| 3701 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Bào Cát - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp đường Tỉnh 937B - Giáp ranh thị trấn Phú Lộc
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3702 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Bào Cát - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Phùng Văn Khương - Hết ranh đất ông Lê Văn Quang
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3703 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Bào Cát - Thị trấn Hưng Lợi |
Hết ranh đất ông Lê Văn Quang - Giáp Ranh xã Châu Hưng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3704 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Chợ Cũ - Xóm Tro - Thị trấn Hưng Lợi |
Đường Tỉnh 937B - Hết rang đất ông Hàng Hel
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3705 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Giồng Chùa (mới) - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp ranh thị trấn Phú Lộc - Hết ranh đất Quách Mứng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3706 |
Huyện Thạnh Trị |
Khu tái định cư ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi |
Suốt tuyến
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3707 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal số 8, thị trấn Hưng Lợi - Thị trấn Hưng Lợi |
Cầu số 1 - Hết đất nhà Tô Quệnh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3708 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Xóm Tro - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Tăng Kịch - Giáp ranh xã Châu Hưng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3709 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Lâm Liêm - Hết ranh đất ông Trần Quýt
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3710 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Thạch Sa Rinh - Hết ranh đất ông Tô Vương
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3711 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Thị trấn Hưng Lợi |
Lộ đal còn lại thị trấn Hưng Lợi
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3712 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường cặp Trạm Y tế - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp Huyện lộ 68 - Hết tuyến
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3713 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi |
Cầu số 1 - Cầu số 2
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3714 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Văn Ngọc Chính - Thị trấn Phú Lộc |
Cầu Phú Lộc - Đường Lý Thường Kiệt
|
2.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3715 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Văn Ngọc Chính - Thị trấn Phú Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Trung Trực
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3716 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Văn Ngọc Chính - Thị trấn Phú Lộc |
Đường Nguyễn Trung Trực - Hết tuyến (hết ranh thửa đất số 31 tờ bản đồ số 16)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3717 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Văn Ngọc Chính - Thị trấn Phú Lộc |
Cầu Phú Lộc - Ngã ba kênh Bào Lớn
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3718 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 1A - Cầu Bào Lớn
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3719 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường 1/5 - Thị trấn Phú Lộc |
Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4
|
2.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3720 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Nguyễn Đức Mạnh - Thị trấn Phú Lộc |
Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3721 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 1A - Đường Lý Thường Kiệt
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3722 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Phú Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Trung Trực
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3723 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Phú Lộc |
Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3724 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc |
Cầu Xẻo Tra - Hết ranh đất UBND huyện
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3725 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp ranh đất UBND huyện - Đầu Hẻm 10
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3726 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc |
Đầu Hẻm 10 - Hẻm 12
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3727 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc |
Hẻm 12 - Ngã 3 đường 937B
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3728 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc |
Ngã 3 đường 937B - Cầu Nàng Rền
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3729 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường cặp công Viên - Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 1A - Hết ranh đất ông Lâm Phước Tài
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3730 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường 30/4 - Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 1A - Đường Nguyễn Trung Trực
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3731 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường 30/4 - Thị trấn Phú Lộc |
Đ. Nguyễn Trung Trực - Cầu 30/4
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3732 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường 30/4 - Thị trấn Phú Lộc |
Cầu 30/4 - Hết ranh đất ông Võ Thành Lực
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3733 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Rẫy Mới - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp ranh đất ông Võ Thành Lực - Giáp ranh thị trấn Hưng Lợi
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3734 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Điện Biên Phủ - Thị trấn Phú Lộc |
Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3735 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Lý Tự Trọng - Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 1A - Bệnh viện Đa khoa (cũ)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3736 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn Phú Lộc |
Cầu Phú Lộc - Đường Nguyễn Trung Trực
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3737 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn Phú Lộc |
Đường Nguyễn Trung Trực - Cuối đường (Miếu Bà)
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3738 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 61B (Đường Nguyễn Huệ cũ)
- Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 1A - Giáp ranh xã Thạnh Trị
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3739 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Nguyễn Trung Trực - Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 61B (Đường Nguyễn Huệ cũ)
- Đường 30/4
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3740 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Trần Văn Bảy - Thị trấn Phú Lộc |
Đầu đường Trần Văn Bảy - Giáp đường Huyện 64
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3741 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 1A - Giáp ranh ấp Thạnh Điền
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3742 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Trần Phú - Thị trấn Phú Lộc |
Suốt đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3743 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Thị trấn Phú Lộc |
Đầu cầu Xẻo Tra - Giáp ranh cống Thái Văn Ba
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3744 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp ranh cống Thái Văn Ba - Giáp ranh xã Tuân Tức
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3745 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 1A - Cầu Trắng
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3746 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Phú Tân - Thị trấn Phú Lộc |
Ranh xã Thạnh Quới - Giáp ranh xã Tuân Tức
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3747 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Bào Lớn - Thị trấn Phú Lộc |
Cầu Bào Lớn - Giáp ranh xã Châu Hưng A, Bạc Liêu
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3748 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Nguyễn Huệ (đường Vành Đai cũ) - Thị trấn Phú Lộc |
Cầu 30/4 - Đường Tỉnh 937B
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3749 |
Huyện Thạnh Trị |
Tuyến cặp sông (cặp Quốc lộ 1A) - Thị trấn Phú Lộc |
Đầu ranh đất bà Lý Thị Hoài - Hết ranh đất ông Lâm Văn Đức
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3750 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Thạnh Điền - Thị trấn Phú Lộc |
Cầu Bào Lớn - Giáp ranh xã Thạnh Quới
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3751 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal cặp Nhà Văn hóa - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Đường Trần Văn Bảy
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3752 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 1 (cầu Xẻo Tra) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Đường Cách Mạng Tháng 8
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3753 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 4 (cặp nhà bà Mai) - Thị trấn Phú Lộc |
Suốt tuyến
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3754 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 6 (cặp kênh Trạm thủy nông) - Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 61B (Đường Nguyễn Huệ cũ) - Hết đất bà Trần Thị Phượng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3755 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 7 (cặp Huyện đội) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Hết tuyến (tính cho toàn tuyến)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3756 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 8 (cặp UBND huyện) - Thị trấn Phú Lộc |
Suốt tuyến
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3757 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 9 (cặp nhà ông Lai) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất Thái Phước Khai
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3758 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 10 - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Giáp đường Nguyễn Huệ
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3759 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 11 - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Chùa Phật
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3760 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 12 - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Giáp đường Nguyễn Huệ
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3761 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 13 (Cầu Đình) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất Quách Văn Tỷ
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3762 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường số 2 - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3763 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (nhà ông Hòa) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp đường 30/4 - Hẻm 8
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3764 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (nhà ông Kiểm) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp đường 30/4 - Hẻm 8
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3765 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (cặp chùa Xa Mau 2) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Giáp đường Nguyễn Huệ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3766 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (cặp Huyện đội), thị trấn Phú Lộc - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất ông Thắng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3767 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (cặp nhà ông Tây) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp đường Huyện 64 - Giáp đường Trần Văn Bảy
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3768 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal, thị trấn Phú Lộc - Thị trấn Phú Lộc |
Đầu ranh đất lò heo ông Tháo - Giáp ranh ấp Trung Thành
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3769 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Công Điền - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Giáp ranh xã Châu Hưng A, Bạc Liêu
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3770 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal ấp Thạnh Điền - Thị trấn Phú Lộc |
Suốt tuyến (cặp sông Phú Lộc)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3771 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Thị trấn Phú Lộc |
Đường đal còn lại thị trấn Phú Lộc
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3772 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal cặp Trạm thủy nông - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 61B - Giáp ranh xã Thạnh trị
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3773 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường khu dân cư ấp 2 - Thị trấn Phú Lộc |
Suốt tuyến
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3774 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (phía sau nhà ông 2 Minh) - Thị trấn Phú Lộc |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp đất Công viên
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3775 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ kênh Tám Thần Nông - Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 1A - Cầu Tư Kính
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3776 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi |
Cầu Trắng - Cầu Cống
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3777 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi |
Cầu Cống - Hết đất Phùng Văn Vẹn
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3778 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp đất Phùng Văn Vẹn - Cầu Trương Từ
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3779 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi |
Cầu Trương Từ - Hết ranh đất ông Lâm Văn Ngà
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3780 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp ranh đất ông Lâm Văn Ngà - Cầu số 1
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3781 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi |
Cầu số 1 - Giáp ranh xã Châu Hưng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3782 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Đặng - Hết đất ông Trần Văn Hoàng (ông Hấu)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3783 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp ranh đất ông Trần Văn Hoàng (Ông Hấu) - Cầu Ông Kịch
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3784 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Lâm Si Tha - Hết ranh đất ông Tăng Kịch
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3785 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Quách Thị Kim Sang - Hết ranh đất ông Huỳnh Văn Phúc
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3786 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Tăng Nam - Hết ranh đất bà Sơn Thị Danh
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3787 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Thạch Thị Son - Hết ranh đất Lý Thị Huỳnh
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3788 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Thạch Cal - Hết ranh đất Thạch Khiêm
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3789 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp đường Tỉnh 937B - Hết đất ông Dương Hoàng Đăng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3790 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Từ Trạm cấp nước phía sau - Hết ranh đất Tô Nam Tin
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3791 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Hàng Hel - Giáp kênh Thầy Ban
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3792 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu kênh Bà Ngẫu - Hết đất ông Thạch Nhỏ
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3793 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Danh Thoàng - Giáp ranh xã Châu Hưng
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3794 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi |
Vòng xuyến đường 937B - Hết ranh Trạm Y tế
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3795 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi |
Từ ranh Trạm Y tế - Cống bà Nguyễn Thị Lệ
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3796 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp Cống bà Nguyễn Thị Lệ - Cống Sáu Chánh
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3797 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp cống Sáu Chánh - Giáp ranh xã Châu Hưng
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3798 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi |
Đường Tỉnh 937B - Cầu bà Kía
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3799 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Hấu (Lý Đông) - Hết ranh đất Tiêu Thanh Đức
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3800 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Lý Bạc Hó - Hết đất ông Ngô Ìa
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |