| 4701 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lê Hoàng Chu - Phường 1 |
Suốt đường
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4702 |
Huyện Ngã Năm |
Quốc lộ 61B - Phường 1 |
Giáp xã Long Bình - Cống ông Phạm Văn Bê (Nghĩa trang liệt sĩ mới)
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4703 |
Huyện Ngã Năm |
Quốc lộ 61B - Phường 1 |
Cống ông Phạm Văn Bê (Nghĩa trang liệt sĩ mới) - Cầu Đỏ mới
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4704 |
Huyện Ngã Năm |
Quốc lộ 61B - Phường 1 |
Cầu Đỏ mới - Giáp Đường 30/4
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4705 |
Huyện Ngã Năm |
Quốc lộ 61B - Phường 1 |
Giáp Đường 30/4 - Cầu Dừa (Trà Ban)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4706 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ đal kênh 30/4 (2 bên) - Phường 1 |
Giáp đường Phạm Hùng (nối dài) - Giáp ranh Phường 3
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4707 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Huỳnh Thị Tân - Phường 1 |
Đường Nguyễn Huệ - Đường Phạm Hùng
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4708 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Huỳnh Thị Tân - Phường 1 |
Đường Phạm Hùng - Giáp ranh phường 3
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4709 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Phạm Hùng - Phường 1 |
Đường Nguyễn Huệ - Đường 3/2
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4710 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Huệ - Phường 1 |
Giáp đường Mai Thanh Thế - Cầu bệnh viện
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4711 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Huệ - Phường 1 |
Cầu bệnh viện - Quản lộ Phụng Hiệp
|
2.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4712 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Văn Linh - Phường 1 |
Quản lộ Phụng Hiệp - Hết tuyến
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4713 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Văn Linh - Phường 1 |
Tiếp giáp đường Hùng Vương - Giáp đường Quản lộ-Phụng Hiệp
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4714 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Văn Linh - Phường 1 |
Giáp đường Quản lộ-Phụng Hiệp - Đường Quốc lộ 61B
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4715 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 1 |
Kênh Cống Đá - Cầu kênh Phú Lộc - Ngã Năm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4716 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 1 |
Cầu Kênh Phú Lộc - Ngã Năm - Kênh Bến Long
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4717 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 1 |
Kênh Bến Long - Ranh Phường 2
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4718 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Phạm Văn Đồng - Phường 1 |
Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Nguyễn Trãi
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4719 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Phạm Văn Đồng - Phường 1 |
Đường Nguyễn Trãi - Đường Nguyễn Huệ
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4720 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Xẻo Cạy - xẻo Mây - Phường 1 |
Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Quốc Lộ 61B
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4721 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Xẻo Cạy - xẻo Mây - Phường 1 |
Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp ranh Phường 2
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4722 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh 90 (hai bên) - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Trung Trực - Ranh xã Phường 3
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4723 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ mới Khóm 2 - Phường 1 |
Cầu chùa Ông Bổn - Bờ kè chợ nổi
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4724 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ đường Trâu (khóm 2) - Phường 1 |
Giáp đường Lạc Long Quân (Pháo Đài) - Giáp ranh xã Vĩnh Quới
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4725 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ kênh 3 Ngọ (khóm 7) - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Trung Trực - Giáp ranh Phường 3
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4726 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ kênh Quách Văn Hường - Phường 1 |
Giáp Quản Lộ Phụng Hiệp - Giáp ranh Phường 2
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4727 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal kênh Huỳnh Yến (khóm 1) - Phường 1 |
Giáp đường 3/2 - Giáp ranh Phường 3
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4728 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal kênh xẻo Chích (khóm 2) - Phường 1 |
Giáp ranh xã Vĩnh Quới - Miễu ông Tà
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4729 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến Đường đal Khóm 2 - Phường 1 |
Giáp đường Lê Văn Tám - Hết tuyến
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4730 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal cặp kênh Bến Long - Phường 1 |
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Giáp ranh Phường 2
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4731 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal kênh Tư Bí (khóm 4) - Phường 1
|
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Giáp ranh Phường 2
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4732 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường N1- Phường 1 |
Giáp đường Mai Thanh Thế - Giáp đường D1
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4733 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường N2 - Phường 1 |
Giáp đường D4 - Giáp đường D1
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4734 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường D1 - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Trung Trực
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4735 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường D2 - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Huệ - Giáp đường N1
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4736 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường D3 - Phường 1 |
Tuyến đường D3 - Giáp đường Nguyễn Trung Trực
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4737 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường D4 - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Trung Trực
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4738 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Phường 2 |
Cống Lý Thanh - Đường vào khu hành chính mới
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4739 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Phường 3 |
Cống Lý Thanh - Hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Từ
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4740 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Phường 4 |
Hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Từ - Giáp ranh Phường 1
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4741 |
Huyện Ngã Năm |
Khóm 1 - Phường 2 |
Đầu ranh đất bà Hoàng - Giáp Trung Tâm Thương Mại
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4742 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lý Tự Trọng - Phường 2 |
Đường vào khu hành chính mới - Hết đất cây xăng ông Dũng
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4743 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lý Tự Trọng - Phường 2 |
Giáp đất cây xăng ông Dũng - Kênh 8/3
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4744 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lý Tự Trọng - Phường 2 |
Kênh 8/3 - Kênh Mỹ Lợi
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4745 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lý Tự Trọng - Phường 2 |
Kênh Mỹ Lợi - Cầu kênh Bình Hưng
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4746 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lý Tự Trọng - Phường 2 |
Cầu kênh Bình Hưng - Giáp ranh xã Mỹ Phước
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4747 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ kênh Bình Hưng - Phường 2 |
Cầu kênh Bình Hưng - Giáp ranh xã Tân Long
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4748 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh Quản Lộ - Phụng Hiệp - Phường 2 |
Giáp cống Lý Thanh - Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Từ
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4749 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh Quản Lộ - Phụng Hiệp - Phường 2 |
Đầu ranh đất Cây xăng Trường Thịnh đến đầu voi - Hết ranh đất nhà máy Tư Mễnh
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4750 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh Quản Lộ - Phụng Hiệp - Phường 2 |
Đầu ranh đất cây xăng Trường Thịnh - Giáp phường Trà Lồng- thị xã Long Mỹ - Hậu Giang
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4751 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh Quản Lộ - Phụng Hiệp - Phường 2 |
Cầu Treo - Giáp Phường 1
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4752 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh Quản Lộ - Phụng Hiệp - Phường 2 |
Đầu ranh đất Bà Hoàng - Giáp Phường 1
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4753 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Âu Cơ - Phường 2 |
Đầu ranh đất ông Sừng - Giáp đường Quản lộ - Phụng Hiệp
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4754 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal (Khóm 1, Khóm 3) - Phường 2 |
Đầu ranh đất ông Tăng Văn Tuấn đến đầu voi - Hết ranh đất nhà ông Cà Hom
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4755 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal Khóm Tân Thành A - Phường 2 |
Đầu ranh đất Trại cưa Phú Cường đến đầu voi - Đến mố cầu treo
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4756 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 2 |
Giáp huyện Mỹ Tú - Giáp kinh xáng Mỹ Phước
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4757 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 2 |
Kinh Xáng Mỹ Phước - Hết ranh trường THCS
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4758 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 2 |
Kênh 8/3 - Hết đất Bà Hoàng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4759 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 2 |
Giáp ranh đất bà Hoàng - Hết ranh trường THCS
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4760 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 2 |
Giáp ranh đất Trường THCS - Giáp Phường 1
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4761 |
Huyện Ngã Năm |
Quốc lộ 61B - Phường 2 |
Giáp ranh cầu Dừa - Cầu Trà Ban (giáp ranh tỉnh Hậu Giang)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4762 |
Huyện Ngã Năm |
Đường UBND Phường - Phường 2 |
Đầu ranh đất UBND Phường - Giáp đường vào Trường học cũ
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4763 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal khóm Tân Quới A - Tân Phú - Phường 2 |
Nhà ông Lê Văn Phu - Giáp Quốc Lộ 61B
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4764 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal Kênh Mỹ Lợi - Phường 2 |
Cầu Mỹ Lợi - Kênh Kho Lầu
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4765 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal Kênh Mỹ Lợi - Phường 2 |
Cầu Mỹ Lợi - Giáp ấp Tân Chánh C (Tân Long)
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4766 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal Khóm 2 - Phường 2 |
Hết ranh đất nhà máy Tư Mễnh - Nhà thờ Trà Cú và đến cầu CaRê giáp Hưng Phú
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4767 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal Khóm 1 (ấp Tân Lập B), Khóm 3 (Tân Lập) - Phường 2 |
Hết ranh đất nhà ông Cà Hom - Nhà thờ Oven
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4768 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal Khóm 1 (ấp Tân Lập B), Khóm 3 (Tân Lập) - Phường 2 |
Nhà thờ Oven - Cầu CaRê
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4769 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal (Khóm Tân Thành A, Tân Thạnh A, Tân Thạnh) - Phường 2 |
Trại Cưa Phú Cường - Cầu Trà Ban (Giáp ranh tỉnh Hậu Giang)
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4770 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal Kênh Lâm Trà - Phường 2 |
Cầu Tân Chánh A - Giáp đường Cách
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4771 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal Khóm 1 - Phường 2 |
Đường Quản lộ Phụng Hiệp - Đường Cách Mạng Tháng 8 (ranh đất bà Nguyễn Thị Từ)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4772 |
Huyện Ngã Năm |
Đường nhựa ven Kênh Xáng Phụng Hiệp - Phường 3 |
Cầu Cống Đá - Hết ranh đất Lộ rẽ Tám Tuấn đầu nối QLPH
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4773 |
Huyện Ngã Năm |
Đường nhựa ven Kênh Xáng Phụng Hiệp - Phường 3 |
Giáp ranh đất Lộ rẽ Tám Tuấn đầu nối QLPH - Hết ranh đất ông Tám Thầy
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4774 |
Huyện Ngã Năm |
Đường nhựa ven Kênh Xáng Phụng Hiệp - Phường 3 |
Khu vực đất quy hoạch chợ Vĩnh Biên (Nay thuộc phường 3)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4775 |
Huyện Ngã Năm |
Đường nhựa ven Kênh Xáng Phụng Hiệp - Phường 3 |
Đầu ranh đất Trường THCS Phường 3 (ngoại trừ đất quy hoạch chợ Vĩnh Biên nay thuộc Phường 3) - Giáp ranh đất ông Tám Thầy
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4776 |
Huyện Ngã Năm |
Đường nhựa ven Kênh Xáng Phụng Hiệp - Phường 3 |
Giáp ranh đất Trường THCS Phường 3 - Giáp ranh tỉnh Bạc Liêu
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4777 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 3 |
Cầu Cống Đá - Cống Tám Xưa
|
444.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4778 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 3 |
Cống Tám Xưa - Cống Hai Cường
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4779 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 3 |
Cống Hai Cường - Cầu Nàng Ren
|
444.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4780 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 3 |
Cầu Nàng Ren - Giáp tỉnh Bạc Liêu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4781 |
Huyện Ngã Năm |
Tỉnh lộ 937B - Phường 3 |
Giao giữa Quản Lộ Phụng Hiệp - kênh Nàng Rền - Giáp ranh Mỹ Bình
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4782 |
Huyện Ngã Năm |
Tỉnh lộ 937B - Phường 3 |
Đường Quản Lộ Phụng Hiệp - Đường trục phát triển kinh tế Đông Tây
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4783 |
Huyện Ngã Năm |
Đường trục phát triển kinh tế Đông Tây - Phường 3 |
Đường Quản Lộ Phụng Hiệp - Cầu Xóm Lẫm
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4784 |
Huyện Ngã Năm |
Đường trục phát triển kinh tế Đông Tây - Phường 3 |
Cầu Xóm Lẫm - Giáp ranh Mỹ Bình
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4785 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ kinh Huỳnh Yến - Phường 3 |
Cầu Cống Đá cũ - Giáp ranh Mỹ Bình
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4786 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ kinh Huỳnh Yến (2 bên) - Phường 3 |
Cầu Cống Đá cũ - Kênh Trà Chiên
|
276.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4787 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ kinh Huỳnh Yến (2 bên) - Phường 4 |
Kênh Trà Chiên - Giáp ranh Mỹ Bình
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4788 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ Kinh Ngang - Phường 3 |
Cầu Kinh Tư - Giáp ranh Mỹ Bình
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4789 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ Kinh 90 (2 bên) - Phường 3 |
Giáp Khóm 7 Phường 1 - Ngã tư Kinh Ngang ông Hiếu - ông Phong
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4790 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ Làng Mới - Phường 3 |
Giáp Mỹ Bình - Giáp Bạc Liêu
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4791 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ bà Liếm - Phường 3 |
Cầu Huỳnh Yến - Cầu Hai Nhuận
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4792 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ kinh Xóm Lẫm - Phường 3 |
Tỉnh lộ 937B - Ngã ba Làng Mới (ông Khởi)
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4793 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh Tuấn Hớn - Phường 3 |
Giáp Quản Lộ Phụng Hiệp - Cầu Hai Hổ
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4794 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh Tuấn Hớn - Phường 3 |
Giáp Quản Lộ Phụng Hiệp - Cầu Ba Nhành
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4795 |
Huyện Ngã Năm |
Khu vực Trung tâm xã- xã Mỹ Quới |
Đầu ranh đất Hai Di - Hết ranh đất ông Trần Văn Lắm
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4796 |
Huyện Ngã Năm |
Ấp Mỹ Thành - xã Mỹ Quới |
Đầu ranh đất ông Trần Văn Lắm - Cầu Mới
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4797 |
Huyện Ngã Năm |
Ấp Mỹ Thành - xã Mỹ Quới |
Cầu Mới - Hết ranh đất Sáu Phi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4798 |
Huyện Ngã Năm |
Ấp Mỹ Thành - xã Mỹ Quới |
Đầu ranh đất Sáu Phi - Giáp ranh xã Mỹ Bình
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4799 |
Huyện Ngã Năm |
Ấp Mỹ Thành - xã Mỹ Quới |
Đầu ranh đất bà Hai Di - Giáp ranh xã Mỹ Bình
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4800 |
Huyện Ngã Năm |
Ấp Mỹ Thành - xã Mỹ Quới |
Cầu Chợ Mỹ Quới - Hết ranh đất Nhà máy ông Chúng
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |