| 501 |
Huyện Long Phú |
Đường đal - Xã Long Đức |
Phía Đông kênh Bào Tre - Suốt tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 502 |
Huyện Long Phú |
Đường đal - Xã Long Đức |
Phía Tây kênh Bào Tre - Suốt tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 503 |
Huyện Long Phú |
Đường Gạch Gốc - Tư Tài - Xã Long Đức |
Đường đal liền 3 ấp - Giáp đường Tư Tài - Trại giống
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 504 |
Huyện Long Phú |
Lộ Rạch Củi - Xã Long Đức |
Đường đal liền 3 ấp - Giao đường Tỉnh 935B
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 505 |
Huyện Long Phú |
Đường đal (liền 3 ấp) - Xã Long Đức |
Giao đường Tỉnh 935B - Cống 3 Đổm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 506 |
Huyện Long Phú |
Lộ phía Đông kênh Bà Xẩm - Xã Long Đức |
Giao đường Tỉnh 935B - Sông Saintard (hết đất bà Thâm)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 507 |
Huyện Long Phú |
Lộ cặp Sông Hậu - Xã Long Đức |
Đầu ranh đất bà Nguyễn Thị Tám - Hết đất ông Nguyễn Thanh Phong
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 508 |
Huyện Long Phú |
Đường vào bãi rác - Xã Long Đức |
Giáp đường Huyện 27 - Đường trại giống
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 509 |
Huyện Long Phú |
Đường trại giống - Xã Long Đức |
Giáp khu tái định cư - Đường phía Đông kênh Bào Tre
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 510 |
Huyện Long Phú |
Đường Bảy Triệu - Xã Long Đức |
Giáp đường đal 3 ấp - Giáp đường phía Tây kênh Bào Tre
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 511 |
Huyện Long Phú |
Đường Rạch Củi - Tư Tài - Xã Long Đức |
Giáp lộ Rạch Củi - Giáp Đường Tư Tài - Trại giống
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 512 |
Huyện Long Phú |
Đường 2 bên ngọn Đập Đá - Xã Long Đức |
Giáp Quốc lộ Nam Sông Hậu - Suốt tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 513 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 935B - Xã Phú Hữu |
Giáp ranh xã Long Đức - Giáp ranh xã Châu Khánh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 514 |
Huyện Long Phú |
Đường Huyện 23 - Xã Phú Hữu |
Giao đường Tỉnh 935B - Cầu Ngang
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 515 |
Huyện Long Phú |
Đường Huyện 22 (đê tả sông Saintard) - Xã Phú Hữu |
Cống Bồng Bồng - Giáp ranh xã Châu Khánh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 516 |
Huyện Long Phú |
Tuyến cặp sông Giăng Cơ - Xã Phú Hữu |
Đầu đất Đình Phú Trường - Suốt tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 517 |
Huyện Long Phú |
Lộ vòng cung (giáp ranh xã Long Đức) - Xã Phú Hữu |
Cầu Phú Hữu (ấp Phú Hữu) - Giao đường Tỉnh 935B (ấp Phú Thứ)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 518 |
Huyện Long Phú |
Tuyến lộ phía Đông cặp Rạch Mây Hắt - Xã Phú Hữu |
Cầu Mây Hắt (cặp sông Saintard) - Rạch ông Xuân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 519 |
Huyện Long Phú |
Tuyến lộ phía Đông cặp Rạch Mây Hắt - Xã Phú Hữu |
Rạch ông Xuân - Sông Giăng Cơ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 520 |
Huyện Long Phú |
Tuyến lộ phía Tây cặp Rạch Mây Hắt - Xã Phú Hữu |
Giáp ranh xã Hậu Thạnh - Cầu Thanh niên Phú Trường (giáp ranh xã Trường Khánh)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 521 |
Huyện Long Phú |
Lộ vòng cung - Xã Phú Hữu |
Từ cầu giáp Mây Hắt đi vòng cặp sông Saintard và rạch Chùa Ông trở về cầu giáp Mây Hắt
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 522 |
Huyện Long Phú |
Lộ cặp rạch ông Xuân - Xã Phú Hữu |
Giao đường Huyện 22 - Hết đất nhà ông Tiền
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 523 |
Huyện Long Phú |
Lộ đal kênh 26/3 - Xã Phú Hữu |
Giao đường Huyện 22 - Cầu kênh cấp 2
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 524 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 935B - Xã Châu Khánh |
Giáp ranh xã Phú Hữu - Giáp ranh xã Tân Thạnh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 525 |
Huyện Long Phú |
Đường Huyện 22 (đê tả sông Saintard) - Xã Châu Khánh |
Giáp ranh xã Phú Hữu - Giáp ranh Phường 8, thành phố Sóc Trăng
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 526 |
Huyện Long Phú |
Đường Huyện 24 - Xã Châu Khánh |
Giao đường Tỉnh 935B - Giáp ranh xã Tân Thạnh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 527 |
Huyện Long Phú |
Đường Miếu Bà - Xã Châu Khánh |
Giao đường Tỉnh 935B - Giáp ranh xã Tân Hưng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 528 |
Huyện Long Phú |
Đường cầu Sáu Tiền - Xã Châu Khánh |
Giáp ranh xã Long Đức - Ngã 3 lộ (gần nhà ông Ơn)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 529 |
Huyện Long Phú |
Lộ nhà ông Thiện - Xã Châu Khánh |
Cống thủy nông (cầu ba Hô) - Giao đường Huyện 24
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 530 |
Huyện Long Phú |
Tuyến lộ khu C - Xã Châu Khánh |
Đầu ranh đất Miếu Bà - Đầu cầu ông Ơn (ấp Nhì)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 531 |
Huyện Long Phú |
Lộ ấp Nhất (ấp Ba) - Xã Châu Khánh |
Giáp ranh Phường 8, thành phố Sóc Trăng - Cầu Thanh niên Trường An
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 532 |
Huyện Long Phú |
Lộ Chông Chác - Xã Châu Khánh |
Cầu Thanh niên Trường An - Cầu Thanh niên Chông Chác (Phường 5, thành phố Sóc Trăng)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 533 |
Huyện Long Phú |
Đường đất Chông Chác - Xã Châu Khánh |
Cầu Thanh niên Chông Chác (Phường 5, thành phố Sóc Trăng) - Giáp ranh Khóm 5, Phường 5, thành phố Sóc Trăng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 534 |
Huyện Long Phú |
Lộ khu vực bến đò ấp Nhì - Xã Châu Khánh |
Đầu đất Ông Chiến (giáp Phú Hữu) - Cầu Ông Bến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 535 |
Huyện Long Phú |
Đường đất cặp Sông Saintard - Xã Châu Khánh |
Giáp lộ giao thông 30/4 (nhà ông Bâu ấp Nhì) - Vàm Văn Cơ (Hết đất ông Lâm Văn Phúc)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 536 |
Huyện Long Phú |
Lộ nhà ông Tư Tài - Xã Châu Khánh |
Giao Đường Tỉnh 935B - Hết ranh đất ông Tư Tài
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 537 |
Huyện Long Phú |
Lộ nhà ông Ba Honda - Xã Châu Khánh |
Giao đường Tỉnh 935B - Hết đất ông Ba Honda
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 538 |
Huyện Long Phú |
Lộ Đình - Xã Châu Khánh |
Giao đường Tỉnh 935B - Đường Huyện 24
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 539 |
Huyện Long Phú |
Đê bao Phú Hữu - Mỹ Thanh - Xã Châu Khánh |
Đoạn qua ấp Nhất - Suốt tuyến
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 540 |
Huyện Long Phú |
Đê bao Phú Hữu - Mỹ Thanh - Xã Châu Khánh |
Đoạn qua ấp Nhì - Suốt tuyến
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 541 |
Huyện Long Phú |
Đường trục chính Hội Đồng - Xã Châu Khánh |
Giáp đường Huyện lộ 22 (Đê bờ tả Sông Saintard) - Giáp Trường An cặp Kênh 3 Khỏe
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 542 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 933 - Xã Tân Thạnh |
Giáp ranh xã Tân Hưng - Cầu Saintard
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 543 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 935B - Xã Tân Thạnh |
Giáp ranh xã Châu Khánh - Đường Tỉnh 933
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 544 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 935B - Xã Tân Thạnh |
Đường Tỉnh 933 - Cống Cái Quanh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 545 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 935B - Xã Tân Thạnh |
Cống Cái Quanh - Qua cống Cái xe đến giáp ranh thành phố Sóc Trăng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 546 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 934B - Xã Tân Thạnh |
Giáp ranh Phường 4, thành phố Sóc Trăng - Giáp ranh Tài Văn - Trần Đề
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 547 |
Huyện Long Phú |
Đường Huyện 24 - Xã Tân Thạnh |
Giao đường Tỉnh 933 - Giáp ranh xã Châu Khánh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 548 |
Huyện Long Phú |
Khu vực chợ Tân Thạnh - Xã Tân Thạnh |
Đường Tỉnh 935B - Sông Saintard
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 549 |
Huyện Long Phú |
Đường vào bãi rác - Xã Tân Thạnh |
Suốt tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 550 |
Huyện Long Phú |
Khu vực chợ Cái Quanh - Xã Tân Thạnh |
Cầu Cái Quanh - Hết đất ông Út Tài
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 551 |
Huyện Long Phú |
Khu vực chợ Cái Quanh - Xã Tân Thạnh |
Ngã 3 chợ Cái Quanh - Cầu Nhà Thờ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 552 |
Huyện Long Phú |
Đường cặp sông Saintard - Xã Tân Thạnh |
Từ cống Cái Quanh - Hết ranh đất Nhà quản lý Cống Cái Xe
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 553 |
Huyện Long Phú |
Đường đal 2 bên sông Mương Tra - Xã Tân Thạnh |
Đầu cầu Tân Hội - Mương Tra - Giáp đường tỉnh 934B
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 554 |
Huyện Long Phú |
Đường đal 2 bên sông Mương Tra - Xã Tân Thạnh |
Cống Cái Xe - Hết đất ông Khởi
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 555 |
Huyện Long Phú |
Đường Đal Ba Đáng - Xã Tân Thạnh |
Lộ Hàm Trinh - Kênh Hưng Thạnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 556 |
Huyện Long Phú |
Lộ Hàm Trinh - Xã Tân Thạnh |
Sông Băng Long - Cống Bà Cầm
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 557 |
Huyện Long Phú |
Lộ Hàm Trinh - Xã Tân Thạnh |
Cống Bà Cầm - Cầu Hai Hòa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 558 |
Huyện Long Phú |
Lộ Ba Dương - Xã Tân Thạnh |
Đường Tỉnh 933 - Hết đất Bà Sự
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 559 |
Huyện Long Phú |
Lộ Ba Võ - Xã Tân Thạnh |
Đường vào bãi rác - Hết đất ông Chín Cường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 560 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Đầu ranh đất ông Út Tài - Đập Hai Hải
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 561 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Đập Hai Hải - Cầu Cái Đường
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 562 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Cầu Cái Đường - Cầu Cái Xe
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 563 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Cầu Cái Đường - Giao đường Tỉnh 935B
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 564 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Cầu Nhà Thờ - Đập Hai Lợi
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 565 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Từ giao lộ chợ Cái Quanh - Giao lộ Hàm Trinh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 566 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Giáp ranh xã Long Phú - Hết đất ông Tư Chung
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 567 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Cống Bà Cầm - Hết ranh đất ông Đình Tân Hội
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 568 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Đầu ranh đất Tư Hữu - Cầu Hai Do
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 569 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Ngã 3 Hải Vân (Cái Đường) - Cầu 6 Chồi
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 570 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Ngã 3 nhà ông Tùng - Giáp đường tỉnh 935B
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 571 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Đập Út Hiển - Cầu Thanh Niên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 572 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Cầu Saintard - Ranh xã Châu Khánh (thuộc lô khu 3)
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 573 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Cống Chòi Mòi - Cầu Mương Tra 2
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 574 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Tiếp giáp lộ Hàm Trinh - Cầu Hai Do
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 575 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Giáp Đường đal Mương Tra - Hết ranh đất đất ông Hùng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 576 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Giáp đường đal Cái Xe - Hết ranh đất đất ông Quân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 577 |
Huyện Long Phú |
Đường huyện 28 - Xã Tân Thạnh |
Đường tỉnh 935B - Giáp ranh xã Tân Hưng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 578 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Ranh thị trấn Long Phú - Ranh xã Tân Thạnh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 579 |
Huyện Long Phú |
Đường Huyện 25 - Xã Tân Hưng |
Giao đường Tỉnh 933 (UBND xã) - Cầu Đầu Sóc
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 580 |
Huyện Long Phú |
Đường Huyện 25 - Xã Tân Hưng |
Cầu Đầu Sóc - Cầu Xóm Rẫy
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 581 |
Huyện Long Phú |
Đường Huyện 26 - Xã Tân Hưng |
Cầu Liên Ấp Tân Qui A - Kokô - Rạch Bưng Thum xã Long Phú
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 582 |
Huyện Long Phú |
Đường Huyện 27 - Xã Tân Hưng |
Sông Bào Biển - Giáp ranh xã Long Đức
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 583 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal khu vực ấp Sóc Dong - Xã Tân Hưng |
Đầu ranh đất Hai Đực qua Cầu nhà lầu - Giáp ranh Lợi Hưng-Long Đức
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 584 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal khu vực ấp Sóc Dong - Xã Tân Hưng |
Cầu nhà Lầu - Kênh Hai Hường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 585 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal khu vực ấp Sóc Dong - Xã Tân Hưng |
Cầu Bào Trễ - Hết đất nhà ông Ba Xế
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 586 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal khu vực ấp Sóc Dong - Xã Tân Hưng |
Giáp ranh đất nhà ông Ba Xế - Hết đất ông Nguyễn Văn Thành
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 587 |
Huyện Long Phú |
Lộ đal cặp sông Bào Biển phía Nam - Xã Tân Hưng |
Cầu Đầu Sóc - Ranh thị trấn Long Phú
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 588 |
Huyện Long Phú |
Lộ đal cặp sông Bào Biển phía Bắc - Xã Tân Hưng |
Cầu Đầu Sóc - Cầu qua sông Bào Biển
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 589 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Bắc đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Đầu ranh đất Ông Tiên (giáp đường Huyện) qua cầu Bưng Xúc - Hết ranh đất ông Kim Sang
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 590 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Bắc đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Trường Tiểu Học Tân Hưng A - Hết ranh đất ông Kim Sang
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 591 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Bắc đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Nhà Kim Sang (qua cầu 3 Bạch) - Giao đường Huyện 25
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 592 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Bắc đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Hết ranh đất ông Hiệp qua đường Huyện đến đất bà Mai qua cầu Chín Chiến - Hết ranh đất ông 8 Kiển
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 593 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Bắc đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Kênh Thẻ 11 - Hết ranh đất nhà ông Liên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 594 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Nam đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Cầu liên ấp Tân Qui A - Kokô - Kênh Hưng Thạnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 595 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Nam đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Cầu PécDon - Kênh ông Hi
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 596 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Nam đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Kênh ông Hi - Giáp ranh kênh 25 tháng 4
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 597 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Nam đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Cầu PécDon - Hết đất ông Trà Thành Lợi
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 598 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Nam đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Cầu Khu 3 (bờ hướng Bắc) - Kênh Hưng Thạnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 599 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Nam đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Cầu Kim Sang - Sân phơi Tân Qui B
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 600 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Nam đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Sân phơi Tân Qui B - Hết đất nhà Bà Liễu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |