| 4901 |
Huyện Ngã Năm |
Đường nhựa ven Kênh Xáng Phụng Hiệp - Phường 3 |
Đầu ranh đất Trường THCS Phường 3 (ngoại trừ đất quy hoạch chợ Vĩnh Biên nay thuộc Phường 3) - Giáp ranh đất ông Tám Thầy
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4902 |
Huyện Ngã Năm |
Đường nhựa ven Kênh Xáng Phụng Hiệp - Phường 3 |
Giáp ranh đất Trường THCS Phường 3 - Giáp ranh tỉnh Bạc Liêu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4903 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 3 |
Cầu Cống Đá - Cống Tám Xưa
|
740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4904 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 3 |
Cống Tám Xưa - Cống Hai Cường
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4905 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 3 |
Cống Hai Cường - Cầu Nàng Ren
|
740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4906 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 3 |
Cầu Nàng Ren - Giáp tỉnh Bạc Liêu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4907 |
Huyện Ngã Năm |
Tỉnh lộ 937B - Phường 3 |
Giao giữa Quản Lộ Phụng Hiệp - kênh Nàng Rền - Giáp ranh Mỹ Bình
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4908 |
Huyện Ngã Năm |
Tỉnh lộ 937B - Phường 3 |
Đường Quản Lộ Phụng Hiệp - Đường trục phát triển kinh tế Đông Tây
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4909 |
Huyện Ngã Năm |
Đường trục phát triển kinh tế Đông Tây - Phường 3 |
Đường Quản Lộ Phụng Hiệp - Cầu Xóm Lẫm
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4910 |
Huyện Ngã Năm |
Đường trục phát triển kinh tế Đông Tây - Phường 3 |
Cầu Xóm Lẫm - Giáp ranh Mỹ Bình
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4911 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ kinh Huỳnh Yến - Phường 3 |
Cầu Cống Đá cũ - Giáp ranh Mỹ Bình
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4912 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ kinh Huỳnh Yến (2 bên) - Phường 3 |
Cầu Cống Đá cũ - Kênh Trà Chiên
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4913 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ kinh Huỳnh Yến (2 bên) - Phường 4 |
Kênh Trà Chiên - Giáp ranh Mỹ Bình
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4914 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ Kinh Ngang - Phường 3 |
Cầu Kinh Tư - Giáp ranh Mỹ Bình
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4915 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ Kinh 90 (2 bên) - Phường 3 |
Giáp Khóm 7 Phường 1 - Ngã tư Kinh Ngang ông Hiếu - ông Phong
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4916 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ Làng Mới - Phường 3 |
Giáp Mỹ Bình - Giáp Bạc Liêu
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4917 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ bà Liếm - Phường 3 |
Cầu Huỳnh Yến - Cầu Hai Nhuận
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4918 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ kinh Xóm Lẫm - Phường 3 |
Tỉnh lộ 937B - Ngã ba Làng Mới (ông Khởi)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4919 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh Tuấn Hớn - Phường 3 |
Giáp Quản Lộ Phụng Hiệp - Cầu Hai Hổ
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4920 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh Tuấn Hớn - Phường 3 |
Giáp Quản Lộ Phụng Hiệp - Cầu Ba Nhành
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4921 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 1 |
Đầu ranh đất bà Ngô Thị Mết (cầu Trắng cũ) - Cống 5 Kẹ
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4922 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 1 |
Cống 5 Kẹ - Cầu Thanh niên (Khóm 1)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4923 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 1 |
Cầu Thanh niên (Khóm 1) - Cầu Quản Lộ Phụng Hiệp (Khóm 7)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4924 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 1 |
Cầu Quản lộ Phụng Hiệp (Khóm 7) - Kênh 90
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4925 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 1 |
Kênh 90 - Hết tuyến
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4926 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ đal kênh Năm Kẹ - Phường 1 |
Giáp đường Phạm Hùng - Giáp ranh Phường 3
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4927 |
Huyện Ngã Năm |
Đường 3 tháng 2 - Phường 1 |
Đầu ranh đất bà Ngô Thị Mết (Cầu trắng cũ) - Đường Trần Văn Bảy
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4928 |
Huyện Ngã Năm |
Đường 3 tháng 2 - Phường 1 |
Đường Trần Văn Bảy - Hết ranh chùa Phật Mẫu
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4929 |
Huyện Ngã Năm |
Đường 3 tháng 2 - Phường 1 |
Giáp ranh Chùa Phật Mẫu - Hết ranh đất Cây xăng số 1 (Hoàng Nhung)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4930 |
Huyện Ngã Năm |
Đường 3 tháng 2 - Phường 1 |
Giáp ranh đất Cây xăng số 1 (Hoàng Nhung) - Cầu Cống đá
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4931 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lê Hồng Phong - Phường 1 |
Suốt tuyến
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4932 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 |
Suốt tuyến
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4933 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Võ Thị Sáu - Phường 1 |
Suốt tuyến
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4934 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Trần Văn Bảy - Phường 1 |
Suốt tuyến
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4935 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Mai Thanh Thế - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Trung Trực - Đường Trần Văn Bảy
|
5.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4936 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Mai Thanh Thế - Phường 1 |
Đường Trần Văn Bảy - Giáp đường Phạm Hùng
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4937 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Hùng Vương - Phường 1 |
Cầu Ngã Năm mới (ngang khu hành chính) - Đầu đường Nguyễn Trãi (Cầu Đỏ cũ)
|
5.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4938 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Hùng Vương - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Trãi (Cầu Đỏ cũ) - Cầu Đỏ mới
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4939 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Hùng Vương - Phường 1 |
Cầu Đỏ mới - Cầu Bến Long
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4940 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Cầu Bến Long - Hết tuyến (giáp Phường 2)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4941 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Cầu Bến Long - Hết tuyến (giáp xã Long Bình)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4942 |
Huyện Ngã Năm |
Khu dân cư Khóm 3, Phường 1 |
Đường N1
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4943 |
Huyện Ngã Năm |
Khu dân cư Khóm 3, Phường 1 |
Đường N2
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4944 |
Huyện Ngã Năm |
Khu dân cư Khóm 3, Phường 1 |
Đường N22
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4945 |
Huyện Ngã Năm |
Đường N1 (Cụm công nghiệp Khóm 4) - Phường 1 |
Suốt tuyến
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4946 |
Huyện Ngã Năm |
Đường 30 tháng 4 - Phường 1 |
Mố cầu Đỏ cũ (đường 1- 5) đến đầu voi - Hết ranh đất ông Năm Miên
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4947 |
Huyện Ngã Năm |
Đường 30 tháng 4 - Phường 1 |
Giáp ranh đất ông Năm Miên - Đường nối Quốc lộ 61B (Nhánh rẽ 42 - Trà Ban)
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4948 |
Huyện Ngã Năm |
Đường 1 tháng 5 - Phường 1 |
Mố cầu Đỏ cũ - Rạch Xẻo Cạy
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4949 |
Huyện Ngã Năm |
Đường 1 tháng 5 - Phường 1 |
Rạch Xẻo Cạy - Giáp ranh Phường 2
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4950 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lê Văn Tám - Phường 1 |
Cầu Chùa Ông Bổn đến đầu voi - Hết ranh đất bà Ba Đê
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4951 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lê Văn Tám - Phường 1 |
Giáp ranh đất bà Ba Đê - Hết ranh đất Hai Thời
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4952 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lê Văn Tám - Phường 1 |
Giáp ranh đất Hai Thời - Cầu 2 Chánh giáp xã Vĩnh Quới
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4953 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lê Văn Tám (đoạn mới làm) - Phường 1 |
Cầu chùa Ông Bổn - Hết ranh đất Hai Thời
|
520.000
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4954 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lạc Long Quân - Phường 1 |
Giáp đường Mậu Thân - Hết ranh đất chùa Ông Bổn cũ
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4955 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lạc Long Quân - Phường 1 |
Giáp ranh đất chùa Ông Bổn cũ - Giáp ranh xã Vĩnh Quới
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4956 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Mậu Thân - Phường 1 |
Giáp đường Lạc Long Quân - Cầu Treo
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4957 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Mậu Thân - Phường 1 |
Cầu treo - Cầu Đường Trâu
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4958 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 61B) - Phường 1 |
Giáp đường Hùng Vương (mố cầu Đỏ cũ) - Cống ông Phạm Văn Bê (Nghĩa trang liệt sĩ mới)
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4959 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 61B) - Phường 1 |
Giáp đường Hùng Vương (mố cầu Đỏ cũ) - Giáp đường Phạm Văn Đồng (vòng xoay)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4960 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 61B) - Phường 1 |
Giáp đường Phạm Văn Đồng (vòng xoay) - Giáp Quốc Lộ 61B
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4961 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lê Hoàng Chu - Phường 1 |
Suốt đường
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4962 |
Huyện Ngã Năm |
Quốc lộ 61B - Phường 1 |
Giáp xã Long Bình - Cống ông Phạm Văn Bê (Nghĩa trang liệt sĩ mới)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4963 |
Huyện Ngã Năm |
Quốc lộ 61B - Phường 1 |
Cống ông Phạm Văn Bê (Nghĩa trang liệt sĩ mới) - Cầu Đỏ mới
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4964 |
Huyện Ngã Năm |
Quốc lộ 61B - Phường 1 |
Cầu Đỏ mới - Giáp Đường 30/4
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4965 |
Huyện Ngã Năm |
Quốc lộ 61B - Phường 1 |
Giáp Đường 30/4 - Cầu Dừa (Trà Ban)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4966 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ đal kênh 30/4 (2 bên) - Phường 1 |
Giáp đường Phạm Hùng (nối dài) - Giáp ranh Phường 3
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4967 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Huỳnh Thị Tân - Phường 1 |
Đường Nguyễn Huệ - Đường Phạm Hùng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4968 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Huỳnh Thị Tân - Phường 1 |
Đường Phạm Hùng - Giáp ranh phường 3
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4969 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Phạm Hùng - Phường 1 |
Đường Nguyễn Huệ - Đường 3/2
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4970 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Huệ - Phường 1 |
Giáp đường Mai Thanh Thế - Cầu bệnh viện
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4971 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Huệ - Phường 1 |
Cầu bệnh viện - Quản lộ Phụng Hiệp
|
2.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4972 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Văn Linh - Phường 1 |
Quản lộ Phụng Hiệp - Hết tuyến
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4973 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Văn Linh - Phường 1 |
Tiếp giáp đường Hùng Vương - Giáp đường Quản lộ-Phụng Hiệp
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4974 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Văn Linh - Phường 1 |
Giáp đường Quản lộ-Phụng Hiệp - Đường Quốc lộ 61B
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4975 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 1 |
Kênh Cống Đá - Cầu kênh Phú Lộc - Ngã Năm
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4976 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 1 |
Cầu Kênh Phú Lộc - Ngã Năm - Kênh Bến Long
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4977 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 1 |
Kênh Bến Long - Ranh Phường 2
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4978 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Phạm Văn Đồng - Phường 1 |
Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Nguyễn Trãi
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4979 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Phạm Văn Đồng - Phường 1 |
Đường Nguyễn Trãi - Đường Nguyễn Huệ
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4980 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Xẻo Cạy - xẻo Mây - Phường 1 |
Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Quốc Lộ 61B
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4981 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Xẻo Cạy - xẻo Mây - Phường 1 |
Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp ranh Phường 2
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4982 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh 90 (hai bên) - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Trung Trực - Ranh xã Phường 3
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4983 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ mới Khóm 2 - Phường 1 |
Cầu chùa Ông Bổn - Bờ kè chợ nổi
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4984 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ đường Trâu (khóm 2) - Phường 1 |
Giáp đường Lạc Long Quân (Pháo Đài) - Giáp ranh xã Vĩnh Quới
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4985 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ kênh 3 Ngọ (khóm 7) - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Trung Trực - Giáp ranh Phường 3
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4986 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ kênh Quách Văn Hường - Phường 1 |
Giáp Quản Lộ Phụng Hiệp - Giáp ranh Phường 2
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4987 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal kênh Huỳnh Yến (khóm 1) - Phường 1 |
Giáp đường 3/2 - Giáp ranh Phường 3
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4988 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal kênh xẻo Chích (khóm 2) - Phường 1 |
Giáp ranh xã Vĩnh Quới - Miễu ông Tà
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4989 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến Đường đal Khóm 2 - Phường 1 |
Giáp đường Lê Văn Tám - Hết tuyến
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4990 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal cặp kênh Bến Long - Phường 1 |
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Giáp ranh Phường 2
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4991 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal kênh Tư Bí (khóm 4) - Phường 1
|
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Giáp ranh Phường 2
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4992 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường N1- Phường 1 |
Giáp đường Mai Thanh Thế - Giáp đường D1
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4993 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường N2 - Phường 1 |
Giáp đường D4 - Giáp đường D1
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4994 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường D1 - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Trung Trực
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4995 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường D2 - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Huệ - Giáp đường N1
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4996 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường D3 - Phường 1 |
Tuyến đường D3 - Giáp đường Nguyễn Trung Trực
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4997 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường D4 - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Trung Trực
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4998 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Phường 2 |
Cống Lý Thanh - Đường vào khu hành chính mới
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4999 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Phường 3 |
Cống Lý Thanh - Hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Từ
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5000 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Phường 4 |
Hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Từ - Giáp ranh Phường 1
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |