| 9601 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9602 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9603 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9604 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9605 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9606 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9607 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9608 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9609 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9610 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9611 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây phân xưởng cơ điện - Phường Hà Lầm |
Khu tự xây phân xưởng cơ điện
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9612 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào kho mìn - Phường Hà Lầm |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9613 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư đô thị tại quỹ đất liền kề với khu đô thị tại các phường Cao Thắng, Hà Khánh, Hà Lầm - Phường Hà Lầm |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9614 |
Thành phố Hạ Long |
Đường dự án dọc mương nước - Phường Hà Lầm |
Đoạn cầu nước mặn phường Hà Lầm tới cầu Trắng K67 phường Hà Khánh (giai đoạn 2: đoạn từ KĐT Cienco 5 - Đến phường Hà Lầm)
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9615 |
Thành phố Hạ Long |
Các thửa đất bám mặt đường mới dự án xử lý ngập lụt khu 5 Hà Lầm (đoạn từ thửa 237 đến thửa 334 tờ bản đồ 11 theo quy hoạch BĐĐC Hà Lầm năm 1999) - Phường Hà Lầm |
Các ô đất bám đường đôi
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9616 |
Thành phố Hạ Long |
Các thửa đất bám mặt đường mới dự án xử lý ngập lụt khu 5 Hà Lầm (đoạn từ thửa 237 đến thửa 334 tờ bản đồ 11 theo quy hoạch BĐĐC Hà Lầm năm 1999) - Phường Hà Lầm |
Các vị trí còn lại
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9617 |
Thành phố Hạ Long |
Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9618 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9619 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9620 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9621 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9622 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9623 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu- Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9624 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9625 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu- Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9626 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9627 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9628 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9629 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9630 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9631 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9632 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9633 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9634 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9635 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9636 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9637 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9638 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9639 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9640 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9641 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9642 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư trên đảo - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Mặt đường chính - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 18 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9643 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9644 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9645 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9646 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9647 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào đồn biên phòng - Bám đường - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ thửa số 06 tờ BĐĐC 50 - Đến hết thửa 32 TBĐ 58 (Phải tuyến) và thửa 57 TBĐ 58 (BĐĐC năm 2017)
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9648 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào đồn biên phòng - Dãy 2 - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ thửa số 06 tờ BĐĐC 51 - Đến hết thửa 32 TBĐ 58 (Phải tuyến) và thửa 57 TBĐ 58 (BĐĐC năm 2017)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9649 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Bám đường
|
2.460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9650 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Dãy 2
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9651 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Các dãy còn lại
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9652 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu giao 98 ha
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9653 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu Đông Nam đảo Khu biệt thự số 4,5
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9654 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu Đông Nam đảo Khu biệt thự số 1,2,3
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9655 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
3.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9656 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu bám mặt đường Âu tàu
|
10.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9657 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
7.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9658 |
Thành phố Hạ Long |
Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu |
Khu bám mặt đường Âu tàu
|
10.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9659 |
Thành phố Hạ Long |
Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
7.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9660 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
5.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9661 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9662 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9663 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9664 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9665 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9666 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9667 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9668 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9669 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9670 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
6.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9671 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9672 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9673 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9674 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9675 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Khu tự xây Trường Nguyễn Bá Ngọc - Phường Hà Trung |
|
2.460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9676 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9677 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9678 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9679 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9680 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9681 |
Thành phố Hạ Long |
Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9682 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9683 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9684 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9685 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9686 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Mặt đường chính
|
3.660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9687 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9688 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9689 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9690 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Khu còn lại
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9691 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây Moong Cảnh sát (Trừ bám mặt đường 336) - Phường Hà Trung |
Dãy bám đường Đoạn từ đường 336 - Đến nhà văn hóa khu 1 (Bên phải tuyến Đến hết thửa số 14 tờ BĐĐC 42)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9692 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây Moong Cảnh sát (Trừ bám mặt đường 336) - Phường Hà Trung |
Các vị trí còn lại
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9693 |
Thành phố Hạ Long |
Mặt đường chính - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9694 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9695 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9696 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9697 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9698 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9699 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9700 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |