| 5501 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Huyện lộ 51 - Xã Ngọc Tố |
Cầu Kênh Thạnh Mỹ + Cầu Thanh Niên (Ấp Hòa Tần) - Đường tỉnh 936
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5502 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trước UBND xã - Xã Ngọc Tố |
Đường Tỉnh 936 - Trường THCS Ngọc Tố
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5503 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Trục phát triển kinh tế Đông Tây - Xã Ngọc Tố |
Giáp Sông Cổ Cò - Giáp kênh trục 5 (suốt tuyến)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5504 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936 - Xã Ngọc Đông |
Từ phà Dù Tho - Đường tỉnh 936 cũ
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5505 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936 - Xã Ngọc Đông |
Đường tỉnh 936 cũ - Giáp ranh xã Ngọc Tố
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5506 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 15 - Xã Ngọc Đông |
Ngã ba Hòa Thượng - Hết ranh Trường Tiểu học Ngọc Đông 1
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5507 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 15 - Xã Ngọc Đông |
Giáp ranh Trường Tiểu học Ngọc Đông 1 - Hết ranh Trạm Y tế xã Ngọc Đông
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5508 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 15 - Xã Ngọc Đông |
Giáp ranh Trạm Y tế xã Ngọc Đông - Giáp ranh xã Hòa Tú 1
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5509 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Ngọc Đông |
Giáp ranh xã Tham Đôn - Đầu cầu Tầm Lon
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5510 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Ngọc Đông |
Đầu cầu Tầm Lon - Đường huyện 15
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5511 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Ngọc Đông |
Đường huyện 15 - Giáp ranh xã Hòa Tú 1
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5512 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Ngọc Đông |
Tuyến nhánh nối với đường Tỉnh 936
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5513 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 55 - Xã Ngọc Đông |
Giáp đường huyện 55 - Giáp ranh xã Ngọc Tố
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5514 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Tuyến 936 nhánh rẻ - Xã Ngọc Đông |
Trục phát triển tôm lúa - Giáp tỉnh lộ 936
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5515 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 15 - Xã Hòa Tú 1 |
Giáp ranh xã Ngọc Đông - Giáp sông Đình
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5516 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 15 - Xã Hòa Tú 2 |
Giáp sông Đình - Kênh Còng Cọc
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5517 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 15 - Xã Hòa Tú 3 |
Kênh Còng Cọc - Ngã 3 Hòa Phuông
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5518 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 940 - Xã Hòa Tú 1 |
Giáp ranh xã Gia Hòa 1 - Kênh Thạnh Mỹ
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5519 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 940 - Xã Hòa Tú 1 |
Kênh Thạnh Mỹ - Giáp ranh xã Hòa Tú 2
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5520 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Hòa Tú 1 |
Giáp ranh xã Gia Hòa 1 - Cầu Cây Gừa
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5521 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Hòa Tú 2 |
Cầu Cây Gừa - Giáp Sông Đình
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5522 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Hòa Tú 1 |
Giáp sông Đình - Giáp ranh xã Ngọc Đông
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5523 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 51 - Xã Hòa Tú 1 |
Giáp ranh xã Gia Hòa 1 - Cầu Cây Gừa
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5524 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 51 - Xã Hòa Tú 1 |
Cầu Cây Gừa - Giáp sông Đình
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5525 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 51 - Xã Hòa Tú 1 |
Giáp sông Đình - Giáp ranh xã Ngọc Đông
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5526 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đal - Xã Hòa Tú 1 |
Các tuyến đường bê tông, đường đal có độ rộng >2m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5527 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 52 (Dự án đầu tư CSHT vùng sản xuất tôm lúa hữu cơ) - Xã Hòa Tú 1 |
Suốt tuyến
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5528 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Trục phát triển kinh tế Đông Tây - Xã Hòa Tú 1 |
Từ ranh ấp Hòa Phuông - Đến ranh ấp Hòa Trung
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5529 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Các tuyến đường đal đấu nối rộng từ 2m đến 4m đấu nối vào Trục - Xã Hòa Tú 1 |
Đường Trục Phát Triển Tôm - Lúa - Đường huyện 15
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5530 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Các tuyến đường đal đấu nối rộng từ 2m đến 4m - Xã Hòa Tú 1 |
Đường Trục Phát Triển Tôm - Lúa - Đường huyện 51
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5531 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936B - Xã Hòa Tú 2 |
Cầu Vàm Lẻo - Kênh Cô 2
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5532 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936B - Xã Hòa Tú 2 |
Kênh Cô 2 - Trường THCS Hòa Tú 2
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5533 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936B - Xã Hòa Tú 2 |
Trường THCS Hoà Tú 2 - Vòng xoay 940
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5534 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936B - Xã Hòa Tú 2 |
Vòng xoay 940 - Cầu Hòa Nhờ A
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5535 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936B - Xã Hòa Tú 2 |
Cầu Hòa Nhờ A - Giáp ranh xã Ngọc Tố
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5536 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 940 (đường Tỉnh 04) - Xã Hòa Tú 2 |
Giáp ranh xã Hoà Tú 1 - Cầu Hòa Phú
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5537 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 940 (đường Tỉnh 04) - Xã Hòa Tú 2 |
Cầu Hòa Phú - Sông Cổ Cò
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5538 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 940 (đường dẫn cầu Chợ Kinh) - Xã Hòa Tú 2 |
Vòng xoay giáp đường Tỉnh 940 (cũ) - Sông Cổ Cò
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5539 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đal khu vực chợ Dương Kiển - Xã Hòa Tú 2 |
Trạm Y tế xã Hòa Tú 2 - Đường Tỉnh 940
|
656.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5540 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đal ấp Dương Kiểng - Xã Hòa Tú 2 |
Cầu chợ - Hết ranh đất chùa Bửu Linh
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5541 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đal (Hòa Nhờ A) - Xã Hòa Tú 2 |
Đường Tỉnh 940 - Kênh số 3 (ấp Hòa Nhờ B)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5542 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Huyện 50 - Xã Hòa Tú 2 |
Cầu ngay nhà ông Tám Luyến - Giáp ranh xã Gia Hòa 1
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5543 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Trục phát triển kinh tế Đông Tây - Xã Hòa Tú 2 |
Giáp ranh xã Hòa Tú 1 - Giáp ranh xã Ngọc Tố
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5544 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Trục 12 (Kênh 6 cự - 4 Cang) - Xã Hòa Tú 2 |
Suốt Tuyến
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5545 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 940 (Đường tỉnh 04) - Xã Gia Hòa 1 |
Cầu Chàng Ré (Giáp ranh xã Thạnh Phú) - Ngã ba Tam Hòa
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5546 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 940 (Đường tỉnh 04) - Xã Gia Hòa 1 |
Ngã ba Tam Hòa - Giáp ranh xã Hòa Tú 1
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5547 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Huyện lộ 52 - Xã Gia Hòa 1 |
Giáp ranh xã Gia Hòa 2 (cống Tân Hòa) - Đường đal ấp Vĩnh A
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5548 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Huyện lộ 52 - Xã Gia Hòa 1 |
Đường đal ấp Vĩnh A - Ngã ba Tam Hòa
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5549 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 52 (Dự án đầu tư CSHT vùng sản xuất tôm lúa hữu cơ) - Xã Gia Hòa 1 |
Ngã ba Tam Hòa - Ranh xã Hòa Tú 1
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5550 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Huyện 50 - Xã Gia Hòa 1 |
Ngã tư Phước Hòa - Giáp ranh ấp Hòa Hưng xã Hòa Tú 2
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5551 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Huyện 50 - Xã Gia Hòa 2 |
Ngã tư Phước Hòa - Giáp ranh xã Gia Hòa 2
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5552 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Gia Hòa 1 |
Giáp ranh xã Hòa Tú 1 - Hết đất nhà ông Đào Khương Ánh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5553 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường vào Khu du lịch sinh thái Vườn Cò - Xã Gia Hòa 1 |
Giáp đường Tỉnh 940 - Hết đất nhà ông Lê Minh Chính
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5554 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đal - Xã Gia Hòa 1 |
Các tuyến đường bê tông, đường đal có độ rộng >2m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5555 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường nhựa Vĩnh B - Phước Hòa - Xã Gia Hòa 1 |
Ngã ba xã Gia Hòa 1 - Ngã tư Phước Hòa
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5556 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Trục phát triển kinh tế Đông Tây - Xã Gia Hòa 1 |
Giáp xã Gia Hòa 2 - Đường Trục Phát Triển Tôm - Lúa Huyện Mỹ Xuyên
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5557 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Khu vực trung tâm xã - Xã Gia Hòa 2 |
Cầu xã Gia Hòa 2 - Hết ranh đất Trạm Y tế xã
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5558 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Huyện 52 - Xã Gia Hòa 2 |
Giáp ranh đất UBND xã Gia Hòa 2 - Đến giáp ranh xã Gia Hòa 1
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5559 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Huyện 53 - Xã Gia Hòa 2 |
Cầu Cà Lăm - Giáp ranh Bạc Liêu
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5560 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Huyện 50 - Xã Gia Hòa 2 |
Giáp ranh xã Gia Hòa 1 - Giáp ranh Bạc Liêu (xã Vĩnh Lợi)
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5561 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Trục phát triển kinh tế Đông Tây |
Giáp ranh xã Thạnh Quới - Giáp ranh xã Gia Hòa 1
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5562 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đal Nhơn Hòa 3,5m |
Trung Tâm Xã - Giáp ranh ấp Thạnh Quới
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5563 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Huyện lộ 56 - Xã Tham Đôn |
Ranh thị trấn Mỹ Xuyên - Ngã 3 Vũng Đùng
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5564 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Huyện lộ 56 - Xã Tham Đôn |
Ngã 3 Vũng Đùng - Hết ranh đất Chùa Tắc Gồng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5565 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Huyện lộ 56 - Xã Tham Đôn |
Giáp ranh đất Chùa Tắc Gồng - Giáp ranh xã Thạnh Phú
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5566 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936 - Xã Tham Đôn |
Hết ranh đất UBND xã Tham Đôn - Xuống phà Dù Tho
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5567 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936 - Xã Tham Đôn |
Ngã 3 Vũng Đùng - Giáp ranh xã Đại Tâm
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5568 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Huyện 57 - Xã Tham Đôn |
Giáp ranh TP Sóc Trăng - Giáp đường tỉnh 936
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5569 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Huyện 57 - Xã Tham Đôn |
Giáp đường 936 - Cuối tuyến
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5570 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường nhựa Bưng Chụm - Trà Mẹt - Xã Tham Đôn |
Chùa Tắc Gồng - Cầu Trà Mẹt
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5571 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường nhựa Bưng Chụm - Trà Mẹt - Xã Tham Đôn |
Cầu Trà Mẹt - Cống Xà Lôn (giáp ranh xã Đại Tâm)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5572 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Tham Đôn |
Ngã 3 Vũng Đùng - Cầu Dù Tho (sông Nhu Gia) (giáp ranh xã Ngọc Đông)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5573 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đi Trà Mẹt - Tham Đôn - Xã Đại Tâm |
Vào 300m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5574 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đi Trà Mẹt - Tham Đôn - Xã Đại Tâm |
Phần còn lại
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5575 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường 939 (Đại Tâm - Phú Mỹ) - Xã Đại Tâm |
Vào 300m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5576 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường 939 (Đại Tâm - Phú Mỹ) - Xã Đại Tâm |
300m - 500m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5577 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường 939 (Đại Tâm - Phú Mỹ) - Xã Đại Tâm |
Phần còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5578 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường 936 (Đại Tâm - Tham Đôn) - Xã Đại Tâm |
Giáp Quốc lộ 1A - Cầu đúc số C3 (Cầu đúc số C4)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5579 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường 936 (Đại Tâm - Tham Đôn) - Xã Đại Tâm |
Cầu đúc số C3 (Cầu đúc số C4) - Giáp ranh xã Tham Đôn
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5580 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Đại Tâm |
Ngã 3 Trà Tim - Hết ranh đất chùa Salôn (Chùa Chén Kiểu)
|
2.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5581 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Đại Tâm |
Hết ranh đất chùa Salôn (Chùa Chén Kiểu) - Cống SaLôn
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5582 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Đại Tâm |
Cống SaLôn - Kênh Sử Ngọc Sơn
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5583 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Đại Tâm |
Kênh Sử Ngọc Sơn - Giáp ranh xã Thạnh Phú
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5584 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1A (tuyến tránh thành phố Sóc Trăng) - Xã Đại Tâm |
Giáp Quốc lộ 1 - Giáp ranh thành phố Sóc Trăng (Phường 10)
|
2.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5585 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường cặp kênh 19/5 (dự án VNSAT) - Xã Đại Tâm |
Nhà Máy xử lý rác - Đường tỉnh 939
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5586 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Hẻm 25 (Dự án VNSAT) - Xã Đại Tâm |
300m đầu Từ Quốc Lộ 1 , hẻm 25 cũ - Giáp ranh xã Tham Đôn
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5587 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Hẻm 25 (Dự án VNSAT) - Xã Đại Tâm |
Đoạn còn lại
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5588 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Hẻm 25 (Dự án VNSAT) - Hẻm 16 - Xã Đại Tâm |
Đường liên ấp - Ranh xã Phú Mỹ
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5589 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Cặp Kênh Tìa Phan - Xã Đại Tâm |
Đường liên ấp Tâm Kiên - Kênh Ông Mùi
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5590 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường KDC đường đal khu 4 - Phú Hòa - Phú Thành - Xã Đại Tâm |
Đường tỉnh 940 - Cầu Dì Tư Màng
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5591 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Tuyến Cầu Cần Đước - Xã Đại Tâm |
Cầu Cần Đước - Kênh 19/5
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5592 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Tuyến đường đal Ba Chuôi (Cống Sóc Bưng) - Xã Đại Tâm |
Quốc lộ 1 - Cầu nhà ông Khánh
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5593 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường nhựa vào ấp Rạch Sên - Xã Thạnh Phú |
Giáp Quốc lộ 1A (đường loại 3) - Hết ranh đất Trường học Rạch Sên
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5594 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường nhựa ấp Cần Đước - Xã Thạnh Phú |
Quốc lộ 1 - Cầu chùa Cần Đước
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5595 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường nhựa ấp Cần Đước - Xã Thạnh Phú |
Cầu chùa Cần Đước - Đến kênh 19/5
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5596 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đất Trường Mẫu giáo Cần Đước (2 bên) - Xã Thạnh Phú |
Quốc lộ 1 - Vào 500 m
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5597 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đất Trường Mẫu giáo Cần Đước (2 bên) - Xã Thạnh Phú |
Từ trên 500 m - Đến 700 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5598 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Lộ nhựa khu 2 - Xã Thạnh Phú |
Đường Trưng Nhị - Đến đường đal thứ I
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5599 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Lộ nhựa khu 2 - Xã Thạnh Phú |
Đoạn còn lại - Đến cống khu II
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5600 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đal khu 3 - Xã Thạnh Phú |
Quốc lộ 1 - Hết ranh đất hãng nước đá Kim Thành Đạt
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |