| 5301 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Đại Tâm |
Hết ranh đất chùa Salôn (Chùa Chén Kiểu) - Cống SaLôn
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5302 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Đại Tâm |
Cống SaLôn - Kênh Sử Ngọc Sơn
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5303 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Đại Tâm |
Kênh Sử Ngọc Sơn - Giáp ranh xã Thạnh Phú
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5304 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1A (tuyến tránh thành phố Sóc Trăng) - Xã Đại Tâm |
Giáp Quốc lộ 1 - Giáp ranh thành phố Sóc Trăng (Phường 10)
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5305 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường cặp kênh 19/5 (dự án VNSAT) - Xã Đại Tâm |
Nhà Máy xử lý rác - Đường tỉnh 939
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5306 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Hẻm 25 (Dự án VNSAT) - Xã Đại Tâm |
300m đầu Từ Quốc Lộ 1 , hẻm 25 cũ - Giáp ranh xã Tham Đôn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5307 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Hẻm 25 (Dự án VNSAT) - Xã Đại Tâm |
Đoạn còn lại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5308 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Hẻm 25 (Dự án VNSAT) - Hẻm 16 - Xã Đại Tâm |
Đường liên ấp - Ranh xã Phú Mỹ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5309 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Cặp Kênh Tìa Phan - Xã Đại Tâm |
Đường liên ấp Tâm Kiên - Kênh Ông Mùi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5310 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường KDC đường đal khu 4 - Phú Hòa - Phú Thành - Xã Đại Tâm |
Đường tỉnh 940 - Cầu Dì Tư Màng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5311 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Tuyến Cầu Cần Đước - Xã Đại Tâm |
Cầu Cần Đước - Kênh 19/5
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5312 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Tuyến đường đal Ba Chuôi (Cống Sóc Bưng) - Xã Đại Tâm |
Quốc lộ 1 - Cầu nhà ông Khánh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5313 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường nhựa vào ấp Rạch Sên - Xã Thạnh Phú |
Giáp Quốc lộ 1A (đường loại 3) - Hết ranh đất Trường học Rạch Sên
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5314 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường nhựa ấp Cần Đước - Xã Thạnh Phú |
Quốc lộ 1 - Cầu chùa Cần Đước
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5315 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường nhựa ấp Cần Đước - Xã Thạnh Phú |
Cầu chùa Cần Đước - Đến kênh 19/5
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5316 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đất Trường Mẫu giáo Cần Đước (2 bên) - Xã Thạnh Phú |
Quốc lộ 1 - Vào 500 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5317 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đất Trường Mẫu giáo Cần Đước (2 bên) - Xã Thạnh Phú |
Từ trên 500 m - Đến 700 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5318 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Lộ nhựa khu 2 - Xã Thạnh Phú |
Đường Trưng Nhị - Đến đường đal thứ I
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5319 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Lộ nhựa khu 2 - Xã Thạnh Phú |
Đoạn còn lại - Đến cống khu II
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5320 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đal khu 3 - Xã Thạnh Phú |
Quốc lộ 1 - Hết ranh đất hãng nước đá Kim Thành Đạt
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5321 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đất khu 3 - Xã Thạnh Phú |
Giáp lộ đal khu 3 - Đến cống Rạch Sên
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5322 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Khu 4 xuống cầu Chàng Ré - Xã Thạnh Phú |
Quốc lộ 1A - Đến cống 4 Hơn
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5323 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Khu 4 xuống cầu Chàng Ré - Xã Thạnh Phú |
Cống 4 Hơn - Đến ngã 4 khu 4
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5324 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Khu 4 xuống cầu Chàng Ré - Xã Thạnh Phú |
Đến ngã 4 khu 4 - Đường tỉnh 940
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5325 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đal hẻm Chụng Ken - Xã Thạnh Phú |
Suốt đường (đường loại 3)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5326 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường vào khu căn cứ Tỉnh ủy (cũ) - Xã Thạnh Phú |
Đường Trưng Trắc - Giáp ranh xã Lâm Khiết
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5327 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Khu vực chợ Thạnh Phú - Xã Thạnh Phú |
Khu trung tâm chợ
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5328 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Trưng Nhị (Quốc lộ 1A (Cũ)) - Xã Thạnh Phú |
Giáp Quốc lộ 1 - Sông Nhu Gia
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5329 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Trưng Trắc (Quốc lộ 1A (Cũ)) - Xã Thạnh Phú |
Sông Nhu Gia - Giáp Quốc lộ 1
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5330 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Thạnh Phú |
Cầu Nhu Gia mới (phía Khu 3) - Cầu Cần Đước
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5331 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Thạnh Phú |
Cầu Nhu Gia mới (phía Khu 4) - Giáp đường Tỉnh 940
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5332 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Thạnh Phú |
Từ giáp Đường 940 - Qua Cống Sóc Bưng 200m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5333 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Thạnh Phú |
Cầu Cần Đước - Giáp ranh xã Đại Tâm
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5334 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Thạnh Phú |
Cách Cống Sóc Bưng 200m đến ranh xã Thạnh Quới
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5335 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 940 - Xã Thạnh Phú |
Quốc lộ 1A - Ngã 4 Khu 4
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5336 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 940 - Xã Thạnh Phú |
Giáp Quốc lộ 1A (đường Tỉnh 940) - Giáp ranh xã Lâm Kiết (Thạnh Trị)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5337 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 940 - Xã Thạnh Phú |
Từ Ngã 4 Khu 4 - Phà Chàng Ré (giáp ranh xã Gia Hòa 1)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5338 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 58 - Xã Thạnh Phú |
Giáp Quốc Lộ 1 - Giáp Đường huyện 57
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5339 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 57 - Xã Thạnh Phú |
Giáp Đường huyện 58 - Giáp ranh xã Tham Đôn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5340 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Lộ đal vào Đay Sô - Xã Thạnh Quới |
Từ đầu hẻm vào 700m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5341 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Lộ đal vào Đay Sô - Xã Thạnh Quới |
Đoạn còn lại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5342 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Lộ đan đi Bưng Thum - Xã Thạnh Quới |
Quốc lộ 1 - Cầu Đay Sô
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5343 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Lộ đan đi Bưng Thum - Xã Thạnh Quới |
Đoạn còn lại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5344 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Khu vực chợ Hòa Khanh - Xã Thạnh Quới |
Giáp Quốc lộ 1 - Đến chùa Trà Cuôn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5345 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Khu vực chợ Hòa Khanh - Xã Thạnh Quới |
Đoạn còn lại
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5346 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1 (khu vực chợ Thanh Quới) - Xã Thạnh Quới |
Cầu Xẻo Tra - Về hướng Thạnh Phú 500m
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5347 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1 (khu vực chợ Thanh Quới) - Xã Thạnh Quới |
Điểm cách cầu xẻo Tra 500m về hướng Thạnh Phú - Cách cầu Lịch Trà
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5348 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1 (khu vực chợ Thanh Quới) - Xã Thạnh Quới |
Cầu Lịch Trà - Về hai phía 1000 m
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5349 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Quốc lộ 1 (khu vực chợ Thanh Quới) - Xã Thạnh Quới |
Đoạn còn lại
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5350 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Huyện lộ 53 - Xã Thạnh Quới |
Giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất Nhà máy nước đá Trường Hưng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5351 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Huyện lộ 53 - Xã Thạnh Quới |
Giáp ranh Nhà máy nước đá Trường Hưng - Giáp ranh xã Gia Hòa 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5352 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Lộ đal Đào Viên - Xã Thạnh Quới |
Giáp Quốc lộ 1A - Hết lộ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5353 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường lộ Đất Đỏ - Xã Thạnh Quới |
Giáp Quốc lộ 1A - Cống Thạnh Trị
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5354 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục phát triển kinh tế Đông Tây - Xã Thạnh Quới |
Suốt tuyến
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5355 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đal Trà É - Xã Thạnh Quới |
Quốc lộ 1 - Vào 1000m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5356 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đal ấp Thạnh Thới - Xã Thạnh Quới |
Giáp ranh xã Gia Hòa 2 - Giáp ranh thị trấn Phú Lộc
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5357 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936 - Xã Ngọc Tố |
Giáp ranh xã Ngọc Đông - Cống Đập Đá
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5358 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936 B - Xã Ngọc Tố |
Đường đal vào cầu Miểu Lẩm - Giáp ranh xã Hòa Tú 2
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5359 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Khu vực chợ Cổ Cò - Xã Ngọc Tố |
Khu trung tâm chợ (giới hạn bởi: Kênh Cống Đập Đá, sông Cổ Cò, đường đal vào Cầu Miểu Lẩm, Đường 936 và 936B)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5360 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Huyện lộ 51 - Xã Ngọc Tố |
Giáp ranh xã Hòa Tú 1 - Cầu Kênh Thạnh Mỹ + Cầu Thanh Niên (ấp Hòa Tần)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5361 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Huyện lộ 51 - Xã Ngọc Tố |
Cầu Kênh Thạnh Mỹ + Cầu Thanh Niên (Ấp Hòa Tần) - Đường tỉnh 936
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5362 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trước UBND xã - Xã Ngọc Tố |
Đường Tỉnh 936 - Trường THCS Ngọc Tố
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5363 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Trục phát triển kinh tế Đông Tây - Xã Ngọc Tố |
Giáp Sông Cổ Cò - Giáp kênh trục 5 (suốt tuyến)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5364 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936 - Xã Ngọc Đông |
Từ phà Dù Tho - Đường tỉnh 936 cũ
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5365 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936 - Xã Ngọc Đông |
Đường tỉnh 936 cũ - Giáp ranh xã Ngọc Tố
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5366 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 15 - Xã Ngọc Đông |
Ngã ba Hòa Thượng - Hết ranh Trường Tiểu học Ngọc Đông 1
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5367 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 15 - Xã Ngọc Đông |
Giáp ranh Trường Tiểu học Ngọc Đông 1 - Hết ranh Trạm Y tế xã Ngọc Đông
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5368 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 15 - Xã Ngọc Đông |
Giáp ranh Trạm Y tế xã Ngọc Đông - Giáp ranh xã Hòa Tú 1
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5369 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Ngọc Đông |
Giáp ranh xã Tham Đôn - Đầu cầu Tầm Lon
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5370 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Ngọc Đông |
Đầu cầu Tầm Lon - Đường huyện 15
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5371 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Ngọc Đông |
Đường huyện 15 - Giáp ranh xã Hòa Tú 1
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5372 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Ngọc Đông |
Tuyến nhánh nối với đường Tỉnh 936
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5373 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 55 - Xã Ngọc Đông |
Giáp đường huyện 55 - Giáp ranh xã Ngọc Tố
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5374 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Tuyến 936 nhánh rẻ - Xã Ngọc Đông |
Trục phát triển tôm lúa - Giáp tỉnh lộ 936
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5375 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 15 - Xã Hòa Tú 1 |
Giáp ranh xã Ngọc Đông - Giáp sông Đình
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5376 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 15 - Xã Hòa Tú 2 |
Giáp sông Đình - Kênh Còng Cọc
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5377 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 15 - Xã Hòa Tú 3 |
Kênh Còng Cọc - Ngã 3 Hòa Phuông
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5378 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 940 - Xã Hòa Tú 1 |
Giáp ranh xã Gia Hòa 1 - Kênh Thạnh Mỹ
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5379 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 940 - Xã Hòa Tú 1 |
Kênh Thạnh Mỹ - Giáp ranh xã Hòa Tú 2
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5380 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Hòa Tú 1 |
Giáp ranh xã Gia Hòa 1 - Cầu Cây Gừa
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5381 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Hòa Tú 2 |
Cầu Cây Gừa - Giáp Sông Đình
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5382 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Hòa Tú 1 |
Giáp sông Đình - Giáp ranh xã Ngọc Đông
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5383 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 51 - Xã Hòa Tú 1 |
Giáp ranh xã Gia Hòa 1 - Cầu Cây Gừa
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5384 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 51 - Xã Hòa Tú 1 |
Cầu Cây Gừa - Giáp sông Đình
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5385 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 51 - Xã Hòa Tú 1 |
Giáp sông Đình - Giáp ranh xã Ngọc Đông
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5386 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đal - Xã Hòa Tú 1 |
Các tuyến đường bê tông, đường đal có độ rộng >2m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5387 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường huyện 52 (Dự án đầu tư CSHT vùng sản xuất tôm lúa hữu cơ) - Xã Hòa Tú 1 |
Suốt tuyến
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5388 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Trục phát triển kinh tế Đông Tây - Xã Hòa Tú 1 |
Từ ranh ấp Hòa Phuông - Đến ranh ấp Hòa Trung
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5389 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Các tuyến đường đal đấu nối rộng từ 2m đến 4m đấu nối vào Trục - Xã Hòa Tú 1 |
Đường Trục Phát Triển Tôm - Lúa - Đường huyện 15
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5390 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Các tuyến đường đal đấu nối rộng từ 2m đến 4m - Xã Hòa Tú 1 |
Đường Trục Phát Triển Tôm - Lúa - Đường huyện 51
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5391 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936B - Xã Hòa Tú 2 |
Cầu Vàm Lẻo - Kênh Cô 2
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5392 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936B - Xã Hòa Tú 2 |
Kênh Cô 2 - Trường THCS Hòa Tú 2
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5393 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936B - Xã Hòa Tú 2 |
Trường THCS Hoà Tú 2 - Vòng xoay 940
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5394 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936B - Xã Hòa Tú 2 |
Vòng xoay 940 - Cầu Hòa Nhờ A
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5395 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936B - Xã Hòa Tú 2 |
Cầu Hòa Nhờ A - Giáp ranh xã Ngọc Tố
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5396 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 940 (đường Tỉnh 04) - Xã Hòa Tú 2 |
Giáp ranh xã Hoà Tú 1 - Cầu Hòa Phú
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5397 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 940 (đường Tỉnh 04) - Xã Hòa Tú 2 |
Cầu Hòa Phú - Sông Cổ Cò
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5398 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 940 (đường dẫn cầu Chợ Kinh) - Xã Hòa Tú 2 |
Vòng xoay giáp đường Tỉnh 940 (cũ) - Sông Cổ Cò
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5399 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đal khu vực chợ Dương Kiển - Xã Hòa Tú 2 |
Trạm Y tế xã Hòa Tú 2 - Đường Tỉnh 940
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5400 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đal ấp Dương Kiểng - Xã Hòa Tú 2 |
Cầu chợ - Hết ranh đất chùa Bửu Linh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |