| 3601 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường 30/4 - Thị trấn Phú Lộc |
Cầu 30/4 - Hết ranh đất ông Võ Thành Lực
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3602 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Rẫy Mới - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp ranh đất ông Võ Thành Lực - Giáp ranh thị trấn Hưng Lợi
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3603 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Điện Biên Phủ - Thị trấn Phú Lộc |
Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3604 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Lý Tự Trọng - Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 1A - Bệnh viện Đa khoa (cũ)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3605 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn Phú Lộc |
Cầu Phú Lộc - Đường Nguyễn Trung Trực
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3606 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn Phú Lộc |
Đường Nguyễn Trung Trực - Cuối đường (Miếu Bà)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3607 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 61B (Đường Nguyễn Huệ cũ)
- Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 1A - Giáp ranh xã Thạnh Trị
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3608 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Nguyễn Trung Trực - Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 61B (Đường Nguyễn Huệ cũ)
- Đường 30/4
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3609 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Trần Văn Bảy - Thị trấn Phú Lộc |
Đầu đường Trần Văn Bảy - Giáp đường Huyện 64
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3610 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 1A - Giáp ranh ấp Thạnh Điền
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3611 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Trần Phú - Thị trấn Phú Lộc |
Suốt đường
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3612 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Thị trấn Phú Lộc |
Đầu cầu Xẻo Tra - Giáp ranh cống Thái Văn Ba
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3613 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp ranh cống Thái Văn Ba - Giáp ranh xã Tuân Tức
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3614 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 1A - Cầu Trắng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3615 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Phú Tân - Thị trấn Phú Lộc |
Ranh xã Thạnh Quới - Giáp ranh xã Tuân Tức
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3616 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Bào Lớn - Thị trấn Phú Lộc |
Cầu Bào Lớn - Giáp ranh xã Châu Hưng A, Bạc Liêu
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3617 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Nguyễn Huệ (đường Vành Đai cũ) - Thị trấn Phú Lộc |
Cầu 30/4 - Đường Tỉnh 937B
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3618 |
Huyện Thạnh Trị |
Tuyến cặp sông (cặp Quốc lộ 1A) - Thị trấn Phú Lộc |
Đầu ranh đất bà Lý Thị Hoài - Hết ranh đất ông Lâm Văn Đức
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3619 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Thạnh Điền - Thị trấn Phú Lộc |
Cầu Bào Lớn - Giáp ranh xã Thạnh Quới
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3620 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal cặp Nhà Văn hóa - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Đường Trần Văn Bảy
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3621 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 1 (cầu Xẻo Tra) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Đường Cách Mạng Tháng 8
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3622 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 4 (cặp nhà bà Mai) - Thị trấn Phú Lộc |
Suốt tuyến
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3623 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 6 (cặp kênh Trạm thủy nông) - Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 61B (Đường Nguyễn Huệ cũ) - Hết đất bà Trần Thị Phượng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3624 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 7 (cặp Huyện đội) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Hết tuyến (tính cho toàn tuyến)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3625 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 8 (cặp UBND huyện) - Thị trấn Phú Lộc |
Suốt tuyến
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3626 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 9 (cặp nhà ông Lai) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất Thái Phước Khai
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3627 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 10 - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Giáp đường Nguyễn Huệ
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3628 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 11 - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Chùa Phật
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3629 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 12 - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Giáp đường Nguyễn Huệ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3630 |
Huyện Thạnh Trị |
Hẻm 13 (Cầu Đình) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất Quách Văn Tỷ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3631 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường số 2 - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3632 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (nhà ông Hòa) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp đường 30/4 - Hẻm 8
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3633 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (nhà ông Kiểm) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp đường 30/4 - Hẻm 8
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3634 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (cặp chùa Xa Mau 2) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Giáp đường Nguyễn Huệ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3635 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (cặp Huyện đội), thị trấn Phú Lộc - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất ông Thắng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3636 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (cặp nhà ông Tây) - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp đường Huyện 64 - Giáp đường Trần Văn Bảy
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3637 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal, thị trấn Phú Lộc - Thị trấn Phú Lộc |
Đầu ranh đất lò heo ông Tháo - Giáp ranh ấp Trung Thành
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3638 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Công Điền - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 1A - Giáp ranh xã Châu Hưng A, Bạc Liêu
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3639 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal ấp Thạnh Điền - Thị trấn Phú Lộc |
Suốt tuyến (cặp sông Phú Lộc)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3640 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Thị trấn Phú Lộc |
Đường đal còn lại thị trấn Phú Lộc
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3641 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal cặp Trạm thủy nông - Thị trấn Phú Lộc |
Giáp Quốc lộ 61B - Giáp ranh xã Thạnh trị
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3642 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường khu dân cư ấp 2 - Thị trấn Phú Lộc |
Suốt tuyến
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3643 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (phía sau nhà ông 2 Minh) - Thị trấn Phú Lộc |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp đất Công viên
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3644 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ kênh Tám Thần Nông - Thị trấn Phú Lộc |
Quốc lộ 1A - Cầu Tư Kính
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3645 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi |
Cầu Trắng - Cầu Cống
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3646 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi |
Cầu Cống - Hết đất Phùng Văn Vẹn
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3647 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp đất Phùng Văn Vẹn - Cầu Trương Từ
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3648 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi |
Cầu Trương Từ - Hết ranh đất ông Lâm Văn Ngà
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3649 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp ranh đất ông Lâm Văn Ngà - Cầu số 1
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3650 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi |
Cầu số 1 - Giáp ranh xã Châu Hưng
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3651 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Đặng - Hết đất ông Trần Văn Hoàng (ông Hấu)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3652 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp ranh đất ông Trần Văn Hoàng (Ông Hấu) - Cầu Ông Kịch
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3653 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Lâm Si Tha - Hết ranh đất ông Tăng Kịch
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3654 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Quách Thị Kim Sang - Hết ranh đất ông Huỳnh Văn Phúc
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3655 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Tăng Nam - Hết ranh đất bà Sơn Thị Danh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3656 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Thạch Thị Son - Hết ranh đất Lý Thị Huỳnh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3657 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Thạch Cal - Hết ranh đất Thạch Khiêm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3658 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp đường Tỉnh 937B - Hết đất ông Dương Hoàng Đăng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3659 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Từ Trạm cấp nước phía sau - Hết ranh đất Tô Nam Tin
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3660 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Hàng Hel - Giáp kênh Thầy Ban
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3661 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu kênh Bà Ngẫu - Hết đất ông Thạch Nhỏ
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3662 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Danh Thoàng - Giáp ranh xã Châu Hưng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3663 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi |
Vòng xuyến đường 937B - Hết ranh Trạm Y tế
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3664 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi |
Từ ranh Trạm Y tế - Cống bà Nguyễn Thị Lệ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3665 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp Cống bà Nguyễn Thị Lệ - Cống Sáu Chánh
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3666 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp cống Sáu Chánh - Giáp ranh xã Châu Hưng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3667 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi |
Đường Tỉnh 937B - Cầu bà Kía
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3668 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Hấu (Lý Đông) - Hết ranh đất Tiêu Thanh Đức
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3669 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Lý Bạc Hó - Hết đất ông Ngô Ìa
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3670 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Lý Hún - Cầu Trương Từ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3671 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Quách Hùng Thương - Hết ranh đất ông Trịnh Thành Công
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3672 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường số 1 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Nguyên - Hết ranh đất bà Đỏ
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3673 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường số 2 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Bác sỹ Dũng - Hết ranh đất Quách Hưng Đại
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3674 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường số 3 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Lý Phước Bình - Hết ranh đất Trần Ngọc Minh Thành
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3675 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường số 4 - Thị trấn Hưng Lợi |
Cầu Trương Từ - Hết ranh đất ông Hùng
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3676 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp ranh đất ông Lâm Văn Ngà - Hết ranh đất ông Lý Mưng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3677 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất bà Lâm Thị Lêl - Hết ranh đất ông Lâm Hong
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3678 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Trần Hoàng - Hết ranh đất Liêu Tên
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3679 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Tấn Cang - Hết ranh đất ông Trịnh Phol
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3680 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Vũ Văn Hoàng - Hết đất ông Tiền Buộl
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3681 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Dương Phal - Hết đất Ngô Văn Thắng
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3682 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp đường Tỉnh 937B - Hết đường đal nhà Thạch Phel
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3683 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp đường Tỉnh 937B - Hết đất nhà máy Lý Khoa
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3684 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi |
Cầu bà Kía - Hết đất nhà máy Lý Khoa
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3685 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Nguyễn Minh Luận - Hết ranh đất ông Húa Đen
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3686 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp ranh đất ông Húa Đen - Hết đất Nhà máy Kim Hưng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3687 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp ranh đất Nhà Máy Kim Hưng - Giáp ranh xã Thạnh Trị
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3688 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp ranh đất ông Nguyễn Minh Luận - Hết ranh đất Lý Oi
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3689 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất Lý Oi - Giáp ấp 23 xã Thạnh Trị
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3690 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp ranh đất Lý Oi - Hết ranh đất ông Danh Lợi
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3691 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Sinh - Hết ranh đất ông Cậy
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3692 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Lâm Liêm - Hết ranh đất ông Trần Quýt
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3693 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Trần Văn Út - Hết ranh đất ông Khel (giáp chùa)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3694 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường cặp sông - Thị trấn Hưng Lợi |
Đường Tỉnh 937B - Hết đất Bành Thiệu Văn (ông Só)
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3695 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường cặp sông - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất bà Lâm Thị Thủy - Hết ranh đất bà Lệ ấp Kinh Ngay
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3696 |
Huyện Thạnh Trị |
Kinh Giồng Chùa - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Lý Chấn Thạnh - Hết ranh chùa Lộc Hòa
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3697 |
Huyện Thạnh Trị |
Kinh Giồng Chùa - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp ranh đất ông Lý Chấn Thạnh - Hết ranh đất Lâm Ngọc Giàu
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3698 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Bào Cát - Quang Vinh - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp đường Tỉnh 937B - Hết ranh đất Võ Văn Hiền
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3699 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Bào Cát - Quang Vinh - Thị trấn Hưng Lợi |
Giáp ranh đất Võ Văn Hiền - Hết ranh đất Bành Ghi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3700 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Bào Cát - Quang Vinh - Thị trấn Hưng Lợi |
Đầu ranh đất ông Trần Văn Bé - Giáp ranh Thị trấn Châu Hưng A - Bạc Liêu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |