thạnh Trị
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6080 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 82 - Xã Mỹ Thuận |
Đường Tỉnh 940 - Giáp ranh xã Mỹ Phước (Cầu kinh số 3)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6081 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87 (đường Rạch Rê) - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6082 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 89 - Xã Mỹ Thuận |
Đường Huyện 87 (đường Rạch Rê) - Giáp ranh xã Phú Mỹ
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6083 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Phước An - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6084 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Phước Bình (2m) - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6085 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Phước Bình (3) - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6086 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Tam Sóc C2 - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6087 |
Huyện Mỹ Tú |
Vòng Cung đường 940 cũ và đường vào cầu Mỹ Phước - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6088 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Tam Sóc C1 - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6089 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Tam Sóc D2 - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6090 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường cống Lâm Trường - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6091 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ rạch Bố Thảo Bờ Tây - Xã Mỹ Thuận |
Cầu Hai Tiếu - Hết ranh đất bà Dương Du Nia
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6092 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Tam Sóc - Xã Mỹ Thuận |
Lý Sỹ Tol - Hết ranh đất ông Danh Na Hoàng Ne
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6093 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ đê Phân trường - Xã Mỹ Thuận |
Đầu ranh đất ông Nguyễn Hoàng Anh - Đường vào cầu Mỹ Phước
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6094 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Sơn Pich - Xã Mỹ Thuận |
Đầu ranh đất ông Đặng Văn Bùi - Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Tròn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6095 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Bưng Coi - Xã Mỹ Thuận |
Cầu Bưng Coi - Cầu Ba Khánh
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6096 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Rạch Chưng - Xã Mỹ Thuận |
Đầu ranh đất Trường TH Mỹ Thuận B - Hết đất Salate Prêch Chanh
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6097 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Mỹ Thuận |
Các tuyến đường đal còn lại
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6098 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Thuận Hưng |
Giáp ranh xã Phú Mỹ - Cầu Trắng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6099 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Thuận Hưng |
Cầu trắng - Hết ranh đất Trạm bơm
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6100 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Thuận Hưng |
Cầu trắng - Hết ranh đất nhà ông Thảo
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |