| 4401 |
Huyện Ngã Năm |
Đường 3 tháng 2 - Phường 1 |
Giáp ranh Chùa Phật Mẫu - Hết ranh đất Cây xăng số 1 (Hoàng Nhung)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4402 |
Huyện Ngã Năm |
Đường 3 tháng 2 - Phường 1 |
Giáp ranh đất Cây xăng số 1 (Hoàng Nhung) - Cầu Cống đá
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4403 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lê Hồng Phong - Phường 1 |
Suốt tuyến
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4404 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 |
Suốt tuyến
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4405 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Võ Thị Sáu - Phường 1 |
Suốt tuyến
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4406 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Trần Văn Bảy - Phường 1 |
Suốt tuyến
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4407 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Mai Thanh Thế - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Trung Trực - Đường Trần Văn Bảy
|
7.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4408 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Mai Thanh Thế - Phường 1 |
Đường Trần Văn Bảy - Giáp đường Phạm Hùng
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4409 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Hùng Vương - Phường 1 |
Cầu Ngã Năm mới (ngang khu hành chính) - Đầu đường Nguyễn Trãi (Cầu Đỏ cũ)
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4410 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Hùng Vương - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Trãi (Cầu Đỏ cũ) - Cầu Đỏ mới
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4411 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Hùng Vương - Phường 1 |
Cầu Đỏ mới - Cầu Bến Long
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4412 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Cầu Bến Long - Hết tuyến (giáp Phường 2)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4413 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Cầu Bến Long - Hết tuyến (giáp xã Long Bình)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4414 |
Huyện Ngã Năm |
Khu dân cư Khóm 3, Phường 1 |
Đường N1
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4415 |
Huyện Ngã Năm |
Khu dân cư Khóm 3, Phường 1 |
Đường N2
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4416 |
Huyện Ngã Năm |
Khu dân cư Khóm 3, Phường 1 |
Đường N22
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4417 |
Huyện Ngã Năm |
Đường N1 (Cụm công nghiệp Khóm 4) - Phường 1 |
Suốt tuyến
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4418 |
Huyện Ngã Năm |
Đường 30 tháng 4 - Phường 1 |
Mố cầu Đỏ cũ (đường 1- 5) đến đầu voi - Hết ranh đất ông Năm Miên
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4419 |
Huyện Ngã Năm |
Đường 30 tháng 4 - Phường 1 |
Giáp ranh đất ông Năm Miên - Đường nối Quốc lộ 61B (Nhánh rẽ 42 - Trà Ban)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4420 |
Huyện Ngã Năm |
Đường 1 tháng 5 - Phường 1 |
Mố cầu Đỏ cũ - Rạch Xẻo Cạy
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4421 |
Huyện Ngã Năm |
Đường 1 tháng 5 - Phường 1 |
Rạch Xẻo Cạy - Giáp ranh Phường 2
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4422 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lê Văn Tám - Phường 1 |
Cầu Chùa Ông Bổn đến đầu voi - Hết ranh đất bà Ba Đê
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4423 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lê Văn Tám - Phường 1 |
Giáp ranh đất bà Ba Đê - Hết ranh đất Hai Thời
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4424 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lê Văn Tám - Phường 1 |
Giáp ranh đất Hai Thời - Cầu 2 Chánh giáp xã Vĩnh Quới
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4425 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lê Văn Tám (đoạn mới làm) - Phường 1 |
Cầu chùa Ông Bổn - Hết ranh đất Hai Thời
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4426 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lạc Long Quân - Phường 1 |
Giáp đường Mậu Thân - Hết ranh đất chùa Ông Bổn cũ
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4427 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lạc Long Quân - Phường 1 |
Giáp ranh đất chùa Ông Bổn cũ - Giáp ranh xã Vĩnh Quới
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4428 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Mậu Thân - Phường 1 |
Giáp đường Lạc Long Quân - Cầu Treo
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4429 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Mậu Thân - Phường 1 |
Cầu treo - Cầu Đường Trâu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4430 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 61B) - Phường 1 |
Giáp đường Hùng Vương (mố cầu Đỏ cũ) - Cống ông Phạm Văn Bê (Nghĩa trang liệt sĩ mới)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4431 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 61B) - Phường 1 |
Giáp đường Hùng Vương (mố cầu Đỏ cũ) - Giáp đường Phạm Văn Đồng (vòng xoay)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4432 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 61B) - Phường 1 |
Giáp đường Phạm Văn Đồng (vòng xoay) - Giáp Quốc Lộ 61B
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4433 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lê Hoàng Chu - Phường 1 |
Suốt đường
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4434 |
Huyện Ngã Năm |
Quốc lộ 61B - Phường 1 |
Giáp xã Long Bình - Cống ông Phạm Văn Bê (Nghĩa trang liệt sĩ mới)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4435 |
Huyện Ngã Năm |
Quốc lộ 61B - Phường 1 |
Cống ông Phạm Văn Bê (Nghĩa trang liệt sĩ mới) - Cầu Đỏ mới
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4436 |
Huyện Ngã Năm |
Quốc lộ 61B - Phường 1 |
Cầu Đỏ mới - Giáp Đường 30/4
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4437 |
Huyện Ngã Năm |
Quốc lộ 61B - Phường 1 |
Giáp Đường 30/4 - Cầu Dừa (Trà Ban)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4438 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ đal kênh 30/4 (2 bên) - Phường 1 |
Giáp đường Phạm Hùng (nối dài) - Giáp ranh Phường 3
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4439 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Huỳnh Thị Tân - Phường 1 |
Đường Nguyễn Huệ - Đường Phạm Hùng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4440 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Huỳnh Thị Tân - Phường 1 |
Đường Phạm Hùng - Giáp ranh phường 3
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4441 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Phạm Hùng - Phường 1 |
Đường Nguyễn Huệ - Đường 3/2
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4442 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Huệ - Phường 1 |
Giáp đường Mai Thanh Thế - Cầu bệnh viện
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4443 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Huệ - Phường 1 |
Cầu bệnh viện - Quản lộ Phụng Hiệp
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4444 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Văn Linh - Phường 1 |
Quản lộ Phụng Hiệp - Hết tuyến
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4445 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Văn Linh - Phường 1 |
Tiếp giáp đường Hùng Vương - Giáp đường Quản lộ-Phụng Hiệp
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4446 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Văn Linh - Phường 1 |
Giáp đường Quản lộ-Phụng Hiệp - Đường Quốc lộ 61B
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4447 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 1 |
Kênh Cống Đá - Cầu kênh Phú Lộc - Ngã Năm
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4448 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 1 |
Cầu Kênh Phú Lộc - Ngã Năm - Kênh Bến Long
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4449 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 1 |
Kênh Bến Long - Ranh Phường 2
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4450 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Phạm Văn Đồng - Phường 1 |
Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Nguyễn Trãi
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4451 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Phạm Văn Đồng - Phường 1 |
Đường Nguyễn Trãi - Đường Nguyễn Huệ
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4452 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Xẻo Cạy - xẻo Mây - Phường 1 |
Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Quốc Lộ 61B
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4453 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Xẻo Cạy - xẻo Mây - Phường 1 |
Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp ranh Phường 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4454 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh 90 (hai bên) - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Trung Trực - Ranh xã Phường 3
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4455 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ mới Khóm 2 - Phường 1 |
Cầu chùa Ông Bổn - Bờ kè chợ nổi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4456 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ đường Trâu (khóm 2) - Phường 1 |
Giáp đường Lạc Long Quân (Pháo Đài) - Giáp ranh xã Vĩnh Quới
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4457 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ kênh 3 Ngọ (khóm 7) - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Trung Trực - Giáp ranh Phường 3
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4458 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ kênh Quách Văn Hường - Phường 1 |
Giáp Quản Lộ Phụng Hiệp - Giáp ranh Phường 2
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4459 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal kênh Huỳnh Yến (khóm 1) - Phường 1 |
Giáp đường 3/2 - Giáp ranh Phường 3
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4460 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal kênh xẻo Chích (khóm 2) - Phường 1 |
Giáp ranh xã Vĩnh Quới - Miễu ông Tà
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4461 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến Đường đal Khóm 2 - Phường 1 |
Giáp đường Lê Văn Tám - Hết tuyến
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4462 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal cặp kênh Bến Long - Phường 1 |
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Giáp ranh Phường 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4463 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal kênh Tư Bí (khóm 4) - Phường 1
|
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Giáp ranh Phường 2
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4464 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường N1- Phường 1 |
Giáp đường Mai Thanh Thế - Giáp đường D1
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4465 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường N2 - Phường 1 |
Giáp đường D4 - Giáp đường D1
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4466 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường D1 - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Trung Trực
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4467 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường D2 - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Huệ - Giáp đường N1
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4468 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường D3 - Phường 1 |
Tuyến đường D3 - Giáp đường Nguyễn Trung Trực
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4469 |
Huyện Ngã Năm |
Tuyến đường D4 - Phường 1 |
Giáp đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Trung Trực
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4470 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Phường 2 |
Cống Lý Thanh - Đường vào khu hành chính mới
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4471 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Phường 3 |
Cống Lý Thanh - Hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Từ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4472 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Phường 4 |
Hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Từ - Giáp ranh Phường 1
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4473 |
Huyện Ngã Năm |
Khóm 1 - Phường 2 |
Đầu ranh đất bà Hoàng - Giáp Trung Tâm Thương Mại
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4474 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lý Tự Trọng - Phường 2 |
Đường vào khu hành chính mới - Hết đất cây xăng ông Dũng
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4475 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lý Tự Trọng - Phường 2 |
Giáp đất cây xăng ông Dũng - Kênh 8/3
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4476 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lý Tự Trọng - Phường 2 |
Kênh 8/3 - Kênh Mỹ Lợi
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4477 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lý Tự Trọng - Phường 2 |
Kênh Mỹ Lợi - Cầu kênh Bình Hưng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4478 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Lý Tự Trọng - Phường 2 |
Cầu kênh Bình Hưng - Giáp ranh xã Mỹ Phước
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4479 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ kênh Bình Hưng - Phường 2 |
Cầu kênh Bình Hưng - Giáp ranh xã Tân Long
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4480 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh Quản Lộ - Phụng Hiệp - Phường 2 |
Giáp cống Lý Thanh - Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Từ
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4481 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh Quản Lộ - Phụng Hiệp - Phường 2 |
Đầu ranh đất Cây xăng Trường Thịnh đến đầu voi - Hết ranh đất nhà máy Tư Mễnh
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4482 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh Quản Lộ - Phụng Hiệp - Phường 2 |
Đầu ranh đất cây xăng Trường Thịnh - Giáp phường Trà Lồng- thị xã Long Mỹ - Hậu Giang
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4483 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh Quản Lộ - Phụng Hiệp - Phường 2 |
Cầu Treo - Giáp Phường 1
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4484 |
Huyện Ngã Năm |
Kênh Quản Lộ - Phụng Hiệp - Phường 2 |
Đầu ranh đất Bà Hoàng - Giáp Phường 1
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4485 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Âu Cơ - Phường 2 |
Đầu ranh đất ông Sừng - Giáp đường Quản lộ - Phụng Hiệp
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4486 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal (Khóm 1, Khóm 3) - Phường 2 |
Đầu ranh đất ông Tăng Văn Tuấn đến đầu voi - Hết ranh đất nhà ông Cà Hom
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4487 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal Khóm Tân Thành A - Phường 2 |
Đầu ranh đất Trại cưa Phú Cường đến đầu voi - Đến mố cầu treo
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4488 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 2 |
Giáp huyện Mỹ Tú - Giáp kinh xáng Mỹ Phước
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4489 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 2 |
Kinh Xáng Mỹ Phước - Hết ranh trường THCS
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4490 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 2 |
Kênh 8/3 - Hết đất Bà Hoàng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4491 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 2 |
Giáp ranh đất bà Hoàng - Hết ranh trường THCS
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4492 |
Huyện Ngã Năm |
Quản lộ Phụng Hiệp - Phường 2 |
Giáp ranh đất Trường THCS - Giáp Phường 1
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4493 |
Huyện Ngã Năm |
Quốc lộ 61B - Phường 2 |
Giáp ranh cầu Dừa - Cầu Trà Ban (giáp ranh tỉnh Hậu Giang)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4494 |
Huyện Ngã Năm |
Đường UBND Phường - Phường 2 |
Đầu ranh đất UBND Phường - Giáp đường vào Trường học cũ
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4495 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal khóm Tân Quới A - Tân Phú - Phường 2 |
Nhà ông Lê Văn Phu - Giáp Quốc Lộ 61B
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4496 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal Kênh Mỹ Lợi - Phường 2 |
Cầu Mỹ Lợi - Kênh Kho Lầu
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4497 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal Kênh Mỹ Lợi - Phường 2 |
Cầu Mỹ Lợi - Giáp ấp Tân Chánh C (Tân Long)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4498 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal Khóm 2 - Phường 2 |
Hết ranh đất nhà máy Tư Mễnh - Nhà thờ Trà Cú và đến cầu CaRê giáp Hưng Phú
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4499 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal Khóm 1 (ấp Tân Lập B), Khóm 3 (Tân Lập) - Phường 2 |
Hết ranh đất nhà ông Cà Hom - Nhà thờ Oven
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4500 |
Huyện Ngã Năm |
Đường đal Khóm 1 (ấp Tân Lập B), Khóm 3 (Tân Lập) - Phường 2 |
Nhà thờ Oven - Cầu CaRê
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |