| 5901 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal - Xã Mỹ Hương |
Giáp ranh chợ xẻo Gừa - Hết ranh đất ông Trịnh Ngọc Ba
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5902 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal - Xã Mỹ Hương |
Giáp cống ranh chợ xẻo Gừa - Hết ranh đất Trại cưa ông Trần Văn Vạng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5903 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Mỹ Hương |
Các tuyến đường đal còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5904 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 88B - Xã Mỹ Hương |
Giáp xã Thuận Hưng - Giáp xã Thiện Mỹ huyện Châu Thành
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5905 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường trục chính Nội Đồng Bờ Bao Ô Quên - Xã Mỹ Hương |
Giáp đường tỉnh 939 - Giáp đường tỉnh 939B
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5906 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 82 - Xã Mỹ Phước |
Kinh số 3 (Ranh xã Mỹ Thuận) - Trạm Y tế
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5907 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 82 - Xã Mỹ Phước |
Trạm Y tế - Cầu 3 Trí
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5908 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 82 - Xã Mỹ Phước |
Cầu 3 Trí - Giáp ranh thị xã Ngã Năm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5909 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Đập Hội - Xã Mỹ Phước |
Giáp Huyện lộ 82 - Cầu Phước Trường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5910 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Ông Ban - Xã Mỹ Phước |
Giáp Huyện lộ 82 - Hết đất ông Ba Bỉnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5911 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 84 - Xã Mỹ Phước |
Toàn tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5912 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 81 (trung tâm xã Hưng Phú) - Xã Mỹ Phước |
Đường Huyện 84 - Ranh xã Hưng Phú
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5913 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Mỹ Phước |
Toàn tuyến
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5914 |
Huyện Mỹ Tú |
Khu vực chợ - Xã Mỹ Phước |
Các lộ bên dãy nhà lồng chợ
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5915 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Bắc Quản lộ Nhu Gia - Xã Mỹ Phước |
Toàn tuyến
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5916 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Giải Phóng - Xã Mỹ Phước |
Lộ Nhu Gia - Giáp kênh Trà Cứu Can
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5917 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Vào Khu Căn Cứ - Xã Mỹ Phước |
Đường Huyện 82 - Khu căn cứ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5918 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal ấp Phước Lợi A - Xã Mỹ Phước |
Đường Huyện 82 - Kênh 3 Trung
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5919 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đal ấp Phước Lợi B - Xã Mỹ Phước |
Đường Huyện 82 - Kênh Xóm Tiệm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5920 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Trường A - Trường B - Xã Mỹ Phước |
Kênh 7 Xáng - Kênh U Quên
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5921 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Thới B - Xã Mỹ Phước |
Đường Huyện 82 - Giáp ranh thị xã Ngã Năm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5922 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Xáng Cụt - Xã Mỹ Phước |
Đầu ranh đất Trường học Mỹ Phước B - Cầu Út Tưởng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5923 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Mỹ Phước |
Các tuyến đường đal còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5924 |
Huyện Mỹ Tú |
Tuyến Rạch Cây Bàng - Xã Mỹ Phước |
Toàn tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5925 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Ba Hí - Xã Mỹ Phước |
Toàn tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5926 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Mỹ Thuận |
Giáp ranh xã Thuận Hưng - Đường đal Ô Quên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5927 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Mỹ Thuận |
Đường đal Ô Quên - Sông Nhu Gia và cầu Mỹ Phước
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5928 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Ô Quên - Xã Mỹ Thuận |
Cầu Ô Quên - ĐT 938
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5929 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 940 - Xã Mỹ Thuận |
Ranh xã Mỹ Tú - Cầu Cái Trầu mới
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5930 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 940 - Xã Mỹ Thuận |
Cầu Cái Trầu mới - Giáp ranh huyện Thạnh Trị
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5931 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 82 - Xã Mỹ Thuận |
Đường Tỉnh 940 - Giáp ranh xã Mỹ Phước (Cầu kinh số 3)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5932 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87 (đường Rạch Rê) - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5933 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 89 - Xã Mỹ Thuận |
Đường Huyện 87 (đường Rạch Rê) - Giáp ranh xã Phú Mỹ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5934 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Phước An - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5935 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Phước Bình (2m) - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5936 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Phước Bình (3) - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5937 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Tam Sóc C2 - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5938 |
Huyện Mỹ Tú |
Vòng Cung đường 940 cũ và đường vào cầu Mỹ Phước - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5939 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Tam Sóc C1 - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5940 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Tam Sóc D2 - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5941 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường cống Lâm Trường - Xã Mỹ Thuận |
Toàn tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5942 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ rạch Bố Thảo Bờ Tây - Xã Mỹ Thuận |
Cầu Hai Tiếu - Hết ranh đất bà Dương Du Nia
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5943 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Tam Sóc - Xã Mỹ Thuận |
Lý Sỹ Tol - Hết ranh đất ông Danh Na Hoàng Ne
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5944 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ đê Phân trường - Xã Mỹ Thuận |
Đầu ranh đất ông Nguyễn Hoàng Anh - Đường vào cầu Mỹ Phước
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5945 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Sơn Pich - Xã Mỹ Thuận |
Đầu ranh đất ông Đặng Văn Bùi - Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Tròn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5946 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Bưng Coi - Xã Mỹ Thuận |
Cầu Bưng Coi - Cầu Ba Khánh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5947 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Rạch Chưng - Xã Mỹ Thuận |
Đầu ranh đất Trường TH Mỹ Thuận B - Hết đất Salate Prêch Chanh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5948 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Mỹ Thuận |
Các tuyến đường đal còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5949 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Thuận Hưng |
Giáp ranh xã Phú Mỹ - Cầu Trắng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5950 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Xã Thuận Hưng |
Cầu trắng - Hết ranh đất Trạm bơm
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5951 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Thuận Hưng |
Cầu trắng - Hết ranh đất nhà ông Thảo
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5952 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Thuận Hưng |
Hết ranh đất nhà ông Thảo - Giáp cầu Trà Lây 1
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5953 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Thuận Hưng |
Giáp cầu Trà Lây 1 - Giáp kênh Tà Chum
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5954 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 938 - Xã Thuận Hưng |
Giáp kênh Tà Chum - Giáp ranh xã Mỹ Thuận
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5955 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 88 - Xã Thuận Hưng |
Cầu Đồn - Giáp ranh Cầu Ngang
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5956 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 88 - Xã Thuận Hưng |
Giáp ranh Cầu Ngang - Đường Tỉnh 938
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5957 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal (Song song ĐT 938) - Xã Thuận Hưng |
Giáp ranh xã Mỹ Thuận - Giáp ranh xã An Ninh, huyện Châu Thành
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5958 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường huyện 88B - Xã Thuận Hưng |
Đường Huyện 88 - Giáp ranh xã Mỹ Hương
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5959 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Rạch Tà Sam - Xã Thuận Hưng |
Đường Huyện 88 - Hết đất ông Lê Văn Lé
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5960 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Vàm Đình - Xã Thuận Hưng |
Cống Mỹ Hòa - Đường Huyện 88
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5961 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Thiện Nhơn - Xã Thuận Hưng |
Giáp ranh xã Mỹ Hương - Hết đường đal Thiện Bình
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5962 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal sông Ô Quên - Xã Thuận Hưng |
Cầu Đồn - Giáp ranh xã Mỹ Hương
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5963 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal Bờ Tây Cái Triết - Xã Thuận Hưng |
Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Đường đal Vàm Đình
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5964 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Thuận Hưng |
Cầu Trà Lây 1 - Giáp ranh xã Phú Mỹ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5965 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Thuận Hưng |
Cầu Sập - Giáp ranh xã Phú Mỹ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5966 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Thuận Hưng |
Cầu Sư Tử - Giáp ranh xã Phú Mỹ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5967 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Thuận Hưng |
Các tuyến đường đal còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5968 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Kênh Hai Bá
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5969 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Kênh Hai Bá - Cầu Vượt Mỹ Khánh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5970 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Cầu Vượt Mỹ Khánh - Cầu Qua UB Xã
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5971 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Cầu qua UB Xã - Hết ranh Trung tâm Thương mại
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5972 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Giáp ranh Trung tâm Thương mại - Hết ranh đất ông Lê Việt Hùng
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5973 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Giáp ranh đất ông Lê Việt Hùng - Kênh 1/5
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5974 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Long Hưng |
Kênh 1/5 - Kênh Đập Đá
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5975 |
Huyện Mỹ Tú |
Huyện lộ 32 - Xã Long Hưng |
Cầu qua UBND xã - Cầu vượt Tân Phước
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5976 |
Huyện Mỹ Tú |
Huyện lộ 32 - Xã Long Hưng |
Cầu vượt Tân Phước - Giáp ranh huyện Châu Thành
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5977 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Long Hưng |
Giáp ranh tỉnh Hậu Giang - Cầu Mỹ Khánh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5978 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Long Hưng |
Cầu Mỹ Khánh - Cầu 1/5
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5979 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Long Hưng |
Cầu 1/5 - Cầu Đập Đá
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5980 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87 - Xã Long Hưng |
Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Cầu vượt Mỹ Khánh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5981 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87 - Xã Long Hưng |
Cầu vượt Mỹ Khánh - Cầu qua UBND xã và nhánh đến hết đất Trường THCS Long Hưng A
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5982 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 940 - Xã Long Hưng |
Giáp Quản lộ Phụng Hiệp - Cống 3 Đấu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5983 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 940 - Xã Long Hưng |
Cống 3 Đấu - Kênh Hai Bá
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5984 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 940 - Xã Long Hưng |
Kênh Hai Bá - Cầu Nhà Thờ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5985 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 940 - Xã Long Hưng |
Cầu Nhà Thờ - Cống Bãi Rác
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5986 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 940 - Xã Long Hưng |
Cống Bãi Rác - Giáp ranh thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5987 |
Huyện Mỹ Tú |
Trung tâm thương mại Long Hưng, xã Long Hưng - Xã Long Hưng |
Dãy Khu phố 1
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5988 |
Huyện Mỹ Tú |
Trung tâm thương mại Long Hưng, xã Long Hưng - Xã Long Hưng |
Dãy Khu phố 2, 3, 4
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5989 |
Huyện Mỹ Tú |
Trung tâm thương mại Long Hưng, xã Long Hưng - Xã Long Hưng |
Dãy Khu phố 5, 6
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5990 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường D3-N6, xã Long Hưng - Xã Long Hưng |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5991 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường D1-N3 - Xã Long Hưng |
Quốc lộ Phụng hiệp - Hết đất chợ Long Hưng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5992 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 85 - Xã Long Hưng |
Đường Tỉnh 940 - Kênh Đập Đá
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5993 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Xã Long Hưng |
Các tuyến đường đal còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5994 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Hưng Phú |
Kênh Đập Đá - Kênh Bắc Bộ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5995 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Hưng Phú |
Kênh Bắc Bộ - Kênh Miễu
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5996 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Hưng Phú |
Kênh Miễu - Kênh Chín Mùi
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5997 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 87B - Xã Hưng Phú |
Kênh Chín Mùi - Kênh Ka Rê
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5998 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Đập Đá - Kênh Bắc Bộ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5999 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Bắc Bộ - Kênh Miễu
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6000 |
Huyện Mỹ Tú |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp - Xã Hưng Phú |
Kênh Miễu - Kênh Chín Mùi
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |