| 2501 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 68 - Đường hẻm cầu Đen - Kênh Xáng |
Suốt hẻm
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2502 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 84 - Đường hẻm cầu Đen - Kênh Xáng |
Suốt hẻm
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2503 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 84/11 - Đường hẻm cầu Đen - Kênh Xáng |
Suốt hẻm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2504 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường Coluso (P8) |
Đường Phạm Hùng - Đường Phạm Ngọc Thạch
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2505 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 10 - Đường Coluso (P8) |
Đường Coluso - Đường Phạm Ngọc Thạch
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2506 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm nhánh của Hẻm 10 - Đường Coluso (P8) |
Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 34 - Thửa đất số 107, tờ bản đồ 34
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2507 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm nhánh của Hẻm 10 - Đường Coluso (P8) |
Thửa đất số 533, tờ bản đồ số 34 - Thửa đất số 529, tờ bản đồ 34
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2508 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 11 - Đường lộ đá Coluso (P8) |
Đường Coluso - Đường Lê Duẩn
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2509 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường dân sinh trước Bệnh viện Đa khoa tỉnh song song với Lê Duẩn (P9) |
Kênh Cô Bắc - Kênh 3 tháng 2
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2510 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường cặp Kênh 3/2 (P9) |
Mạc Đĩnh Chi - Đường Phan Văn Chiêu
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2511 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường cặp Kênh 3/2 (P9) |
Đường Phan Văn Chiêu - Bạch Đằng
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2512 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường Mạc Đĩnh Chi nối dài (Đê bao ngăn mặn) K6P4 |
Sông Đinh - Giáp huyện Trần Đề
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2513 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường Lê Đại Hành |
Khóm 6, Phường 4
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2514 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 764 (P4) - Đường Lê Đại Hành |
Suốt hẻm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2515 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 769, 859 (P4) - Đường Lê Đại Hành |
Suốt hẻm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2516 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 955 (P4) - Đường Lê Đại Hành |
Suốt hẻm
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2517 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 843 - Đường Lê Đại Hành |
Suốt hẻm
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2518 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Lộ đá cặp kênh cầu Xéo |
Đường Phạm Hùng - Giáp đường Chông Chác
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2519 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 36, 68, 134, 236 - Lộ đá cặp kênh cầu Xéo |
Suốt hẻm
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2520 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 36 - Lộ đá cặp kênh cầu Xéo |
Đường lộ đá cặp kênh cầu Xéo - Giáp thửa đất số 322, tờ bản đồ số 37
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2521 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 68- Lộ đá cặp kênh cầu Xéo |
Đường lộ đá cặp kênh cầu Xéo - Giáp thửa đất số 228, tờ bản đồ số 38
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2522 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 134 - Lộ đá cặp kênh cầu Xéo |
Đường lộ đá cặp kênh cầu Xéo - Giáp thửa đất số 677, tờ bản đồ số 38
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2523 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 236 - Lộ đá cặp kênh cầu Xéo |
Đường lộ đá cặp kênh cầu Xéo - Giáp thửa đất số 239, tờ bản đồ số 21
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2524 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 248 (P5) - Lộ đá cặp kênh cầu Xéo |
Đường lộ đá cặp kênh cầu Xéo - Giáp thửa đất số 322, tờ bản đồ số 37
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2525 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Lộ nhựa (Coluso nối dài) |
Đường Phạm Hùng - Lộ đá cặp kênh Cầu Xéo
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2526 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường Phan Văn Chiêu (Đường Kênh Quảng Khuôl cũ) |
Đường Mạc Đĩnh Chi - Đường 30/4 - Khóm 5, P9
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2527 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Lộ nhựa cặp kênh 8m - Phường 2 |
Toàn tuyến
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2528 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường Trần Thủ Độ |
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Võ Văn Kiệt
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2529 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường đê bao Trà Quýt (lộ đất cặp kênh đi Phụng Hiệp K3P7) |
Quốc lộ 1A - Nguyễn Trường Tộ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2530 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 410 - Đường đê bao Trà Quýt (lộ đất cặp kênh đi Phụng Hiệp K3P7) |
Giáp Đường Đê bao Trà Quýt - Hết thửa đất số 148, tờ bản đồ số 01
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2531 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Lộ đất giáp ranh huyện Mỹ Xuyên P10 |
Đường Võ Văn Kiệt - Đường Văn Ngọc Chính
|
378.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2532 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường Lưu Khánh Đức (Lộ nhựa cặp Quân Khu IX cũ) P2 |
Đầu ranh thửa đất số 156, tờ bản đồ số 53 (Khóm 3, Phường 2) - Giáp đường Trần Thủ Độ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2533 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 74 (hẻm 147 cũ) - Đường Lưu Khánh Đức (Lộ nhựa cặp Quân Khu IX cũ) P2 |
Suốt hẻm
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2534 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 110 (hẻm 133 cũ) - Đường Lưu Khánh Đức (Lộ nhựa cặp Quân Khu IX cũ) P2 |
Suốt hẻm
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2535 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 20 (hẻm 165 cũ) - Đường Lưu Khánh Đức (Lộ nhựa cặp Quân Khu IX cũ) P2 |
Suốt hẻm
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2536 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 911/165 - Lộ nhựa cặp Quân khu IX |
Suốt hẻm
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2537 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Lộ nhựa cặp sông Maspero Phường 8 |
Từ đường Cao Thắng, giáp khán đài đua ghe Ngo - Giáp ranh thu hồi KCN (hết đất ông Thạch Huil)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2538 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Tuyến đường Huỳnh Cương (Lộ nhựa cặp sông Maspero cũ) |
Suốt tuyến
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2539 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Các hẻm vào khu vực chợ bàn cờ đường Hoàng Diệu |
Toàn hẻm
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2540 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Lộ đal Xóm Chài |
Đường Nguyễn Huệ - Đường Lê Duẩn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2541 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Lộ đal Phường 9 |
Đường 30/4 - Cuối đường
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2542 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Hẻm 357 (đường vào Trường Quân Sự tỉnh) |
Suốt hẻm
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2543 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường đal phường 9 hẻm 168 đường Phan Văn Chiêu |
Đường 30/4 - Đường Phan Văn Chiêu (hẻm 383 cũ)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2544 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường đal phường 9 hẻm 129 đường Phan Văn Chiêu |
Đường Phan Văn Chiêu (hẻm 383 cũ) - Cuối đường
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2545 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Lộ kênh Trường Thọ |
Kênh 30 tháng 4 - Đường Kênh 19 tháng 5
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2546 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường Dân sinh cặp chân cầu An Trạch (P7) |
Từ thửa 106, tờ bản đồ số 5 (khóm 2) - Đến thửa 02, tờ bản đồ số 10 (khóm 2)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2547 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường Dân sinh cặp chân cầu An Trạch (P7) |
Từ thửa 156, tờ bản đồ số 9 (khóm 3) - Đến thửa 02, tờ bản đồ số 09 (khóm 3)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2548 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường Dân sinh cặp chân cầu Bố Thảo (P7 |
Từ thửa 99, tờ bản đồ số 34 (khóm 5) - Đến thửa 415, tờ bản đồ số 34 (khóm 5)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2549 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường Dân sinh cặp chân cầu Bố Thảo (P7 |
Từ thửa 298, tờ bản đồ số 34 (khóm 6) - Đến thửa 156, tờ bản đồ số 34 (khóm 6)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2550 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường đất 2 bên kênh 16 mét (P2) |
Suốt tuyến
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2551 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Các tuyến thuộc dự án LIA 1 (P4) |
Suốt tuyến
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2552 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường nhánh các cơ quan tư pháp tuyến đường Võ Nguyên Giáp (P4) |
Phía dãy các cơ quan hiện hữu đường N2 trong quy hoạch phân khu hướng Đông
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2553 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Lộ nhựa 7m (nối tiếp đường Huỳnh Cương) |
Cầu Maspero - Giáp đường Huỳnh Cương
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2554 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Lộ đá Khu dân cư Bình An |
Toàn tuyến
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2555 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Khu dân cư Hưng Thịnh |
Toàn khu dân cư
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2556 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Khu dân cư Tuấn Lan (P6) |
Toàn khu dân cư
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2557 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Khu dân cư Hạnh Phúc |
Toàn khu dân cư
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2558 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Khu dân cư của Hẻm 357 (điểm dân cư Trường Quân sự tỉnh) |
Toàn khu dân cư
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2559 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Khu dân cư Nguyên Hưng Phát |
Các tuyến đường nội bộ trong Khu dân cư (trừ các thửa đất có cạnh tiếp giáp đường Điện Biên Phủ)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2560 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Khu dân cư Nguyên Hưng Phát |
Các thửa đất có cạnh tiếp giáp đường Điện Biên Phủ (đoạn từ đường Yết Kiêu đến cầu Đúc)
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2561 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Khu dân cư Sáng Quang Phường 10 |
Toàn khu dân cư
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2562 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Khu dân cư Sáng Quang Phường 2 |
Toàn khu dân cư
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2563 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường A1, A2 - Khu dân cư Minh Châu |
Toàn tuyến
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2564 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường B - Khu dân cư Minh Châu |
Đường Võ Văn Kiệt - Đường A2
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2565 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường B - Khu dân cư Minh Châu |
Đường A2 - Đường A1
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2566 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường B - Khu dân cư Minh Châu |
Đường A1 - Kênh 30/4
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2567 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường C1, C2, C3, C4, C5, C6, C7 - Khu dân cư Minh Châu |
Toàn tuyến
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2568 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D16, D17, D18, D19 - Khu dân cư Minh Châu |
Toàn tuyến
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2569 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Khu A - Khu dân cư xung quanh Trường Quân sự Quân Khu 9 |
Các lô A5, A8, A12
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2570 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Khu B - Khu dân cư xung quanh Trường Quân sự Quân Khu 9 |
Có mặt tiền giáp đường Trần Hưng Đạo
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2571 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường số 1 - Khu dân cư xung quanh Trường Quân sự Quân Khu 9 |
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Đường số 9
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2572 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường số 1 - Khu dân cư xung quanh Trường Quân sự Quân Khu 9 |
Đường số 9 - Đường số 7
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2573 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Các đường số 2, 3, 4, 5, 6, 6A, 7, 8, 9, 10 - Khu dân cư xung quanh Trường Quân sự Quân Khu 9 |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2574 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường 14, 20, 22 và 23 - Dự án Phát triển đô thị và tái định cư khu 5A |
Toàn tuyến
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2575 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường 9A, 9B - Dự án Phát triển đô thị và tái định cư khu 5A |
Toàn tuyến
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2576 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường số 5, 6, 16 - Dự án Phát triển đô thị và tái định cư khu 5A |
Toàn tuyến
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2577 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường số 2, 3, 4, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 21, N24 - Dự án Phát triển đô thị và tái định cư khu 5A |
Toàn tuyến
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2578 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Các đường còn lại trong KDC |
Toàn tuyến
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2579 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Khu nhà ở thương mại Trần Quang Diệu (P2) |
Đường số 1
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2580 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Khu nhà ở thương mại Trần Quang Diệu (P2) |
Các đường còn lại trong khu nhà ở thương mại Trần Quang Diệu
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2581 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Khu nhà Phố thương mại VinCom ShopHouse Sóc Trăng (P2) |
Toàn Tuyến
|
6.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2582 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Đường số 01 - Khu Dân cư Lê Thìn (P. 10) |
Toàn tuyến
|
2.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2583 |
Thành Phố Sóc Trăng |
Các đường còn lại trong KDC - Khu Dân cư Lê Thìn (P. 10) |
Toàn tuyến
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2584 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Đường Trưng Trắc - Phường 1 |
Toàn tuyến
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2585 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Đường Trưng Nhị - Phường 1 |
Toàn tuyến
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2586 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Ngã 4 đường 30 tháng 4 - Đến ngã 4 đường Lê Lai
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2587 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Ngã tư Lê Lai - Hết đất Chùa Bà
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2588 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Giáp đất Chùa bà - Cầu Ngang
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2589 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Ngã 4 đường 30 tháng 4 - Đến đường Phan Thanh Giản
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2590 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Đường Phan Thanh Giản - Đường Thanh Niên
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2591 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Hẻm 2 - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Toàn tuyến
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2592 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Hẻm 9 - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Toàn tuyến
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2593 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Hẻm 10 - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Đầu ranh đất ông Đỗ Văn Út - Hết ranh đất bà Kim Thị Út
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2594 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Hẻm 25 - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Toàn tuyến
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2595 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Hẻm 36 - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Toàn tuyến
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2596 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Hẻm 52 - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Toàn tuyến
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2597 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Hẻm 89 - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Toàn tuyến
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2598 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Hẻm 125 (Hẻm Ba Cò cũ) - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Toàn tuyến
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2599 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Hẻm 145 - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Toàn tuyến
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2600 |
Thị xã Vĩnh Châu |
Hẻm 162 - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 |
Toàn tuyến
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |